Thiếu tướng Lương Văn Nho (Hai Nhã) và những chiến công trên chiến trường Nam Bộ
Thiếu tướng Lương Văn Nho (Hai Nhã) là một cán bộ quân sự có nhiều đóng góp trong kháng chiến. Ông từng chỉ huy trận pháo kích sân bay Biên Hòa (1964) và Đặc khu Rừng Sác (1966). Ông tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 và qua đời năm 1984.

Thiếu tướng **Lương Văn Nho**, bí danh **Hai Nhã**, sinh năm 1916, quê ở xã Thái Hòa, huyện Tân Uyên, tỉnh Biên Hòa, nay thuộc thành phố Tân Uyên, tỉnh Bình Dương. Ông từng làm kế toán, thư ký kho bạc tại Chợ Lớn và Biên Hòa trước khi giác ngộ cách mạng. Năm 1945, ông tham gia giành chính quyền trong **Cách mạng Tháng Tám** tại Bà Rịa.
Trong kháng chiến chống Pháp, ông lần lượt giữ nhiều chức vụ từ chiến sĩ, Huyện đội trưởng đến Trung đoàn phó, Tham mưu trưởng Trung đoàn 397 và Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 300 tỉnh Bà Chợ.
Năm 1955, ông tập kết ra miền Bắc, giữ chức **Tỉnh đội phó kiêm Tham mưu trưởng Tỉnh đội Bà Chợ**, sau đó làm **Chủ nhiệm Pháo binh Quân khu Hữu Ngạn**. Năm 1961, ông được cử vào Nam chiến đấu.
Tháng 10-1963, Đoàn pháo binh chủ lực đầu tiên của Miền, mang phiên hiệu **U-80**, được thành lập do Lương Văn Nho làm Đoàn trưởng. Ngày 31-10-1964, ông trực tiếp chỉ huy trận pháo kích **sân bay Biên Hòa**, phá hủy 59 máy bay, trong đó có 21 máy bay B-57, cùng nhiều kho đạn, công trình và doanh trại của quân Mỹ.
Năm 1966, **Đặc khu Rừng Sác** được thành lập và Lương Văn Nho được giao làm **Tư lệnh kiêm Chính ủy**. Ông tổ chức xây dựng, huấn luyện lực lượng và thành lập Đoàn 10 Đặc công Rừng Sác.
Ngày 23-8-1966, dưới sự chỉ huy của ông, lực lượng Rừng Sác tổ chức phục kích và đánh chìm tàu **Baton Rouge Victory** trên sông Lòng Tàu. Đây là một chiến công quan trọng, góp phần khẳng định khả năng chiến đấu của lực lượng Rừng Sác. Đặc khu sau đó được tặng **Huân chương Chiến công hạng Nhất**.
Sau đó, Lương Văn Nho tiếp tục chỉ huy nhiều trận đánh trên sông Lòng Tàu và giữ nhiều chức vụ quan trọng như **Tư lệnh Quân khu 7 (1968-1971), Phó tham mưu trưởng Miền** và **Phó tư lệnh Đoàn 232**. Năm 1975, ông tham gia **Chiến dịch Hồ Chí Minh**.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông giữ chức **Phó tư lệnh Quân khu 7** cho đến khi qua đời năm 1984. Cuộc đời hoạt động của ông gắn liền với quá trình xây dựng lực lượng, chỉ huy chiến đấu và những chiến công quan trọng trên chiến trường Nam Bộ.



