THỜI HOA LỬA CỦA ÔNG TÔI: PHẠM VĂN CHỨC
Chào các thầy cô và các bạn, Mình tên là Phạm Phương Thanh, học sinh lớp 6C. Hôm nay, mình xin kể lại câu chuyện về người ông nội thân yêu của mình – một cựu chiến binh đã đi qua những năm tháng lịch sử hào hùng, để lại trong tim mình một niềm tự hào sâu sắc không thể diễn tả bằng lời. Đó là câu chuyện về Ông Phạm Văn Chức, quê ở xã Đình Phùng, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình – một người lính đã sống trọn vẹn trong "Thời hoa lửa" của dân tộc.
Mình còn nhớ như in những lần ông kể chuyện. Giọng ông trầm ấm, chứa đựng cả niềm tự hào và sự tiếc nuối khôn nguôi. Ông lên đường nhập ngũ khi đất nước đang trong giai đoạn khốc liệt nhất. Dù những giấy tờ cũ ghi lại nhiều mốc thời gian khác nhau, nhưng ký ức bi tráng nhất của ông chính là những tháng ngày ông được huấn luyện gian nan và cực khổ. Nắng cháy da, mưa dầm dề, những bài tập vượt chướng ngại vật tưởng chừng không thể qua nổi, nhưng tất cả đều được nuốt trọn bằng một ý chí sắt đá: "Vì miền Nam ruột thịt".
Vào tháng 12 năm 1972, ông chính thức được lệnh vào chiến trường miền Nam để chiến đấu. Lúc đó, trên người ông chỉ vỏn vẹn một chiếc ba lô vải đã bạc màu. Bên trong là khẩu súng AK thân thuộc – người bạn chiến đấu không lời, ba băng đạn và vài vật dụng cá nhân đơn sơ. Đồ đạc ít ỏi, nhưng tinh thần thì nặng trĩu trách nhiệm. Ông kể lại, khoảnh khắc chia tay gia đình, ông chỉ kịp ngoảnh lại nhìn làng quê một lần cuối, tự hứa với lòng mình sẽ trở về khi đất nước thống nhất.
Hành trình vào Nam là một cuộc thử thách ý chí khủng khiếp. Đi dọc quãng đường Trường Sơn – Đường mòn Hồ Chí Minh huyền thoại, ông phải đối mặt với muôn vàn khó khăn. Ông kể, đường xá ở đó vô cùng hiểm trở, nhiều đoạn dốc đá lởm chởm, bùn lầy sâu đến đầu gối. Ông phải lấy một chiếc gậy chắc chắn để chống đi, không chỉ để giữ thăng bằng mà còn để dò mìn, dò bẫy địch. Chiếc gậy ấy, theo lời ông, chính là "chân thứ ba" của người lính Trường Sơn.
Trên đường đi, máy bay ném bom của Mỹ luôn lượn lờ trên bầu trời như những con diều hâu khổng lồ. Tiếng máy bay B-52 rền vang như muốn xé toạc không gian. Cảm giác đối diện với cái chết cận kề, nhưng người lính trẻ Phạm Văn Chức không hề nao núng. Ông đã sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng hy sinh.
Rồi điều đau đớn nhất cũng đã xảy ra: Lúc đang chiến đấu, trong một trận càn khốc liệt bảo vệ kho lương thực, bom đạn đã cướp đi sinh mạng của vài người anh, em đồng chí thân thiết ngay bên cạnh ông. Họ vừa cùng nhau chia sẻ mẩu lương khô đêm qua, vừa cùng nhau cười nói về ngày chiến thắng. Giờ đây, mọi thứ đã tan biến trong khói lửa.
Ông như chết lặng, tim ông thắt lại. Nước mắt người lính lăn dài. Nỗi đau mất mát quá lớn, tưởng chừng như sức lực đã cạn kiệt, không còn đủ sức để nhấc khẩu súng lên nữa.
Nhưng chính trong khoảnh khắc yếu lòng nhất ấy, một người đồng chí khác – chú Tư, một người lính dạn dày hơn – đã đến bên ông, đặt tay lên vai ông và nói những lời giản dị mà lại có sức mạnh phi thường:
"Anh Chức này. Những người đồng chí đã hi sinh ở trên kia sẽ rất tự hào khi thấy anh, em mình kiên cường. Đừng để máu của họ đổ xuống vô ích!"
Chỉ vài câu nói chân thật, không hoa mỹ, nhưng đã chạm sâu vào trái tim ông.
Lời nói ấy không chỉ là sự an ủi, mà là một lời hiệu triệu tinh thần, một trách nhiệm thiêng liêng. Nó nhắc nhở ông về lý tưởng, về lời thề sắt son. Ông như được tiếp thêm một nguồn sức mạnh vô hình. Ông gạt nước mắt, siết chặt báng súng, đứng dậy tiếp tục chiến đấu.
Ông đã chiến đấu, không chỉ bằng sức lực của mình, mà bằng cả phần của những người đã ngã xuống.
Ông đã chọn cách biến những nỗi đau thành sức mạnh. Niềm tiếc thương, nỗi uất hận quân thù đã hóa thành ngọn lửa rực cháy trong tim. Ngày này qua ngày khác, ông miệt mài rèn luyện, chiến đấu, quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ để các anh, em trên cao có thể yên lòng. Ông không cho phép mình gục ngã, vì làm vậy là phản bội lại sự hy sinh của họ.
Cuộc sống của ông và đồng đội những ngày sau đó là sự pha trộn giữa khốc liệt và những khoảnh khắc ấm áp đến lạ lùng.
Ông kể, cái lạnh của Trường Sơn không thấm vào đâu so với cái lạnh của sự cô đơn, nhưng chính tình đồng đội đã sưởi ấm tất cả. Trong những căn hầm chật hẹp, tối tăm, họ chia nhau từng nắm cơm vắt, từng ngụm nước suối trong chai đã nóng ran. Họ kể cho nhau nghe về quê hương, về những cánh đồng lúa Thái Bình, về những ngọn núi Nghệ An, những câu chuyện vui, những ước mơ giản dị về ngày hòa bình.
"Có lần, cả đơn vị bị địch bao vây, suốt ba ngày không có tiếp tế," ông kể. "Mọi người đói lả, nhưng khi chú Tư rút ra một mẩu thuốc lá cuối cùng, cả đám vẫn cười đùa, chia nhau hít khói thuốc như chia nhau một bữa tiệc thịnh soạn. Lúc đó, chúng tôi biết, dù đói, dù khát, chúng tôi vẫn có nhau."
Ông đặc biệt nhớ về chú Hùng, người đồng đội trẻ tuổi nhất đơn vị. Chú Hùng rất giỏi thổi sáo. Mỗi khi tiếng bom tạm ngớt, chú lại lấy ống sáo tre ra thổi những điệu dân ca da diết, buồn thương nhưng cũng đầy hy vọng. Tiếng sáo ấy như một phép màu, xua tan đi mệt mỏi và nỗi sợ hãi, đưa tâm hồn những người lính trẻ trở về với mái nhà tranh, với người mẹ đang ngóng đợi.
Và rồi, một đêm mưa rừng tầm tã, trong lúc đang đào công sự, một loạt pháo kích bất ngờ đổ xuống. Chú Hùng đã nhanh trí đẩy ông vào hầm trước, còn mình thì bị mảnh pháo găm trúng. Ông kể lại giây phút đó với đôi mắt đỏ hoe:
"Lúc tôi kéo Hùng vào hầm, nó vẫn mỉm cười. Nó nói nhỏ vào tai tôi: 'Anh Chức, em không hối hận. Nhớ… nhớ về ăn bát canh cua đồng nhà mình…' Rồi nó nhắm mắt lại. Nụ cười ấy, mãi mãi tôi không bao giờ quên được."
Sự hy sinh của chú Hùng là vết thương lớn nhất trong lòng ông. Nhưng cũng chính sự hy sinh cao cả đó đã củng cố thêm niềm tin và sức mạnh cho ông. Ông tin rằng, mỗi viên đạn ông bắn ra đều mang theo ước mơ của Hùng, của Tư, và của hàng ngàn đồng đội đã ngã xuống. Ông chiến đấu không phải chỉ để sống, mà để giành lại tự do cho họ, cho dân tộc.
Chiến đấu, hành quân, chịu đựng đói rét, bệnh tật và nỗi đau mất mát... suốt những năm tháng ấy, ông chỉ có một mục tiêu.
Sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi nghe tiếng reo hò chiến thắng vang vọng khắp Sài Gòn, khi nhìn thấy lá cờ Giải phóng kiêu hãnh tung bay trên Dinh Độc Lập, ông và các đồng đội đã ôm nhau khóc nức nở. Nước mắt của họ không chỉ là nước mắt của niềm vui chiến thắng, mà còn là nước mắt của sự giải thoát, của sự tri ân.
Ông kể, lúc đó, ông đứng lặng yên dưới tán cây, ngẩng mặt lên bầu trời trong xanh, thầm thì: "Chúng ta đã thắng rồi, các anh em ơi! Lời thề của chúng ta đã được thực hiện!"
Hòa bình lập lại. Ông tiếp tục phục vụ trong quân đội thêm vài năm, truyền lại kinh nghiệm chiến đấu cho các thế hệ sau.
Đến năm 1977, ông hoàn thành nghĩa vụ quân sự và trở về quê hương Thái Bình. Trở về trong vòng tay yêu thương của gia đình, nhưng hình ảnh những người đồng đội ngã xuống vẫn mãi là một phần không thể thiếu trong tâm hồn người lính già.
Ông không mang theo chiến lợi phẩm nào vĩ đại, mà chỉ mang theo những kỷ vật quý giá nhất: Chiếc gậy Trường Sơn, những vết sẹo chiến trường, và đặc biệt là tấm lòng son sắt của người lính Cụ Hồ.
Tôi, Phạm Phương Thanh, học sinh lớp 6C, cảm thấy vô cùng may mắn khi được là cháu của ông.
Ông Phạm Văn Chức của tôi, người lính năm xưa, nay đã già đi nhiều. Tóc ông bạc trắng, lưng đã còng, và những vết thương cũ thỉnh thoảng lại hành hạ ông. Nhưng ánh mắt ông thì không bao giờ tắt lửa. Ánh mắt ấy luôn rực sáng mỗi khi ông nhắc đến Bác Hồ, đến đồng đội, và đến hai chữ "Độc Lập".
Qua câu chuyện của ông, tôi hiểu rằng, "thời hoa lửa" không chỉ có chiến tranh, mà còn có tình yêu thương, có lý tưởng cao cả và lòng dũng cảm vô bờ bến.
Ông đã biến nỗi đau mất mát thành động lực chiến đấu để giành lấy hòa bình. Giờ đây, ông dạy tôi phải biến khó khăn trong học tập thành ý chí vươn lên.
"Học tập chính là chiến trường của các con. Hãy kiên cường như người lính, đừng bao giờ bỏ cuộc!" – Đó là lời ông thường dặn dò tôi.
Tôi xin hứa với ông và với tất cả các anh hùng đã hy sinh: Chúng cháu – thế hệ trẻ hôm nay, sẽ cố gắng học tập, rèn luyện thật tốt, để xây dựng đất nước Việt Nam giàu mạnh và tươi đẹp hơn. Đó chính là cách tốt nhất để giữ gìn và phát huy niềm tự hào mà các thế hệ cha anh đã trao tặng.
Xin cảm ơn các thầy cô và các bạn đã lắng nghe câu chuyện về ông nội – Cựu chiến binh Phạm Văn Chức.



