THỜI HOA LỬA BÊN DÒNG SÔNG HƯƠNG ( 11 cô gái ở Sông Hương )
THỜI HOA LỬA BÊN DÒNG SÔNG HƯƠNG ( 11 cô gái ở Sông Hương )
Huế hôm nay vẫn đẹp và bình yên như trong những câu thơ. Dòng sông Hương lặng lẽ trôi qua thành phố, cầu Trường Tiền soi bóng xuống mặt nước, phía xa là núi Ngự Bình trầm mặc giữa đất trời. Những con đường ngày nay đầy tiếng xe cộ, những tà áo dài nhẹ nhàng đi qua phố, những học sinh cắp sách đến trường trong tiếng cười nói vô tư. Nhưng nếu có thể quay ngược thời gian hơn nửa thế kỷ trước, chúng ta sẽ nhìn thấy một Huế hoàn toàn khác – một thành phố đã từng chìm trong khói lửa chiến tranh, nơi tuổi trẻ của biết bao người con đất Cố đô đã bị đặt giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết. Trong những câu chuyện về Huế thời hoa lửa, có một câu chuyện khiến người ta khó có thể quên: câu chuyện về 11 cô gái sông Hương, những người con gái tuổi mười tám, đôi mươi đã đem cả tuổi xuân của mình gửi lại cho quê hương trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Năm 1967, khi chiến tranh ngày càng ác liệt, Thành ủy Huế thành lập một tiểu đội nữ gồm 11 cô gái trẻ. Họ là Phạm Thị Liên, Đỗ Thị Cúc, Nguyễn Thị Hoa, Hoàng Thị Sáu, Hoàng Thị Nở, Chế Thị Mừng, Hoàng Thị Xuân, Đỗ Thị Hoa, Nguyễn Thị Hợi, Nguyễn Thị Diên và Nguyễn Thị Xinh, thường gọi là Xê. Người lớn tuổi nhất cũng chỉ khoảng hai mươi, còn có những người mới bước qua tuổi mười tám. Ở cái tuổi mà những cô gái hôm nay có thể đang ngồi trong lớp học, mơ về một nghề nghiệp, một chuyến đi hay đơn giản là một ngày được vui chơi bên bạn bè, những cô gái ấy đã phải học cách cầm súng, học cách quan sát, ghi nhớ từng con đường, từng ngôi nhà, từng vị trí của quân địch. Tiểu đội trưởng Phạm Thị Liên và tiểu đội phó Đỗ Thị Cúc cùng các đồng đội được giao nhiệm vụ nắm tình hình, dẫn đường, tải thương và hỗ trợ các lực lượng chiến đấu trong thành phố. Để có thể hoạt động giữa vùng chiến sự mà không bị phát hiện, các cô nhiều lần giả làm những cô gái đi bán nón. Chiếc nón lá vốn là hình ảnh dịu dàng của người con gái Huế khi ấy lại trở thành chiếc áo ngụy trang cho một nhiệm vụ đầy hiểm nguy. Họ đi qua những con đường mà quân địch kiểm soát, lặng lẽ quan sát, ghi nhớ vị trí đóng quân, những con đường có thể đi qua và những nơi có thể đưa bộ đội vào thành phố. Không ai nhìn thấy phía sau vẻ bình thản của những cô gái ấy là bao nhiêu nỗi sợ hãi. Có lẽ khi bước qua một trạm gác, họ cũng từng nghĩ đến mẹ, đến cha, đến căn nhà nhỏ của mình và tự hỏi liệu mình có thể trở về hay không. Nhưng họ vẫn bước tiếp, bởi phía sau họ là đồng đội, là người dân và là cả thành phố Huế đang chờ đợi.
Rồi Tết Mậu Thân năm 1968 đến. Đáng lẽ đó phải là những ngày sum họp. Đáng lẽ những người con xa quê phải trở về nhà, những người mẹ phải chuẩn bị bánh Tết, trẻ nhỏ phải mong chờ quần áo mới. Nhưng Tết năm ấy, Huế không có một mùa xuân bình thường. Đêm 30 Tết, các lực lượng tiến vào thành phố và 11 cô gái sông Hương được chia thành ba tổ để dẫn ba cánh quân vào Huế. Trong màn đêm lạnh giá của mùa xuân, những cô gái trẻ bước đi giữa tiếng súng. Họ biết mình đang tiến vào một nơi mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng mạng sống. Khi tiếng súng đầu tiên vang lên, Huế bước vào những ngày chiến đấu dữ dội. Những cô gái vốn được giao nhiệm vụ dẫn đường và tải thương cũng nhanh chóng phải trực tiếp cầm súng chiến đấu. Tại các khu vực như Xuân Phú, chợ Cống, Đại học Sư phạm Huế và khách sạn Hương Giang, họ cùng các lực lượng khác chống lại những cuộc phản công của đối phương. Có những ngày, họ phải chiến đấu giữa khói súng, tiếng máy bay và những chiếc xe bọc thép tiến vào thành phố. Trong tay họ chỉ là những khẩu súng bộ binh, mìn và lựu đạn, nhưng họ hiểu từng con đường của Huế, được nhân dân che chở và quan trọng hơn cả là họ có niềm tin vào những người đang chiến đấu bên cạnh mình. Giữa những ngày tháng khốc liệt ấy, những người dân Huế vẫn tìm cách tiếp tế cho các cô. Những chiếc bánh Tết được mang đến giữa công sự, giản dị nhưng ấm áp biết bao. Có lẽ với những cô gái đang ở giữa chiến trường, một chiếc bánh Tết lúc ấy không chỉ là thức ăn, mà còn là hơi ấm của gia đình, là tình thương của những người mẹ, người chị và là lời nhắn rằng phía sau họ vẫn còn một quê hương.
Nhưng chiến tranh chưa bao giờ nhân từ với tuổi trẻ. Trong trận chiến đêm 11, rạng sáng 12 tháng 2 năm 1968, tiểu đội phải đối mặt với một cuộc phản công mạnh. Tiếng súng vang lên giữa thành phố, những ngôi nhà chìm trong khói lửa, từng phút từng giây đều trở nên căng thẳng. Và rồi, những cái tên đầu tiên của tiểu đội không còn được gọi trong tiếng trả lời nữa. Đỗ Thị Hoa và Hoàng Thị Sáu đã hy sinh. Hai cô gái đã mãi mãi nằm lại trong mùa xuân năm ấy. Tôi không biết trước khi hy sinh họ đã nghĩ gì, nhưng tôi luôn nghĩ rằng có lẽ trong những giây phút cuối cùng, điều họ nhớ nhất không phải là chiến công, mà có thể là khuôn mặt của mẹ, căn nhà nhỏ của mình, hay một người bạn đã từng cùng mình cười nói. Bởi họ cũng chỉ là những cô gái tuổi đôi mươi. Họ cũng có những ước mơ chưa kịp thực hiện. Có thể một người từng mong được mặc chiếc áo dài đẹp trong ngày cưới, có thể một người từng mơ sau chiến tranh sẽ trở về chăm sóc cha mẹ, có thể một người từng mong được nhìn thấy Huế thật sự bình yên. Nhưng những ước mơ ấy đã dừng lại giữa tiếng súng.
Những người còn sống không có thời gian để khóc. Chiến đấu vẫn tiếp diễn. Và ngày 24 tháng 2 năm 1968, Hoàng Thị Xuân và Nguyễn Thị Diên cũng hy sinh. Chỉ trong một thời gian ngắn, bốn cô gái đã không còn trở về. Những người còn lại tiếp tục chiến đấu trong một thành phố đang chìm trong chiến tranh. Nhưng những mất mát ấy vẫn chưa kết thúc. Sau Mậu Thân, Đỗ Thị Cúc, người từng là tiểu đội phó, hy sinh năm 1969. Người tiểu đội trưởng Phạm Thị Liên tiếp tục chiến đấu cho đến khi hy sinh năm 1972. Sau nhiều năm chiến tranh, sáu trong số 11 cô gái sông Hương đã mãi mãi nằm lại. Sáu cái tên, sáu tuổi xuân, sáu cuộc đời không bao giờ có cơ hội bước tiếp đến ngày hòa bình. Những người còn sống như Hoàng Thị Nở và Chế Thị Mừng trở về với cuộc sống đời thường, nhưng có lẽ trong trái tim họ luôn tồn tại một khoảng trống mà thời gian không thể lấp đầy. Họ có thể già đi, có thể có gia đình, có con cháu, có những ngày tháng bình yên, nhưng mỗi khi nhớ về những người bạn năm xưa, những cô gái tuổi đôi mươi ấy vẫn như đang đứng đâu đó giữa một mùa xuân của Huế năm 1968.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua. Huế hôm nay không còn tiếng súng. Dòng Hương Giang vẫn chảy qua thành phố, cầu Trường Tiền vẫn soi bóng xuống mặt nước, núi Ngự Bình vẫn đứng đó, bình thản nhìn những thế hệ mới lớn lên. Những cô gái tuổi mười tám, đôi mươi hôm nay có thể đến trường, có thể đi chơi cùng bạn bè, có thể mặc áo dài, chụp ảnh bên sông Hương và tự do nghĩ về tương lai. Đó là những điều rất bình thường đối với chúng ta, nhưng đối với những cô gái sông Hương năm xưa, một cuộc sống bình thường như thế lại chính là điều họ từng mơ ước. Họ đâu cần những lời ca ngợi lớn lao. Họ cũng đâu muốn trở thành những cái tên trong sách lịch sử. Có lẽ điều họ mong muốn nhất chỉ là được sống, được trở về nhà, được nhìn thấy mẹ, được yêu thương và được già đi bên những người mình yêu quý. Nhưng họ đã trao lại những điều bình thường ấy cho đất nước.
Vì thế, mỗi khi đứng bên dòng sông Hương, tôi nghĩ rằng chúng ta không chỉ đang nhìn một dòng sông đẹp. Dưới mặt nước yên bình ấy là ký ức của một thành phố từng trải qua chiến tranh. Có những người đã đi qua nơi này khi tuổi đời còn rất trẻ, mang trong mình những ước mơ giống chúng ta hôm nay, nhưng rồi họ đã không có cơ hội nhìn thấy Huế của ngày bình yên. Phạm Thị Liên, Đỗ Thị Cúc, Hoàng Thị Sáu, Đỗ Thị Hoa, Hoàng Thị Xuân, Nguyễn Thị Diên và những người đồng đội của họ đã để lại tuổi xuân ở nơi này. Mùa xuân vẫn trở về mỗi năm, hoa vẫn nở, sông Hương vẫn chảy, tiếng cười vẫn vang trên những con phố. Chỉ có những cô gái của năm ấy là mãi mãi dừng lại ở tuổi đôi mươi. Và có lẽ điều khiến câu chuyện về họ trở nên đau lòng nhất không phải là họ đã hy sinh như thế nào, mà là chúng ta nhận ra rằng họ cũng từng có một ngày mai mà họ rất muốn được nhìn thấy. Ngày mai ấy chính là Huế hôm nay – một thành phố bình yên, nơi những người trẻ được sống, được học tập, được yêu thương và được tự do theo đuổi ước mơ. Bởi vậy, mỗi bước chân của chúng ta trên những con đường Huế hôm nay đều nên là một lời nhắc nhớ: hòa bình không phải điều tự nhiên mà có; nó được xây nên từ tuổi trẻ, từ nước mắt và từ sự hy sinh của những con người đã không kịp sống cho ngày mai.
Dòng sông Hương vẫn chảy. Núi Ngự vẫn đứng đó. Huế vẫn dịu dàng như bao đời nay. Nhưng nếu lắng nghe thật kỹ, có lẽ trong tiếng gió bên dòng sông vẫn còn vang vọng câu chuyện của những cô gái năm xưa – những cô gái đã từng cười, từng khóc, từng nhớ nhà, từng mong được trở về và từng có những ước mơ rất đỗi bình thường. Họ đã đi qua thời hoa lửa bằng chính tuổi xuân của mình, để rồi khi mùa xuân hòa bình đến, họ lại không còn ở đó để đón mùa xuân. Và có lẽ, điều chúng ta có thể làm hôm nay để trả lời cho sự hy sinh ấy không phải là những lời nói lớn lao, mà đơn giản là biết trân trọng cuộc sống mình đang có, yêu thương gia đình, sống tử tế và không bao giờ quên những người đã nằm lại để Huế được bình yên.



