Anh hùng Lực lượng vũ trang

THIẾU TƯỚNG, ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN LÊ THANH SƠN – NGƯỜI CHỈ HUY MƯU TRÍ CỦA TIỂU ĐOÀN TÂY ĐÔ

Cần Thơ25/08/2026Xã Tân Hội (Đoàn xã Tân Hội)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
THIẾU TƯỚNG, ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN LÊ THANH SƠN – NGƯỜI CHỈ HUY MƯU TRÍ CỦA TIỂU ĐOÀN TÂY ĐÔ

Thiếu tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Thanh Sơn, tên thường gọi Ba Ngay, sinh năm 1940 tại xã Trường Long, huyện Châu Thành A, tỉnh Cần Thơ. Ông là một trong những cán bộ chỉ huy tiêu biểu của lực lượng vũ trang Cần Thơ trong kháng chiến chống Mỹ, trưởng thành từ người chiến sĩ đến các cương vị chỉ huy chủ chốt của Tiểu đoàn Tây Đô và lực lượng vũ trang tỉnh Cần Thơ. Với bản lĩnh, sự mưu trí và tinh thần dũng cảm, ông đã góp phần làm nên truyền thống chiến đấu vẻ vang của lực lượng vũ trang Tây Nam Bộ và trực tiếp chỉ huy cánh quân tiến vào giải phóng Cần Thơ trong ngày 30 tháng 4 năm 1975.

Lê Thanh Sơn sinh ra tại xã Trường Long, một vùng quê giàu truyền thống cách mạng của Cần Thơ. Tuổi thơ và những năm tháng trưởng thành của ông diễn ra trong hoàn cảnh đất nước có chiến tranh, quê hương thường xuyên phải đối mặt với sự kiểm soát, càn quét và những hoạt động quân sự của đối phương. Chính thực tiễn ấy đã hun đúc ở người thanh niên Lê Thanh Sơn tinh thần yêu nước và ý chí tham gia đấu tranh vì quê hương.

Tháng 10 năm 1961, khi mới 21 tuổi, Lê Thanh Sơn nhập ngũ. Từ một người chiến sĩ, ông từng bước trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu và lần lượt đảm nhận nhiều vị trí chỉ huy trong lực lượng vũ trang Quân khu Tây Nam Bộ. Chiến trường chính là môi trường rèn luyện bản lĩnh, khả năng tổ chức và nghệ thuật chỉ huy của người cán bộ trẻ.

Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, chiến trường Cần Thơ và Tây Nam Bộ có vị trí đặc biệt quan trọng. Cần Thơ là trung tâm đầu não về quân sự, chính trị và kinh tế của vùng đồng bằng sông Cửu Long, vì vậy đối phương tập trung lực lượng lớn để kiểm soát địa bàn. Để tồn tại và phát triển, lực lượng cách mạng phải vừa xây dựng cơ sở, vừa tổ chức các đơn vị chủ lực và địa phương, đồng thời thường xuyên tìm cách đánh vào những vị trí quan trọng của đối phương.

Trong hoàn cảnh ấy, Tiểu đoàn Tây Đô ra đời và từng bước trở thành đơn vị chủ lực tiêu biểu của lực lượng vũ trang Cần Thơ. Những cán bộ, chiến sĩ của Tiểu đoàn phải hoạt động trong điều kiện hết sức khó khăn, thường xuyên cơ động, chiến đấu trên nhiều địa bàn và đối mặt với lực lượng đối phương có ưu thế về quân số, vũ khí và phương tiện chiến tranh.

Lê Thanh Sơn trưởng thành trong chính môi trường chiến đấu khắc nghiệt đó. Ông không chỉ trực tiếp tham gia nhiều trận đánh mà còn từng bước được giao những nhiệm vụ chỉ huy quan trọng. Qua mỗi trận chiến, người cán bộ trẻ tích lũy thêm kinh nghiệm, hiểu rõ địa hình, nắm được cách tổ chức chiến đấu của đối phương và hình thành phong cách chỉ huy linh hoạt, quyết đoán.

Đồng đội nhớ đến Ba Ngay là một cán bộ có sự mưu trí, dũng cảm và quyết đoán. Trong chiến đấu, ông luôn chú trọng yếu tố bất ngờ, tận dụng địa hình sông nước, đồng ruộng và hệ thống kênh rạch của miền Tây để tổ chức những cách đánh phù hợp. Khi tình hình thay đổi, ông biết nhanh chóng điều chỉnh phương án, bảo đảm lực lượng hoàn thành nhiệm vụ.

Những năm tháng chiến đấu của Lê Thanh Sơn gắn chặt với quá trình xây dựng và phát triển của Tiểu đoàn Tây Đô. Từ một chiến sĩ, ông lần lượt đảm nhận các cương vị chỉ huy, góp phần cùng cán bộ, chiến sĩ đơn vị vượt qua nhiều trận chiến ác liệt. Những chiến công của Tiểu đoàn Tây Đô đã tạo nên uy tín và truyền thống đặc biệt của một đơn vị chủ lực trên chiến trường Cần Thơ.

Không chỉ có năng lực chiến đấu, Lê Thanh Sơn còn thể hiện khả năng tổ chức và xây dựng lực lượng. Đối với một đơn vị hoạt động trong điều kiện chiến tranh, người chỉ huy phải vừa bảo đảm nhiệm vụ chiến đấu, vừa chăm lo công tác tư tưởng, duy trì kỷ luật và xây dựng tinh thần đoàn kết trong đơn vị. Sự trưởng thành của Tiểu đoàn Tây Đô có phần đóng góp của những cán bộ chỉ huy như Ba Ngay.

Trong quá trình chiến đấu, Lê Thanh Sơn nhiều lần phải đối mặt với những tình huống hết sức nguy hiểm. Nhưng thay vì né tránh, ông thường trực tiếp có mặt tại những vị trí quan trọng để nắm tình hình và chỉ huy chiến đấu. Phong cách ấy tạo niềm tin cho cán bộ, chiến sĩ, giúp đơn vị giữ vững tinh thần trong những thời điểm khó khăn nhất.

Một dấu mốc đặc biệt trong cuộc đời quân ngũ của Lê Thanh Sơn là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử năm 1975. Sau nhiều năm chiến đấu, lực lượng cách mạng bước vào thời khắc quyết định để giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Đối với Cần Thơ, đây là một chiến trường quan trọng ở Tây Nam Bộ, nơi quân và dân ta phải phối hợp chặt chẽ để giành chính quyền và làm chủ thành phố.

Trong những ngày cuối tháng 4 năm 1975, Lê Thanh Sơn giữ vai trò quan trọng trong lực lượng tiến công giải phóng Cần Thơ. Ông trực tiếp chỉ huy cánh quân tiến vào giải phóng Cần Thơ ngày 30 tháng 4 năm 1975. Đây là một nhiệm vụ có ý nghĩa đặc biệt, đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến tranh kéo dài và mở ra một thời kỳ mới cho quê hương.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, Cần Thơ được giải phóng. Đối với những người từng chiến đấu suốt nhiều năm như Lê Thanh Sơn, đây là thời khắc lịch sử không thể nào quên. Những năm tháng gian khổ, những trận đánh ác liệt, những đồng đội đã hy sinh và những ngày bám trụ gian khổ cuối cùng đã đi đến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất.

Sau ngày đất nước thống nhất, Lê Thanh Sơn tiếp tục đảm nhận nhiều nhiệm vụ trong lực lượng vũ trang. Ông từng giữ cương vị Chỉ huy trưởng Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Cần Thơ, tiếp tục đóng góp kinh nghiệm và bản lĩnh của người cán bộ trưởng thành từ chiến trường vào công tác xây dựng lực lượng vũ trang địa phương.

Trong thời bình, nhiệm vụ của người cán bộ quân đội có nhiều thay đổi nhưng yêu cầu về bản lĩnh, trách nhiệm và tinh thần phục vụ nhân dân vẫn được đặt lên hàng đầu. Lê Thanh Sơn tiếp tục phát huy phẩm chất của người lính, góp phần xây dựng lực lượng vũ trang Cần Thơ vững mạnh và thực hiện nhiệm vụ bảo vệ địa phương.

Năm 2001, ông nghỉ chế độ. Tuy nhiên, nghỉ hưu không có nghĩa là ông rời xa đồng đội và những hoạt động xã hội. Trái lại, Ba Ngay tiếp tục dành nhiều thời gian cho công tác nghĩa tình đồng đội, giáo dục truyền thống và chăm lo cho những người từng chiến đấu cùng mình.

Sau khi nghỉ hưu, ông được tín nhiệm làm Trưởng ban liên lạc cựu chiến binh Tiểu đoàn Tây Đô. Đây là công việc mang ý nghĩa đặc biệt đối với một người từng gắn bó sâu sắc với đơn vị. Ban liên lạc trở thành nơi kết nối những người lính Tây Đô năm xưa, thăm hỏi gia đình chính sách, tìm kiếm đồng đội và tổ chức các hoạt động tri ân.

Một trong những đóng góp nổi bật của Lê Thanh Sơn sau khi nghỉ hưu là hoạt động vận động xây dựng nhà tình nghĩa, nhà nghĩa tình đồng đội. Với uy tín của một người lính từng trải qua chiến tranh và sự chân thành đối với đồng đội, ông đã vận động các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân cùng chung tay hỗ trợ những gia đình cựu chiến binh còn khó khăn.

Kết quả, ông cùng đồng đội và các nhà hảo tâm đã vận động xây dựng hơn 1.000 căn nhà dành tặng đồng đội và những người có hoàn cảnh khó khăn. Con số ấy cho thấy quy mô lớn của hoạt động nghĩa tình mà ông đã kiên trì thực hiện trong nhiều năm.

Nếu trong chiến tranh, Lê Thanh Sơn cùng đồng đội chiến đấu để bảo vệ quê hương thì trong thời bình, ông tiếp tục chiến đấu theo một cách khác: đấu tranh với nghèo khó, góp phần giúp những đồng đội từng vào sinh ra tử có được một mái nhà ổn định. Chính điều đó làm cho hình ảnh người lính Ba Ngay tiếp tục gần gũi và có ý nghĩa đối với cộng đồng.

Hoạt động của ông cũng thể hiện sâu sắc truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, “đền ơn đáp nghĩa”. Đối với ông, đồng đội không chỉ là những người cùng chiến đấu trong quá khứ mà còn là những người cần được quan tâm trong suốt cuộc đời. Vì vậy, ông luôn dành tâm huyết để kết nối, vận động và chăm lo cho những người từng cùng mình đi qua chiến tranh.

Với những đóng góp trong chiến đấu, xây dựng lực lượng và phục vụ đất nước, Lê Thanh Sơn được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và được thăng quân hàm Thiếu tướng. Những danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với một cuộc đời quân ngũ lâu dài, từ người chiến sĩ trẻ năm 1961 đến người cán bộ chỉ huy cấp cao của lực lượng vũ trang Cần Thơ.

Điều đáng quý trong cuộc đời của Thiếu tướng Lê Thanh Sơn là sự tiếp nối giữa hai giai đoạn: chiến đấu trong chiến tranh và cống hiến trong hòa bình. Nếu trong chiến tranh, ông được biết đến với bản lĩnh của người chỉ huy trên chiến trường, thì sau khi nghỉ hưu, ông lại được đồng đội biết đến bởi tinh thần trách nhiệm và tấm lòng nghĩa tình.

Nhìn lại hành trình của ông, từ quê hương Trường Long đến Tiểu đoàn Tây Đô, từ những năm tháng chiến đấu đến ngày giải phóng Cần Thơ, có thể thấy một cuộc đời gắn bó sâu sắc với lịch sử của lực lượng vũ trang Tây Nam Bộ. Những dấu mốc ấy không chỉ là những bước trưởng thành trong sự nghiệp cá nhân mà còn gắn liền với những chặng đường quan trọng của cách mạng miền Nam.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện về Lê Thanh Sơn là bài học về lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm, khả năng vượt qua khó khăn và trách nhiệm với cộng đồng. Ông là một trong những người đã trực tiếp trải qua chiến tranh, hiểu rõ giá trị của hòa bình và vì thế luôn mong muốn thế hệ sau biết trân trọng cuộc sống hiện tại.

Đặc biệt, việc ông dành nhiều năm sau khi nghỉ hưu để vận động xây dựng hơn 1.000 căn nhà tình nghĩa cho đồng đội cho thấy phẩm chất của người lính cách mạng không kết thúc khi chiến tranh chấm dứt. Tinh thần đồng đội, tình yêu thương và trách nhiệm với nhân dân vẫn tiếp tục được thể hiện bằng những việc làm cụ thể trong cuộc sống.

Thiếu tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Thanh Sơn – Ba Ngay – là một trong những người con tiêu biểu của quê hương Cần Thơ. Từ người chiến sĩ nhập ngũ năm 1961 đến người chỉ huy cánh quân tiến vào giải phóng Cần Thơ ngày 30 tháng 4 năm 1975, rồi người cán bộ quân đội và người làm công tác nghĩa tình đồng đội sau hòa bình, ông đã dành phần lớn cuộc đời cho đất nước và nhân dân.

Tên tuổi của ông gắn với truyền thống Tiểu đoàn Tây Đô anh hùng, với những năm tháng chiến đấu gian khổ của quân và dân Cần Thơ và với ngày lịch sử 30 tháng 4 năm 1975. Nhưng có lẽ, điều còn đọng lại sâu sắc nhất chính là hình ảnh một người lính dù đã đi qua chiến tranh vẫn không quên đồng đội, tiếp tục dành tâm sức để chăm lo cho những người từng cùng mình chiến đấu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn