Cựu chiến binh

THỜI HOA LỬA CỦA NGƯỜI LÍNH TỪ HẠ VŨ 1

Sinh ra ở thôn Hạ Vũ 1, huyện thuần nông của xứ Thanh, năm 1970, chàng trai Lê Cao Hồi gác lại tuổi mười tám để khoác áo lính, bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Ông được biên chế về lực lượng chiến đấu và phục vụ chiến đấu thuộc Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Thanh Hóa, sau đó hành quân vào chiến trường miền Nam. Những năm tháng ở chiến trường B đã hun đúc trong ông ý chí kiên cường, tinh thần đồng đội và niềm tin sắt đá vào ngày đất nước thống nhất. Với ông, ký ức thời hoa lửa không chỉ là

Thanh Hóa22/12/2025Lê Thị Lan (Chi Đoàn Trường Mầm non Hoằng Đạo)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi gặp bác Lê Cao Hồi trong một buổi chiều yên ả ở thôn Hạ Vũ 1. Mái tóc bác đã bạc nhiều, nhưng ánh mắt vẫn sáng, giọng nói chậm rãi mà chắc nịch, như thể những năm tháng chiến tranh chưa bao giờ rời xa bác. Khi nhắc đến quãng đời quân ngũ, bác trầm ngâm rất lâu, rồi khẽ nói:
“Có những chuyện tưởng đã quên, nhưng chỉ cần nhắm mắt lại là mọi thứ hiện ra rõ mồn một, như mới hôm qua.”

Năm 1970, vừa tròn mười tám tuổi, bác Lê Cao Hồi nhập ngũ theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Từ một chàng trai làng quê xứ Thanh, bác được huấn luyện, rèn giũa trong môi trường kỷ luật nghiêm ngặt của quân đội. Với tinh thần nhanh nhẹn, chịu khó, bác được phân công làm chiến sĩ chiến đấu, trực tiếp tham gia các nhiệm vụ bảo vệ lực lượng, vận chuyển, bám trụ chiến trường trong điều kiện vô cùng ác liệt.

Cuối năm 1971, bác cùng đơn vị hành quân vào chiến trường miền Đông Nam Bộ, một trong những địa bàn nóng bỏng nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Những cánh rừng già, những con suối đỏ màu đất bazan, ngày thì bom rơi, đêm thì pháo sáng quét trắng bầu trời.
Bác kể:
“Có đêm, cả đơn vị nằm im dưới hầm cá nhân, máy bay gầm rú trên đầu, đất đá trút xuống như mưa. Tôi chỉ biết nắm chặt khẩu súng, trong đầu nghĩ duy nhất một điều: mình phải sống để còn chiến đấu.”

Những năm ở chiến trường, cái đói, cái rét, sốt rét rừng và thương vong là điều thường trực. Có lần, trong một trận càn lớn của địch tại khu vực rừng cao su giáp sông Đồng Nai, đơn vị bác bị bao vây nhiều vòng. Đạn dược cạn dần, nước uống chỉ còn vài bi đông nhỏ. Một đồng đội bị thương nặng, máu thấm đỏ cả tấm áo.
Bác nhớ mãi khoảnh khắc ấy:
“Nó nắm tay tôi, nói rất khẽ: Nếu tao không qua khỏi, mày nhắn hộ tao với mẹ là tao không hối hận. Nghe mà ruột gan thắt lại, nhưng không ai được khóc.”

Sau nhiều ngày bám trụ, đơn vị bác thoát khỏi vòng vây, giữ vững trận địa và bảo toàn lực lượng. Chính trong những khoảnh khắc sinh tử ấy, tình đồng đội trở thành thứ thiêng liêng hơn tất cả. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng nắm gạo, sẵn sàng lấy thân mình che cho nhau trước làn đạn.

Từ năm 1973 đến ngày đất nước thống nhất, bác Lê Cao Hồi tiếp tục tham gia nhiều nhiệm vụ quan trọng, góp phần vào thắng lợi chung của chiến trường miền Nam. Với hơn bảy năm quân ngũ liên tục, bác được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam ngay tại chiến trường, được tặng Huân chương Chiến sĩ Giải phóng hạng Ba cùng nhiều giấy khen vì tinh thần dũng cảm, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.

Năm 1977, bác xuất ngũ, trở về quê hương trong niềm vui hòa bình. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những năm tháng hoa lửa thì vẫn còn nguyên vẹn trong ký ức người lính già.
Bác khẽ cười, nói với tôi:
“Thế hệ chúng tôi chỉ mong sao con cháu được sống trong yên bình. Nếu phải hy sinh tuổi trẻ để đổi lấy điều đó, thì chúng tôi chưa bao giờ tiếc.”

Câu chuyện khép lại, nhưng dư âm vẫn còn đọng mãi. Thời hoa lửa của bác Lê Cao Hồi không chỉ là lịch sử của một đời người, mà còn là mảnh ghép chân thực của cả một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh vì Tổ quốc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn