THỜI HOA LỬA Trận Đánh Lừng Lẫy Năm Châu
Ngày 13/3/1954, tiếng pháo khai hỏa mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ, đưa quân và dân ta bước vào 56 ngày đêm chiến đấu ác liệt. Bộ đội kiên trì đào hào, vây lấn, từng bước siết chặt tập đoàn cứ điểm, trong khi hàng vạn dân công ngày đêm vận chuyển lương thực, đạn dược ra tiền tuyến. Tại Mường Phăng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp theo dõi từng diễn biến, luôn trăn trở trước những hy sinh của người lính và quyết tâm giành thắng lợi với tổn thất ít nhất. Giữa bom đạn, những người lính vẫn bền bỉ chiến đấu bằng lòng dũng cảm, ý chí và niềm tin vào ngày đất nước được hòa bình. Chiều 7/5/1954, lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm Đờ Cát, đánh dấu chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ. Niềm vui chiến thắng hòa cùng nỗi đau khi biết bao người đã mãi mãi nằm lại nơi núi rừng Tây Bắc. “Thời Hoa Lửa” nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, bởi phía sau mỗi ngày bình yên là sự hy sinh của cả một thế hệ.

THỜI HOA LỬA
Trận Đánh Lừng Lẫy Năm Châu
Điện Biên Phủ, chiều ngày 13 tháng 3 năm 1954.
Mường Thanh chìm trong một bầu không khí nặng nề.
Những dãy núi Tây Bắc đứng sừng sững quanh thung lũng. Trên những sườn núi, từng khẩu pháo đã được bí mật bố trí. Những người lính nằm sát bên chiến hào, im lặng chờ đợi.
Không ai nói lớn.
Có người nhìn lại khẩu súng lần cuối.
Có người lấy trong túi áo ra một tấm ảnh gia đình.
Có người lặng lẽ nghĩ về quê nhà.
Rồi…
17 giờ 05 phút.
Một tiếng pháo vang lên.
Tiếng thứ hai.
Rồi hàng loạt khẩu pháo đồng loạt gầm lên.
Mặt đất rung chuyển.
Bầu trời Điện Biên Phủ đỏ rực ánh lửa.
Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức bắt đầu.
Bộ Quốc phòng Việt Nam
Ở phía sau chiến trường, tại Sở Chỉ huy chiến dịch ở Mường Phăng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đang chăm chú theo dõi từng diễn biến.
Trên bàn là bản đồ Điện Biên Phủ.
Những mũi tên, những đường hào, những vị trí cứ điểm hiện lên dày đặc.
Nhưng với người Tổng Tư lệnh, mỗi ký hiệu trên bản đồ không chỉ là một vị trí quân sự.
Đó là một ngọn đồi mà có thể có hàng trăm người đang chiến đấu.
Đó là một đường hào mà những người lính đang từng mét tiến lên.
Và sau mỗi trận đánh là những sinh mạng.
Ông hiểu rất rõ điều đó.
Bởi vậy, chiến thắng không thể chỉ được tính bằng việc chiếm thêm một cứ điểm.
Mỗi bước tiến phải được trả giá bằng sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Những ngày sau đó, Điện Biên Phủ trở thành một chiến trường khốc liệt.
Quân ta không ào ạt lao lên một cách nóng vội.
Những đường hào ngày một kéo dài.
Từ những chiến hào nhỏ, các tuyến giao thông hào dần nối lại thành một mạng lưới bao quanh tập đoàn cứ điểm.
Ban ngày, máy bay địch quần thảo trên bầu trời.
Ban đêm, dưới ánh sáng mờ nhạt của pháo sáng, những người lính lại lặng lẽ đào đất.
Cuốc bổ xuống.
Xẻng xúc lên.
Đất đá chuyền từ tay người này sang người khác.
Một mét.
Rồi hai mét.
Rồi hàng chục mét.
Vòng vây cứ thế siết chặt.
Đó là một cuộc chiến mà mỗi tấc đất đều phải đổi bằng mồ hôi, bằng máu và đôi khi bằng cả mạng sống.
Các lực lượng của ta từng bước khống chế những vị trí quan trọng, làm sân bay Mường Thanh ngày càng bị hạn chế, khiến việc tiếp tế của quân Pháp gặp nhiều khó khăn.
Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh
Có những đêm mưa rừng trút xuống như muốn nhấn chìm cả chiến hào.
Đất nhão thành bùn.
Áo quần ướt sũng.
Cơm nắm nguội lạnh.
Người lính vừa đào hào, vừa lau nước mưa trên mặt.
Một chiến sĩ trẻ hỏi người đồng đội:
— Bao giờ mới xong hả anh?
Người lính lớn tuổi nhìn về phía trước.
— Khi nào chúng ta tiến đến được nơi cần đến.
Anh chiến sĩ trẻ cười.
Rồi lại cúi xuống.
Cuốc bổ vào đất.
Cạch!
Một tiếng động khô khốc vang lên giữa màn đêm.
Không ai biết mình sẽ phải đào thêm bao nhiêu nữa.
Chỉ biết rằng phía trước là trận chiến.
Và phía sau là quê hương.
Có những ngày, bom đạn trút xuống dữ dội.
Có những người lính vừa rời khỏi chiến hào hôm trước thì hôm sau đã không còn trở lại.
Một chiếc mũ nằm lại bên miệng hầm.
Một đôi dép nằm bên đoạn giao thông hào.
Một lá thư nhà chưa kịp gửi.
Chiến tranh đôi khi không cần những tiếng khóc lớn.
Nó chỉ để lại một khoảng trống trong đội hình.
Một người đồng đội nhìn vào khoảng trống ấy.
Rồi lặng lẽ bước lên thay vị trí.
Bởi cuộc chiến vẫn tiếp tục.
Tại Mường Phăng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp nhận từng báo cáo từ tiền tuyến.
Ông theo dõi những trận đánh ở Him Lam, Độc Lập, Bản Kéo, rồi những cuộc chiến đấu giằng co tại các cao điểm phía đông.
Đợt tiến công thứ hai diễn ra vô cùng quyết liệt. Quân ta từng bước hình thành thế vây ép từ nhiều hướng, siết chặt khu trung tâm. Ở C1 và A1, những cuộc giành giật diễn ra dai dẳng, từng mét chiến hào, từng tấc đất đều trở thành nơi thử thách ý chí của cả hai bên.
Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh
Có những báo cáo mang tin thắng trận.
Nhưng cũng có những báo cáo khiến căn phòng chỉ huy chìm vào im lặng.
Đại tướng đọc.
Ông hỏi thêm.
Rồi lại cúi xuống bản đồ.
Không ai nhìn thấy hết những suy nghĩ trong lòng người chỉ huy.
Nhưng những người ở gần ông hiểu rằng mỗi tổn thất của bộ đội đều khiến ông đau đáu.
Chiến thắng là mục tiêu.
Nhưng chiến thắng phải đi cùng với việc giảm bớt những hy sinh không cần thiết.
Đó cũng là lý do ông luôn theo dõi chiến trường bằng sự tỉnh táo và thận trọng.
Ngoài mặt trận, những người lính vẫn chiến đấu.
Họ chiến đấu không chỉ bằng súng.
Họ chiến đấu bằng sức chịu đựng.
Bằng đôi chân.
Bằng những bàn tay chai sần.
Bằng những nắm cơm vắt.
Bằng những đêm không ngủ.
Và bằng niềm tin rằng một ngày nào đó tiếng súng sẽ im.
Đằng sau họ còn có hàng vạn dân công, thanh niên xung phong, công binh và lực lượng hậu cần ngày đêm bảo đảm cho chiến trường. Theo Bộ Quốc phòng, chiến dịch đã huy động trên 260.000 dân công và 27.400 tấn gạo phục vụ mặt trận.
Bộ Quốc phòng Việt Nam
Họ không đứng trên những tấm bản đồ.
Tên tuổi của nhiều người cũng không được lịch sử ghi lại.
Nhưng từng gùi gạo, từng viên đạn, từng mét đường mở giữa núi rừng đều góp phần tạo nên chiến thắng.
Tháng 4 trôi qua.
Tháng 5 đến.
Vòng vây ngày càng khép chặt.
Quân Pháp bị dồn vào khu trung tâm.
Những trận đánh cuối cùng bắt đầu.
Không còn nhiều thời gian.
Những người lính hiểu rằng trận chiến đang đi đến hồi kết.
Nhưng cũng chính lúc ấy, cuộc chiến trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết.
Đêm xuống.
Các chiến hào sáng lên bởi ánh pháo.
Tiếng súng liên hồi.
Tiếng gọi nhau.
Tiếng bước chân.
Tiếng đất đá đổ xuống.
Rồi trời sáng.
Những người còn sống lại tiếp tục tiến lên.
Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954.
Điện Biên Phủ bước vào giờ phút lịch sử.
Những trận địa cuối cùng của quân Pháp lần lượt bị đánh chiếm.
Quân ta tiến vào trung tâm.
Và rồi…
Lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries.
Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ thất thủ.
Sau 56 ngày đêm, chiến dịch kết thúc bằng thắng lợi hoàn toàn của quân đội và nhân dân Việt Nam.
Bộ Quốc phòng Việt Nam
Tin thắng trận truyền về Mường Phăng.
Trong Sở Chỉ huy, những khuôn mặt vốn căng thẳng suốt nhiều tháng bỗng vỡ òa.
Có người reo lên.
Có người ôm lấy đồng đội.
Có người bật khóc.
Một chiến thắng mà cả dân tộc đã chờ đợi.
Một chiến thắng được đổi bằng vô vàn mồ hôi, máu và nước mắt.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp cũng đón nhận tin thắng trận.
Nhưng giữa niềm vui ấy, ông không quên những người đã nằm lại.
Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, trước mắt ông không chỉ là lá cờ chiến thắng.
Mà còn là những khuôn mặt người lính.
Những người từng đứng bên khẩu pháo.
Những người từng kéo dây giữa sườn núi.
Những người từng nằm trong chiến hào.
Những người từng nói:
“Hết trận này, chúng mình sẽ về.”
Nhưng họ đã không thể trở về.
Chiến thắng càng lớn, nỗi nhớ càng sâu.
Điện Biên Phủ đã trở thành một dấu mốc đặc biệt của lịch sử thế giới thế kỷ XX.
Nó không chỉ là chiến thắng của một trận đánh.
Đó là chiến thắng của cả một dân tộc đã huy động sức người, sức của và ý chí để vượt qua một tập đoàn cứ điểm được xem là rất mạnh. Chiến thắng ấy góp phần buộc Pháp đi đến Hiệp định Genève tháng 7/1954, chấm dứt cuộc chiến tranh ở Đông Dương.
Bộ Quốc phòng Việt Nam
Nhưng với những người đã trực tiếp đi qua 56 ngày đêm, có lẽ ý nghĩa của chiến thắng còn giản dị hơn rất nhiều.
Đó là ngày họ có thể ngẩng đầu nhìn lên bầu trời mà không còn nghe tiếng bom.
Là ngày những người còn sống có thể nghĩ đến con đường trở về.
Là ngày những người mẹ, người vợ có thêm hy vọng được gặp lại người thân.
Và cũng là ngày họ phải học cách sống tiếp với ký ức về những người đã mãi mãi nằm lại nơi núi rừng Tây Bắc.
Nhiều năm đã trôi qua.
Chiến hào xưa đã phủ màu cỏ xanh.
Những quả đồi từng đỏ lửa nay trở thành những địa danh lịch sử.
Nhưng mỗi khi nhắc đến Điện Biên Phủ, người ta vẫn nhớ đến một thế hệ đã đi qua tuổi trẻ giữa khói lửa.
Họ từng ngủ trong hầm.
Từng ăn cơm vắt.
Từng kéo pháo trong đêm.
Từng đào từng mét chiến hào dưới bom đạn.
Và từng nhìn thấy đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh mình.
Họ không biết mình sẽ trở thành những nhân vật của lịch sử.
Họ chỉ biết rằng mình phải chiến đấu.
Phải giữ lấy từng tấc đất.
Phải đi tiếp.
Để một ngày nào đó, đất nước được sống trong hòa bình.
Đó chính là “Thời Hoa Lửa”.
Một thời tuổi trẻ đi qua trong gian khổ.
Một thời mà những con người bình dị đã làm nên một chiến thắng phi thường.
Và một thời mà mỗi đóa hoa ban trắng giữa núi rừng Điện Biên dường như đều mang trong mình một câu chuyện về sự hy sinh.
Chiều 7 tháng 5 năm ấy, lá cờ chiến thắng bay trên nóc hầm Đờ Cát.
Nhưng phía dưới lá cờ ấy là máu của biết bao người đã ngã xuống.
Bởi vậy, chiến thắng không chỉ để tự hào.
Chiến thắng còn để nhắc chúng ta biết trân trọng hòa bình.
Và khi những thế hệ hôm nay được sống dưới một bầu trời không còn tiếng súng, có lẽ đó chính là lời tri ân đẹp nhất dành cho những người đã gửi lại tuổi thanh xuân của mình nơi Điện Biên Phủ – mảnh đất của một thời hoa lửa.



