THỜI HOA LỬA
Ngôi làng nhỏ ven sông Lam của tôi từng yên bình như một bức tranh thủy mặc. Những buổi sáng, sương còn đọng trên ngọn tre, tiếng gà gáy vọng từ cuối xóm, lũ trẻ con chân đất chạy tung tăng trên con đường làng phủ đầy rơm rạ. Mẹ tôi thường ngồi bên khung cửi, bàn tay thoăn thoắt dệt nên những tấm vải thô, còn cha thì cuốc đất ngoài vườn, dáng người gầy nhưng rắn rỏi như gốc tre đầu ngõ. Cuộc sống cứ thế trôi qua êm đềm cho đến ngày chiến tranh thật sự gõ cửa. Đó là một buổi trưa oi ả. Tiếng máy
THỜI HOA LỬA
Ngôi làng nhỏ ven sông Lam của tôi từng yên bình như một bức tranh thủy mặc. Những buổi sáng, sương còn đọng trên ngọn tre, tiếng gà gáy vọng từ cuối xóm, lũ trẻ con chân đất chạy tung tăng trên con đường làng phủ đầy rơm rạ. Mẹ tôi thường ngồi bên khung cửi, bàn tay thoăn thoắt dệt nên những tấm vải thô, còn cha thì cuốc đất ngoài vườn, dáng người gầy nhưng rắn rỏi như gốc tre đầu ngõ. Cuộc sống cứ thế trôi qua êm đềm cho đến ngày chiến tranh thật sự gõ cửa. Đó là một buổi trưa oi ả. Tiếng máy bay xé gió vang lên dữ dội, phá tan bầu trời trong xanh quen thuộc. Mặt đất rung chuyển, khói lửa bốc lên từ phía đầu làng. Tôi khi ấy mới mười bảy tuổi, đứng chết lặng giữa sân, tim đập thình thịch. Mẹ tôi hốt hoảng kéo tôi xuống hầm trú ẩn, còn cha thì chạy đi giúp dân làng sơ tán. Ngày hôm đó, ngôi làng không còn nguyên vẹn như trước. Những mái nhà cháy dở, những con đường loang lổ hố bom, và trên hết là ánh mắt thất thần của những con người vừa mất mát.
Chiến tranh đến, mang theo đau thương nhưng cũng đánh thức trong lòng những người trẻ như tôi một điều gì đó rất lạ. Đó là cảm giác không thể đứng yên khi đất nước đang bị giày xéo. Một buổi tối, cha gọi tôi lại, ánh đèn dầu leo lét soi gương mặt đã hằn sâu nếp nhăn của ông.
– Con đã lớn rồi – cha nói chậm rãi
– Đất nước cần những người trẻ. Nhưng đi là có thể không trở về.
Tôi im lặng rất lâu. Tôi nghĩ đến mẹ, đến em gái còn nhỏ, nghĩ đến con sông, bãi ngô, lũy tre làng. Rồi tôi gật đầu. Quyết định ấy không ồn ào, không nước mắt, nhưng đủ để thay đổi cả cuộc đời tôi.
Ngày nhập ngũ, mẹ tiễn tôi ra đầu làng. Bà dúi vào tay tôi chiếc khăn tay đã sờn, giọng nghẹn lại:
– Giữ lấy mà lau mồ hôi… hay lau nước mắt, con nhé.
Tôi quay đi thật nhanh, sợ rằng nếu nhìn lại, mình sẽ không đủ can đảm bước tiếp. Con đường ra trận hun hút, đầy bụi đỏ, nhưng trong lòng tôi khi ấy bỗng nở rộ những bông hoa kỳ lạ – hoa của lý tưởng, của niềm tin, của tuổi trẻ. Đơn vị tôi hành quân qua nhiều vùng đất. Ban ngày đào hầm, đắp công sự; ban đêm hành quân, tải đạn, tải lương. Có những đêm mưa rừng xối xả, áo quần ướt sũng, bụng đói cồn cào, nhưng không ai kêu than. Trong ánh lửa bập bùng, chúng tôi kể cho nhau nghe về quê nhà: người thì nhớ ruộng lúa chín vàng, người thì nhớ dáng mẹ còng lưng bên bếp lửa, người khác lại nhớ một ánh mắt, một lời hẹn chưa kịp nói. Chiến tranh lấy đi nhiều thứ, nhưng không thể lấy đi tình người và hy vọng. Trong đơn vị, tôi thân nhất với Lâm – một chàng trai đến từ miền biển. Lâm có nụ cười hiền và đôi mắt lúc nào cũng ánh lên vẻ lạc quan. Những lúc mệt mỏi, Lâm thường hát khe khẽ những bài ca về quê hương, giọng trầm ấm át cả tiếng bom xa. Cậu hay nói:
– Rồi chiến tranh sẽ qua thôi. Khi đó, tao sẽ về dựng lại căn nhà cho mẹ, còn mày thì sao? Tôi cười:
– Tao sẽ trồng lại hàng tre trước ngõ. Tre bị bom đốn ngã hết rồi.
Những ước mơ giản dị ấy giúp chúng tôi đứng vững giữa khói lửa. Một trận đánh ác liệt diễn ra vào cuối mùa khô. Bom dội xuống không ngớt, đất đá tung lên mù mịt. Chúng tôi bám trụ trong giao thông hào, tai ù đi vì tiếng nổ. Trong khoảnh khắc hỗn loạn ấy, tôi nghe thấy tiếng Lâm gọi. Quay sang, tôi thấy cậu ngã xuống, máu thấm đỏ vai áo. Tôi lao tới kéo Lâm vào chỗ trú, tay run lên vì sợ. Lâm nắm chặt tay tôi, môi mấp máy:
– Đừng lo… Tao ổn… Nhớ giữ lấy lời hứa trồng tre nhé…
Cậu mỉm cười, nụ cười yếu ớt nhưng bình thản lạ thường. Rồi Lâm nhắm mắt. Giữa tiếng bom đạn, tôi thấy tim mình như vỡ ra. Chiến tranh lần đầu tiên cướp đi một người bạn ngay trước mắt tôi, để lại khoảng trống không gì lấp đầy. Sau trận ấy, tôi trưởng thành hơn, nhưng cũng lặng lẽ hơn. Tôi hiểu rằng mỗi bước chân mình đi đều có thể là bước cuối cùng. Thế nhưng, chính sự hy sinh của những người như Lâm lại khiến tôi không cho phép bản thân gục ngã. Chúng tôi chiến đấu không chỉ cho hôm nay, mà cho cả ngày mai, cho những giấc mơ còn dang dở.
Năm tháng trôi qua, chiến tranh dần đi đến hồi kết. Ngày hòa bình lập lại, tôi đứng giữa quảng trường, nghe tiếng reo hò vang dội. Cờ đỏ tung bay trong nắng, nước mắt tôi lăn dài lúc nào không hay. Tôi nghĩ đến Lâm, đến những đồng đội đã nằm lại nơi rừng sâu, đến tuổi trẻ của chúng tôi đã cháy hết mình trong bom đạn.
Tôi trở về làng vào một buổi chiều yên ả. Con sông vẫn chảy hiền hòa, bãi ngô đã xanh trở lại. Mẹ tôi tóc bạc đi nhiều, nhưng nụ cười vẫn ấm áp như ngày tiễn tôi ra đi. Cha tôi không còn nữa, ông đã mất trong một trận bom năm ấy. Tôi đứng lặng trước bàn thờ cha, lòng thầm hứa sẽ sống sao cho xứng đáng.
Những ngày sau đó, tôi bắt tay trồng lại hàng tre trước ngõ. Từng mầm tre non nhú lên từ mảnh đất từng cháy sém vì bom đạn. Nhìn hàng tre vươn mình trong gió, tôi chợt hiểu: thời hoa lửa đã qua, nhưng những gì nó để lại sẽ còn mãi. Đó là ký ức đau thương, là sự hy sinh, và trên hết là sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam. Chiến tranh có thể tàn phá làng mạc, có thể cướp đi tuổi trẻ, nhưng không thể dập tắt niềm tin và khát vọng sống. Và chính trong những năm tháng khốc liệt ấy, những bông hoa đẹp nhất đã nở – hoa của lòng yêu nước, của tình đồng đội, của một thế hệ sẵn sàng cháy hết mình vì Tổ quốc. Người ta gọi đó là thời hoa lửa – một thời không bao giờ quên.
Tác giả
Đỗ Xuân Dũng-11B1-HQV



