THỜI HOA LỬA – ÁNH ĐÈN TRONG ĐÊM BIÊN GIỚI
Một chiều cuối thu, tôi đến thăm bác Bàn Văn Sáng, cựu chiến binh đang sinh sống tại xã Sơn Lương, tỉnh Lào Cai. Trong ngôi nhà sàn đơn sơ, bên cạnh những tấm huân chương đã ngả màu thời gian, có một chiếc đèn dầu cũ được đặt trang trọng trên bàn thờ.
Thấy tôi chăm chú nhìn, bác mỉm cười:
"Chiếc đèn ấy đã theo bác hơn bốn mươi năm rồi."
Rồi bác bắt đầu kể về những năm tháng tuổi trẻ của mình.
Năm 1979, khi cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc diễn ra ác liệt, bác Bàn Văn Sáng mới 21 tuổi. Là thanh niên người dân tộc Tày sinh ra giữa núi rừng, bác tình nguyện lên đường nhập ngũ với mong muốn góp sức bảo vệ quê hương.
Sau thời gian huấn luyện, bác được phân công làm nhiệm vụ tại một chốt biên giới trên vùng núi cao.
Cuộc sống nơi đây vô cùng thiếu thốn.
Ban ngày tuần tra.
Ban đêm canh gác.
Mùa đông gió rét thổi hun hút qua những vách núi.
Có những đêm nhiệt độ xuống rất thấp, anh em chiến sĩ phải ngồi sát bên nhau để chống rét.
Điều quý giá nhất ở chốt lúc ấy là một chiếc đèn dầu nhỏ.
Mỗi tối, khi hoàn thành nhiệm vụ, mọi người lại quây quần bên ánh đèn vàng leo lét.
Người đọc thư gia đình.
Người vá lại áo.
Người ghi nhật ký.
Có người chỉ ngồi lặng lẽ nhìn ngọn lửa và nhớ về quê nhà.
Trong số những người lính ở chốt có anh Nguyễn Văn Kiên, quê tận Nam Định.
Anh Kiên lớn tuổi hơn bác vài năm, hiền lành và rất thương đồng đội.
Mỗi khi nhận được quà từ gia đình, anh luôn chia đều cho mọi người.
Có lần mẹ gửi lên vài chiếc bánh chưng, anh cắt thành từng miếng nhỏ để cả chốt cùng ăn.
Anh thường nói:
"Xa nhà thì đồng đội chính là gia đình."
Một đêm cuối năm 1979, đơn vị nhận được tin báo có dấu hiệu xâm nhập qua khu vực biên giới.
Tổ tuần tra nhanh chóng lên đường.
Anh Kiên và bác Sáng được phân công đi cùng một tổ.
Đêm ấy trời tối đen.
Sương mù dày đặc.
Con đường núi quanh co chỉ đủ cho một người đi.
Khi tổ công tác đang tiến lên phía trước thì bất ngờ gặp hỏa lực đối phương.
Tiếng súng vang lên giữa màn đêm tĩnh lặng.
Cuộc chiến diễn ra rất nhanh.
Trong lúc tìm vị trí chiến đấu, bác Sáng bị thương ở vai và ngã xuống một khe đá.
Anh Kiên lập tức lao tới kéo đồng đội vào nơi an toàn.
Dù bản thân cũng bị thương, anh vẫn kiên quyết băng bó cho bác.
Khi lực lượng chi viện đến nơi, bác được cứu sống.
Còn anh Kiên đã mãi mãi nằm lại trên đỉnh núi biên cương.
Sau trận chiến ấy, đơn vị thu dọn đồ đạc của anh.
Trong ba lô chỉ có vài bộ quần áo cũ, một cuốn sổ tay và chiếc đèn dầu nhỏ.
Đó chính là chiếc đèn đang đặt trong ngôi nhà của bác Sáng hôm nay.
Ngày xuất ngũ trở về quê hương, bác mang theo chiếc đèn ấy như mang theo hình ảnh của người đồng đội đã hy sinh để cứu mình.
Nhiều lần gia đình khuyên bỏ đi vì đèn đã cũ.
Nhưng bác không đồng ý.
Bác nói:
"Đây không phải là chiếc đèn bình thường. Đây là ký ức của cả một thời tuổi trẻ."
Những năm sau chiến tranh, bác trở về Sơn Lương lao động sản xuất, trồng quế, trồng rừng và tham gia công tác xã hội.
Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn nhưng bác luôn sống xứng đáng với sự hy sinh của đồng đội.
Mỗi dịp lễ, Tết hay Ngày Thương binh - Liệt sĩ, bác đều lau chùi chiếc đèn cẩn thận rồi thắp sáng.
Ánh đèn nhỏ ấy như nhắc bác nhớ đến những người đã nằm lại nơi biên giới.
Nhớ đến những đêm giá rét trên chốt gác.
Nhớ đến những người lính tuổi đôi mươi đã gửi trọn tuổi xuân cho Tổ quốc.
Hôm chia tay, tôi hỏi bác:
"Nếu được sống lại tuổi trẻ, bác có chọn con đường ấy không?"
Bác nhìn về phía những ngọn núi xa xa rồi trả lời:
"Có chứ. Vì nếu được chọn lại, bác vẫn muốn được là người lính bảo vệ quê hương mình."
Câu trả lời giản dị nhưng khiến tôi xúc động rất lâu.
Bởi chính những con người bình dị ấy đã làm nên lịch sử.
Họ không mong được ghi danh.
Không mong được ca ngợi.
Họ chỉ mong đất nước bình yên.
Thời hoa lửa đã lùi xa nhưng ánh sáng từ chiếc đèn dầu năm ấy vẫn còn cháy mãi trong lòng người cựu chiến binh.
Và cũng như ngọn đèn ấy, tinh thần yêu nước, tình đồng đội và lòng quả cảm của thế hệ cha anh sẽ luôn soi sáng con đường của các thế hệ hôm nay và mai sau.


