THỜI HOA LỬA TRÊN CHIẾN TRƯỜNG K – NHỮNG NGÀY HẬU CẦN
Bác Lê Văn Thư, sinh năm 1963 tại thôn Tứ Luyện, nhập ngũ năm 1981, công tác tại đơn vị HQ trên chiến trường K – khu vực tỉnh Kampong Cham, Campuchia. Với cấp bậc hạ sĩ và chức vụ tiểu đội phó an toàn, bác chịu trách nhiệm bảo quản kho tàng, vận chuyển vật tư, đảm bảo hậu cần cho các đơn vị chiến đấu. Dù nhiệm vụ thầm lặng, nhưng mỗi ngày của bác trên chiến trường đều đầy căng thẳng và thử thách. Câu chuyện này là ký ức về những đêm trực kho, những chuyến vận chuyển đầy hiểm nguy và tinh thần đồ
Những ngày đầu nhập ngũ, bác Lê Văn Thư vẫn nhớ rõ cảm giác vừa háo hức, vừa lo sợ. “Lúc rời làng, tôi chỉ nghĩ sẽ được thử sức mình, nào ngờ quân ngũ khó khăn và khốc liệt đến vậy,” bác kể. Bác được phân công vào lực lượng hậu cần, thuộc đơn vị HQ, với nhiệm vụ chính là quản lý kho đạn, kho lương thực và vận chuyển vật tư đến các điểm tiền phương.
Chiến trường K – nơi bác công tác – là rừng rậm, đường đi lầy lội, địch thường xuyên phá hoại. Mỗi chuyến vận chuyển hàng hóa không chỉ cần sức lực mà còn phải cực kỳ cảnh giác. “Có lần, đang vận chuyển gạo và đạn ra tiền tuyến, chúng tôi nghe tiếng nổ phía sau. May mà khoan đạn được bảo vệ tốt, đồng đội nhanh trí xử lý, nếu không…,” bác Thư nhớ lại, giọng chùng xuống. Những khoảnh khắc đó khiến bác thấm thía rằng, nhiệm vụ hậu cần quan trọng không kém gì trực tiếp chiến đấu.
Đêm trực kho là khoảng thời gian bác nhớ nhất. Trời mưa, gió rít qua mái lá, bầy muỗi đốt liên tục, nhưng bất cứ sơ suất nào cũng có thể gây cháy nổ. Bác kể: “Có đêm trời mưa to, tôi và đồng đội phải ngồi canh lửa kho suốt 12 tiếng, mắt không rời một phút. Khi thấy bình yên, cảm giác nhẹ nhõm thật khó tả.” Những đêm dài ấy, tình đồng đội trở nên gắn bó hơn bao giờ hết, họ chia nhau từng ngụm nước, từng câu chuyện về quê hương để giữ tinh thần.
Trong quá trình công tác, bác Lê Văn Thư luôn hoàn thành nhiệm vụ xuất sắc, được đơn vị tặng Giấy khen và Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Ba. Năm 1983, giữa chiến trường, bác được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam, một dấu mốc thiêng liêng, giúp bác hiểu hơn về trách nhiệm và lý tưởng sống.
Ngày xuất ngũ năm 1984, bác trở về thôn Tứ Luyện. Chiến tranh đã qua, nhưng ký ức về những chuyến vận chuyển gian nan, những đêm trực kho và tình đồng đội vẫn sống mãi trong tâm trí. “Thời hoa lửa không phải lúc nào cũng ồn ào, nhưng nó dạy cho người lính bài học về kỷ luật, trách nhiệm và tình thương đồng đội,” bác Thư nói. Những ký ức đó theo bác suốt đời, trở thành câu chuyện giản dị nhưng đầy sức sống, truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ hôm nay về sự hy sinh thầm lặng của người lính hậu cần.



