Thời Hoa Lửa Kiên Trung Của Người Chiến Sĩ Thiết Giáp - Quyết Tử Cho Tổ Quốc Quyết Sinh
Thời Hoa Lửa Kiên Trung Của Người Chiến Sĩ Thiết Giáp - Quyết Tử Cho Tổ Quốc Quyết Sinh
Giữa những ngày hè đỏ lửa năm 1966, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go và khốc liệt nhất, chàng thanh niên Nguyễn Bá Chiến (sinh năm 1949) đã nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Tháng 5 năm 1966, khi vừa tròn 17 tuổi — độ tuổi tràn đầy ước mơ và hoài bão, ông gác lại mái trường, quê hương để khoác lên mình màu áo lính dạn dày, mang theo bầu nhiệt huyết sục sôi hướng về tiền tuyến.
Hành trình hơn mười năm ra trận của ông gắn liền với xe tăng, xe bọc thép và những trận đánh lớn tại Lữ đoàn xe tăng 26 (QĐ26). Sự kiên trung và lòng dũng cảm của ông đã được ghi nhận xứng đáng khi ông vinh dự được đứng vào hàng ngũ của Đảng Cộng sản Việt Nam vào ngày 10 tháng 10 năm 1968 (sau khi được xét duyệt từ tháng 7 năm 1968). Bước ra khỏi khói lửa chiến tranh với danh hiệu thương tật T1 (Thương binh hạng 1) và là một Thương binh nặng một mắt (TMTM) [chột một mắt do mảnh bom], ông vẫn tiếp tục cống hiến trong quân ngũ. Đến tháng 7 năm 1977, hai năm sau ngày non sông hoàn toàn liền một dải, người chiến sĩ kiên cường ấy chính thức nhận quyết định Hưu trí (HT).
Khúc Tráng Ca Bên Những Thước Xích Xe Tăng
Tháng 5 năm 1966, những chuyến xe chở quân trùng trùng điệp điệp xẻ dọc Trường Sơn tiến vào Nam. Nguyễn Bá Chiến bước lên xe tòng quân với chiếc ba lô con cóc gọn gàng, nụ cười kiêu hãnh của tuổi 17 bừng sáng cả một góc sân tiễn biệt. Tuổi trẻ của ông gác lại những mơ mộng riêng tư, bắt đầu bằng những tháng ngày huấn luyện khắc nghiệt và những đêm hành quân xuyên rừng sâu dưới làn mưa bom bão đạn của kẻ thù. Là một chiến sĩ thuộc Lữ đoàn xe tăng 26 — đơn vị thiết giáp anh hùng, ông cùng đồng đội gắn liền cuộc đời mình với tiếng gầm vang của động cơ và những thước xích xe tăng xé toạc phân tuyến địch.
Trong một trận chiến sinh tử dốc toàn lực với kẻ địch, chiếc xe tăng của đơn vị bị trúng bom, mảnh đạn tàn khốc đã cướp đi một phần ánh sáng của ông, khiến ông bị hỏng một mắt. Vết thương dằn vặt thân thể, dòng máu đỏ hòa vào màu thép lạnh, nhưng không thể khuất phục được ý chí thép của người lính cụ Hồ. Bước ra khỏi làn mưa bom bão đạn với thương tật T1, trở thành một Thương binh nặng một mắt, ông vẫn kiên cường bám trụ, không rời bỏ hàng ngũ, tiếp tục cống hiến sức lực còn lại cho đơn vị.
Sự kiên cường và lòng trung thành tuyệt đối ấy đã được thử thách qua lửa đạn, để rồi vào ngày 10 tháng 10 năm 1968, một buổi lễ kết nạp Đảng dã chiến vô cùng thiêng liêng được diễn ra ngay tại trận địa. Không có ánh đèn điện hoa lệ, chỉ có một lá cờ Tổ quốc và cờ Đảng ghim tạm trên vách đất công sự chịu nhiều vết mảnh bom, tỏa sáng dưới ánh đèn dầu tù mù. Trước sự chứng kiến của các đồng chí trong chi bộ — những người anh em đã cùng mình chung một chiến hào, giơ cao nắm tay, lời thề Đảng viên của người chiến sĩ 19 tuổi vang lên dõng dạc, đanh thép. Giây phút ấy, ngọn lửa lý tưởng cách mạng như bùng cháy mạnh mẽ hơn bao giờ hết, tiếp thêm sức mạnh để ông vững vàng tay súng, cùng đơn vị tiến về Sài Gòn trong mùa xuân đại thắng 1975.
Sau ngày non sông thống nhất, ông tiếp tục ở lại đơn vị để tham gia khắc phục hậu quả chiến tranh và huấn luyện thế hệ trẻ. Đến tháng 7 năm 1977, người thương binh nặng Nguyễn Bá Chiến chính thức nhận quyết định nghỉ Hưu trí (HT). Gói ghém chiếc ba lô bạc màu chứa đựng cả một thời thanh xuân khốc liệt mà hào hùng, ông trở về với quê hương, mang theo phẩm chất cao đẹp của "Bộ đội Cụ Hồ" để tiếp tục sống gương mẫu, là chỗ dựa tinh thần cho gia đình và con cháu.
Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi sâu vào quá khứ và mái đầu đã bạc, những dấu mốc năm 1966 kiêu hãnh, ngày kết nạp Đảng mùng 10 tháng 10 năm 1968, hay mùa hè năm 1977 lặng lẽ nhận sổ hưu vẫn luôn là những thước phim vô giá trong cuộc đời ông. Đó là minh chứng cho một thời hoa lửa kiên trung, một cuộc đời đã sống và cống hiến trọn vẹn, không tiếc máu xương vì độc lập, tự do của dân tộc.



