THỜI HOA LỬA CỦA ĐỒNG CHÍ NGUYỄN ĐÌNH TÙNG
Mỗi khi nhắc đến những người đã hy sinh và cống hiến để bảo vệ Tổ quốc, em luôn nghĩ ngay đến ông nội của mình. Ông không chỉ là người thân mà còn là tấm gương sáng để em học tập. Hôm nay, em xin kể lại câu chuyện về ông nội – người đã trải qua những tháng ngày chiến đấu vô cùng gian khổ trong “thời hoa lửa”.
Ông nội em tên là Nguyễn Đình Tùng, sinh ngày 20 tháng 2 năm 1957, quê ở xã Nam Cao, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình (Cũ). Thời trẻ, ông là một thanh niên khỏe mạnh, hiền lành và luôn mơ ước được góp phần bảo vệ đất nước. Vì vậy vào ngày 17 tháng 2 năm 1977 khi vừa tròn 20 tuổi, ông đã tình nguyện nhập ngũ vào lực lượng Công an Nhân dân Vũ trang, đơn vị đóng quân tại ngã ba Công Tránh, huyện Bù Đốp, tỉnh Sông Bé.
Ngay khi nhập ngũ, ông phải trải qua 6 tháng huấn luyện rất vất vả. Ông kể rằng, ngày nào các chiến sĩ cũng phải chạy bộ hàng cây số, tập bắn súng, học võ thuật và luyện cách sinh tồn trong rừng. Ban ngày nắng cháy da, ban đêm thì mưa lạnh cắt da, nhưng ai cũng cố gắng hết sức. Có hôm trời mưa tầm tã, cả đại đội vẫn lội nước luyện tập vì nhiệm vụ không cho phép chậm trễ. Ông bảo: “Khó khăn thế nhưng chẳng ai kêu ca. Ai cũng muốn rèn mình để mạnh mẽ hơn”. Chính những tháng ngày huấn luyện ấy đã biến những chàng trai trẻ thành những người lính kiên cường, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách.
Khi ông vừa hoàn thành huấn luyện, thì tình hình ở biên giới Tây Nam trở nên vô cùng nguy hiểm. Bọn tàn quân Pôn Pốt liên tục gây ra những tội ác man rợ: chúng đốt nhà, giết hại dân thường, tàn sát cả những em nhỏ ở trường học. Mỗi lần kể đến đây, ông em thường thở dài và lặng đi. Ông nói, những hình ảnh ấy khiến ai chứng kiến cũng cảm thấy đau đớn và phẫn nộ. Chính vì vậy, đơn vị của ông nhận lệnh phải lên đường ngay lập tức. Từ đó, cuộc sống của ông bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác: ngày nào cũng tuần tra, đêm nào cũng phục kích. Dù trời mưa như trút nước, hay nắng nóng đến bỏng rát, các chiến sĩ vẫn không nghỉ một ngày nào. Có những đêm họ phải nằm im trên mặt đất lạnh buốt hàng giờ để theo dõi địch. Có lúc, cả đội phải ăn cơm muối hoặc lương khô vì không có thời gian nấu nướng.
Ông kể rằng có nhiều lần đơn vị phải chui vào sâu trong lòng địch để chiến đấu. Những trận đánh ấy rất nguy hiểm vì phải tiến thật gần, sử dụng bắn giảm thanh, gài mìn, ẩn nấp và cả võ thuật. Dù cực kỳ nguy hiểm, nhưng ông và đồng đội vẫn luôn giữ được sự mưu trí và dũng cảm. Nhờ vậy, đơn vị ông đã lập được nhiều chiến công lớn, giải phóng được nhiều xã và giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi cảnh bị bọn Pôn Pốt tàn sát. Người dân Campuchia luôn biết ơn và gọi bộ đội Việt Nam là “Bộ đội nhà Phật”.
Điểm cao 312 – 15 ngày đêm không ngủ
Sau những chiến công ban đầu, đơn vị của ông được điều đến điểm cao 312, phía Bắc tỉnh Cô-Công của Campuchia. Tại đây, họ phải đánh chặn bọn địch đang chạy sang Thái Lan. Suốt 15 ngày đêm, đơn vị ông phải chiến đấu liên tục.
Đạn của địch bắn tới tấp, nổ nhiều đến mức ông bảo: “Tiếng súng nghe như tiếng pháo giao thừa, nổ liên tục không ngừng.” Dù nguy hiểm, nhưng nhờ tinh thần cảnh giác và sự đoàn kết, không một chiến sĩ nào bị thương. Mỗi bước đi đều phải cẩn thận vì xung quanh là mìn và bẫy địch cài lại. Họ vừa chiến đấu, vừa dẫn người dân Campuchia từ rừng sâu ra vùng an toàn để bàn giao cho bộ đội quản lý.
Điểm cao 329 – nơi gian khổ chồng chất
Sau đó, giữa đêm mưa gió, đơn vị ông lại hành quân sang điểm cao 329, gần vịnh Thái Lan. Họ phải trèo đèo, lội suối, mang theo balô nặng trĩu và súng đạn. Có chiến sĩ sốt cao vẫn cố gắng đi tiếp, vì nếu dừng lại sẽ bị tụt lại phía sau. Tại điểm cao 329, đơn vị chia nhau: Tổ tuần tra quanh chân núi, tổ mật phục, tổ nấu ăn, tổ chăm sóc đồng đội bị ốm. Cuộc sống nơi đây vô cùng khắc nghiệt: một bên là biển, một bên là vịnh, lúc nào cũng nghe tiếng súng của bọn Pôn Pốt. Các chiến sĩ ăn bờ ngủ bụi, chẳng ai biết ngày mai sẽ ra sao. Nhưng tất cả đều kiên cường, nhận nhiệm vụ mà không hề lùi bước.
Sau một thời gian chiến đấu, tổ trinh sát – trong đó có ông em – nhận nhiệm vụ tiến sang điểm cao 172 để nắm tình hình. Trên đường đi, họ phải vượt qua bãi mìn dày đặc. Không may, ông bị thương nặng: mảnh đạn găm vào đầu, vào mắt, và chân trái bị gãy. Đồng đội đã nhanh chóng cõng ông xuống núi, vượt suối và đưa ông về đơn vị rồi chuyển về bệnh viện. Ông nằm điều trị 3 tháng liền. Khi sức khỏe hồi phục, ông trở về Đoàn an dưỡng 589 huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.
Mỗi lần nghe ông kể về những ngày tháng chiến đấu gian khổ ấy, em luôn cảm thấy vô cùng tự hào. Ông và hàng nghìn chiến sĩ khác đã hy sinh tuổi trẻ, thậm chí cả máu xương để bảo vệ Tổ quốc và nhân dân. Nhờ họ mà thế hệ chúng em hôm nay được sống trong hòa bình. Em tự nhủ mình phải cố gắng học thật giỏi, sống thật tốt để xứng đáng với những gì ông và các chiến sĩ đã cống hiến. Đó cũng là cách em thể hiện lòng biết ơn chân thành nhất.


