THỜI HOA LỬA: KHÚC TRÁNG CA BÊN DÒNG THẠCH HÃN
Mùa hè năm 1972, khi những chùm hoa phượng vĩ bắt đầu thắp lửa trên những con đường Hà Nội, cũng là lúc một thế hệ thanh niên gác lại bút nghiên để lên đường theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Họ là những sinh viên của Đại học Tổng hợp, Bách khoa, Xây dựng... mang theo trong ba lô không chỉ là quân trang, mà còn là những cuốn giáo trình dang dở và những giấc mơ xanh tuổi trẻ. Đích đến của họ là Thành cổ Quảng Trị - nơi mà sau này lịch sử gọi tên là "Mùa hè đỏ lửa".
Chương I: Những bước chân không mỏi
Cuộc hành quân vào Nam dài dằng dặc dưới cái nắng cháy da của dải đất miền Trung. Những chàng trai Hà thành vốn quen với tiếng chuông xe đạp, với hàng sấu già bên hồ Gươm, nay phải làm quen với tiếng bom gầm, pháo giội. Trong bóng tối của những cánh rừng già, bên ánh lửa bập bùng, họ vẫn cùng nhau đọc thơ, hát những bài ca về Hà Nội. Lý tưởng của họ thật giản đơn nhưng vô cùng cao đẹp: "Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước / Mà lòng phơi phới dậy tương lai".
Tiến vào đến cửa ngõ Quảng Trị, không khí trở nên đặc quánh mùi thuốc súng. Thành cổ hiện ra trong tầm mắt, không còn hình hài của một tòa thành cổ kính, mà là một "tọa độ chết" bị cày xới bởi hàng vạn tấn bom đạn. Người ta tính rằng, mỗi mét vuông đất nơi đây đã phải hứng chịu lượng thuốc nổ tương đương với 7 quả bom nguyên tử ném xuống Hiroshima. Nhưng chính trên mảnh đất "thịt nát xương tan" ấy, ý chí của con người đã trở nên bất tử.
Chương II: Dòng Thạch Hãn - Bến sông bất tử
Muốn vào Thành cổ, người lính phải vượt qua dòng sông Thạch Hãn. Trong 81 ngày đêm rực lửa ấy, Thạch Hãn không chỉ là dòng sông lịch sử, mà còn là dòng sông máu. Địch phong tỏa gắt gao, pháo sáng rực trời đêm, đạn pháo nổ trên mặt nước tung bọt trắng xóa. Những chuyến đò chở quân nhu và tân binh vào thành thường xuyên bị trúng đạn. Nhiều chiến sĩ đã nằm lại dưới đáy sông khi tuổi đời mới chỉ mười tám, đôi mươi.
Tình đồng đội ở nơi ranh giới giữa cái sống và cái chết trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết. Có những người lính trẻ nhường nhau mẩu lương khô cuối cùng, nhường nhau ngụm nước trong hầm tối, hay sẵn sàng lao ra khỏi công sự để kéo đồng đội bị thương vào giữa làn đạn xối xả. Họ chia nhau những lá thư nhà rách nát, đọc đi đọc lại cho đến khi thuộc lòng từng chữ, để cùng nhớ về một người mẹ, một người chị, một người yêu phương xa.
Chương III: Những lá thư từ "cửa tử"
Giữa những đợt pháo kích, trong những giây phút bình yên ngắn ngủi, những bức thư vội vã lại được viết trên những mảnh giấy xé từ sổ tay. Đó là bức thư của liệt sĩ Lê Văn Huỳnh gửi về cho người vợ trẻ, gửi cho mẹ hiền với những lời dặn dò đẫm nước mắt nhưng rạng ngời lý tưởng. Anh viết về cái chết nhẹ tựa lông hồng, về niềm tin vào ngày độc lập. "Ngày thống nhất anh sẽ về..." - lời hứa ấy tuy không thực hiện được bằng xương bằng thịt, nhưng anh đã về trong hình hài của hồn thiêng sông núi.
Những sinh viên chiến sĩ ấy chiến đấu không phải vì họ yêu chiến tranh, mà vì họ khao khát hòa bình hơn bất cứ ai. Họ hiểu rằng, để có được màu xanh của hòa bình, đôi khi phải đánh đổi bằng màu đỏ của máu. Những nụ cười vẫn nở trên môi ngay cả khi quần áo rách mướp, mặt mũi lem luốc khói súng. Đó là "nụ cười chiến thắng" của những con người đã vượt lên trên nỗi sợ hãi cái chết.
Chương IV: Vĩ thanh của hòa bình
81 ngày đêm kết thúc, Thành cổ chỉ còn là một đống đổ nát, nhưng lá cờ giải phóng vẫn kiêu hãnh tung bay. Những người lính nằm lại nơi đây đã hóa thân vào từng viên gạch, từng tấc đất. Có lẽ không có nơi nào trên thế giới này, đất lại đắt hơn người như ở Quảng Trị năm ấy.
Giờ đây, chiến tranh đã lùi xa, Thành cổ Quảng Trị là một công viên văn hóa - lịch sử tĩnh lặng. Dòng Thạch Hãn vẫn trôi, nhưng lòng người vẫn không khỏi bàng hoàng khi nhớ về câu thơ: "Đò lên Thạch Hãn ơi... chèo nhẹ / Đáy sông còn đó bạn tôi nằm / Có tuổi đôi mươi thành sóng nước / Vỗ yên bờ bãi mãi ngàn năm".
Thế hệ trẻ hôm nay nhìn lại "Thời hoa lửa" để hiểu giá trị của từng phút giây bình yên. Những sinh viên năm xưa đã viết nên một chương chói lọi nhất trong lịch sử giữ nước bằng chính tuổi thanh xuân của mình. Họ đã sống, chiến đấu và ngã xuống để viết tiếp bài ca bất tận về khát vọng hòa bình của dân tộc Việt Nam.


