THỜI HOA LỬA – HAI BÀ TRƯNG
Ngày ấy, đất Mê Linh chìm trong những tháng ngày u tối.
Khắp các làng quê, bóng quân Đông Hán xuất hiện ngày một nhiều. Những tiếng vó ngựa nặng nề đi qua đường làng, những tiếng quát tháo của quan quân phương Bắc khiến người dân chỉ biết cúi đầu chịu đựng. Sưu cao, thuế nặng, những luật lệ hà khắc đè lên cuộc sống vốn đã cơ cực của người Việt.
Nhưng trong những ngày tháng tưởng như không còn hy vọng ấy, ở vùng đất Mê Linh có hai người phụ nữ đang âm thầm nuôi một ngọn lửa.
Đó là Trưng Trắc và Trưng Nhị.
Hai chị em sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Từ nhỏ, hai bà đã được nghe cha mẹ kể về non sông, về những người Việt từng đứng lên bảo vệ quê hương. Trưng Trắc là người chị, điềm tĩnh nhưng cương nghị. Trưng Nhị trẻ hơn, mạnh mẽ và quyết đoán. Hai chị em thường cùng nhau luyện võ, cưỡi ngựa, bàn chuyện quê hương.
Một buổi chiều, khi ánh nắng cuối ngày phủ vàng những cánh đồng Mê Linh, Trưng Nhị nhìn về phía xa rồi hỏi chị:
– Chị, bao giờ người dân mình mới được sống những ngày bình yên?
Trưng Trắc im lặng hồi lâu.
Gió thổi qua những hàng tre, mang theo tiếng thở dài của người dân từ những mái nhà nghèo.
– Khi nào người Việt chúng ta còn biết thương nhau, còn biết đứng lên, ngày ấy bình yên sẽ trở lại.
Nhưng rồi biến cố lớn xảy ra.
Thi Sách, chồng của Trưng Trắc, một người có lòng yêu nước, bị Tô Định sát hại. Tin dữ truyền về Mê Linh như một nhát dao xé nát lòng người.
Trưng Trắc đứng lặng trước bàn thờ chồng. Nước mắt chảy trên khuôn mặt nhưng bà không khóc thành tiếng.
Trưng Nhị bước đến bên chị.
– Chị...
Trưng Trắc nắm chặt bàn tay em.
– Không chỉ là nỗi đau của riêng chị.
Bên ngoài, tiếng dân chúng than khóc vọng lại.
Trưng Trắc nhìn ra ngoài cửa.
– Bao nhiêu người đã mất người thân? Bao nhiêu người mẹ phải nhìn con mình chịu cảnh lầm than? Nếu hôm nay chúng ta chỉ biết khóc cho người đã mất, ngày mai sẽ còn bao nhiêu người phải khóc nữa?
Trưng Nhị hiểu ý chị.
Hai bàn tay siết chặt lấy nhau.
Từ ngày ấy, lời hiệu triệu khởi nghĩa bắt đầu lan đi.
Từ Mê Linh, những người yêu nước tìm về. Các nữ tướng, trai tráng, hào kiệt từ khắp nơi hưởng ứng. Người mang giáo, người mang kiếm, người góp ngựa, người góp lương thực. Có người chưa từng cầm vũ khí, nhưng vẫn xin được đi theo.
Một bà mẹ già dắt con trai đến trước mặt Trưng Trắc.
– Xin bà cho cháu đi. Nhà tôi chẳng có gì quý giá, chỉ có đứa con này. Nếu đất nước cần, tôi xin gửi nó cho đất nước.
Trưng Trắc cúi xuống nắm lấy tay người mẹ.
– Bác hãy tin rằng chúng tôi sẽ không quên sự hy sinh này.
Ngày khởi nghĩa đến.
Trên nền trời Mê Linh, cờ nghĩa tung bay.
Hai Bà Trưng cưỡi voi dẫn đầu đoàn quân. Trưng Trắc mặc áo giáp, ánh mắt kiên định. Trưng Nhị sát cánh bên chị, tay cầm binh khí, gương mặt rực lên niềm quyết tâm.
Tiếng trống trận vang lên.
Một tiếng.
Rồi hai tiếng.
Rồi hàng nghìn tiếng trống cùng dội vào núi rừng.
Quân khởi nghĩa tiến lên.
Những người phụ nữ vốn chỉ quen với ruộng đồng, những người nông dân vốn chỉ quen với cuốc cày, những chàng trai làng chưa từng bước qua chiến trận... tất cả cùng đứng trong một hàng ngũ.
Họ chiến đấu không chỉ vì một người chồng, một gia đình.
Họ chiến đấu vì quê hương.
Quân khởi nghĩa nhanh chóng giành được nhiều thành trì. Khắp nơi, người dân nổi dậy hưởng ứng. Những vùng đất từng chìm trong sợ hãi lần lượt đứng lên.
Trong một đêm sau trận chiến, Trưng Nhị ngồi bên ngọn lửa trại, lau thanh kiếm đã nhuốm bụi đất.
Trưng Trắc bước đến.
– Em có sợ không?
Trưng Nhị nhìn ngọn lửa.
– Có.
Trưng Trắc hơi bất ngờ.
Em gái mỉm cười.
– Nhưng nếu vì sợ mà không đứng lên, em nghĩ mình còn sợ chính bản thân mình hơn.
Hai chị em cùng nhìn về phía những người lính đang ngủ.
Có những người sẽ không tỉnh dậy vào sáng hôm sau.
Có những người đã để lại cha mẹ, vợ con ở quê nhà.
Chiến tranh chưa bao giờ chỉ có tiếng trống hào hùng.
Sau mỗi trận đánh là những mất mát không thể gọi tên.
Nhưng chính giữa những mất mát ấy, hai bà vẫn bước tiếp.
Chỉ trong một thời gian ngắn, nghĩa quân đã giành lại được nhiều vùng đất. Tô Định phải bỏ chạy. Chính quyền đô hộ bị lung lay.
Người dân được sống trong những ngày tự chủ mà họ đã mong chờ quá lâu.
Nhưng niềm vui ấy không kéo dài mãi.
Nhà Hán sai Mã Viện đem quân sang đàn áp cuộc khởi nghĩa.
Một lần nữa, đất nước chìm vào khói lửa.
Quân địch đông và mạnh. Những trận chiến liên tiếp diễn ra. Nghĩa quân của Hai Bà Trưng chiến đấu vô cùng quyết liệt, nhưng trước sức mạnh vượt trội của quân Hán, thế trận dần trở nên bất lợi.
Một buổi chiều, sau một trận đánh ác liệt, Trưng Nhị nhìn về phía chị.
Áo giáp của hai người đã phủ đầy bụi đất.
– Chị, chúng ta còn đánh tiếp chứ?
Trưng Trắc nhìn những người lính phía sau.
Bà thấy những gương mặt mệt mỏi nhưng vẫn không chịu khuất phục.
– Còn người Việt thì còn chiến đấu.
Hai bà lại cưỡi voi tiến lên.
Không ai biết ngày mai sẽ ra sao.
Không ai biết cuộc chiến sẽ kết thúc như thế nào.
Nhưng tất cả đều hiểu một điều: họ đã đứng lên thì không thể quay lại cuộc sống cúi đầu như trước.
Cuối cùng, trước thế giặc quá mạnh, cuộc khởi nghĩa thất bại.
Hai Bà Trưng lui về vùng Hát Môn.
Trời hôm ấy mưa rất lớn.
Nước sông cuồn cuộn chảy. Gió thổi tung những lá cờ đã sờn rách sau bao ngày chiến đấu.
Trưng Nhị đứng bên chị, nhìn dòng nước phía trước.
– Chị có tiếc không?
Trưng Trắc im lặng.
Một lúc sau, bà mỉm cười.
– Không.
– Vì sao?
– Vì chúng ta đã cho người dân thấy rằng người Việt có thể đứng lên làm chủ quê hương mình.
Hai bà nhìn nhau.
Không cần nói thêm.
Họ đã hiểu.
Có những cuộc chiến không được đo bằng việc thắng hay thua.
Có những con người không được nhớ đến vì họ đã sống bao lâu, mà vì họ đã làm gì trong những năm tháng mình được sống.
Hai Bà Trưng bước về phía dòng sông.
Phía sau họ là quê hương.
Là những cánh đồng Mê Linh.
Là những người dân đã từng đứng lên cùng họ.
Là tiếng trống trận vẫn còn vang vọng đâu đó trong ký ức.
Và rồi, giữa dòng nước dữ, hai bà đã chọn cái chết để giữ trọn khí tiết.
Nhiều thế kỷ trôi qua.
Những thành trì xưa có thể đã biến mất. Những con đường năm nào có thể đã đổi thay. Những người từng sống trong thời hoa lửa ấy cũng đã trở về với đất.
Nhưng câu chuyện về hai người phụ nữ cưỡi voi ra trận vẫn còn được kể lại.
Người đời sau gọi đó là cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng.
Còn tôi nghĩ, đó còn là câu chuyện về một ngọn lửa.
Ngọn lửa bắt đầu từ nỗi đau của một người phụ nữ.
Rồi lan sang một người em.
Từ hai người lan đến hàng nghìn người.
Và cuối cùng trở thành ngọn lửa của cả một dân tộc.
Thời gian có thể phủ bụi lên những thanh kiếm.
Nhưng không thể dập tắt được ký ức về những con người đã từng đứng lên vì quê hương.
Bởi có những mùa hoa không nở trên cành.
Chúng nở giữa khói lửa chiến tranh.
Và Hai Bà Trưng chính là những đóa hoa rực rỡ nhất của một thời như thế – thời hoa lửa của dân tộc Việt Nam.



