THIÊN HỘ DƯƠNG – KHÚC TRÁNG CA BẤT TỬ VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI
Trong dòng chảy lịch sử hào hùng bảo vệ nền độc lập và chủ quyền của dân tộc, mảnh đất Nam Bộ đã chứng kiến biết bao người con ưu tú đứng lên giành lại giang sơn. Trong số đó, Thống lĩnh Thiên Hộ Dương (Võ Duy Dương) hiện lên như một biểu tượng kiên trung, bất khuất của nhân dân vùng đất Tháp Mười.
Mở đầu câu chuyện thời hoa lửa bằng việc kể về hành trình ông cùng các nghĩa binh đối
đầu với thế lực thực dân Pháp tàn bạo lúc bấy giờ, biến vùng đầm lầy hoang vu thành một "pháo
đài xanh" kiên cố khiến quân giặc phải kinh hồn bạt vía.
Năm 1859, thực dân Pháp nổ súng xâm lược Gia Định, làn sóng căm phẫn dâng cao khắp
Nam Kỳ. Giữa bối cảnh triều đình nhà Nguyễn từng bước nhượng bộ, Võ Duy Dương – một
người con có tài thao lược – đã được triều đình phong chức Chánh đề đốc, rồi sau đó là Thiên Hộ
vào năm 1864. Nhận thấy cục diện chiến trường khó khăn, ông đã đưa ra một quyết định mang
tính chiến lược: chọn vùng hiểm địa Gò Tháp thuộc trung tâm Đồng Tháp Mười để xây dựng căn
cứ kháng chiến lâu dài.
Với địa hình sình lầy quanh năm, lau sậy rậm rạp và muỗi mòng dày đặc, vùng đất này bấy
giờ là một thử thách vô cùng lớn đối với quân đội chính quy Pháp. Thế nhưng, dưới sự lãnh đạo
tài tình của Thiên Hộ Dương cùng người phó tướng trung thành Đốc Binh Kiều, ông đã biến nơi
đây thành một căn cứ vững chắc, lập các trạm liên lạc, kho lương thảo và xưởng đúc vũ khí ngay
giữa lòng bưng biền để chuẩn bị cho cuộc chiến dài hơi.
Chiến công lẫy lừng của nghĩa quân Đồng Tháp Mười vang dội khắp cõi Nam Bộ bấy giờ
thuộc về những con người áo vải chân đất nhưng mang dòng máu can trường. Từ "pháo đài xanh"
Gò Tháp, Thiên Hộ Dương đã trực tiếp vạch ra lối đánh du kích "xuất quỷ nhập thần". Lợi dụng
sự thông thuộc địa hình sông nước và bưng biền hiểm trở, tổ công binh và nghĩa binh của ông liên
tục tổ chức các trận phục kích bẻ gãy nhiều cuộc hành quân càn quét quy mô lớn của quân Pháp
từ Cai Lậy, Cái Bè cho đến tận nội địa sâu thẳm. Lối đánh linh hoạt, biến sình lầy thành cạm bẫy
bao vây, chia cắt địch đã khiến thực dân Pháp phải chịu những tổn thất nặng nề, ăn không ngon
ngủ không yên.
Ngoài tinh thần chiến đấu vô cùng kịch tính với quân giặc, ông còn được nhớ đến với tấm
lòng kiên trung, cao thượng, thà chấp nhận gian khổ chứ quyết không khuất phục. Thực dân Pháp
sau nhiều lần càn quét thất bại đã dùng đến những thủ đoạn hèn hạ nhất từ bao vây kinh tế, triệt
hạ nguồn lương thực cho đến cho người mua chuộc các phần tử phản bội để lùng sục hầm bí mật
và nơi ẩn nấp của lãnh đạo nghĩa quân.
Tuy nhiên, trước sự đùm bọc của nhân dân và ý chí sắt đá của đồng chí Thiên Hộ Dương,
mọi âm mưu chia rẽ của kẻ thù đều bị đập tan. Suốt những năm tháng gian khổ chém vè nơi bưng
biền nội địa, ông và các nghĩa sĩ luôn giữ vững khí tiết, thà chịu đói nghèo, bệnh tật chứ không
chịu làm tay sai cho giặc. Khi tình hình khó khăn, ông luôn bảo với các nghĩa binh của mình:
“Thà chịu hy sinh gian khổ ở nơi bưng trũng này chứ quyết không cam chịu làm nô lệ
cho giặc ngoại xâm...”
Do lực lượng quá chênh lệch và căn cứ bị bao vây cô lập, nghĩa quân phải chịu nhiều tổn
thất và hành sốt vì bệnh tật giữa bơi xuồng nước trũng. Cho đến tận những ngày tháng cuối cùng
khi phải rút lui, Thiên Hộ Dương vẫn không hề nao núng ý chí, một lòng tìm cách gom góp lực
lượng để tiếp tục đánh giặc. Ông đã anh dũng hy sinh vào năm 1866 trên đường đi làm nhiệm vụ
ngoài biển. Sự ngã xuống của ông ở tuổi đời còn sung sức là một mất mát vô cùng lớn, để lại
niềm tiếc thương vô hạn trong lòng nhân dân Nam Bộ. Cho đến ngày nay, ngọn lửa từ câu chuyện
thời hoa lửa của ông vẫn rực cháy, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay không ngừng học tập, giữ gìn và
xây dựng quê hương xứng đáng với xương máu của các bậc tiền nhân.



