THIẾU NỮ THÉP CỦA TUYẾN LỬA 12A
Giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt trên tuyến lửa 12A, nữ thanh niên xung phong Trần Thị Thành cùng đồng đội ngày đêm san lấp hố bom, mở đường, bảo đảm cho những đoàn xe vận chuyển lương thực, vũ khí và bộ đội vào chiến trường miền Nam. Trong một đêm năm 1966, khi một quả bom nổ chậm nằm ngay trên tuyến đường, bà đã bước lên quả bom và cất tiếng hát để động viên đồng đội tiếp tục san lấp đường. Hình ảnh người nữ thanh niên xung phong đứng hát giữa “tọa độ lửa” trở thành biểu tượng về lòng dũng cảm của tuổi trẻ Việt Nam trong thời chiến.

Những năm tháng chiến tranh, tuyến đường Trường Sơn – đường 12A là một trong những mạch máu giao thông quan trọng đưa người và hàng hóa từ hậu phương vào chiến trường miền Nam. Đây cũng là nơi bom đạn của quân địch trút xuống ngày đêm nhằm cắt đứt con đường tiếp tế.
Trong đội ngũ những người làm nhiệm vụ giữ đường năm ấy có những cô gái tuổi đời còn rất trẻ. Họ rời quê hương, gác lại gia đình và những ước mơ riêng để khoác lên mình màu áo thanh niên xung phong. Trần Thị Thành là một trong những cô gái như thế.
Tuổi thơ của bà Thành đã sớm trải qua nhiều mất mát. Bà mồ côi cha khi mới 9 tuổi và mồ côi mẹ khi vừa bước sang tuổi thứ 10. Ba chị em phải nương tựa vào nhau để sống qua những năm tháng khó khăn. Chính cuộc sống gian khổ đã tôi luyện ở cô gái trẻ sự rắn rỏi, kiên cường và ý chí vượt lên nghịch cảnh.
Khi chiến tranh ngày càng ác liệt, bà Thành tham gia lực lượng thanh niên xung phong trên tuyến lửa 12A. Đại đội C759 được giao quản lý khoảng 10 km đường từ Khe Cấy đến Bãi Dinh. Đây là khu vực thường xuyên bị máy bay địch đánh phá nhằm phá hủy tuyến giao thông chiến lược.
Công việc của những người thanh niên xung phong khi ấy vô cùng gian khổ. Bom vừa dứt, họ lại lao ra đường. Hố bom phải được san lấp. Đường bị phá phải nhanh chóng mở lại. Những đoạn đường mới phải được làm trong thời gian ngắn nhất để các đoàn xe tiếp tục hành quân.

Khẩu hiệu của đơn vị khi ấy thể hiện rõ quyết tâm của những người giữ đường: máu có thể đổ nhưng đường không thể tắc.
Có những ngày bom đạn trút xuống liên tục. Những cô gái tuổi đôi mươi phải làm việc giữa khói bom, đất đá và tiếng máy bay. Họ hiểu rằng chỉ cần tuyến đường bị tắc, những đoàn xe chở lương thực, vũ khí và bộ đội sẽ không thể tiếp tục tiến về phía trước.
Một trong những ký ức sâu sắc nhất trong cuộc đời bà Thành xảy ra vào năm 1966 tại khu vực Khe Ve.
Đêm hôm đó, đối phương dồn bom đánh phá dữ dội. Khoảng 50 quả bom nổ chậm được thả xuống khu vực. Đường suối và sườn đồi bị cày xới, tuyến giao thông đứng trước nguy cơ bị tê liệt.
Trong lúc đi kiểm tra tình hình, bà Thành cùng Đại đội trưởng công binh bất ngờ bị sức ép của một quả bom hất tung xuống đường. Khi định thần lại, bà phát hiện ngay gần mình có một quả bom nổ chậm chưa phát nổ.
Quả bom nằm ngay trên tuyến đường.
Phía trước là nhiệm vụ.
Phía sau là đồng đội.
Nếu quả bom chưa được xử lý, con đường không thể thông.
Trong hoàn cảnh ấy, bà Thành đã quyết định làm một việc mà nhiều người sau này nghe lại vẫn không khỏi xúc động. Bà nói rằng sẽ đứng trên quả bom để quan sát, nếu cơ chế kích nổ chuyển động thì sẽ báo cho đồng đội.
Rồi bà bước lên quả bom.
Giữa tiếng bom đạn và tiếng động cơ xe, người nữ thanh niên xung phong đứng trên quả bom nổ chậm và cất tiếng hát.
Tiếng hát vang lên giữa rừng núi.
Đó không phải là tiếng hát để biểu diễn.
Đó là tiếng hát để động viên đồng đội.
Những người phía dưới tiếp tục san lấp hố bom, sửa đường. Họ hiểu rằng phía trên mình là một quả bom có thể phát nổ bất cứ lúc nào, và trên quả bom ấy là người đồng đội đang đứng hát để mọi người bình tĩnh làm nhiệm vụ.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Cuối cùng, tuyến đường tạm thời được khơi thông. Đoàn xe có thể tiếp tục vượt qua.
Khi đoàn xe đã đi qua an toàn, quả bom mới phát nổ, sức công phá phá tung một phần ngọn đồi phía sau.
Từ khoảnh khắc ấy, đồng đội gọi bà Thành bằng một cái tên rất đặc biệt: “Thiếu nữ thép của tuyến lửa.”
Nhưng đối với bà, đó không phải là một câu chuyện để kể về bản thân mình như một người anh hùng. Bà chỉ nghĩ đơn giản rằng, trong hoàn cảnh ấy, nếu mình sợ hãi thì những người chiến sĩ phía dưới sẽ dựa vào ai.
Bà từng chia sẻ rằng: “Bom nổ thì tôi bay, nhưng nếu tôi sợ thì chiến sĩ cấp dưới biết dựa vào ai?”
Đằng sau sự gan dạ ấy lại là những mất mát rất lớn.
Năm 1965, người yêu đầu của bà – một người lính cùng quê – hy sinh. Khi ấy bà mới 16 tuổi. Nỗi đau của một cô gái trẻ mất người mình yêu chưa kịp nguôi ngoai thì năm 1968, em gái bà là Trần Thị Thế cũng theo chị lên tuyến 12A.
Nhưng người em gái mới 17 tuổi đã hy sinh trong một trận bom.
Một quả rốc-két đánh xuống hầm ở khu vực đồi Ba Trại, cướp đi người em gái của bà. Nỗi đau ấy trở thành vết thương không bao giờ khép lại trong lòng người chị.
Trên tuyến lửa 12A, sự hy sinh của đồng đội cũng diễn ra từng ngày. Có những người hy sinh nhưng thi thể chưa kịp đưa ra khỏi trận địa thì bom đạn lại tiếp tục trút xuống.
Có những lúc, những người còn sống phải tiếp tục nhiệm vụ trong khi biết rằng đồng đội của mình đang nằm lại ngay bên đường.
Đó là sự khắc nghiệt của chiến tranh mà chỉ những người trực tiếp trải qua mới có thể hiểu hết.
Bà Thành từng kể về những dấu hiệu giúp đồng đội nhận biết nơi có người đã hy sinh. Những ký ức ấy đau đớn đến mức nhiều năm sau vẫn khiến bà nghẹn lời.
Nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, nhiệm vụ vẫn phải tiếp tục. Những đoàn xe vẫn phải đi. Con đường vẫn phải được giữ thông.
Đó chính là sự hy sinh thầm lặng của những người thanh niên xung phong.
Họ không trực tiếp cầm súng chiến đấu trên chiến hào, nhưng họ đứng giữa tuyến đường bom đạn, đối diện với cái chết để bảo đảm cho mạch máu giao thông không bị cắt đứt.
Sau những năm tháng ở tuyến lửa, năm 1969 bà Thành được điều về công tác tại UBND tỉnh Quảng Bình cũ, sau đó ra Hà Nội học tập và công tác tại Trung ương Đoàn. Bà tiếp tục đảm nhiệm nhiều vị trí công tác tại địa phương và tỉnh, gắn bó với công việc phục vụ nhân dân.
Chiến tranh kết thúc, đất nước bước vào thời kỳ hòa bình.
Những quả bom đã im tiếng.
Những đoàn xe không còn phải chạy giữa tiếng máy bay.
Những con đường Trường Sơn ngày nay đã trở thành những tuyến giao thông phục vụ cuộc sống.
Nhưng trong ký ức của bà Trần Thị Thành, hình ảnh những năm tháng ấy vẫn còn nguyên.
Đó là hình ảnh những cô gái tuổi đôi mươi đội mũ, khoác áo thanh niên xung phong, tay cầm cuốc, xẻng, đứng giữa những hố bom để mở đường.
Đó là tiếng hát vang lên giữa tọa độ lửa.
Đó là những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại.
Và đó là một tuổi thanh xuân đã dành trọn cho Tổ quốc.
Khi được hỏi về sự hy sinh, bà Thành nói rằng sự hy sinh chính là tuổi thanh xuân, tình yêu và sức khỏe được dành cho việc mở một con đường để nhân dân được sống trong độc lập, tự do.
Ngày hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, bà không mong thế hệ trẻ phải trải qua những điều mà thế hệ mình từng trải qua. Điều bà mong muốn là thanh niên hôm nay biết trân trọng hòa bình và sử dụng tuổi trẻ của mình để xây dựng đất nước.
Bà nhắn gửi thế hệ trẻ rằng khi không còn phải đánh giặc thì hãy làm kinh tế, xây dựng quê hương, đoàn kết và làm cho đất nước ngày càng mạnh lên.
Câu chuyện về người nữ thanh niên xung phong Trần Thị Thành vì thế không chỉ là câu chuyện về một quả bom nổ chậm hay một tiếng hát giữa chiến trường.
Đó là câu chuyện về một thế hệ đã sống trong những năm tháng khó khăn nhất nhưng vẫn giữ được niềm tin.
Đó là câu chuyện về những cô gái tuổi đôi mươi đã gửi lại thanh xuân trên tuyến đường Trường Sơn.
Đó là câu chuyện về tình đồng đội, về sự hy sinh và lòng yêu nước.
Và trên hết, đó là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng hòa bình mà chúng ta đang có được đánh đổi bằng tuổi trẻ và sự hy sinh của biết bao con người.
Ngày nay, thanh niên không còn phải đứng trước bom nổ chậm để giữ đường. Nhưng mỗi người trẻ đều có một “con đường” của riêng mình cần gìn giữ và xây dựng: con đường học tập, lao động, cống hiến và dựng xây quê hương.

Nếu thế hệ Trần Thị Thành đã từng đứng giữa bom đạn để giữ cho con đường không bị tắc, thì thế hệ trẻ hôm nay cần tiếp tục giữ cho con đường phát triển của đất nước luôn tiến về phía trước.


