Thời hoa lửa (2)
Ông Nguyễn Văn Hòa sinh năm 1952 tại xã Yên Lư, huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang. Ông lớn lên trong một gia đình thuần nông, quanh năm gắn bó với ruộng đồng và con trâu, cái cày. Tuổi thơ của ông là những buổi theo cha ra đồng từ sáng sớm, là những chiều thả diều trên bãi sông Thương lộng gió. Dù cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, nhưng trong ký ức của ông luôn đầy ắp tình yêu thương gia đình và niềm tự hào về quê hương giàu truyền thống cách mạng.
Những năm cuối thập niên 60 của thế kỷ XX, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt, không khí chiến tranh lan rộng khắp mọi miền đất nước. Ở làng quê nhỏ bé của ông, tiếng loa truyền thanh vang lên mỗi chiều thông báo tin chiến sự, tin những thanh niên trúng tuyển nghĩa vụ quân sự. Hình ảnh các anh bộ đội trong bộ quân phục xanh đã trở thành niềm ngưỡng mộ của lớp thanh niên khi ấy.
Năm 1970, vừa tròn mười tám tuổi, ông Nguyễn Văn Hòa tình nguyện viết đơn xin nhập ngũ. Ngày rời quê hương, hành trang của ông chỉ là vài bộ quần áo bạc màu, cuốn sổ nhỏ ghi địa chỉ gia đình và lời dặn dò của mẹ: “Đi mạnh giỏi, giữ gìn sức khỏe, hoàn thành nhiệm vụ rồi trở về.” Hình ảnh người mẹ đứng tựa cổng làng nhìn theo đoàn tân binh khuất dần trên con đường đất đỏ mãi mãi in sâu trong tâm trí ông.
Năm 1970, vừa tròn mười tám tuổi, ông Nguyễn Văn Hòa tình nguyện viết đơn xin nhập ngũ. Ngày rời quê hương, hành trang của ông chỉ là vài bộ quần áo bạc màu, cuốn sổ nhỏ ghi địa chỉ gia đình và lời dặn dò của mẹ: “Đi mạnh giỏi, giữ gìn sức khỏe, hoàn thành nhiệm vụ rồi trở về.” Hình ảnh người mẹ đứng tựa cổng làng nhìn theo đoàn tân binh khuất dần trên con đường đất đỏ mãi mãi in sâu trong tâm trí ông.
Tại đây, ông cùng đồng đội chiến đấu trong điều kiện vô cùng gian khổ. Ban ngày phải bám trụ trong giao thông hào, ban đêm tranh thủ tiếp tế lương thực và tải thương. Bom đạn cày xới từng tấc đất, khói lửa mù mịt, nhiều khi không phân biệt nổi ngày hay đêm. Có những trận mưa pháo kéo dài hàng giờ liền, đất đá rung chuyển như động đất.
Ông kể rằng kỷ niệm sâu sắc nhất là một đêm mưa lớn, đơn vị bị địch tập kích bất ngờ. Trong lúc hỗ trợ đưa một đồng đội bị thương ra khỏi trận địa, ông bị sức ép của một quả pháo nổ gần đó hất văng xuống hố bom. Tai ù đi, mắt tối sầm lại. Khi tỉnh dậy, ông nhận ra mình đã bị thương ở chân. Dù đau đớn, ông vẫn cố gắng bám trụ đến khi được đồng đội đưa về tuyến sau điều trị.
Vết thương ấy khiến ông mang thương tật suốt đời. Nhưng điều khiến ông day dứt hơn cả là nhiều đồng đội thân thiết đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường. “Mỗi tấc đất ở Quảng Trị đều thấm máu của anh em tôi,” ông lặng lẽ nói. Sau ngày đất nước thống nhất, ông trở về quê hương trong niềm vui đoàn tụ. Tuy nhiên, cuộc sống thời hậu chiến đầy khó khăn. Với đôi chân không còn lành lặn, ông vẫn cố gắng tham gia lao động sản xuất, chăn nuôi, trồng trọt để phụ giúp gia đình. Ông chưa từng than phiền về những mất mát của mình, bởi ông luôn nghĩ rằng mình còn may mắn hơn nhiều đồng đội khác.
Trong đời sống thường ngày, ông Nguyễn Văn Hòa là người điềm đạm, giản dị và giàu trách nhiệm. Ông thường tham gia các buổi nói chuyện truyền thống tại địa phương, kể cho thế hệ trẻ nghe về những năm tháng chiến tranh khốc liệt, về tình đồng đội thiêng liêng và giá trị của hòa bình hôm nay. Giọng kể của ông không bi thương, không oán trách, mà trầm lắng và chân thành. Giờ đây, khi tuổi đã ngoài bảy mươi, mái tóc bạc trắng theo thời gian, những vết thương cũ vẫn trở đau mỗi khi trái gió trở trời. Thế nhưng trong ánh mắt ông vẫn ánh lên sự kiên cường của người lính năm xưa.
Kỷ niệm của thương binh Nguyễn Văn Hòa không chỉ là câu chuyện về một con người, mà còn là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng của biết bao thế hệ thanh niên Việt Nam đã hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc. Câu chuyện ấy nhắc nhở mỗi chúng ta hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm và xứng đáng với những hy sinh lớn lao của cha anh.



