Anh hùng Lực lượng vũ trang

THIẾU TƯỚNG TRẦN NGỌC THỔ VÀ NHỮNG KÝ ỨC KHÔNG PHAI VỀ THÁNG TƯ LỊCH SỬ

Hưng Yên25/10/2026Chi đoàn 10A1 - THPT Tân Kỳ (Đoàn xã Tân Kỳ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA: THIẾU TƯỚNG TRẦN NGỌC THỔ VÀ NHỮNG KÝ ỨC KHÔNG PHAI VỀ THÁNG TƯ LỊCH SỬ

     Tháng Tư năm 1975 đã lùi xa trong dòng chảy thời gian, nhưng với Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ, nguyên Tham mưu trưởng Quân khu 7, những ngày tháng hào hùng ấy vẫn vẹn nguyên như mới hôm qua. Là người trực tiếp tham gia những trận đánh cuối cùng trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, ông đã đi qua những thời khắc sinh tử của chiến tranh, chứng kiến giây phút đất nước thống nhất và cảm nhận sâu sắc tình quân dân gắn bó. Trong ký ức của người lính già, chiến thắng 30/4 không chỉ được làm nên bằng lòng quả cảm của những người cầm súng, mà còn có dấu ấn của những người mẹ, người chị miền Nam đã âm thầm chở che, tiếp sức cho bộ đội trên chặng đường tiến về Sài Gòn.

Gắn bó với miền Nam bằng cả cuộc đời người lính

   Ngày 30/9/1966, chàng thanh niên Trần Ngọc Thổ lên đường nhập ngũ, bắt đầu hành trình binh nghiệp kéo dài qua những năm tháng khốc liệt của cuộc chiến. Sau thời gian huấn luyện tại cánh đồng Chum, Hạ Lào, ông phục vụ trong Sư đoàn 320, rồi được điều động về Sư đoàn 308 – đơn vị có truyền thống vẻ vang, từng mang tên Đại đoàn quân tiên phong.

   Trong suốt cuộc đời quân ngũ, tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh luôn là dấu mốc đặc biệt đối với ông. Đó là những ngày mà mỗi mệnh lệnh, mỗi bước hành quân đều gắn với vận mệnh của đất nước và khát vọng thống nhất non sông.

   Thời điểm ấy, quân ta tổ chức năm cánh quân đồng loạt tiến công vào Sài Gòn, hướng đến các cơ quan đầu não của chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Trên cương vị Tham mưu phó, Trưởng ban Tác chiến cánh quân thứ năm, ông được giao nhiệm vụ tổ chức lực lượng đánh vu hồi từ hướng Gò Công, phối hợp với các cánh quân khác tiến vào giải phóng thành phố.

   Ngày 30/3/1975, khi đang tham gia tập huấn tại Bộ Tham mưu Quân khu 8, ông nhận được lệnh từ Trung đoàn 88 trở về chuẩn bị chiến đấu. Nhiệm vụ đặt ra hết sức khẩn trương: đưa quân từ khu vực Chợ Gạo, Châu Thành, Tiền Giang, vượt qua hệ thống sông Vàm Cỏ Đông và Vàm Cỏ Tây thuộc địa bàn Long An, tiến về Bình Chánh, tiếp cận cầu Chữ Y, rồi đánh chiếm Tổng nha Cảnh sát và khu vực kho xăng Nhà Bè – Sài Gòn.

   Đây là chặng đường đầy khó khăn, đòi hỏi bộ đội phải hành quân nhanh, đánh trúng mục tiêu và hạn chế tối đa thương vong. Từng đồn bốt lần lượt bị đánh chiếm, từng tuyến đường được khai thông, đưa các đơn vị ngày càng áp sát cửa ngõ Sài Gòn.

   Rạng sáng 29/4, khoảng 3 giờ, Tiểu đoàn 3 báo cáo quân địch tại đồn cầu Ông Thìn đã rút chạy. Đến sáng 30/4, Trung đoàn 88 kiểm soát toàn bộ đoạn đường từ cầu Ông Thìn đến phía nam huyện Bình Chánh, sẵn sàng tiến công về hướng cầu Chữ Y.

   Rồi thời khắc lịch sử cũng đến. Vào lúc 11 giờ 30 phút ngày 30/4/1975, Đài Phát thanh Sài Gòn phát đi thông báo Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Đối với ông Thổ và những người đồng đội, đó không chỉ là tin chiến thắng mà còn là giây phút giải tỏa bao tháng ngày gian khổ, hy sinh và chờ đợi. Nước mắt hạnh phúc trào ra, niềm vui vỡ òa sau những chặng đường hành quân đầy hiểm nguy.

   Những hình ảnh của chiến dịch, từ trận đánh, dòng sông đến từng gương mặt đồng đội, vẫn được ông nhớ lại rõ ràng. Mỗi câu chuyện là một mảnh ghép của thời khắc lịch sử mà ông đã may mắn được trực tiếp trải qua.

  Những chuyến vượt sông và nghĩa tình hậu phương

  Trong ký ức của Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ, hành trình tiến về Sài Gòn không chỉ có những trận đánh quyết liệt mà còn ghi dấu sự hỗ trợ quý báu của nhân dân miền Nam.

  Sáng 20/4/1975, khoảng 8 giờ, ông trực tiếp đưa Tiểu đoàn 1 vượt sông Vàm Cỏ Tây, từ khu vực Thanh Phú Long sang Nhựt Ninh, để tiến công Chi khu Tân Trụ – một vị trí có ý nghĩa quan trọng ở phía nam Sài Gòn.

  Nhận nhiệm vụ, ông không khỏi lo lắng. Khúc sông rộng, trong khi lực lượng địch có tới 13 tàu chiến hoạt động, vị trí cách nơi bộ đội dự kiến vượt sông chỉ khoảng 2 km. Nếu không có phương tiện và sự phối hợp phù hợp, việc đưa quân qua sông sẽ gặp nhiều trở ngại, thậm chí có thể gây tổn thất lớn.

  Trước tình hình đó, lực lượng vũ trang tìm đến sự giúp đỡ của nhân dân địa phương. Chỉ trong vòng 30 phút, cán bộ cơ sở đã huy động được khoảng 20 ghe máy cỡ lớn, mỗi chiếc có thể chở 40 người cùng trang bị. Gần 400 người tham gia hỗ trợ, trong đó có cả thiếu nhi làm công tác binh vận nhằm góp phần vô hiệu hóa hoạt động của các tàu chiến đối phương.

  Nhờ sự phối hợp ấy, khoảng 600 cán bộ, chiến sĩ thuộc Tiểu đoàn 1 và các đại đội trực thuộc đã vượt sông an toàn, tiếp tục thực hiện nhiệm vụ.

  Với người chỉ huy từng trải qua nhiều trận đánh, sự kiện ấy là minh chứng sâu sắc cho sức mạnh của lòng dân. Giữa thời chiến, những chiếc ghe máy, những chuyến đò và sự góp sức của người dân bình dị đã trở thành một phần quan trọng trong hành trình tiến tới ngày toàn thắng.

  Tình cảm ấy còn hiện lên trong câu chuyện về một người mẹ ở Cần Giuộc mà ông và đồng đội gặp ngày 28/4, khi Sở chỉ huy Trung đoàn tạm trú tại nhà bà trên đường tiến về Sài Gòn.

  Thấy những người lính giải phóng trở về, bà đón tiếp bằng tình thương trìu mến như dành cho chính những đứa con của mình. Nhà có vài con ngỗng, bà định làm thịt để bộ đội bồi dưỡng, nhưng các chị trong nhà can ngăn vì quan niệm ăn thịt ngỗng có thể đem lại điều không may. Cuối cùng, bà dành cả đàn gà hơn 30 con cho các chiến sĩ có thêm sức khỏe trước khi bước vào những trận đánh quyết định.

   Một bữa ăn trong hoàn cảnh chiến tranh có thể chẳng phải điều gì lớn lao, nhưng với những người lính đang đi qua ranh giới sinh tử, đó là sự động viên không gì đo đếm được. Trong những ngày tháng ấy, tình thương của người dân đã tiếp thêm sức mạnh để bộ đội vững bước trên đường hành quân.

   “Tám Thổ” – người con của những bà má miền Nam

   Nhắc đến những năm tháng chiến đấu ở miền Nam, Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ thường xúc động khi kể về những người mẹ đã cưu mang, chăm sóc bộ đội. Giọng ông trở nên chậm lại, ánh mắt như hướng về một miền ký ức xa xăm, nơi những người mẹ quê vẫn dành cho ông tình thương sâu nặng như con ruột.

   Ông nhớ má Bảy ở Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, người thường xuyên tìm cách tiếp tế lương thực cho bộ đội. Cuối năm 1968, khi bị buộc phải chuyển vào sinh sống trong vùng địch kiểm soát, dù cuộc sống của bản thân còn thiếu thốn, má vẫn cố giữ lại một phần lương thực cho các chiến sĩ. Trước khi rời đi, má chôn giấu một lu lương thực gồm mì gói, đường và cá muối để bộ đội có thể tìm đến sử dụng khi cần.

    Sự hy sinh thầm lặng ấy không chỉ thể hiện tình thương mà còn cho thấy ý chí kiên cường của những người dân luôn hướng về cách mạng, bất chấp hoàn cảnh hiểm nghèo.

    Trong số những người mẹ đã đi qua cuộc đời ông, má Tư Bún ở Tiền Giang là người để lại dấu ấn đặc biệt. Má nhận ông làm con nuôi và gọi ông là “thứ Tám”, theo cách xưng hô thân thuộc của người Nam Bộ. Người con trai của má, liệt sĩ Tám Phước, đã hy sinh trong chiến tranh. Từ đó, ông Thổ có thêm một mái nhà để trở về, thêm một người mẹ để thương nhớ, và cái tên thân mật “Tám Thổ” cũng gắn bó với ông suốt những năm tháng sau này.

   Kỷ niệm khiến ông không thể quên là những ngày cuối tháng 4/1975, khi đơn vị nhận lệnh khẩn trương tiến về Sài Gòn. Gia đình má Tư vốn nghèo khó, nhưng má vẫn quyết định bán 40 giạ lúa để gửi bộ đội lên đường làm nhiệm vụ. Không chỉ lo cho các chiến sĩ đủ sức hành quân, má còn ân cần dặn dò rằng nếu ai bị thương thì hãy trở về nhà má để được chăm sóc.

   Lời dặn mộc mạc ấy chứa đựng biết bao tình thương. Giữa lúc chiến dịch bước vào thời khắc quyết định, người mẹ quê vẫn lo lắng cho những đứa con đang ở ngoài mặt trận, không khác gì lo cho con ruột của mình.

   Trên đường từ Gò Công tiến về Sài Gòn, ông Thổ và đồng đội còn bắt gặp vô vàn nghĩa cử đáng nhớ. Hai bên đường, người dân đặt sẵn nước uống, chặt dừa cho bộ đội giải khát. Thấy chiến sĩ mệt mỏi, có người mang xe đạp, xe máy ra chở giúp. Nhiều người chưa từng quen biết nhau, nhưng trong hoàn cảnh ấy, khoảng cách dường như không còn tồn tại.

   Nhân dân và bộ đội cùng chia sẻ một niềm mong mỏi: chiến tranh sớm kết thúc, đất nước được hòa bình, gia đình được đoàn tụ. Chính niềm tin và tình cảm ấy đã trở thành nguồn động viên lớn lao, giúp những người lính vượt qua mệt nhọc, quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ.

   Sinh ra ở miền Bắc nhưng dành phần lớn cuộc đời quân ngũ gắn bó với phương Nam, Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ từng đối mặt với bao hiểm nguy nơi chiến trường. Thế nhưng, mỗi lần nhắc về những người mẹ Nam Bộ, ông vẫn không giấu được sự nghẹn ngào.

   Đối với ông, giá trị lớn nhất của cuộc đời không nằm ở những tấm huân chương hay thành tích quân sự, mà chính là tình đồng đội, tình mẹ con và nghĩa đồng bào đã nâng đỡ người lính trong những năm tháng khốc liệt nhất.

   Thời gian trôi qua, có đồng đội của ông đã trở về với đất mẹ, có người vẫn chưa tìm được hài cốt. Những mất mát ấy nhắc ông rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao hy sinh, cả trên chiến trường lẫn trong những mái nhà bình dị của nhân dân.

   Bởi vậy, khi tuổi đã cao, ông vẫn mong muốn tiếp tục cống hiến chừng nào còn đủ sức khỏe và sự minh mẫn. Trên cương vị Phó Chủ tịch Trung ương Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam, đồng thời là Chủ tịch Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Thành phố Hồ Chí Minh, ông kiên trì tham gia các hoạt động đấu tranh đòi công bằng cho những người chịu hậu quả của chất độc da cam do quân đội Mỹ sử dụng trong chiến tranh. Ông cũng ấp ủ dự định thành lập hội dành cho các nạn nhân bom mìn, những người vẫn phải gánh chịu di chứng của cuộc chiến đã qua.

   Với ông, tri ân quá khứ không chỉ là nhớ về những người đã hy sinh, mà còn là hành động thiết thực để xoa dịu nỗi đau còn hiện hữu trong cuộc sống hôm nay.

   Những chuyện kể không thể nào quên trong ngày toàn thắng

   Bên cạnh những ký ức xúc động, câu chuyện của Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ về những ngày cuối tháng 4/1975 còn có những tình huống bất ngờ, thậm chí khiến người nghe bật cười.

   Khi các đơn vị tiến gần Sài Gòn, quân ta thực hiện phương châm tiến công nhanh, giành thắng lợi nhanh. Nhiều vị trí của đối phương nhanh chóng tan rã, nhưng cũng có những nơi vẫn cố thủ, tạo nên tình thế giằng co.

   Ông nhớ đến một cứ điểm tại Cần Giuộc, Long An, nơi đơn vị ông tổ chức bao vây. Hai bên ở trong tình trạng đối diện nhau nhưng chưa nổ súng. Cho rằng trận đánh có thể kéo dài và quyết liệt, ông chỉ đạo anh em chuẩn bị cơm nước để sẵn sàng chiến đấu.

   Thế nhưng, ngay khi bộ đội vừa nhóm bếp, từ bên trong cứ điểm đã vang lên tiếng loa nhắc nhở rằng nếu nấu cơm thì nên hạn chế khói bay lên, bởi khói có thể khiến vị trí của họ trở thành mục tiêu của phi pháo.

   Tình huống ấy khiến ông không khỏi ngạc nhiên. Sau này, ông mới hiểu rằng những người lính bên trong cứ điểm cũng không còn muốn tiếp tục chiến đấu. Họ mong sớm hạ vũ khí để trở về với gia đình. Trong thời khắc chiến tranh đi đến hồi kết, khát vọng được sống trong hòa bình dường như đã trở thành mong muốn chung của những con người ở cả hai phía.

    Một kỷ niệm khác xảy ra vào ngày 30/4/1975, khi đơn vị của ông tiến vào khu vực Nhà Bè. Dù phần lớn binh lính đã đầu hàng, các chiến sĩ vẫn phải chia nhau kiểm tra từng ngôi nhà để bảo đảm an toàn.

   Tại một căn nhà, ông phát hiện bốn cô gái đang run rẩy trốn dưới gầm giường. Phải mất một lúc trấn an, ông mới khiến họ bình tĩnh bò ra ngoài. Khi ấy, các cô ngập ngừng cho biết mình trốn vì sợ bị lính giải phóng bắt rồi “rút móng tay”.

   Nỗi sợ hãi ban đầu nhanh chóng được thay thế bằng sự nhẹ nhõm khi các cô nhận ra những người lính trước mặt không hề có hành động như điều họ từng lo ngại. Trái lại, bằng thái độ chân thành và gần gũi, các chiến sĩ đã khiến họ yên tâm. Những cô gái sau đó còn vào bếp nấu cơm cho đơn vị trước khi bộ đội tiếp tục lên đường.

   Cũng tại Nhà Bè, một số cụ già sau phút đầu dè dặt đã tiến đến gần, kéo tay áo ông lên xem rồi nói một câu khiến ông nhớ mãi: “Lính giải phóng tụi bay cũng trắng trẻo chứ có lông lá gì đâu”.

   Nhắc lại chuyện ấy, vị tướng già nheo mắt cười. Giữa thời khắc lịch sử đầy cảm xúc, câu nói chân chất của những người dân đã trở thành một kỷ niệm vui, phản ánh những định kiến và nỗi lo sợ từng tồn tại trong chiến tranh, đồng thời cho thấy sức mạnh của sự chân thành khi con người có cơ hội hiểu nhau.

   Những câu chuyện tưởng chừng nhỏ bé ấy đã góp phần làm nên bức tranh sống động về ngày 30/4/1975. Đó không chỉ là ngày chiến thắng của một chiến dịch quân sự, mà còn là thời khắc những lo âu, chia cắt và mất mát dần nhường chỗ cho niềm hy vọng về một cuộc sống mới.

   Tháng Tư còn mãi trong trái tim người lính già

   Đã nhiều năm trôi qua kể từ ngày đất nước thống nhất, nhưng đối với Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ, tháng Tư lịch sử vẫn luôn là miền ký ức thiêng liêng. Trong miền ký ức ấy có những trận đánh quyết liệt, những bước chân hành quân không nghỉ, những đồng đội đã ngã xuống và cả những người dân bình dị sẵn sàng sẻ chia từng bữa cơm, ngụm nước cho bộ đội.

   Ông hiểu rằng chiến thắng không chỉ được tạo nên từ lòng dũng cảm của những người trực tiếp cầm súng, mà còn bắt nguồn từ sức mạnh đoàn kết, từ niềm tin của nhân dân và từ tình thương vượt lên trên mọi gian khó.

   Những người mẹ như má Bảy, má Tư Bún cùng biết bao người dân vô danh đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc đời ông. Họ không xuất hiện trên những trang sử với chiến công lẫy lừng, nhưng sự hy sinh thầm lặng của họ đã góp phần nuôi dưỡng ý chí chiến đấu và giữ vững niềm tin của những người lính nơi tiền tuyến.

   Với người lính già Trần Ngọc Thổ, ký ức tháng Tư không đơn thuần là hoài niệm về một thời tuổi trẻ. Đó còn là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình, về những mất mát không thể bù đắp và trách nhiệm của những người còn sống đối với các thế hệ đi trước.

   Bởi sau tất cả, điều còn đọng lại sâu sắc nhất trong trái tim ông không chỉ là niềm tự hào về ngày toàn thắng, mà còn là tình người đã sưởi ấm những năm tháng chiến tranh. Chính tình đồng đội, nghĩa mẹ con và sự chở che của nhân dân đã trở thành tài sản tinh thần quý giá, theo ông suốt cuộc đời.

    Và dù thời gian có làm phai mờ nhiều dấu tích của chiến tranh, những ký ức về một tháng Tư lịch sử cùng tình nghĩa quân dân sâu nặng vẫn sẽ còn sống mãi trong trái tim người lính già – như một phần không thể tách rời của lịch sử dân tộc và của hành trình gìn giữ hòa bình cho các thế hệ mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
THIẾU TƯỚNG TRẦN NGỌC THỔ VÀ NHỮNG KÝ ỨC KHÔNG PHAI VỀ THÁNG TƯ LỊCH SỬ | Câu chuyện thời hoa lửa