Thời Hoa Lửa Kiên Trung Của Người Sĩ Quan Biên Phòng Trung Đoàn 661
Thời Hoa Lửa Kiên Trung Của Người Sĩ Quan Biên Phòng Trung Đoàn 661
Giữa những ngày mùa đông giá rét năm 1966, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn leo thang khốc liệt, chàng thanh niên Phạm Văn Ký (sinh ngày 10/5/1948) đã nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Tháng 2 năm 1966, khi vừa tròn 18 tuổi — độ tuổi đẹp nhất của đời người, ông gác lại quê hương để khoác lên mình màu áo lính dạn dày, mang theo bầu nhiệt huyết sục sôi hướng về tiền tuyến.
Hành trình mười bốn năm ra trận và gắn bó với màu áo lính của ông trải qua nhiều thử thách gian khổ nhưng vô cùng vinh quang. Cống hiến sức trẻ trong lực lượng Biên phòng (BP) và đảm nhiệm vị trí công tác tại Trung đoàn 661 (E661), ông đã lăn lộn qua các địa bàn hiểm trở để giữ gìn bờ cõi. Sự kiên trung và lối sống mẫu mực của ông đã được ghi nhận xứng đáng khi ông vinh dự được đứng vào hàng ngũ của Đảng Cộng sản Việt Nam vào ngày 7 tháng 10. Đến tháng 12 năm 1980, sau khi đã hoàn thành trọn vẹn sứ mệnh của mình đối với quân đội, ông chính thức nhận quyết định nghỉ hưu hoặc chuyển ngành với quân hàm Thiếu úy (U1).
Khúc Tráng Ca Nơi Biên Cương Tổ Quốc
Tháng 2 năm 1966, những chuyến xe chở đầy lính trẻ miền Bắc trùng trùng điệp điệp xẻ dọc Trường Sơn ra tiền tuyến. Phạm Văn Ký bước lên xe tòng quân với chiếc ba lô con cóc gọn gàng, nụ cười kiêu hãnh của tuổi 18 bừng sáng cả một góc sân tiễn biệt. Tuổi trẻ của ông gác lại những mơ mộng riêng tư, bắt đầu bằng những tháng ngày huấn luyện khắc nghiệt, những đêm hành quân dầm mưa dãi nắng xuyên rừng sâu và tiếng bom đạn gầm vang xé toạc màn đêm. Đứng trong hàng ngũ lực lượng Biên phòng, ông cùng đồng đội gánh vác nhiệm vụ thiêng liêng: bảo vệ từng tấc đất biên cương, giữ vững an ninh bờ cõi và đập tan mọi âm mưu xâm nhập của kẻ thù.
Đi qua những năm tháng khốc liệt của cuộc chiến, ông tiếp tục gắn bó với binh nghiệp tại Trung đoàn 661. Nơi dạn dày sương gió, những chặng đường tuần tra bờ cõi, lội suối băng rừng bảo vệ biên giới chưa bao giờ là dễ dàng. Thế nhưng, bằng bản lĩnh vững vàng của một người chiến sĩ đã qua thử lửa, ông luôn hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao, cùng đồng đội chia nhau từng hớp nước suối, từng củ sắn lùi trong căn hầm trú ẩn chật hẹp.
Sự kiên cường và lòng trung thành tuyệt đối ấy đã được chi bộ thử thách và ghi nhận. Vào ngày 7 tháng 10, một buổi lễ kết nạp Đảng dã chiến vô cùng trang nghiêm đã được tổ chức ngay tại địa bàn công tác dã chiến. Không có hội trường lộng lẫy, chỉ có một lá cờ Tổ quốc và cờ Đảng sờn màu ghim chặt trên vách đất công sự, tỏa sáng dưới ánh đèn dầu tù mù. Trước sự chứng kiến của các đồng chí trong chi bộ — những người anh em đã cùng mình vào sinh ra tử, lời thề Đảng viên của người chiến sĩ Phạm Văn Ký vang lên dõng dạc, đanh thép. Giây phút ấy, ngọn lửa lý tưởng cách mạng như bùng cháy mạnh mẽ, tiếp thêm ngọn lửa ý chí để người sĩ quan mang quân hàm Thiếu úy (U1) vững bước trên hành trình giữ gìn bờ cõi bờ cõi.
Đến tháng 12 năm 1980, sau mười bốn năm cống hiến trọn vẹn sức trẻ và thanh xuân nơi tuyến đầu dạn dày sương gió, Thiếu úy Phạm Văn Ký chính thức nhận quyết định rời quân ngũ. Gói ghém chiếc ba lô bạc màu cùng ký ức về một thời thanh xuân khốc liệt mà hào hùng, ông trở về với quê hương. Mang theo phẩm chất cao đẹp của "Bộ đội Cụ Hồ", ông tiếp tục đem hết năng lực của mình để cống hiến trên mặt trận lao động thời bình, luôn là tấm gương sáng ngời cho con cháu noi theo.
Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi sâu vào quá khứ và mái đầu đã điểm bạc, dấu mốc tháng 2/1966 đầy tự hào, ngày kết nạp Đảng mùng 7 tháng 10 hay mùa đông năm 1980 lặng lẽ rời quân ngũ vẫn luôn là những ký ức rực rỡ nhất trong cuộc đời ông. Ông đã sống một thời thanh xuân trọn vẹn, xứng đáng là niềm tự hào của gia đình và quê hương.



