THỜI HOA LỬA – NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG THỂ NÀO QUÊN Câu chuyện về Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Hoàng Văn Lượng
THỜI HOA LỬA – NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG THỂ NÀO QUÊN
Câu chuyện về Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Hoàng Văn Lượng
Có những con người đi qua chiến tranh rồi trở về với cuộc sống đời thường, lặng lẽ như bao người khác. Nhưng trong ký ức của họ vẫn còn nguyên những năm tháng tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trường; những cung đường hành quân, những trận đánh sinh tử, những người đồng đội đã nằm lại và cả khoảnh khắc thiêng liêng khi đất nước hoàn toàn thống nhất.
Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Hoàng Văn Lượng là một người như thế.
Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, khi những thế hệ trẻ được lớn lên trong điều kiện đủ đầy hơn, câu chuyện về cuộc đời chiến đấu của ông trở thành một phần ký ức quý giá để thế hệ sau hiểu hơn về giá trị của độc lập, tự do và hòa bình.
Mười tám tuổi và một quyết định của tuổi thanh xuân
Tháng 4 năm 1974, khi vừa tròn 18 tuổi, chàng trai Hoàng Văn Lượng ở xã Tân Phú, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ đã tình nguyện lên đường nhập ngũ.
Mười tám tuổi – cái tuổi mà hôm nay nhiều bạn trẻ vẫn đang ngồi trên ghế nhà trường, ấp ủ những ước mơ về tương lai. Nhưng trong những năm tháng đất nước còn chiến tranh, tuổi 18 của Hoàng Văn Lượng và biết bao thanh niên Việt Nam lại gắn với ba lô, quân phục, thao trường và những chuyến hành quân vào chiến trường.
Ông được biên chế vào Đại đội 5, Tiểu đoàn 30, Trung đoàn 60 thuộc Bộ Tư lệnh Đặc công. Sau thời gian huấn luyện tại Bắc Giang, người chiến sĩ trẻ lên đường vào Nam chiến đấu.
Phía trước là chiến trường.
Phía sau là quê hương, gia đình và những người thân yêu.
Ông lên đường khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo trong mình tình yêu quê hương và niềm tin vào ngày đất nước thống nhất. Những người lính năm ấy không biết chính xác ngày nào mình sẽ trở về, cũng không biết mình sẽ phải đối mặt với những gì. Điều họ biết là Tổ quốc đang cần họ.
Và họ đi.
Những ngày tháng không thể nào quên
Chiến trường miền Nam những năm 1974–1975 bước vào giai đoạn vô cùng khốc liệt. Cục diện chiến tranh đang chuyển biến nhanh chóng, quân và dân ta liên tiếp giành được những thắng lợi quan trọng.
Trong dòng chảy lịch sử ấy, người chiến sĩ trẻ Hoàng Văn Lượng đã cùng đồng đội tham gia những trận đánh quyết liệt.
Một trong những dấu ấn đặc biệt trong cuộc đời binh nghiệp của ông là những ngày tham gia Chiến dịch Buôn Ma Thuột tháng 3/1975. Trận chiến diễn ra ác liệt, hai bên giằng co trong nhiều ngày. Quân ta phải chịu tổn thất, nhưng cuối cùng đã làm chủ được sân bay Buôn Ma Thuột.
Từ thắng lợi đó, thế trận chiến trường chuyển biến mạnh mẽ.
Đơn vị của ông tiếp tục hành quân theo Quốc lộ 14 về hướng Bình Dương, chuẩn bị đánh chiếm khu vực cầu Bông, cầu Sáng – những vị trí có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo bàn đạp cho lực lượng chủ lực tiến về Sài Gòn.
Những con đường hành quân ngày ấy không chỉ được đo bằng cây số.
Mỗi bước chân của người lính là một bước tiến gần hơn đến ngày đất nước thống nhất.
Mỗi cây cầu, mỗi tuyến đường được giữ vững là thêm một cơ hội để các đơn vị chủ lực tiến sâu vào sào huyệt cuối cùng của đối phương.
Với vai trò Tiểu đội trưởng thuộc lực lượng Phòng không – Không quân, ông Hoàng Văn Lượng cùng đồng đội đã chiến đấu ngoan cường, mưu trí, sáng tạo, góp phần bảo vệ các mục tiêu quan trọng và tạo hành lang cho Quân đoàn 3 tiến vào giải phóng Sài Gòn.
“Chỉ có những người từng vào sinh ra tử…”
Có lẽ ký ức sâu sắc nhất đối với một người lính không chỉ là những chiến công.
Đó còn là những người đồng đội.
Trong chiến tranh, những người lính cùng ăn, cùng ngủ, cùng hành quân, cùng chia sẻ từng ngụm nước, từng khẩu phần lương khô và cùng đứng bên nhau giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết.
Họ có thể không cùng quê.
Có thể chỉ mới gặp nhau vài tháng, thậm chí vài ngày.
Nhưng trong chiến tranh, tình đồng đội trở thành một thứ tình cảm đặc biệt. Họ sẵn sàng che chở cho nhau, nhường nhau sự sống và cùng nhau vượt qua những thời khắc khắc nghiệt nhất.
Vì vậy, khi chiến tranh kết thúc, những người còn sống trở về luôn mang theo trong lòng hình bóng của những người đã nằm lại.
Đại tá Hoàng Văn Lượng từng chia sẻ một điều rất xúc động: chỉ những người từng vào sinh ra tử, từng chứng kiến đồng đội hy sinh mới có thể cảm nhận sâu sắc nhất ý nghĩa của hòa bình và thống nhất đất nước.
Đó không chỉ là một lời kể.
Đó là lời nhắn gửi của một thế hệ đã đi qua chiến tranh dành cho thế hệ hôm nay.
Ngày 30 tháng 4 – khoảnh khắc của lịch sử
Sau những trận đánh liên tiếp, những đoàn quân của ta tiến nhanh về Sài Gòn.
Đối với chàng trai Hoàng Văn Lượng khi ấy, tuổi 18 vừa mới bước qua.
Một năm trước, ông còn là một thanh niên quê Phú Thọ.
Một năm sau, ông đã trở thành người lính giải phóng, có mặt trong những ngày tháng lịch sử của dân tộc.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, chiến tranh kết thúc. Miền Nam được giải phóng. Đất nước bước vào kỷ nguyên hòa bình, thống nhất.
Với những người lính từng đi qua chiến tranh, đó không đơn giản là một ngày chiến thắng.
Đó là ngày họ được chứng kiến ước mơ mà biết bao đồng đội đã hy sinh mới có được.
Đó là ngày những người mẹ, người vợ, người cha chờ đợi con mình trở về.
Đó là ngày những người lính có thể tin rằng mình đã hoàn thành lời hứa với Tổ quốc.
Và đối với Hoàng Văn Lượng, đó là một khoảnh khắc không thể nào quên trong cuộc đời.
Người lính không dừng lại sau ngày chiến thắng
Chiến tranh chống Mỹ kết thúc nhưng hành trình của người lính Hoàng Văn Lượng chưa dừng lại.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục thực hiện nhiệm vụ chiến đấu và nghĩa vụ quốc tế. Cuối năm 1981, ông cùng đồng đội tham gia xây dựng bàn đạp, hành lang chiến đấu; trực tiếp chỉ huy nhiều trận đánh. Đặc biệt, tại chiến trường Campuchia, ông đã trực tiếp chỉ huy nhiều đợt chiến đấu, trong đó có trận ngày 28/5/1982 đánh vào sở chỉ huy tiền phương Bộ Tổng tham mưu Pol Pot.
Những năm tháng ấy tiếp tục tôi luyện bản lĩnh của người lính.
Nhưng chiến tranh rồi cũng đi qua.
Những tiếng súng dần lùi vào quá khứ.
Người lính năm nào trở về quê hương.
Từ người anh hùng thời chiến đến người cựu chiến binh giữa đời thường
Nếu như trong chiến tranh, Hoàng Văn Lượng là người lính gan dạ, mưu trí trên chiến trường thì khi trở về cuộc sống đời thường, ông lại chọn một cách sống giản dị và gần gũi.
Ở quê hương Tân Phú, người cựu chiến binh năm nào tiếp tục lao động, xây dựng kinh tế gia đình và đóng góp cho cộng đồng. Gia đình ông phát triển mô hình vườn – ao – chuồng, tích cực lao động sản xuất.
Ở ông, phẩm chất người lính không mất đi sau khi chiến tranh kết thúc.
Nó chuyển thành tinh thần trách nhiệm với gia đình, quê hương và cộng đồng.
Đó cũng chính là vẻ đẹp của người lính Cụ Hồ: khi đất nước cần thì sẵn sàng cầm súng bảo vệ Tổ quốc; khi hòa bình thì lại trở về với ruộng vườn, lao động và góp sức xây dựng quê hương.
Các tư liệu báo chí ghi nhận ông là người sống giản dị, khiêm tốn, gần gũi với nhân dân và tích cực tham gia các hoạt động tại địa phương.
Thời hoa lửa và lời nhắn gửi hôm nay
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ.
Những con đường năm xưa giờ đã đổi khác. Những vùng đất từng rung chuyển bởi bom đạn nay đã có những ngôi nhà mới, trường học mới, những cánh đồng xanh và những con đường rộng mở.
Nhưng ký ức về một thời hoa lửa vẫn còn đó.
Nó nằm trong những câu chuyện của các cựu chiến binh.
Nó nằm trong những tấm ảnh đã ngả màu.
Nó nằm trong những nấm mộ liệt sĩ ở khắp mọi miền đất nước.
Và nó nằm trong những câu chuyện như câu chuyện của Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Hoàng Văn Lượng.
Mười tám tuổi, ông lên đường vì Tổ quốc.
Tuổi thanh xuân của ông và biết bao người lính cùng thế hệ đã được gửi lại chiến trường để đổi lấy ngày đất nước hòa bình.
Hôm nay, thế hệ trẻ không còn phải khoác ba lô ra trận. Nhưng mỗi người vẫn có một cách riêng để tiếp nối những gì thế hệ cha anh đã trao lại.
Đó là học tập tốt.
Là sống có trách nhiệm.
Là biết yêu thương gia đình.
Là trân trọng lịch sử.
Là giữ gìn truyền thống quê hương.
Và trên hết, là hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.
Hòa bình được đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu và nước mắt của biết bao thế hệ.
Câu chuyện về Hoàng Văn Lượng vì thế không chỉ là câu chuyện về một người anh hùng.
Đó còn là câu chuyện về một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh cho lý tưởng độc lập, tự do.
Một thế hệ đã đi qua “thời hoa lửa” bằng tất cả lòng dũng cảm của tuổi trẻ.
Để hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình.
Và để mỗi khi nhắc đến hai tiếng Tổ quốc, chúng ta càng hiểu hơn giá trị của những tháng năm mà cha anh đã trải qua.
Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng những con người của thời hoa lửa sẽ còn sống mãi trong ký ức dân tộc.



