Người có công giúp đỡ cách mạng

thời hoa lửa của người lính Đinh Văn Chính

hành trình đời người lính của bác Đinh Văn Chính

Lào Cai14/11/2025Trần Quốc Hoàng (Đoàn xã Lương thịnh tỉnh Lào Cai)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trên mảnh đất Yên Thuận, xã Lương Thịnh – nơi có truyền thống hiếu học và cách mạng, có một người cựu chiến binh mà tên tuổi và nhân cách luôn được bà con, bạn bè, đồng đội nhắc đến với sự kính trọng và trìu mến. Đó là bác Đinh Văn Chính, người con sinh năm 1947, đã trải qua cả một thời tuổi trẻ trong khói lửa chiến tranh ác liệt, trực tiếp cầm súng chiến đấu nơi chiến trường Tây Nguyên – Gia Lai, Kon Tum.

Năm 1965, khi mới tròn 18 tuổi, tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc vang lên trong từng con tim thanh niên cả nước. Mỹ ồ ạt đổ quân vào miền Nam, leo thang chiến tranh ra miền Bắc. Bầu không khí căng thẳng bao trùm, nhưng cũng chính lúc ấy, phong trào “Ba sẵn sàng” trong thanh niên cả nước sôi sục, thôi thúc lớp lớp trai làng lên đường nhập ngũ. Trong niềm hân hoan xen lẫn tự hào, bác Chính viết đơn tình nguyện. Ngày nhận tin trúng tuyển, bác chỉ nói với mẹ: “Con đi để bảo vệ Tổ quốc, mẹ ở nhà giữ gìn sức khỏe, con sẽ trở về”.

Ngày lên đường nhập ngũ, cả thôn Yên Thuận náo nức. Bà con lối xóm kéo đến tiễn chân những thanh niên ưu tú, trong đó có bác Chính. Con đường làng nhỏ hôm ấy vang dậy tiếng hò reo, tiếng dặn dò, cả nước mắt lẫn nụ cười. Mẹ bác Chính ôm con vào lòng, mắt nhòa lệ nhưng giọng vẫn kiên nghị: “Con đi chiến đấu, nhớ giữ gìn sức khỏe, phải sống xứng đáng với quê hương Lương Thịnh ta”.

Sau những ngày huấn luyện tân binh gian khổ, bác được biên chế vào đơn vị chiến đấu, hành quân vào mặt trận Tây Nguyên – nơi được mệnh danh là “nóc nhà Đông Dương”, đồng thời cũng là chiến trường ác liệt bậc nhất. Những bước chân đầu tiên của chàng lính trẻ Đinh Văn Chính trên đất Gia Lai – Kon Tum đầy xa lạ nhưng cũng hừng hực khí thế.

Sau những ngày huấn luyện, người lính trẻ Đinh Văn Chính cùng đồng đội hành quân vào mặt trận Tây Nguyên. Với địa hình núi non hiểm trở, rừng già bạt ngàn, khí hậu khắc nghiệt, Tây Nguyên trở thành chiến trường ác liệt bậc nhất trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Nơi đây không chỉ có những trận đánh quyết liệt giữa ta và địch mà còn là vùng đất thử thách ý chí, sức chịu đựng và lòng trung kiên của người lính.

* Chiến trường khốc liệt

Những năm cuối thập niên 60, chiến tranh tại Gia Lai, Kon Tum bước vào giai đoạn căng thẳng. Địch tăng cường quân Mỹ, quân ngụy và chư hầu, lập các căn cứ quân sự kiên cố, dùng hỏa lực mạnh nhằm kiểm soát vùng chiến lược Tây Nguyên. Mỗi ngày, trên bầu trời Tây Nguyên không ngớt tiếng gầm rú của máy bay B-52, trực thăng vũ trang; dưới mặt đất, xe tăng, pháo binh của địch liên tục cày xới núi rừng.

Trong bối cảnh ấy, bộ đội ta vừa chiến đấu, vừa phải khắc phục muôn vàn khó khăn. Cái đói, cái rét, bệnh sốt rét rừng… trở thành kẻ thù thường trực bên cạnh bom đạn. Bác Chính kể, có những ngày hành quân liên tục 2–3 chục cây số đường rừng, gùi trên vai hơn 30 cân nặng, đến nơi dừng lại thì chỉ kịp ngả lưng xuống hầm đã nghe còi báo động, lại vội vàng lao ra trận địa. Nhiều đồng đội sốt rét, người run lẩy bẩy, nhưng vẫn kiên quyết giữ súng bên mình, không rời vị trí chiến đấu.

Thế nhưng, chính trong gian khổ ấy, ý chí chiến đấu của người lính càng thêm rực lửa. Với họ, sau lưng là quê hương, là cha mẹ, là đồng bào đang chờ ngày độc lập. Mỗi bước chân giữa rừng già, mỗi giọt mồ hôi, thậm chí cả máu đổ xuống đều là để bảo vệ đất nước.

*Tình đồng chí, đồng đội

Trong khói lửa, tình đồng chí, đồng đội trở thành điểm tựa lớn lao. Bác Chính nhớ mãi những bữa cơm vội vàng bên hầm trú ẩn – chỉ vài củ sắn luộc, nắm cơm vắt, nhưng chia nhau từng miếng, thấy ấm áp vô cùng. Có lần, bác bị sốt rét, người run rẩy, mồ hôi vã ra như tắm, anh em trong đơn vị thay nhau giã lá thuốc rừng, đắp khăn mát, nấu cháo loãng để bác hồi sức. Những tình cảm ấy khiến bác càng quyết tâm sống, quyết tâm chiến đấu, để không phụ lòng đồng đội.

Trong những đêm hành quân dưới mưa rừng, bóng dáng người lính nối hàng dài như một con rắn lửa lặng lẽ băng qua núi. Không ai nói một lời, chỉ nghe tiếng bước chân lạo xạo, tiếng súng va vào ba lô. Giữa im lặng ấy, một bàn tay đặt nhẹ lên vai, một ánh nhìn động viên cũng đủ để tiếp thêm sức mạnh. Bác Chính sau này nhiều lần nhắc: “Trong chiến tranh, tình đồng đội còn hơn cả ruột thịt. Không có đồng đội, không có tôi của ngày hôm nay.”

* Những trận đánh không thể quên

Trong ký ức của bác, có nhiều trận đánh ác liệt in hằn mãi không phai. Một trong số đó là trận phục kích đoàn xe quân sự địch trên đường 14 – trục huyết mạch nối Kon Tum với Gia Lai. Đêm ấy, đơn vị ém quân bên triền núi, mưa rừng xối xả, đất sình lầy trơn trượt. Khi đoàn xe địch lọt vào ổ phục kích, cả đơn vị đồng loạt nổ súng. Tiếng AK, tiếng B40, B41 vang rền, hòa lẫn tiếng nổ chát chúa của mìn chống tăng. Đoàn xe địch bị thiêu cháy, khói lửa bốc cao sáng rực cả cánh rừng. Dù chiến thắng, nhưng đơn vị cũng chịu tổn thất, có đồng đội ngã xuống ngay bên hầm chiến đấu. Hình ảnh ấy theo bác suốt đời, nhắc nhở rằng tự do hôm nay phải trả giá bằng xương máu.

Có những trận đánh kéo dài suốt nhiều ngày. Bác kể rằng, có khi mấy ngày liền không kịp ăn no, không ngủ được một giấc trọn vẹn. Địch càn quét liên tục, máy bay quần thảo trên đầu, pháo bắn dồn dập. Nhưng người lính vẫn kiên cường bám trụ, giữ từng tấc đất, từng cánh rừng. Câu khẩu hiệu “Còn người, còn trận địa” đã trở thành niềm tin, thành sức mạnh để họ vượt qua tất cả.

* Vết thương năm 1969

Năm 1969, trong một trận chiến đấu ác liệt tại Kon Tum, bác Đinh Văn Chính bị thương nặng. Hôm ấy, đơn vị đang làm nhiệm vụ giữ chốt chặn đường tiến công của địch. Cuộc giao tranh diễn ra khốc liệt, địch dùng pháo binh, trực thăng bắn xối xả. Trong khi chỉ huy trung đội, bác bị mảnh pháo găm vào người. Cơn đau dữ dội khiến bác choáng váng, máu chảy thấm đỏ áo. Nhưng trong khoảnh khắc sinh tử ấy, bác vẫn cố gượng hô anh em giữ vững trận địa, không rút lui.

Đồng đội nhanh chóng cáng bác về tuyến sau, giữa tiếng đạn pháo vẫn rít trên đầu. Bác lịm đi nhiều lần, rồi lại tỉnh dậy khi nghe giọng đồng đội gọi: “Cố lên Chính ơi, anh em đang chờ mày sống về quê!”. Chính những lời động viên ấy đã níu giữ sinh mạng của bác trong giờ phút hiểm nghèo. Sau ca cứu chữa khẩn cấp, bác giữ được tính mạng, nhưng vết thương để lại di chứng suốt đời.

Với bác, đó là cột mốc không thể nào quên. Vết thương trở thành minh chứng của sự hy sinh, là “huy hiệu máu” mà thế hệ cựu chiến binh thường gọi. Từ sau lần bị thương ấy, sức khỏe bác suy giảm, nhưng ý chí chiến đấu thì không hề vơi cạn. Sau thời gian điều trị, bác tiếp tục trở lại đơn vị, tham gia nhiều trận chiến khác cho đến ngày hoàn thành nghĩa vụ quân sự năm 1978.

* Ký ức còn mãi

Những tháng ngày ở chiến trường Gia Lai – Kon Tum đã để lại trong bác Đinh Văn Chính những ký ức không thể nào quên. Đó là hình ảnh đồng đội ngã xuống mà chưa kịp nhắn gửi lời cuối cho gia đình; là buổi sáng trong rừng sương mù dày đặc, cả đơn vị lặng lẽ hành quân mà không biết phía trước là sống hay chết; là những đêm dài thức trắng, chỉ mong trời mau sáng để lại được cầm súng chiến đấu.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng mỗi lần kể lại, đôi mắt bác vẫn ánh lên nỗi niềm xúc động. Có nỗi đau mất mát, nhưng trên hết là niềm tự hào vì đã góp phần nhỏ bé của mình trong sự nghiệp vĩ đại của dân tộc. Bác thường nói: “Tôi may mắn được sống trở về. Còn nhiều đồng đội tôi nằm lại nơi rừng núi Tây Nguyên, chưa một lần được nhìn thấy quê hương. Vì vậy, tôi phải sống sao cho xứng đáng với họ.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
thời hoa lửa của người lính Đinh Văn Chính | Câu chuyện thời hoa lửa