THỜI HOA LỬA – MỘT ĐỜI NGƯỜI LÍNH (1967–1984)
Từ năm 1967 đến 1984, bác Nguyễn Kim Tiến đã đi trọn một chặng đường dài của người lính – từ chiến trường ác liệt miền Đông Nam Bộ đến những năm tháng gìn giữ hòa bình sau ngày đất nước thống nhất. Không ồn ào, không khoa trương, cuộc đời quân ngũ của bác lặng lẽ như chính công việc trinh sát – cảnh giới mà bác đảm nhiệm. Chiến tranh kết thúc, nhưng ký ức thì còn ở lại, in sâu trong từng bước chân, từng giấc ngủ. “Thời hoa lửa” ấy đã làm nên một con người điềm đạm, bền bỉ và thủy chung với Tổ qu
Nguyễn Kim Tiến sinh năm 1945, lớn lên ở thôn Hạ Vũ 1 – nơi cuộc sống gắn với ruộng đồng, mùa vụ và những buổi chiều yên ả. Nhưng lịch sử đã gọi tên thế hệ của bác theo một cách khác. Năm 1967, ở tuổi hai mươi hai, bác rời quê, khoác lên mình bộ quân phục, bước vào quân ngũ giữa lúc cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ đang ở giai đoạn khốc liệt nhất.
Từ những ngày đầu vào Đại đội 20, đơn vị bộ binh của tỉnh Thanh Hóa, bác được đưa vào chiến trường miền Đông Nam Bộ. Ở đó, bác làm nhiệm vụ trinh sát – cảnh giới, công việc ít khi được nhắc tên nhưng luôn đi trước hiểm nguy.
“Lính trinh sát không có ngày nào yên. Đi trước để người khác được sống phía sau,” bác Tiến từng nói vậy, rất khẽ.
Suốt những năm tháng chiến tranh, bác đã đi qua rừng sâu, vùng căn cứ, những trận càn lớn, những đêm mưa nằm im dưới hố bom, những lần sốt rét quật ngã thân người nhưng không quật ngã được ý chí. Bác chứng kiến đồng đội ngã xuống, có người không kịp gọi tên quê nhà, có người chỉ để lại chiếc ba lô sờn vai và vài dòng ghi vội.
Giữa bom đạn, bác được đứng vào hàng ngũ của Đảng ngay dưới tán rừng. Không cờ hoa, chỉ có lời thề và trách nhiệm. “Từ hôm đó, tôi tự nhủ mình không còn sống cho riêng mình nữa,” bác kể.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, chiến tranh kết thúc. Niềm vui đến lặng lẽ giữa rừng sâu, không pháo nổ, không reo hò. Bác và đồng đội siết chặt tay nhau, mừng mà không dám khóc to. Bởi trong khoảnh khắc ấy, ký ức về những người đã nằm lại hiện về rõ hơn bao giờ hết.
Nhưng hòa bình không đồng nghĩa với nghỉ ngơi. Từ năm 1975 đến 1984, bác Tiến tiếp tục ở lại quân đội, tham gia bảo vệ an ninh, giữ gìn trật tự, rà phá bom mìn, xây dựng vùng mới giải phóng. Những năm tháng ấy lặng lẽ, vất vả theo một cách khác, ít tiếng súng hơn nhưng nhiều trách nhiệm hơn.
“Ở lại vì nghĩ mình còn làm được gì thì còn làm,” bác nói giản dị.
Năm 1984, sau 17 năm quân ngũ, bác Nguyễn Kim Tiến xuất ngũ, trở về thôn Hạ Vũ 1. Không kèn trống, không huân chương đeo kín ngực áo. Chỉ là một người lính trở về làm người dân, mang theo trong mình Huân chương Chiến sĩ Giải phóng hạng Ba và những ký ức không thể gọi thành tên.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng “Thời hoa lửa” của bác vẫn sống trong từng câu chuyện kể, trong ánh mắt trầm ngâm mỗi khi nhắc đến đồng đội. Đó là một thời tuổi trẻ đã gửi trọn cho đất nước, một quãng đời mà bác không bao giờ hối tiếc.
“Có gian khổ, có mất mát, nhưng nếu được chọn lại, tôi vẫn đi,” bác Tiến nói chậm rãi.
Và chính điều ấy đã khép lại “Thời hoa lửa” của bác Nguyễn Kim Tiến – một đời người lính thầm lặng, bền bỉ, đi qua chiến tranh bằng trách nhiệm và ở lại với hòa bình bằng sự khiêm nhường.



