Thiếu tá Ngô Văn Định – Câu chuyện người ở bến bãi, giữ bí mật và góp phần bảo đảm cho những chuyến tàu Không số cập bờ.
Lời kể/ký ức của Thiếu tá Ngô Văn Định về một câu chuyện thật trong thời chiến tranh hoặc hậu chiến.
Nhiều năm sau chiến tranh, khi nhắc lại bến Vũng Rô, Thiếu tá Ngô Văn Định không kể bằng giọng của một người đứng ngoài lịch sử. Ông kể như người vẫn còn nghe trong ký ức mình tiếng sóng đêm dưới chân Đèo Cả, tiếng bước chân rất khẽ của dân công đi trong bóng tối, và cảm giác nghẹt thở khi cả một bến bí mật nằm ngay trong lòng địch.
Cuối năm 1964, Vũng Rô là vùng bị kiểm soát rất gắt. Trên đèo có đồn bốt, ngoài biển có tàu tuần tra. Ban ngày, vịnh biển ấy nhìn bình yên, nhưng với những người làm nhiệm vụ ở bến, từng lối mòn, từng vách đá, từng khoảng sáng trên mặt nước đều có thể trở thành dấu hiệu sinh tử. Bến phải tồn tại như không hề tồn tại. Người giữ bến phải làm mọi việc trong im lặng: chuẩn bị nơi cập tàu, bố trí người canh gác, giữ đường vận chuyển, sẵn sàng bốc dỡ, cất giấu, rồi xóa sạch dấu vết trước khi trời sáng.
Thiếu tá Ngô Văn Định từng nhắc rằng việc mở bến Vũng Rô ngay trong lòng địch là một thách thức lớn. Nhưng chính sự chủ quan của địch, khi cho rằng khu vực ấy đã nằm trong vòng kiểm soát, lại tạo ra kẽ hở cho ta. Ta chọn ban đêm để đưa tàu vào, chọn sự bí mật làm lá chắn, chọn lòng dân làm chỗ dựa. Với những người như ông Định, chiến công không bắt đầu từ khoảnh khắc con tàu hiện ra trên biển, mà bắt đầu từ rất lâu trước đó: từ những cuộc chuẩn bị âm thầm, những lần dò đường, những đêm chờ đợi không biết tàu có vào được hay không.
Đêm 28 tháng 11 năm 1964, bến Vũng Rô đón chuyến tàu Không số đầu tiên. Từ chiều, bà con và lực lượng làm nhiệm vụ đã được huy động vào khu vực vũng Chùa. Không phải ai cũng biết nhiệm vụ cụ thể là gì. Có người chỉ biết phải đi theo người dẫn đường, băng qua núi, qua những lối khó đi dưới chân hòn Vọng Phu và mỏm Đá Bia, rồi lặng lẽ chờ trong bóng tối. Không ai dám nói to. Không ai dám đốt lửa. Biển trước mặt vẫn tối đen, còn phía sau là vùng địch kiểm soát.
Gần nửa đêm, khi tàu 41 do thuyền trưởng Hồ Đắc Thạnh chỉ huy cập bến, niềm vui vỡ òa nhưng vẫn phải kìm lại trong im lặng. Con tàu mang theo 63 tấn vũ khí, khí tài từ miền Bắc vượt biển vào. Với những người trên bờ, đó không chỉ là hàng hóa quân sự. Đó là sự chi viện mà chiến trường đang chờ từng ngày. Đó là niềm tin rằng miền Nam không đơn độc. Đó là hơi thở của hậu phương gửi vào giữa nơi bom đạn.
Nhưng vui mừng chưa kịp nói thành lời thì công việc đã bắt đầu. Từng thùng hàng, từng bó vũ khí được chuyển xuống bến. Hàng nặng, thời gian gấp, nguy cơ bị phát hiện luôn treo trên đầu. Những người giữ bến, dân công, thanh niên xung kích, bộ đội bảo vệ phải làm việc thật nhanh, thật khẽ. Trong bóng đêm, người nọ chuyền cho người kia, người gùi, người khiêng, người cảnh giới. Không ai nghĩ đến mệt. Chỉ cần chậm một chút, trời sáng lên, dấu vết còn lại, cả con tàu và cả bến có thể rơi vào nguy hiểm.
Theo kế hoạch, tàu chỉ được ở lại trong khoảng thời gian rất ngắn rồi phải rời bến. Nhưng lượng hàng quá lớn, việc bốc dỡ không thể hoàn tất ngay trong đêm. Tàu phải ngụy trang và ở lại thêm. Đó là những giờ phút căng như dây đàn. Với lực lượng bảo vệ bến, giữ bí mật cho con tàu lúc ấy cũng quan trọng như bảo vệ chính sinh mạng của mình. Nếu địch phát hiện, không chỉ chuyến hàng bị mất, mà tuyến bến vừa mở có thể bị xóa sổ.
Đến khi hàng được đưa đi, dấu vết được che lấp, con tàu rời bến an toàn, biển Vũng Rô lại trở về vẻ bình yên như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Nhưng với những người đã thức trắng đêm ấy, không ai quên được cảm giác khi chạm tay vào những thùng vũ khí đầu tiên từ miền Bắc gửi vào. Không ai quên được niềm hạnh phúc nghẹn trong lòng khi biết từ đây chiến trường Phú Yên, Khánh Hòa, Đắk Lắk và khu vực Nam Trung Bộ sẽ có thêm sức mạnh để đánh giặc.
Ký ức của Thiếu tá Ngô Văn Định vì thế không chỉ là ký ức về một chuyến tàu cập bến. Đó là ký ức về những con người ở phía bờ của huyền thoại: những người không đứng trên boong tàu giữa sóng lớn, nhưng đứng trong bóng tối của núi rừng và vịnh biển để đón tàu, giữ tàu, chuyển hàng, bảo vệ bí mật. Họ không có nhiều thời gian để nghĩ mình đang làm nên lịch sử. Họ chỉ biết nhiệm vụ phải hoàn thành, hàng phải vào chiến trường, bến phải giữ được an toàn.
Sau này, khi Vũng Rô được nhắc đến như một địa danh huyền thoại của đường Hồ Chí Minh trên biển, câu chuyện của những người giữ bến như Ngô Văn Định giúp người nghe hiểu rằng một chuyến tàu thành công không chỉ nhờ lòng dũng cảm của người đi biển. Đằng sau ánh đèn tàu tắt lặng ngoài khơi là cả một trận tuyến âm thầm trên bờ. Đằng sau những tấn vũ khí vào chiến trường là bàn tay của biết bao người dân công, chiến sĩ, cán bộ địa phương đã chấp nhận hiểm nguy để giữ từng phút bí mật cho bến.
Vũng Rô vì thế không chỉ là nơi tàu cập bến. Vũng Rô là nơi lòng dân, trí mưu và lòng dũng cảm gặp nhau trong một đêm tối đầy hiểm nguy. Và trong ký ức của Thiếu tá Ngô Văn Định, chiến công ấy mãi không phải là câu chuyện xa xôi trong sách sử, mà là một đêm thật, một bến thật, những con người thật đã lặng lẽ làm việc đến kiệt sức để đưa vũ khí kịp vào chiến trường.
Nguồn kiểm chứng cho các chi tiết chính: Thiếu tá Ngô Văn Định là nguyên chiến sĩ đơn vị bảo vệ bến Vũng Rô K60, Trưởng ban Liên lạc bến Tàu Không số Vũng Rô; bến Vũng Rô tiếp nhận 4 chuyến tàu từ tháng 11/1964 đến 2/1965, trong đó 3 chuyến thành công với khoảng 200 tấn vũ khí, hàng chi viện cho Phú Yên, Khánh Hòa và Đắk Lắk. Chi tiết về bến nằm trong lòng địch, chuyến tàu 41 cập bến lúc 23 giờ 50 ngày 28/11/1964, chở 63 tấn vũ khí và việc bốc dỡ trong điều kiện bí mật được đối chiếu từ báo Nhân Dân và tư liệu địa phương.


