Thời hoa lửa đã lùi xa. Nhưng ký ức về một thời tuổi trẻ vẫn còn mãi.
Năm 1969, khi tuổi đời còn rất trẻ, tôi – Bùi Văn Đậu, sinh năm 1952, người con dân tộc Mường quê ở Thạch Thành, Thanh Hóa – lên đường tham gia cách mạng. Ngày ấy, quê hương còn nhiều khó khăn, đất nước đang trải qua những năm tháng chiến tranh đầy gian khổ. Với một người thanh niên như tôi, khoác lên mình màu xanh áo lính vừa là niềm tự hào, vừa là một trách nhiệm lớn lao. Tôi hiểu rằng phía trước sẽ là những tháng ngày không dễ dàng, nhưng trong lòng người thanh niên khi ấy chỉ có một suy nghĩ giản dị: đất nước cần thì mình lên đường.
Năm 1969, khi tuổi đời còn rất trẻ, tôi – Bùi Văn Đậu, sinh năm 1952, người con dân tộc Mường quê ở Thạch Thành, Thanh Hóa – lên đường tham gia cách mạng.
Ngày ấy, quê hương còn nhiều khó khăn, đất nước đang trải qua những năm tháng chiến tranh đầy gian khổ. Với một người thanh niên như tôi, khoác lên mình màu xanh áo lính vừa là niềm tự hào, vừa là một trách nhiệm lớn lao. Tôi hiểu rằng phía trước sẽ là những tháng ngày không dễ dàng, nhưng trong lòng người thanh niên khi ấy chỉ có một suy nghĩ giản dị: đất nước cần thì mình lên đường.
Tôi rời quê hương, rời mái nhà thân thuộc, mang theo hành trang không có gì nhiều ngoài sức trẻ, niềm tin và tình cảm của gia đình, quê hương. Những con đường làng, những mái nhà thân quen và bóng dáng người thân ngày tiễn bước trở thành những ký ức mà mãi sau này tôi vẫn không thể nào quên.
Bước vào môi trường quân ngũ, tôi được biên chế về Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 209. Từ một thanh niên quen với cuộc sống gia đình và làng quê, tôi bắt đầu làm quen với một cuộc sống hoàn toàn khác. Những ngày tháng trong quân đội giúp tôi hiểu thế nào là kỷ luật, là tổ chức, là tinh thần tập thể và trên hết là trách nhiệm của người chiến sĩ đối với nhiệm vụ được giao.
Môi trường quân đội đã rèn luyện tôi trưởng thành từng ngày.
Có những điều trước đây tôi chưa từng nghĩ đến, nhưng khi đã trở thành người lính thì mọi việc đều phải đặt trách nhiệm chung lên trên hết. Từ sinh hoạt, học tập, rèn luyện cho đến thực hiện nhiệm vụ, tất cả đều đòi hỏi sự nghiêm túc và ý thức tổ chức.
Điều tôi nhớ nhất trong những năm tháng ấy không chỉ là những ngày tháng gian khổ, mà còn là tình đồng chí, đồng đội.
Những người lính từ nhiều quê hương khác nhau cùng gặp nhau trong một đơn vị, cùng sống, cùng rèn luyện và cùng chia sẻ với nhau từng khó khăn. Trong cuộc sống quân ngũ, có khi một lời động viên, một sự giúp đỡ rất nhỏ của đồng đội cũng trở thành nguồn động lực lớn lao.
Chúng tôi hiểu nhau không cần nói quá nhiều.
Bởi những người cùng khoác trên mình màu xanh áo lính đều có chung một lý tưởng, chung một trách nhiệm và chung một niềm tin. Chính tình đồng chí ấy đã giúp mỗi người có thêm sức mạnh để vượt qua những tháng ngày thử thách.
Bốn năm trong quân ngũ – từ năm 1969 đến năm 1973 – không phải là quãng thời gian quá dài nếu so với cả một đời người. Nhưng với tôi, đó là những năm tháng có ý nghĩa đặc biệt.
Đó là quãng thời gian tuổi trẻ của tôi được sống trong môi trường tập thể, được rèn luyện, được trưởng thành và được cống hiến.
Tuổi trẻ của mỗi người chỉ đến một lần. Với thế hệ chúng tôi, tuổi trẻ ấy gắn liền với những năm tháng đất nước còn nhiều gian lao. Vì vậy, khi nhìn lại, tôi không nuối tiếc những năm tháng đã qua. Ngược lại, tôi luôn cảm thấy tự hào vì mình đã có một phần tuổi trẻ được đóng góp cho quê hương, đất nước.
Năm 1973, sau bốn năm trong quân ngũ, tôi xuất ngũ trở về quê hương.
Ngày trở về, cảm xúc thật khó diễn tả. Sau những năm tháng xa nhà, được trở lại với quê hương Thạch Thành, được gặp lại người thân, được nhìn thấy những con đường quen thuộc, những mái nhà thân thương – tất cả đều trở nên quý giá hơn bao giờ hết.
Tôi trở về với hành trang đặc biệt nhất chính là những năm tháng được rèn luyện trong quân đội.
Quân đội đã cho tôi sự trưởng thành. Những năm tháng trong màu áo lính giúp tôi hiểu hơn về giá trị của cuộc sống, về tình đồng chí, nghĩa đồng bào và trách nhiệm của mỗi con người đối với quê hương.
Đến hôm nay, khi đã đi qua rất nhiều năm tháng của cuộc đời, những ký ức về thời quân ngũ vẫn còn nguyên trong tâm trí tôi.
Mỗi khi nhớ về những năm tháng từ 1969 đến 1973, tôi lại nhớ đến màu xanh của bộ quân phục, nhớ những người đồng đội từng cùng mình chia sẻ những ngày tháng tuổi trẻ, nhớ những buổi sinh hoạt, rèn luyện và những câu chuyện giản dị của đời lính.
Thời gian có thể làm mái tóc bạc đi, sức khỏe không còn như trước, nhưng có những ký ức thì dường như không bao giờ phai nhạt.
Đó chính là “thời hoa lửa” – thời tuổi trẻ của một thế hệ đã sống, đã cống hiến và đã trưởng thành trong những năm tháng đặc biệt của đất nước.
Tôi là Bùi Văn Đậu, người con dân tộc Mường của quê hương Thạch Thành. Năm 1969, tôi lên đường tham gia cách mạng khi tuổi đời còn rất trẻ. Bốn năm trong Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 209 đã trở thành một phần không thể tách rời trong cuộc đời tôi.
Nếu có ai hỏi tôi rằng điều gì còn lại sau những năm tháng ấy, tôi sẽ trả lời rằng: đó là niềm tự hào về tuổi trẻ, là tình đồng đội và là ký ức về một thời đã sống hết mình vì trách nhiệm.
Tôi luôn trân trọng những năm tháng mình đã đi qua.
Bởi chính những năm tháng ấy đã dạy tôi biết quý trọng hòa bình, biết trân trọng cuộc sống hôm nay và càng hiểu hơn giá trị của những ngày tháng bình yên trên quê hương.
Và tôi mong rằng thế hệ trẻ hôm nay, dù được sống trong một hoàn cảnh khác, vẫn luôn biết trân trọng những gì cha ông đã gây dựng. Hãy sống có lý tưởng, có trách nhiệm, biết yêu thương cộng đồng và sẵn sàng đóng góp sức mình cho quê hương.
Bởi mỗi thế hệ đều có một cách để cống hiến.
Thế hệ chúng tôi đã gửi lại tuổi trẻ trong màu xanh áo lính.
Còn thế hệ hôm nay hãy viết tiếp những trang đẹp của quê hương bằng tri thức, nhiệt huyết, trách nhiệm và khát vọng dựng xây.
Thời hoa lửa đã lùi xa.
Nhưng ký ức về một thời tuổi trẻ vẫn còn mãi.
Và màu xanh áo lính – với tôi – sẽ mãi là màu xanh của niềm tin, của trách nhiệm và của những năm tháng không thể nào quên.


