Thời Hoa Lửa
Mùa hè năm 1972, cái nắng miền Trung như đổ lửa xuống những mái nhà tranh thấp bé nằm nép mình bên triền sông Lam. Không khí oi nồng đến nghẹt thở. Trên bầu trời, từng tốp máy bay gầm rú xé tan sự yên bình vốn đã mong manh của vùng quê nghèo.
Ngôi làng nhỏ của Lan nằm sát con đường huyết mạch nối ra chiến trường. Bởi vậy, nơi đây ngày nào cũng rung chuyển bởi bom đạn. Những hố bom loang lổ như vết sẹo trên mặt đất. Cây đa đầu làng từng tỏa bóng mát cho lũ trẻ chơi đùa giờ chỉ còn trơ thân cháy sém.
Lan năm ấy vừa tròn mười bảy tuổi.
Cô có đôi mắt đen sâu và mái tóc dài luôn được tết gọn phía sau lưng. Trước chiến tranh, Lan từng mơ trở thành cô giáo làng. Cô thích đứng trước sân nhà, cầm nhành tre giả làm phấn rồi dạy lũ trẻ con đánh vần từng chữ.
Nhưng chiến tranh đến, mang theo tiếng khóc, sự chia ly và cả những giấc mơ dang dở.
Cha Lan hy sinh từ khi cô mới lên mười. Mẹ cô một mình nuôi hai chị em bằng gánh hàng rong ngoài chợ huyện. Em trai Lan còn nhỏ, quanh năm đau yếu. Vì vậy, từ sớm cô đã quen với việc gánh vác mọi chuyện trong nhà.
Một buổi chiều tháng sáu, xã tổ chức họp thanh niên.
Anh Phúc — cán bộ huyện đội — đứng giữa sân đình, giọng trầm nhưng dứt khoát:
— Chiến trường đang cần người tiếp tế và chuyển công văn. Công việc nguy hiểm, nhưng rất quan trọng. Ai tình nguyện tham gia?
Cả sân im lặng.
Không ai không sợ chết.
Bom đạn mỗi ngày đều có thể cướp đi mạng sống bất cứ lúc nào.
Lan nhìn xuống đôi bàn tay chai sần của mình. Cô nghĩ đến những người lính ngoài kia đang chiến đấu, nghĩ đến mẹ ngày ngày ngóng tin cha suốt bao năm trước.
Rồi cô bước lên.
— Em xin đi.
Mọi ánh mắt đổ dồn về phía cô gái nhỏ.
Mẹ Lan biết chuyện thì bật khóc.
— Con còn nhỏ lắm, Lan à...
Lan nắm lấy đôi bàn tay gầy guộc của mẹ.
— Nếu ai cũng sợ thì ai sẽ mang thư cho các anh ngoài mặt trận hả mẹ?
Người mẹ cúi đầu im lặng. Bà hiểu chiến tranh đã khiến con gái mình lớn hơn tuổi rất nhiều.
Từ hôm đó, Lan trở thành giao liên.
Công việc của cô là mang thư từ, thuốc men và tài liệu vượt qua những tuyến đường bị đánh phá dữ dội để chuyển đến các đơn vị bộ đội đóng ở rừng phía Tây.
Mỗi sáng, Lan đều dậy từ tinh mơ.
Cô mặc chiếc áo nâu bạc màu, khoác túi vải lên vai rồi đạp xe qua những cánh đồng cháy nắng. Có hôm phải đi bộ hàng chục cây số vì đường bị bom cày nát.
Điều đáng sợ nhất không phải cái đói hay sự mệt mỏi.
Mà là tiếng máy bay.
Chỉ cần nghe tiếng động cơ từ xa, mọi người lập tức phải lao xuống hầm hoặc tìm nơi ẩn nấp. Có khi bom rơi sát bên, đất đá tung lên phủ kín người.
Nhưng Lan chưa từng bỏ cuộc.
Cô nhớ lần đầu tiên chứng kiến chiến tranh cướp đi mạng người ngay trước mắt.
Hôm ấy, cô cùng anh Bình — một giao liên lớn tuổi hơn — đang chuyển thuốc đến trạm quân y.
Con đường men theo triền núi im lặng đến đáng sợ.
Bất ngờ, tiếng máy bay lao xuống như xé gió.
— Nằm xuống! — anh Bình hét lên.
Một tiếng nổ chát chúa vang trời.
Lan bị hất văng xuống mương cạn bên đường. Tai cô ù đặc. Khói bụi mù mịt phủ kín không gian.
Khi ngẩng lên, cô thấy anh Bình nằm bất động giữa con đường đất đỏ.
Chiếc túi thuốc văng xa, những băng gạc trắng nhuốm bùn và máu.
Lan run rẩy bò đến.
— Anh Bình... anh Bình ơi...
Không có tiếng trả lời.
Đó là lần đầu tiên cô hiểu chiến tranh gần đến thế nào.
Đêm hôm ấy, Lan ngồi lặng trước hiên nhà. Gió thổi hun hút qua hàng tre. Mẹ cô ngồi bên, nhẹ nhàng vuốt tóc con gái.
— Sợ không con?
Lan im lặng rất lâu rồi khẽ gật đầu.
— Con sợ chứ mẹ...
Cô nghẹn giọng.
— Nhưng ngoài kia còn nhiều người đáng sợ hơn con gấp trăm lần mà vẫn phải sống tiếp.
Mẹ cô không nói gì thêm. Bà chỉ ôm con gái vào lòng.
Những ngày sau đó, Lan càng đi nhiều hơn.
Cô quen thuộc từng khúc cua, từng đoạn đường có thể tránh bom. Người dân các làng ven đường cũng dần quen với hình ảnh cô gái nhỏ gầy gò đạp xe dưới nắng lửa.
Họ gọi cô là “cánh én nhỏ”.
Một chiều cuối thu, Lan nhận nhiệm vụ mang gấp một túi thư ra tuyến trước.
Trong số những lá thư ấy có một phong bì màu vàng đã nhàu mép. Bên ngoài đề tên:
“Nguyễn Văn Nam.”
Lan từng gặp anh Nam vài lần ở trạm quân y.
Anh là lính thông tin, dáng người cao gầy nhưng lúc nào cũng cười rất hiền. Anh hay kể về mẹ mình ở quê Thanh Hóa và nói rằng sau chiến tranh sẽ về cưới vợ.
Lan không biết vì sao mình luôn nhớ nụ cười ấy.
Con đường hôm đó nguy hiểm hơn mọi khi.
Từ sáng sớm, máy bay đã liên tục ném bom xuống khu vực cầu đá — nơi bắt buộc phải đi qua để vào rừng.
Trước lúc đi, anh Phúc dặn:
— Nếu nguy hiểm quá thì quay về. Đừng cố.
Lan gật đầu.
Nhưng khi đến gần cây cầu, cô mới thấy mọi thứ kinh khủng hơn mình tưởng.
Khói đen cuồn cuộn bốc lên từ những hố bom còn đỏ lửa. Mặt đất rung chuyển từng đợt. Xa xa có tiếng người kêu cứu.
Một nhóm dân công đang cố kéo xe hàng mắc kẹt giữa đường.
Lan dựng xe bên vệ cỏ rồi chạy tới phụ.
Một người đàn ông bị thương ở chân, máu chảy đầm đìa.
— Cô gái, đừng đứng đây! Máy bay quay lại bây giờ!
Nhưng chưa kịp dứt lời, tiếng còi báo động lại vang lên.
Tất cả lao xuống hầm.
Tiếng bom nổ dội xuống dữ dội như muốn xé toạc mặt đất.
Lan ôm chặt túi thư vào ngực. Tim cô đập thình thịch.
Trong khoảnh khắc ấy, cô chợt nghĩ:
“Nếu mình chết ở đây thì sao?”
Ý nghĩ đó khiến sống mũi cô cay xè.
Cô còn chưa kịp sống cho riêng mình.
Chưa từng được mặc áo dài đi qua phố huyện. Chưa từng biết cảm giác yêu một người là thế nào.
Chiến tranh đã lấy mất tuổi trẻ của biết bao người như cô.
Khi đợt bom ngừng lại, Lan tiếp tục lên đường.
Chiếc cầu đá đã bị đánh sập một nửa.
Cô phải men theo mép suối để vượt qua.
Nước lạnh buốt đến tận đầu gối. Đôi dép cao su nhiều lần tuột khỏi chân.
Nhưng cuối cùng, Lan cũng đến được trạm quân y lúc trời nhá nhem tối.
Anh Nam đang ngồi tựa gốc cây viết dở một lá thư.
Thấy Lan, anh cười:
— Lại là cô giao liên nhỏ à?
Lan thở dốc, đưa túi thư.
— Thư của các anh đây.
Nam lục tìm rồi reo lên khi thấy phong bì vàng.
Đó là thư mẹ anh gửi.
Anh mở thư ngay dưới ánh đèn dầu leo lét.
Đọc đến đâu, mắt anh đỏ lên đến đó.
Lan lặng lẽ quay đi.
Một lúc sau, Nam gọi khẽ:
— Lan này...
Cô quay lại.
Anh chìa cho cô một củ khoai nướng còn nóng.
— Cảm ơn cô.
Lan bật cười.
Nụ cười hiếm hoi giữa thời chiến.
Từ hôm ấy, mỗi lần Lan ghé trạm quân y, Nam đều chờ sẵn ở gốc cây cũ.
Có khi anh cho cô mấy viên kẹo cứng được gửi từ hậu phương. Có khi chỉ là vài câu chuyện ngắn ngủi.
Những cuộc gặp ấy giống như đốm lửa nhỏ sưởi ấm tâm hồn giữa chiến tranh lạnh giá.
Một đêm mưa lớn, Lan trú lại trạm vì đường sạt lở.
Ngoài trời, tiếng mưa hòa lẫn tiếng đại bác vọng từ xa.
Nam ngồi cạnh cô dưới mái lán.
— Hết chiến tranh, Lan muốn làm gì?
Lan nghĩ một lúc rồi đáp:
— Em muốn làm cô giáo.
— Còn anh muốn mở một quán sửa radio ngoài thị trấn.
Anh cười.
— Lúc ấy nhớ ghé quán anh nhé.
Lan cũng cười.
Nhưng rồi cả hai cùng im lặng.
Bởi họ đều hiểu chiến tranh chưa biết khi nào mới kết thúc.
Và không ai dám chắc mình còn sống đến ngày mai.
Mùa đông năm đó, chiến sự trở nên ác liệt.
Nhiều đơn vị phải di chuyển liên tục.
Tin hy sinh gửi về làng ngày một nhiều.
Có hôm Lan vừa mang thư đến thì trạm quân y đã chuyển đi nơi khác. Có hôm cô phải đi xuyên đêm để tránh máy bay.
Đôi bàn chân cô đầy vết rộp.
Vai áo sờn rách vì mưa gió.
Nhưng điều khiến Lan đau nhất là sự mất mát.
Người cô quen dần biến mất khỏi cuộc đời như những ngọn đèn tắt lịm.
Anh Phúc hy sinh trong một trận bom cuối năm.
Rồi đến bác Hòa lái xe vận tải.
Cả chị Thủy ở trạm quân y cũng không trở về sau lần chuyển thương binh cuối cùng.
Chiến tranh không cho ai thời gian để đau buồn quá lâu.
Mọi người chỉ biết cắn răng bước tiếp.
Một ngày đầu xuân năm 1973, Lan lại nhận nhiệm vụ mang tài liệu khẩn vào rừng.
Trước khi đi, mẹ cô dúi vào tay con gái chiếc khăn len cũ.
— Trời lạnh, quàng vào cho đỡ rét.
Lan ôm mẹ thật chặt.
Không hiểu sao hôm ấy lòng cô bất an lạ thường.
Con đường vào rừng phủ kín sương mù.
Không gian yên tĩnh đến đáng sợ.
Khi Lan đi đến khúc cua gần bãi đá, tiếng máy bay bất ngờ gầm lên dữ dội.
Bom trút xuống liên tiếp.
Mặt đất rung chuyển.
Lan lao xuống mép hào nhưng sức ép vụ nổ hất cô va mạnh vào tảng đá.
Cơn đau buốt chạy dọc cánh tay.
Chiếc túi tài liệu văng ra xa.
Giữa khói bụi mịt mù, Lan cố bò tới nhặt lại túi.
Bỗng cô nghe tiếng gọi:
— Lan!
Là Nam.
Anh cùng vài người lính đang chạy tới hỗ trợ dân công.
Nam kéo cô dậy.
— Em bị thương rồi!
Máu từ trán Lan chảy xuống ướt đẫm má.
Cô lắc đầu:
— Em không sao...
Nhưng vừa đứng lên, cô đã choáng váng ngã xuống.
Khi tỉnh lại, Lan thấy mình nằm trong lán quân y.
Ngoài trời, mưa rơi lộp bộp lên mái lá.
Nam ngồi bên cạnh.
Thấy cô mở mắt, anh thở phào.
— Cuối cùng cũng tỉnh rồi.
Lan định ngồi dậy nhưng đau nhói.
Nam nhẹ nhàng giữ vai cô.
— Bác sĩ bảo em phải nghỉ vài ngày.
Cô cười yếu ớt.
— Em còn phải đi chuyển thư nữa.
Nam nhìn cô thật lâu rồi khẽ nói:
— Có lúc anh ước em đừng can đảm như thế.
Lan sững người.
Đó là lần đầu tiên cô thấy ánh mắt Nam buồn đến vậy.
Anh cúi đầu, giọng nhỏ đi:
— Anh sợ một ngày nào đó em sẽ không quay lại nữa.
Tim Lan chợt run lên.
Ngoài kia, chiến tranh vẫn gào thét.
Nhưng trong khoảnh khắc ấy, cô nghe rõ tiếng tim mình đập.
Vài ngày sau, Lan phải trở về làng.
Trước lúc chia tay, Nam dúi vào tay cô một mảnh giấy gấp nhỏ.
— Khi nào về hãy đọc.
Lan cất mảnh giấy vào túi áo.
Mãi đến đêm, dưới ánh đèn dầu leo lét, cô mới mở ra.
Nét chữ Nam nghiêng nghiêng:
“Anh không biết chiến tranh sẽ còn kéo dài bao lâu. Nhưng nếu chúng ta còn sống, anh muốn được gặp em vào ngày hòa bình.”
Lan đọc đi đọc lại rất lâu.
Bên ngoài, gió đêm thổi qua hàng tre xào xạc.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, cô dám mơ về tương lai.
Năm 1975, chiến tranh kết thúc.
Ngày tin hòa bình về làng, mọi người òa khóc giữa sân đình.
Những lá cờ đỏ tung bay trong nắng.
Người sống ôm chầm lấy nhau.
Người mất chỉ còn lại tên trên bia đá.
Lan đứng giữa dòng người, nước mắt lặng lẽ chảy dài.
Cô nghĩ đến cha.
Đến anh Bình.
Đến biết bao người đã nằm lại tuổi đôi mươi.
Và cả Nam.
Suốt nhiều tháng qua, cô không nhận được tin anh.
Một buổi chiều đầu hạ, khi Lan đang tưới luống rau sau nhà, có tiếng gọi ngoài cổng.
Cô quay lại.
Nam đứng đó.
Gầy hơn trước, nước da sạm đi vì nắng gió, nhưng nụ cười vẫn như ngày nào.
Lan chết lặng.
Chiếc thùng nước rơi xuống chân lúc nào không hay.
Nam bước tới, khẽ nói:
— Anh về rồi đây.
Lan bật khóc.
Bao nhiêu nhớ nhung, sợ hãi và hy vọng suốt những năm tháng chiến tranh như vỡ òa trong khoảnh khắc ấy.
Phía xa, hoàng hôn đỏ rực phủ lên cánh đồng quê.
Không còn tiếng bom.
Không còn khói lửa.
Chỉ còn tiếng gió thổi dịu dàng qua những hàng tre xanh.
Nhiều năm sau, người ta vẫn nhắc về thế hệ thanh niên thời ấy — những con người đã sống, yêu thương và hy sinh giữa chiến tranh khốc liệt.
Họ gọi đó là một thời tuổi trẻ rực cháy.
Một thời hoa lửa.



