THỜI HOA LỬA TRONG LỜI KỂ CỦA BÀ NỘI
Trần Văn Phú - Bí thư chi đoàn VKSND Khu vực 5 - Nghệ An Viết về nội tôi - Có những câu chuyện lịch sử không nằm trong sách giáo khoa, không được ghi lại bằng những thước phim tư liệu hay những trang hồi ký. Chúng được lưu giữ trong ký ức của những người bình dị, rồi truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua những buổi trò chuyện gia đình. Với tôi, những năm tháng chiến tranh không chỉ hiện lên qua những trang sử, mà còn qua lời kể của bà nội – bà Nguyễn Thị Mùi, sinh năm 1927, người phụ nữ từng tham gia thanh niên xung phong, dân quân ở vùng Thượng Lào trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa.

THỜI HOA LỬA TRONG LỜI KỂ CỦA BÀ NỘI
Có những câu chuyện lịch sử không nằm trong sách giáo khoa, không được ghi lại bằng những thước phim tư liệu hay những trang hồi ký. Chúng được lưu giữ trong ký ức của những người bình dị, rồi truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua những buổi trò chuyện gia đình. Với tôi, những năm tháng chiến tranh không chỉ hiện lên qua những trang sử, mà còn qua lời kể của bà nội – bà Nguyễn Thị Mùi, sinh năm 1927, người phụ nữ từng tham gia thanh niên xung phong, dân quân ở vùng Thượng Lào trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa.
1. Những câu chuyện bắt đầu từ bên bà
Trong ký ức tuổi thơ của tôi, bà nội luôn là một người phụ nữ bình dị, tảo tần và giàu tình thương. Bà sinh năm 1927, thuộc thế hệ đã đi qua những biến động lớn lao của lịch sử dân tộc. Nhưng đối với đứa cháu nhỏ ngày ấy, bà trước hết là người thường kể chuyện xưa, người có thể ngồi hàng giờ nhắc lại những tháng năm mà tôi chưa từng được chứng kiến.
Tôi không nhớ chính xác mình đã nghe bà kể về chiến tranh từ khi nào. Chỉ nhớ rằng, mỗi lần câu chuyện đưa bà trở về những năm tháng tuổi trẻ, giọng bà dường như lại có một sắc thái khác. Có lúc bà kể chậm rãi, trầm ngâm; có lúc ánh mắt như sáng lên khi nhớ đến những người đồng đội, những ngày cùng nhau vượt qua khó khăn. Rồi cũng có những lúc bà im lặng, như thể một ký ức nào đó vừa trở về mà lời nói không đủ sức diễn tả.
Bà thường nhắc đến những năm tháng đi thanh niên xung phong, tham gia dân quân ở vùng Thượng Lào. Khi ấy, đối với tôi, Thượng Lào là một địa danh rất xa xôi. Tôi chưa thể hình dung được những cánh rừng, những ngọn núi và những chặng đường gian khổ mà thế hệ bà đã trải qua. Tôi chỉ biết ngồi nghe, đôi lúc tò mò hỏi bà:
“Bà ơi, ngày xưa đi như thế có sợ không bà?”
Câu hỏi của một đứa trẻ thật đơn giản. Nhưng càng lớn lên, tôi càng hiểu rằng đằng sau câu hỏi ấy là cả một thời kỳ lịch sử đầy gian lao, khi những người thanh niên phải đối diện với hiểm nguy mà thế hệ chúng tôi hôm nay khó có thể hình dung hết.
Bà không kể chuyện bằng những lời lẽ lớn lao. Trong câu chuyện của bà, chiến tranh hiện lên qua những điều rất đời thường: những ngày xa nhà, những chặng đường vất vả, những người cùng chung nhiệm vụ, những lúc thiếu thốn và nỗi nhớ quê hương. Bà kể về quá khứ như kể lại một phần cuộc đời mình, mộc mạc và chân thành.
Ngày ấy, tôi nghe vì tò mò. Lớn lên, tôi nghe bằng sự xúc động và lòng biết ơn. Bởi tôi dần nhận ra rằng, người bà gần gũi của mình đã từng có một tuổi trẻ rất khác với tuổi trẻ của tôi hôm nay.
2. Tuổi hai mươi của bà ở vùng Thượng Lào
Bà sinh năm 1927. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ năm 1946, bà mới 19 tuổi. Đó là độ tuổi đẹp nhất của đời người, độ tuổi của những ước mơ, những dự định về tương lai và hạnh phúc riêng. Nhưng thế hệ của bà trưởng thành trong một hoàn cảnh đặc biệt, khi đất nước đứng trước thử thách sống còn, khi độc lập vừa giành được phải tiếp tục được bảo vệ bằng những năm tháng kháng chiến trường kỳ.
Trong dòng chảy lịch sử ấy, bà đã có những năm tháng tham gia thanh niên xung phong, dân quân ở vùng Thượng Lào. Mỗi lần kể lại, bà đưa tôi đến một thế giới hoàn toàn khác với cuộc sống bình yên mà tôi được biết. Đó là thế giới của những chặng đường xa, của núi rừng, của sự thiếu thốn và những nhiệm vụ đòi hỏi con người phải có ý chí, lòng dũng cảm và tinh thần đoàn kết.
Ngày hôm nay, khi đọc những trang sử về cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và sự phối hợp chiến đấu giữa cách mạng Việt Nam với cách mạng Lào, tôi mới hiểu thêm ý nghĩa của những địa danh mà bà từng nhắc đến. Thượng Lào không chỉ là một vùng đất xa xôi trên bản đồ, mà còn gắn với những năm tháng quân và dân hai nước cùng nhau đấu tranh chống thực dân, bảo vệ nền độc lập và tình đoàn kết giữa hai dân tộc.
Những người phụ nữ như bà, dù đảm nhận nhiệm vụ cụ thể nào, đều phải vượt qua nhiều khó khăn của cuộc sống thời chiến. Khác với những hình ảnh chiến tranh thường thấy trong sách vở, công việc phục vụ kháng chiến không phải lúc nào cũng gắn với những trận đánh trực diện. Đằng sau mỗi chiến dịch, mỗi đơn vị chiến đấu còn là công sức của những lực lượng làm nhiệm vụ hậu cần, vận chuyển, bảo vệ, giữ gìn an ninh và phục vụ chiến trường.
Tôi từng tự hỏi, điều gì đã khiến một người con gái ở tuổi đôi mươi có thể rời xa gia đình, chấp nhận gian khổ để tham gia những nhiệm vụ nơi xa? Có lẽ, câu trả lời nằm trong chính hoàn cảnh của thế hệ bà: khi đất nước cần, những người trẻ đã xem việc góp sức cho kháng chiến là trách nhiệm tự nhiên của mình.
Điều khiến tôi xúc động không phải vì bà từng kể về những chiến công vang dội. Trái lại, chính sự bình dị trong lời kể mới làm tôi nhớ mãi. Bà không đặt mình vào vị trí một người có công lao đặc biệt. Bà chỉ kể lại những gì thuộc về tuổi trẻ của mình, về một thời mà gian khổ dường như là điều mọi người cùng chia sẻ.
Tôi nghĩ, đó cũng là vẻ đẹp của những con người thuộc thế hệ bà: đã trải qua những năm tháng không bình thường của lịch sử nhưng khi trở về cuộc sống đời thường, họ vẫn giữ sự chân chất, khiêm nhường, không đòi hỏi những điều lớn lao cho bản thân.
3. Khi người cháu lớn lên cùng những ký ức của bà
Thuở nhỏ, tôi thường thích nghe bà kể những câu chuyện có nhiều tình tiết lạ, những điều khác biệt với cuộc sống mình đang trải qua. Tôi tò mò về những chuyến đi xa, những ngày sống nơi rừng núi và những khó khăn mà bà từng đối mặt. Nhưng khi ấy, tôi chưa đủ trưởng thành để hiểu hết ý nghĩa của sự hy sinh.
Phải đến khi lớn lên, có thêm hiểu biết về lịch sử và cuộc sống, tôi mới cảm nhận được rằng những chuyện bà kể không đơn thuần là kỷ niệm riêng của gia đình. Đó còn là những mảnh ghép của một thời kỳ lịch sử, được lưu giữ qua ký ức của một người từng trực tiếp sống trong những năm tháng ấy.
Có lần, khi nghĩ về tuổi trẻ của bà, tôi tự so sánh với tuổi trẻ của mình. Ở cùng một độ tuổi, tôi được học tập trong hòa bình, được lựa chọn công việc, được sống gần gia đình và xây dựng những dự định cho tương lai. Còn bà và biết bao người cùng thế hệ đã trưởng thành giữa chiến tranh, khi những lựa chọn của tuổi trẻ gắn liền với vận mệnh đất nước.
Chúng tôi có thể dễ dàng liên lạc với người thân dù ở cách xa hàng trăm cây số. Nhưng trong những năm tháng bà đi công tác xa, một tin tức từ quê nhà có thể là điều phải mong đợi rất lâu. Chúng tôi có thể đi lại trên những con đường thuận tiện, còn thế hệ bà từng phải vượt qua những hành trình khó khăn trong điều kiện chiến tranh, thiếu thốn.
Sự khác biệt ấy khiến tôi hiểu hơn giá trị của hòa bình.
Tôi cũng bắt đầu chú ý nhiều hơn đến những khoảng lặng trong lời kể của bà. Có những ký ức được nhắc lại nhiều lần, nhưng cũng có những điều bà chỉ kể thoáng qua. Tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ có niềm tự hào, tinh thần lạc quan và tình đồng đội, mà còn có mất mát, hiểm nguy và những ký ức không dễ nói thành lời.
Những câu chuyện của bà vì thế không chỉ dạy tôi về lịch sử, mà còn dạy tôi về cách nhìn nhận cuộc sống. Khi nghe bà kể về sự thiếu thốn, tôi học cách trân trọng những điều mình đang có. Khi nghĩ đến những tháng năm bà xa nhà, tôi hiểu hơn giá trị của tình cảm gia đình. Và khi biết bà từng góp sức trong những năm tháng kháng chiến, tôi cảm nhận sâu sắc hơn rằng độc lập, hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.
Có lẽ, trong những năm tháng tuổi thơ, tôi đã được học lịch sử theo một cách rất đặc biệt: không phải qua những bài giảng trang trọng, mà qua giọng kể mộc mạc của người bà thân yêu.
4. Lịch sử không chỉ thuộc về những người nổi tiếng
Khi nhắc đến những năm tháng kháng chiến, chúng ta thường nhớ đến những vị tướng tài ba, những anh hùng nổi tiếng, những chiến dịch lớn và những chiến công đã đi vào sử sách. Đó là những dấu mốc quan trọng làm nên lịch sử dân tộc. Nhưng càng trưởng thành, tôi càng nhận ra rằng lịch sử còn được làm nên bởi biết bao con người bình dị mà tên tuổi không được nhiều người biết đến.
Bà nội tôi là một người như thế.
Bà không phải nhân vật nổi tiếng. Những câu chuyện của bà có thể chưa từng được ghi thành sách, chưa từng xuất hiện trên báo chí hay trong những bộ phim tài liệu. Nhưng điều đó không làm cho những ký ức ấy trở nên kém giá trị.
Bởi để có được những thắng lợi lớn lao, dân tộc ta đã cần đến sự đóng góp của hàng triệu con người. Có người trực tiếp chiến đấu trên chiến trường, có người làm nhiệm vụ phục vụ chiến đấu, có người giữ vững hậu phương. Những đóng góp ấy, dù lớn hay nhỏ, đều là một phần của sức mạnh giúp dân tộc vượt qua những năm tháng gian khổ.
Tôi nghĩ đến những người phụ nữ từng tham gia thanh niên xung phong, dân quân trong các cuộc kháng chiến. Họ có thể không để lại những chiến công được nhắc đến rộng rãi, nhưng đã góp sức bằng chính những năm tháng tuổi trẻ của mình. Khi chiến tranh qua đi, nhiều người trở về quê hương, tiếp tục lao động, xây dựng gia đình, nuôi dạy con cháu và sống cuộc đời giản dị.
Chiến tranh trở thành quá khứ. Nhưng những kỷ niệm về thời hoa lửa vẫn ở lại trong tâm trí họ.
Với bà nội tôi, những năm tháng ở Thượng Lào không chỉ là câu chuyện của một chuyến đi xa. Đó còn là một phần tuổi trẻ, gắn với những người đã cùng bà trải qua gian khó, với tinh thần trách nhiệm và sự gắn bó giữa những con người trong thời chiến.
Điều khiến tôi biết ơn nhất là bà đã kể lại những ký ức ấy cho con cháu. Bằng cách rất tự nhiên, bà giúp chúng tôi hiểu rằng lịch sử không phải là điều xa xôi. Lịch sử có thể hiện diện ngay trong gia đình, trong câu chuyện của những người thân yêu nhất.
Mỗi khi nghĩ đến điều đó, tôi càng thấy những lời kể của bà là một di sản tinh thần quý giá. Bởi một ngày nào đó, khi những người trực tiếp trải qua chiến tranh không còn có thể kể chuyện, điều ở lại chính là những gì thế hệ sau đã kịp lắng nghe, ghi nhớ và lưu giữ.
5. Bà kể chuyện xưa, cháu học cách sống hôm nay
Là một đoàn viên Chi đoàn Viện kiểm sát nhân dân khu vực 5 – Nghệ An, khi nhìn lại những câu chuyện bà đã kể, tôi càng nhận thức rõ hơn trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay. Chúng tôi không phải trải qua những năm tháng kháng chiến như thế hệ bà. Nhưng chúng tôi có nhiệm vụ xây dựng, bảo vệ đất nước trong thời bình, bằng tri thức, tinh thần trách nhiệm và sự tận tâm đối với công việc.
Tôi hiểu rằng lòng biết ơn đối với thế hệ đi trước không nhất thiết phải thể hiện bằng những lời nói lớn lao. Đôi khi, đó là việc sống nghiêm túc hơn, biết trân trọng những điều bình dị, có trách nhiệm với gia đình, công việc và cộng đồng. Đó còn là việc dành thời gian lắng nghe những người cao tuổi kể chuyện, lưu giữ những tấm ảnh cũ, những kỷ vật và những ký ức gia đình trước khi chúng có nguy cơ bị thời gian làm phai nhạt.
Ngày còn nhỏ, tôi nghe bà kể chuyện để biết ngày xưa khác ngày nay như thế nào. Khi trưởng thành, tôi muốn nghe để hiểu bà hơn, hiểu lịch sử hơn và hiểu chính cuộc sống mà mình đang được hưởng.
Tôi nhận ra rằng, trong mỗi gia đình có thể đều có những câu chuyện đáng được gìn giữ. Đó là những câu chuyện về người ông từng đi bộ đội, người bà từng tham gia thanh niên xung phong, người cha, người mẹ từng sống qua những năm tháng khó khăn của đất nước. Không phải ai cũng được ghi tên trong sử sách, nhưng mỗi người đều có thể lưu giữ một phần ký ức của dân tộc.
Những câu chuyện ấy sẽ dần mất đi nếu không được lắng nghe và ghi chép lại. Một địa danh, một tên người đồng đội, một kỷ niệm tưởng chừng nhỏ bé cũng có thể trở thành nguồn tư liệu quý cho những thế hệ mai sau.
Vì thế, tôi muốn viết lại câu chuyện về bà nội mình. Không phải để tô đậm những chiến công mà bà chưa từng nhận về bản thân, cũng không phải để biến cuộc đời bà thành một câu chuyện phi thường. Tôi chỉ muốn lưu giữ hình ảnh một người phụ nữ sinh năm 1927, từng có những năm tháng tuổi trẻ tham gia thanh niên xung phong, dân quân ở Thượng Lào, rồi trở về với cuộc sống đời thường và kể lại quá khứ cho con cháu bằng giọng nói thân thương, mộc mạc.
Nếu có điều gì khiến tôi xúc động nhất khi nghĩ về bà, thì đó chính là sự giản dị ấy.
Trong mắt người đời, bà có thể chỉ là một người phụ nữ bình thường. Nhưng trong mắt tôi, bà là một chứng nhân của lịch sử, là người đã giúp tôi hiểu rằng phía sau những trang sử lớn lao luôn có biết bao số phận con người âm thầm góp sức.
Và tôi cũng hiểu rằng, không phải câu chuyện nào về chiến tranh cũng cần có những trận đánh dữ dội hay những chiến công vang dội mới đủ sức lay động lòng người. Đôi khi, chỉ cần một người bà kể lại tuổi trẻ của mình và một người cháu biết lắng nghe, lịch sử đã có thêm một cách để được gìn giữ.
Bà sinh năm 1927. Tuổi trẻ của bà đã đi qua những năm tháng kháng chiến ở vùng Thượng Lào. Tuổi trẻ của tôi được sống trong hòa bình. Giữa hai thế hệ là một khoảng cách rất dài của thời gian, nhưng những câu chuyện bà kể đã nối liền khoảng cách ấy.
Tôi biết mình không thể trở lại những năm tháng hoa lửa để tận mắt chứng kiến những gì bà từng trải qua. Nhưng tôi có thể lắng nghe, ghi nhớ và kể lại bằng tất cả lòng yêu thương, trân trọng.
Để một ngày nào đó, khi những câu chuyện xưa không còn được nghe trực tiếp từ bà, con cháu trong gia đình vẫn biết rằng: nội tôi - cụ Nguyễn Thị Mùi đã từng có một thời tuổi trẻ như thế – một thời tuổi trẻ không chỉ sống cho riêng mình, mà còn góp sức cho đất nước trong những năm tháng gian lao.
Và để mỗi khi nhắc đến hai chữ hòa bình, tôi luôn nhớ rằng, trong hành trình làm nên hòa bình ấy, có cả một phần tuổi trẻ của bà tôi.


