THỜI HOA LỬA
Trên dải đất hình chữ S thân thương, có biết bao vùng quê đã đi qua chiến tranh với vô vàn mất mát và kiêu hãnh. Tân Phú – mảnh đất bình dị với những con đường rợp bóng cây, những mái nhà yên ả – cũng từng là nơi khắc ghi bao dấu tích của một thời “hoa lửa”. Nơi đây, trong những năm tháng bom rơi đạn nổ, biết bao con người đã chọn đứng lên, gửi tuổi xuân cho Tổ quốc. Những câu chuyện của họ không chỉ còn lại trong ký ức gia đình, mà đã trở thành niềm tự hào của cả xã, được thế hệ trẻ hôm nay tiếp tục kể, tiếp tục tri ân.
Hôm nay, khi hòa bình đã trở thành hơi thở thân quen, những câu chuyện ấy vẫn không phai mờ. Chúng được kể lại qua lời các nhân chứng, qua những buổi sinh hoạt của Đoàn – Đội, qua những lần về nguồn của lớp trẻ. Và mỗi câu chuyện như một bông hoa rực rỡ trên mảnh đất Tân Phú, góp phần nhắc nhớ thế hệ hôm nay về giá trị thiêng liêng của độc lập, của niềm tự hào dân tộc.
Trong vô vàn câu chuyện của những con người đã hy sinh và cống hiến, hình ảnh anh thanh niên xung phong Trần Văn D là một trong những hình ảnh khiến tôi xúc động nhất. Cuộc đời anh, dù bình dị và âm thầm, nhưng lại mang một vẻ đẹp rực sáng của lòng dũng cảm, của tình yêu quê hương, của khát vọng sống và cống hiến cho Tổ quốc. Xã Tân Phú có lẽ không phải một địa danh gắn với những trận đánh lớn trong lịch sử, nhưng nơi đây đã gửi đi biết bao người con ưu tú trong những năm tháng đất nước cần. Những thanh niên tuổi đôi mươi, tuổi của mơ mộng và hoài bão, đã không ngại rời bỏ quê nhà, rời bỏ mái ấm và người thân để bước vào cuộc chiến chưa biết ngày trở lại. Anh Trần Văn D là một trong số đó. Anh sinh ra trong một gia đình nông dân, nơi mà cuộc sống gắn bó với ruộng đồng, với những mùa mưa nắng nối tiếp nhau. Thuở nhỏ, anh là một cậu bé hiền lành, ít nói, siêng năng làm lụng, luôn có mặt mỗi khi xóm làng cần giúp đỡ việc gì. Ai cũng nói anh là đứa con ngoan, là thanh niên tốt của ấp. Vậy mà năm anh tròn hai mươi tuổi – cái tuổi đẹp nhất của đời người – tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc vang lên, và anh quyết định lên đường theo lực lượng thanh niên xung phong.
Ngày anh khoác chiếc ba lô sờn lên vai, mẹ anh khóc rất nhiều. Không phải vì bà không muốn con phụng sự đất nước, mà vì bà hiểu chiến tranh không chỉ lấy đi tuổi xuân của con trai mình, mà có khi còn lấy đi cả mạng sống. Nhưng anh chỉ nhẹ nhàng nắm tay mẹ rồi nói: “Con đi để sau này quê mình bình yên hơn, mẹ ạ. Con đi để lũ trẻ trong xóm không phải nghe tiếng bom, để bữa cơm nhà mình không phải nơm nớp lo âu.” Câu nói ấy, sau này khi nhắc lại, mẹ anh vẫn rơi nước mắt. Nó vừa giản dị, vừa đau lòng, nhưng lại chứa đựng cả một tấm lòng lớn, một niềm tin, một quyết tâm mạnh mẽ mà chỉ những người trẻ của thời chiến mới có được.
Gia nhập lực lượng thanh niên xung phong, anh D được phân công vào đội mở đường và tải đạn. Công việc nghe qua tưởng chừng đơn giản, nhưng lại chứa đầy hiểm nguy. Đường mà anh mở không phải là đường nhựa bằng phẳng, mà là những con đường rừng rậm rạp, nơi bom đạn địch có thể ập đến bất cứ lúc nào. Mỗi khi đêm xuống, đoàn thanh niên xung phong bắt đầu lần theo những dấu mòn trong rừng, men theo triền núi để mở lối cho bộ đội tiến quân. Họ làm việc gần như xuyên đêm, bởi ban ngày quá dễ bị địch phát hiện. Mỗi nhát cuốc bổ xuống đều là một lần tim họ thót lại vì lo lắng không biết mảnh bom nào còn nằm dưới đất, chờ chực phát nổ. Nhưng họ vẫn tiếp tục. Bởi nếu họ dừng lại, bộ đội phía trước có thể mắc kẹt, và nhiệm vụ có thể thất bại.
Không chỉ mở đường, đội của anh D còn đảm nhiệm công việc tải đạn, vận chuyển thương binh, tiếp tế lương thực vào chiến trường. Những lần vác những hòm đạn nặng trên vai, đi trong đêm tối, băng qua những khu vực chỉ cách đồn địch vài trăm mét, khiến đôi chân họ nhiều lúc gần như rã rời. Nhưng khi nhớ rằng ở phía trước, những chiến sĩ đang cần từng viên đạn, từng chai nước, từng nắm cơm, họ lại gắng sức tiến bước. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng cái bánh quy khô, và động viên nhau bằng những câu nói đầy tinh thần lạc quan: “Ráng chút nữa thôi”, “Qua quả đồi này là tới”, “Chúng ta làm được mà”. Những câu nói ấy, trong hoàn cảnh bình thường có thể rất giản dị, nhưng trong chiến tranh lại có sức mạnh như tiếp thêm cả một bầu trời nghị lực.
Trong một lần thực hiện nhiệm vụ mở đường cho đơn vị bộ đội chuẩn bị phục kích, đoàn của anh D bất ngờ bị máy bay địch phát hiện. Tiếng động cơ rền vang trên bầu trời, rồi bom bắt đầu trút xuống. Trong tích tắc, mọi người phải tản ra tìm nơi trú. Nhưng có một đồng đội trẻ vừa mới gia nhập đội chưa lâu, vì quá hoảng loạn mà đứng chôn chân giữa trảng đất trống. Không suy nghĩ, anh D lập tức lao đến, đẩy người đồng đội này vào một hố đất sẵn có. Khoảnh khắc anh vừa đẩy bạn vào, một quả bom nổ ngay gần đó, sức ép lớn đến mức đất đá phủ lên nửa người anh. Mọi thứ tối sầm lại. Đồng đội chạy đến đào anh ra, bế anh đi trong tình huống hỗn loạn. Vừa được kéo ra khỏi lớp đất đá, anh chỉ kịp nói yếu ớt: “Đừng để lộ… đường đã mở… bộ đội sắp tới…” rồi ngất đi.
Anh được đưa về tuyến sau trong tình trạng thương nặng. Sức ép của vụ nổ làm thính lực của anh giảm gần như một nửa, lồng ngực và vai bị chấn thương nghiêm trọng. Các bác sĩ nói rằng anh may mắn sống sót. Sau nhiều tháng điều trị, anh được cho trở về quê để hồi phục. Nhưng điều khiến nhiều người khâm phục chính là dù mang trong mình thương tật, anh vẫn tiếp tục cống hiến. Khi sức khỏe dần ổn định, anh tham gia lực lượng dân quân tự vệ của xã Tân Phú. Dù tai nghe không còn rõ, dù những cơn đau trái gió trở trời vẫn hành hạ, mỗi khi nghe kẻng báo động, anh luôn là người có mặt đầu tiên.
Người ta hỏi anh: “Anh đã hy sinh quá nhiều rồi, sao không nghỉ ngơi?”
Anh chỉ cười hiền: “Còn sống là còn cống hiến được. Tôi may mắn hơn nhiều người không trở về.”
Câu nói ấy vừa bình thản, vừa đau xót, vừa khiến người nghe nghẹn ngào.
Cuộc đời anh D sau chiến tranh là cuộc đời của một con người khiêm nhường. Anh không kể nhiều về những gì mình đã trải qua. Anh không xem mình là anh hùng. Anh sống lặng lẽ với nghề nông, với ruộng vườn, với những buổi tham gia công tác xã khi cần. Thỉnh thoảng, người ta thấy anh ngồi trong sân nhà, ánh mắt nhìn xa xăm, như đang nhớ về đồng đội. Có những đồng đội anh đẩy vào hầm trú ẩn để cứu sống, nhưng anh cũng có những người bạn đã vĩnh viễn không trở về. Mỗi khi nhắc đến họ, giọng anh trầm xuống: “Ngày ấy, chúng tôi chỉ biết làm sao để nhau sống sót. Nhưng không phải ai cũng giữ được may mắn ấy.”
Tân Phú, sau chiến tranh, hồi sinh dần. Những con đường đất ngày nào giờ đã thay bằng đường bê tông. Những mái nhà tranh năm xưa giờ trở thành những căn nhà kiên cố. Những đứa trẻ mà anh D từng nói phải sống trong hòa bình đã lớn lên, trở thành bác sĩ, giáo viên, công nhân, nông dân… và đang tiếp tục xây dựng quê hương mỗi ngày. Thỉnh thoảng, trong những buổi sinh hoạt Đoàn, khi được nghe anh kể lại chuyện xưa, đám thanh niên lặng đi thật lâu. Giữa sân nhà văn hóa xã, nơi tiếng ồn ào thường ngày bỗng chốc lắng xuống, người ta chỉ nghe tiếng anh nói về những đêm mở đường, những lần chạy giữa bom đạn, những giây phút đối diện sống chết. Những câu chuyện ấy không màu mè, không tô vẽ, nhưng lại chạm thẳng vào trái tim người nghe.
Chiến tranh đã qua, nhưng hậu quả của nó thì vẫn còn trong đời sống của những người như anh D. Thính lực suy giảm khiến anh gặp khó khăn trong giao tiếp. Mỗi khi trái gió trở trời, vết thương cũ lại nhức nhối, khiến anh nhiều đêm mất ngủ. Có những lúc anh ngồi trầm ngâm, tay xoa ngực, khẽ thở dài. Nhưng chưa bao giờ anh than trách, chưa bao giờ anh tỏ ra hối hận. Anh nói rằng điều khiến anh day dứt không phải những thương tật, mà là những đồng đội đã nằm lại nơi rừng sâu, nơi triền núi. “Tôi trở về được là nhờ họ. Tôi sống tiếp cũng là vì họ,” anh nói. Và chính điều đó khiến câu chuyện của anh trở thành ngọn lửa truyền cảm hứng cho cả thế hệ trẻ Tân Phú.
Ngày nay, mỗi dịp 27/7, mỗi dịp xã tổ chức “Thắp nến tri ân”, người ta lại thấy anh D lặng lẽ đứng trước bia đá ghi danh các liệt sĩ. Anh đọc từng cái tên, như thể gọi họ dậy từ giấc ngủ dài. Ánh nến lung linh phản chiếu trong đôi mắt anh – đôi mắt đã chứng kiến quá nhiều mất mát. Những người trẻ đi cạnh anh cảm nhận được sự thiêng liêng của khoảnh khắc ấy. Họ hiểu rằng hòa bình mà họ đang thụ hưởng không phải tự nhiên mà có. Nó được trả bằng tuổi xuân, bằng máu và bằng những vết thương mà cả đời không lành của những người như anh D.
Nhắc lại câu chuyện về anh, tôi càng tin rằng những con người bình dị đôi khi lại có những vẻ đẹp vượt khỏi sự bình thường. Anh không có chiến công oanh liệt, không có tấm huân chương lấp lánh. Cuộc đời anh không được viết thành trang sách, cũng không được nhắc tên trong các bài diễn văn lớn. Nhưng đối với Tân Phú, anh chính là niềm tự hào lặng lẽ. Tinh thần của anh – tinh thần sẵn sàng hi sinh, tinh thần kiên cường, tinh thần phụng sự trong thầm lặng – đã trở thành ngọn đèn soi đường cho thế hệ hôm nay.
Thế hệ trẻ không còn phải đối diện với bom đạn. Nhưng họ phải đối diện với những thách thức khác: học tập, công việc, lý tưởng sống, trách nhiệm với cộng đồng. Và chính những câu chuyện như của anh D giúp họ hiểu rằng sống có ích, sống tử tế, sống vì tập thể là cách tốt nhất để tiếp nối truyền thống. Không ai yêu cầu họ phải vác đạn, mở đường, hay đi giữa làn bom đạn. Nhưng họ có thể cống hiến theo cách của mình: học giỏi để giúp ích cho xã hội, làm việc bằng cả trái tim, ứng xử văn minh, và đặc biệt là luôn biết ơn những người đã hy sinh để họ được sống trong hòa bình.
Khi những dòng chữ này được viết ra, tôi cảm thấy thời hoa lửa của dân tộc như đang trở lại trong ký ức, không phải bằng tiếng nổ hay khói lửa, mà bằng những câu chuyện chân thật, đầy xúc động của những con người như anh D. Họ chính là chứng nhân sống của lịch sử. Họ là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa những hy sinh lặng thầm và cuộc sống bình yên hôm nay. Những câu chuyện ấy, nếu không được kể lại, sẽ dần lùi vào quên lãng theo thời gian. Nhưng nếu được viết ra, được truyền đi, nó sẽ tiếp tục thắp sáng và nuôi dưỡng tinh thần yêu nước, lòng biết ơn trong trái tim của biết bao thế hệ.
“Những câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ là nhắc về chiến tranh. Đó là lời nhắc nhở rằng mỗi chúng ta đang sống hôm nay chính là kết quả của biết bao đời người đã ngã xuống hoặc mang thương tật trở về. Đó là lời nhắc nhở rằng hòa bình vô giá biết bao. Và đó cũng là lời nhắc rằng trách nhiệm của chúng ta là không được quên – không được quên những con người đã sống một thời rực cháy như bó đuốc, soi sáng cả tương lai của thế hệ sau.
Câu chuyện về anh thanh niên xung phong Trần Văn D ở xã Tân Phú là một trong những đốm lửa ấy. Dù nhỏ, dù bình dị, nhưng vẫn đủ ấm để sưởi lòng người, đủ sáng để soi đường, và đủ mạnh để nhắc tôi rằng: sống trong hòa bình hôm nay, chúng ta phải sống sao cho xứng đáng.



