Thời hoa lửa của người lính công binh – Anh hùng Dương Đức Thùng
Anh hùng Dương Đức Thùng (1954-1983), dân tộc Nùng, quê Cao Bằng, là tấm gương dũng cảm chiến đấu trong chiến tranh biên giới Tây Nam và làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia. Nhập ngũ năm 1974, ông cống hiến tuổi trẻ cho giải phóng dân tộc và được phong tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân
Thời hoa lửa của người lính công binh – Anh hùng Dương Đức Thùng Giữa núi non Cao Bằng hùng vĩ, nơi những bản làng người Nùng quanh năm lam lũ mà nghĩa tình, cậu bé Dương Đức Thùng lớn lên trong gian khó nhưng sớm nuôi dưỡng trong tim một khát vọng lớn – được cống hiến cho Tổ quốc. Sinh năm 1954 tại xã Quốc Toản (Trà Lĩnh, nay là Trùng Khánh), tuổi thơ của ông gắn với ruộng nương, với những ngày đến trường giản dị. Nhưng khi đất nước bước vào giai đoạn ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, lớp lớp thanh niên lên đường nhập ngũ, thì tháng 5 năm 1974, chàng trai tròn hai mươi tuổi ấy cũng tình nguyện khoác áo lính. Sau khóa huấn luyện, ông được phân về binh chủng công binh – một lực lượng thầm lặng nhưng luôn đi đầu nơi hiểm nguy. Giữa những ngày tháng thần tốc của năm 1975, ông cùng đơn vị hành quân vào Nam, hòa vào dòng thác quân giải phóng tiến về Sài Gòn. Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, với cương vị Tiểu đội trưởng, ông cùng đồng đội chiến đấu dũng cảm tại Bến Cát, Xuân Lộc – những chiến trường khốc liệt bậc nhất. Đặc biệt, trong trận đánh căn cứ thủy quân lục chiến địch ở Sóng Thần, trước hệ thống công sự kiên cố và hỏa lực mạnh, ông vẫn bình tĩnh, mưu trí chỉ huy đơn vị đánh chiếm trận địa, buộc địch phải tan rã. Đó là những ngày mà mỗi bước tiến là đổi bằng mồ hôi, máu và cả tính mạng. Nhưng cũng chính từ đó, bản lĩnh của người lính công binh được tôi luyện, góp phần làm nên đại thắng mùa Xuân – ngày non sông thu về một mối. Hòa bình lập lại, nhưng với người lính công binh, chiến tranh vẫn chưa kết thúc. Tại sân bay Biên Hòa, giữa cái nắng cháy da, ông cùng đồng đội rà phá từng quả mìn, từng trái đạn còn sót lại. Đó là cuộc chiến không tiếng súng nhưng hiểm nguy luôn rình rập – chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể đánh đổi bằng sinh mạng. Bằng sự kiên trì và tinh thần trách nhiệm, ông cùng đơn vị hoàn thành nhiệm vụ, trả lại sự an toàn cho đất đai và nhân dân. Khi biên giới Tây Nam dậy sóng bởi họa diệt chủng của tập đoàn Pôn Pốt, ông lại tiếp tục lên đường làm nghĩa vụ quốc tế cao cả tại Campuchia. Ở vùng đất xa lạ, không cùng ngôn ngữ, phong tục, ông chọn cách “ba cùng” với nhân dân – cùng ăn, cùng ở, cùng làm. Có ngày, ông đi bộ hơn 60 km băng rừng, vượt suối để đến từng bản làng tuyên truyền, vận động nhân dân tin vào cách mạng. Bị đe dọa, bị ngăn cản, nhưng ông không lùi bước. Chính sự chân thành và kiên trì ấy đã khiến người dân xem ông như người thân, che chở, đùm bọc. Ông góp phần quan trọng giúp ổn định tình hình, củng cố niềm tin của nhân dân Campuchia vào chính nghĩa. Sau nhiều năm công tác quốc tế, ông tiếp tục làm nhiệm vụ dân vận, binh vận tại Quân khu 9. Bằng kinh nghiệm thực tiễn, ông góp phần đấu tranh làm thất bại nhiều âm mưu chia rẽ, chống phá của các thế lực thù địch, giữ vững an ninh biên giới. Với những cống hiến to lớn, ngày 25/1/1983, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý:
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng điều làm nên vẻ đẹp của Dương Đức Thùng không chỉ là chiến công, mà còn là nhân cách của một người lính: giản dị, chân thành, hết lòng vì đồng đội và nhân dân. Năm 1990, ông rời quân ngũ với quân hàm Thiếu tá, trở về đời thường tại Bình Phước. Dù không còn ở chiến trường, ông vẫn giữ trọn phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ”, sống gương mẫu, được bà con yêu quý. Câu chuyện về Anh hùng Dương Đức Thùng là câu chuyện về một người lính công binh – lặng lẽ nhưng phi thường. Giữa thời hoa lửa, ông không chỉ mở đường cho quân ta tiến lên, mà còn mở lối bình yên cho cuộc sống sau chiến tranh.



