Thời hoa lửa của Hai Bà Trưng
Bài viết là một khúc tráng ca ngắn gọn về cuộc khởi nghĩa oanh liệt của Hai Bà Trưng chống lại ách cai trị tàn bạo của nhà Hán. Tác phẩm khắc họa quá trình hai nữ anh hùng gạt bỏ nỗi đau cá nhân để đứng lên tụ nghĩa, lãnh đạo nhân dân giành lại 65 thành trì, cho đến khi lập nên vương triều tự chủ và để lại một biểu tượng bất diệt về tinh thần yêu nước cũng như khí phách kiên cường của phụ nữ Việt Nam.
Dòng sông Hát năm xưa tạc vào lịch sử một khúc ca bi tráng, nơi khởi nguồn cho một "thời hoa lửa" rực rỡ nhất của phụ nữ nước Nam. Đó là câu chuyện về hai đóa hoa sinh ra từ mảnh đất Mê Linh thiêng liêng, lớn lên trong gió ngàn và rèn luyện bằng tinh thần thượng võ: Trưng Trắc và Trưng Nhị.
Thuở ấy, đất Giao Chỉ rên xiết dưới ách đô hộ tàn bạo của thái thú Tô Định. Lòng người oán than thấu tận trời xanh. Trong bối cảnh ấy, hai chị em họ Trưng mang dòng máu Lạc tướng, từ nhỏ đã được trui rèn võ nghệ, cung kiếm tinh thông. Họ mang vẻ đẹp dịu dàng của những người con gái đất Việt, nhưng sâu thẳm bên trong là một ngọn lửa cuồn cuộn cháy – ngọn lửa của khao khát tự do.
Khúc dạo đầu của thời hoa lửa ấy bắt đầu bằng một bi kịch. Thi Sách, người chồng đầu ấp tay gối của Trưng Trắc, người thủ lĩnh của đất Chu Diên, vì chống lại sự bạo tàn của Tô Định mà bị bức hại. Nhưng đứng trước nỗi đau tang tóc, Trưng Trắc không để nước mắt làm mờ đi ý chí. Nàng gạt đi nỗi đau thâm tình, cởi bỏ khăn tang, khoác lên mình chiến giáp. Đóa hoa của Mê Linh kiêu hãnh vươn lên từ đống tro tàn, biến hận nước thù nhà thành ngọn lửa hừng hực thiêu rụi kẻ thù.
Trên bến sông Hát lộng gió, đàn tế cờ được lập lên. Lời thề của Trưng Trắc vang vọng cả núi sông, đanh thép và oai linh:
"Một xin rửa sạch nước thù,
Hai xin đem lại nghiệp xưa họ Hùng,
Ba kẻo oan ức lòng chồng,
Bốn xin vẹn vẹn sở công lênh này."
Lời thề ấy như một mồi lửa ném vào cánh đồng cỏ khô. Hàng vạn dân chúng, từ các Lạc hầu, Lạc tướng đến những người nông dân chân lấm tay bùn, và đặc biệt là những nữ tướng anh kiệt khắp bốn phương (như Lê Chân, Bát Nàn, Thánh Thiên) đã cùng tụ nghĩa.
Và rồi, thời hoa lửa thực sự bùng nổ.
Đó là những tháng ngày rực rỡ nhất khi những người phụ nữ Việt Nam cưỡi trên lưng voi chiến, áo giáp vàng chói lọi dưới ánh mặt trời, xông pha vào trận mạc. Tiếng chiêng, tiếng trống trận mịt mù trời đất. Những "đóa hoa" ấy không mong manh trước gió mà hóa thành những luồng cuồng phong cuốn phăng quân thù. Từ Mê Linh, Luy Lâu cho đến Nam Việt, đi đến đâu, nghĩa quân đánh lấy thành trì đến đó. Quân Hán khiếp vía trước uy linh của Hai Bà, thái thú Tô Định hoảng loạn cắt tóc, cạo râu, vứt bỏ ấn tín tháo chạy về nước.
Chỉ trong một thời gian ngắn, 65 thành trì được thu hồi. Đất nước sạch bóng quân thù. Hai Bà Trưng xưng vương, đóng đô ở Mê Linh, mở ra một triều đại tự chủ kiêu hãnh của người Việt.
Ba năm rực rỡ trên ngai vàng dẫu ngắn ngủi, và khúc vĩ thanh trên sông Hát khi Mã Viện mang hàng vạn quân sang đàn áp dẫu bi tráng, nhưng thời hoa lửa của Hai Bà Trưng chưa bao giờ bị dập tắt. Cuộc khởi nghĩa ấy đã thắp lên một ngọn đuốc sáng ngời về tinh thần thượng võ, sự kiên cường và khí phách bất khuất của dân tộc.
Hai Bà Trưng không chỉ là những vương nữ trong lịch sử, mà là biểu tượng vĩnh cửu của những "đóa hoa" sinh ra để tỏa sáng rực rỡ giữa "mưa bom bão lửa", để lại hương thơm vạn đời cho non sông đất Việt.



