Thời hoa lửa của ông ngoại tôi Nguyễn Duy Duyên (1)
Chào mọi người, em tên là Nguyễn Trung Hiếu lớp 8C, trường THCS Lương Thế Vinh, xã Lê Lợi, tỉnh Hưng Yên. Em rất tự hào khi là cháu của ông Nguyễn Duy Duyên - một chiến binh thời bình nhưng cũng tham gia cuộc chiến với Khơ Me Đỏ ở Campuchia .Năm nay, ông tôi đã gần bảy mươi tuổi. Mái tóc ông bạc trắng như mây trên đỉnh núi, làn da sạm lại vì nắng gió, vì bao năm tháng lăn lộn với cuộc đời và chiến tranh. Những nếp nhăn hằn rõ trên khuôn mặt hiền từ của ông như những vết khắc của thời gian, của gian khổ và hi sinh. Thế nhưng, đôi mắt ông vẫn sáng, vẫn ánh lên vẻ cương nghị và mạnh mẽ của một người lính từng sống và chiến đấu trong thời hoa lửa của dân tộc.
Khi còn trẻ, ông là một người bộ đội Hải quân đóng quân tại thành phố biển Nha Trang. Những ngày tháng ấy, ông cùng đồng đội ngày đêm canh giữ biển trời Tổ quốc, bảo vệ từng con sóng, từng bờ cát quê hương. Ông thường kể với tôi nghe về bầu trời xanh thẳm, về những con tàu lớn rẽ sóng ra khơi, về tiếng còi tàu vang lên giữa đại dương mênh mông. Dù cảnh biển đẹp là vậy, nhưng cuộc sống của người lính hải quân không hề dễ dàng. Ông phải sống xa gia đình, xa quê hương, đối mặt với những cơn bão lớn, những đợt sóng dữ và cả những mối nguy hiểm thầm lặng ngoài khơi xa. Thế nhưng, chưa bao giờ ông than vãn. Trong tim ông lúc nào cũng cháy bỏng tình yêu nước và trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc.
Sau một thời gian ở quân ngũ tại Nha Trang, ông được điều chuyển lên Tây Nguyên để làm nhiệm vụ ở hậu phương trong cuộc chiến chống lại tập đoàn phản động Khơ-me Đỏ. Từ vùng biển xanh mênh mông, ông bước vào một thế giới hoàn toàn khác: núi rừng trùng điệp, bom đạn, hoang vu và đầy hiểm nguy. Tây Nguyên khi ấy là một vùng đất dữ dội, ngày nắng như đổ lửa, đêm lạnh thấu xương, rừng thiêng nước độc, muỗi vắt và sốt rét rình rập từng ngày.
Ở hậu phương, ông cùng đồng đội vận chuyển lương thực, vũ khí, thuốc men cho bộ đội ngoài mặt trận. Có những chuyến hành quân kéo dài nhiều ngày liền, đôi vai gầy phải gánh trên mình bao nhiêu gạo, đạn và vật dụng. Đôi chân dẫm lên con đường đất đỏ bazan trơn trượt, băng qua những con suối chảy xiết, vượt qua đồi cao, rừng sâu. Ban đêm, ông và đồng đội phải ngủ dưới những tán cây rậm rạp, chỉ có manh áo mỏng che thân, bên tai là tiếng côn trùng, tiếng gió hú và đôi khi là cả tiếng súng vọng lại từ xa. Dù không trực tiếp cầm súng ra chiến trường, nhưng ông hiểu rõ rằng nhiệm vụ của mình vô cùng quan trọng. Nếu không có hậu phương vững chắc, sẽ không thể có tiền tuyến chiến thắng. Chính vì điều đó, dù mệt mỏi, đau ốm hay đói khổ, ông và đồng đội vẫn luôn kiên trì, không bỏ cuộc. Ý chí và lòng yêu nước đã tiếp thêm sức mạnh cho ông vượt qua mọi khó khăn tưởng chừng không thể chịu đựng nổi.
Giờ đây, chiến tranh đã lùi xa, ông trở về với cuộc sống bình yên. Ông sống giản dị bên mảnh vườn nhỏ, ngày ngày chăm sóc luống rau, tưới cây, cho đàn gà ăn. Buổi chiều, ông thường ngồi trước hiên nhà, ngắm hoàng hôn đỏ rực và kể cho tôi nghe những câu chuyện về thời gian đã qua. Những câu chuyện ấy không có tiếng khóc than bi lụy, chỉ có lòng tự hào, sự bình thản và niềm tin vào tương lai tươi sáng của thế hệ trẻ.
Mỗi lần nghe ông kể, tôi lại thấy cổ họng mình nghèn nghẹn, lòng trào dâng một niềm xúc động khó tả. Tôi nhận ra rằng cuộc sống yên bình mà tôi đang có hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt, tuổi thanh xuân và máu xương của ông và những người như ông. Tôi thầm hứa với ông rằng: tôi sẽ luôn cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện bản thân thật chăm ngoan, sống có trách nhiệm, biết yêu thương gia đình và Tổ quốc. Tôi sẽ trở thành một người có ích cho xã hội, để xứng đáng với những hi sinh mà ông đã dành cho đất nước này. Dù sau này đi đâu, làm gì, tôi cũng sẽ không bao giờ quên thời hoa lửa của ông – một thời hào hùng, thiêng liêng và bất diệt. Đối với tôi, ông mãi mãi là người lính anh hùng thầm lặng, là niềm tự hào lớn nhất trong trái tim tôi.


