THỜI HOA LỬA CỦA BÀ PHẠM THỊ CHƯƠNG
THỜI HOA LỬA CỦA BÀ PHẠM THỊ CHƯƠNG
uổi chiều mùa hạ, trong gian nhà nhỏ ở cuối làng, bà Phạm Thị Chương ngồi tựa cửa, tay lần từng chuỗi hạt gỗ đã mòn. Ánh nắng cuối ngày rọi xuống mái tóc bạc trắng như sương của bà, nhưng trong đôi mắt ấy vẫn ánh lên một thứ lửa – ngọn lửa của những năm tháng tuổi đôi mươi không thể nào lãng quên.
“Ngày đó… tụi tôi trẻ lắm…” – bà bắt đầu câu chuyện như thế.
1. Cô gái mười tám tuổi và vùng đất lửa
Năm mười tám tuổi, Chương rời ngôi nhà tranh bên hàng tre làng, khoác trên người chiếc ba lô vải, đáp tiếng gọi của Tổ quốc. Bà trở thành Thanh niên xung phong trên tuyến lửa Trường Sơn, thuộc đội vận tải – mở đường – tải thương.
Đó là thời mà tiếng bom còn nhiều hơn tiếng chim hót, nơi mỗi bước chân đều có thể là ranh giới giữa sống và chết.
Bà nhớ lại:
“Đêm nào cũng vậy, tiếng B52 rền qua núi. Nhưng chúng tôi chỉ có một suy nghĩ: phải giữ đường thông, hàng mới vào kịp chiến trường miền Nam.”
Công việc của bà gần như không có ngày nghỉ:
Gùi đạn vượt dốc Trắng.
Căng mình đắp đường dưới mưa bom.
Băng rừng đưa thương binh qua điểm tập kết.
Có ngày vừa kéo được một đồng đội bị thương đến lán xong, bà quay lại thì đường đã bị bom xé nát. Bà kể:
“Đôi dép cao su còn nóng, đất đá bắn vào chân rát buốt… nhưng ai cũng chỉ nghĩ: sửa lại đường ngay!”
2. Đêm dài nhất ở ngầm Ta Lê
Có một đêm mà bà Chương không thể nào quên.
Ngầm Ta Lê – huyết mạch vận chuyển hàng – bị bom đánh nát. Một đoàn xe chở đạn pháo và lương thực mắc kẹt. Nếu không thông được đường trước rạng sáng, hàng ngàn bộ đội phía trước sẽ thiếu đạn.
Bà cùng cả đại đội lao vào sửa ngầm trong tiếng máy bay gào rú. Đất lở, nước cuốn, ánh pháo sáng quét xuống như những lưỡi dao.
Một người bạn thân của bà – chị Hòa – được giao đứng đầu mũi đội để dẫn hướng xe. Trời chưa sáng thì bom nổ ngay mép ngầm. Khi đồng đội chạy đến, chị Hòa còn nằm đó, mái tóc dính đầy bùn nước, tay vẫn nắm chặt cái đèn pin làm hiệu.
Bà Chương dừng lại rất lâu khi kể đến đây.
“Chúng tôi không kịp khóc. Nhặt chị lên, đặt chị bên gốc cây rồi lại lao xuống ngầm tiếp tục đắp đường. Sáng hôm ấy, đoàn xe chạy được. Nhưng chị Hòa không bao giờ về nữa…”
3. Lá thư chưa kịp gửi
Trong ba lô của bà ngày ấy có một lá thư nhỏ – viết cho mẹ.
"Mẹ ơi, con vẫn khỏe. Ở đây gian khổ nhưng vui, vì con hiểu mình đang làm điều đúng. Khi nào thông đường con sẽ về, mẹ đừng lo."
Bà định gửi lá thư ấy vào một chuyến liên lạc. Nhưng rồi cũng như nhiều đồng đội, bà bị thương khi đang tải thương trong một trận bom phá ngầm. Lá thư ướt máu, nhưng may mắn bà còn sống.
Khi trở lại đơn vị sau điều trị, bà tìm thấy ba lô. Lá thư vẫn còn, nhưng bà quyết định không gửi nữa.
Bà nói khẽ:
“Gửi về mẹ chỉ thêm lo. Còn tôi, tôi vẫn còn phải sống để thay những người đã nằm lại.”
4. Ngày hòa bình và những bóng hình không trở lại
Ngày hòa bình lập lại, bà Chương trở về làng. Người mẹ già ôm chầm lấy bà khóc như chưa bao giờ được khóc.
Nhưng có nhiều người mẹ khác… không còn được ôm con mình nữa.
Suốt nhiều năm, bà Chương mang theo nỗi day dứt. “Nếu tôi cố thêm một chút… nếu tôi chạy nhanh hơn…” – nhưng rồi bà tự nhủ: chúng tôi đã sống, chiến đấu bằng tất cả những gì có thể.
Thỉnh thoảng vào những buổi tối lặng gió, bà vẫn nghe như vọng về tiếng chân đồng đội chạy trên đường Trường Sơn, tiếng gọi nhau trong hầm chữ A, tiếng gùi lạch cạch hòa cùng tiếng bom nổ xa xa.
Đó không chỉ là ký ức.
Đó là một phần tuổi trẻ bà đã gửi lại nơi rừng già.
5. Ngọn lửa không tắt
Bây giờ bà đã ngoài bảy mươi. Mỗi khi có đoàn học sinh, cựu chiến binh hay cán bộ trẻ đến thăm, bà lại kể chuyện. Không phải để khoe, cũng không để nói về hy sinh.
Bà chỉ mong người trẻ hiểu rằng:
“Đất nước này có được hòa bình không phải ngẫu nhiên. Đã có biết bao tuổi xuân nằm lại giữa rừng Trường Sơn…”
Ngọn lửa trong đôi mắt bà – ngọn lửa của “thời hoa lửa” – vẫn cháy sáng.


