THÔI HỮU
THÔI HỮU – NGƯỜI CHIẾN SĨ CẦM BÚT GIỮA NHỮNG NĂM THÁNG KHÁNG CHIẾN
Trong những năm tháng đất nước đứng lên đấu tranh giành độc lập, có một thế hệ trí thức đã lựa chọn con đường đặc biệt: dùng ngòi bút làm vũ khí, dùng những trang báo làm tiếng nói của cách mạng, rồi trực tiếp bước vào cuộc kháng chiến, sống cùng bộ đội, đi cùng những đoàn quân và ghi lại bằng văn chương những gì mình tận mắt chứng kiến. Họ không đứng ngoài cuộc chiến để kể về chiến tranh, mà bước vào giữa chiến trường để trở thành một phần của cuộc chiến ấy. Nhà thơ, nhà báo, liệt sĩ Thôi Hữu là một trong những con người như vậy. Cuộc đời ông chỉ kéo dài 31 năm, nhưng trong quãng thời gian ngắn ngủi ấy, ông đã đi qua một hành trình đầy biến động: từ một thanh niên giàu lòng yêu nước, đến người chiến sĩ cách mạng, cán bộ binh vận, nhà báo, nhà thơ và người lính trực tiếp gắn bó với các chiến trường của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Thôi Hữu tên thật là Nguyễn Đắc Giới, sinh năm 1919 tại huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Sinh ra trong một vùng quê giàu truyền thống yêu nước, từ nhỏ ông đã được tiếp xúc với chữ nghĩa và sớm hình thành ý thức tự lập. Những năm tuổi trẻ, Nguyễn Đắc Giới vào học tại Trường Kỹ nghệ thực hành Huế. Tại đây, chàng trai trẻ không chỉ tiếp nhận kiến thức nghề nghiệp mà còn có điều kiện tiếp xúc với không khí chính trị, văn hóa đang sôi động ở miền Trung. Ông bắt đầu viết báo, làm thơ từ khá sớm, nhưng điều quan trọng hơn là trong những năm tháng ấy, con đường tư tưởng của ông từng bước thay đổi.
Giữa xã hội thuộc địa đầy những bất công và áp bức, một người trẻ có học thức khó có thể không đặt câu hỏi về số phận của đất nước. Những phong trào yêu nước và hoạt động cách mạng ngày càng lan rộng, đưa nhiều thanh niên đến với một lựa chọn mới. Năm 1940, Nguyễn Đắc Giới bỏ học để tham gia hoạt động cách mạng. Đây là bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời ông. Từ đây, cuộc đời của một người thanh niên yêu thích văn chương dần hòa vào dòng chảy lớn của lịch sử dân tộc.
Ông không lựa chọn con đường đứng ngoài để quan sát cách mạng. Ông trực tiếp tham gia phong trào, làm công tác quần chúng, viết báo và từng bước trở thành một cán bộ cách mạng. Với khả năng viết lách, hiểu biết xã hội và đặc biệt là khả năng sử dụng tiếng Pháp, Nguyễn Đắc Giới nhanh chóng được tổ chức giao nhiều nhiệm vụ quan trọng.
Khoảng đầu những năm 1940, phong trào cách mạng ở Việt Nam hoạt động trong điều kiện hết sức khó khăn. Chính quyền thực dân tăng cường kiểm soát, bắt bớ và đàn áp những người yêu nước. Trong hoàn cảnh ấy, người cán bộ cách mạng không chỉ cần lòng nhiệt thành mà còn phải có khả năng hoạt động bí mật, giữ liên lạc và thích ứng với nhiều hoàn cảnh khác nhau. Nguyễn Đắc Giới dần thể hiện những phẩm chất ấy.
Trong quá trình hoạt động, ông sử dụng các bí danh, trong đó có Thôi Hữu và Tân Sắc. Cái tên Thôi Hữu về sau trở thành bút danh gắn với những trang thơ, bài báo và phóng sự của ông. Nhưng trước khi được biết đến như một nhà thơ, Thôi Hữu đã là một cán bộ cách mạng hoạt động tích cực.
Ông tham gia phong trào truyền bá quốc ngữ và phong trào dân chủ do Đảng lãnh đạo. Những hoạt động này giúp ông tiếp xúc với nhiều tầng lớp nhân dân, mở rộng các mối quan hệ và từng bước xây dựng cơ sở. Ông có khả năng giao tiếp rộng, được nhiều trí thức và những người yêu nước biết đến. Trong những năm tháng ấy, nhà riêng của ông cũng trở thành một địa điểm gặp gỡ của những người hoạt động cách mạng.
Những người từng vượt ngục thực dân trở về thường tìm đến ông để trao đổi, liên lạc. Trong số những người có quan hệ với Thôi Hữu có những cán bộ cách mạng sau này giữ những vị trí quan trọng. Qua những cuộc gặp gỡ ấy, một mạng lưới liên lạc và hoạt động ngày càng được hình thành.
Với vốn tiếng Pháp khá tốt, Thôi Hữu được giao làm công tác binh vận. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt trong điều kiện lúc bấy giờ. Binh vận không đơn thuần là tuyên truyền mà còn là công tác vận động, giác ngộ những người đang phục vụ trong quân đội đối phương, tranh thủ những người có cảm tình với cách mạng và hạn chế khả năng đàn áp phong trào của bộ máy quân sự thuộc địa.
Địa bàn hoạt động của ông khá rộng. Có khi ông hoạt động ở ngoại thành Hà Nội, khi lên Việt Trì, lúc lại về khu vực Sơn Tây, những nơi có các đơn vị quân đội Pháp đóng quân. Với một người cán bộ hoạt động bí mật, mỗi chuyến đi đều tiềm ẩn nguy hiểm. Nhưng Thôi Hữu vẫn kiên trì thực hiện nhiệm vụ.
Ông không chỉ dựa vào khả năng viết mà còn sử dụng khả năng giao tiếp, ngoại ngữ và hiểu biết tâm lý để tiếp cận những người có thể tranh thủ. Công việc ấy đòi hỏi sự kiên nhẫn, khéo léo và bản lĩnh. Một lời nói không đúng lúc, một mối quan hệ bị phát hiện hay một sơ suất nhỏ đều có thể dẫn đến việc bị bắt.
Và rồi điều nguy hiểm ấy cũng đến.
Giữa năm 1944, Thôi Hữu bị thực dân Pháp bắt và giam tại Hỏa Lò. Nhà tù Hỏa Lò khi ấy là nơi giam giữ nhiều chiến sĩ cách mạng. Đối với người tù chính trị, những ngày tháng trong nhà lao là thử thách khắc nghiệt về thể chất và tinh thần.
Nhưng Thôi Hữu không để nhà tù biến mình thành một con người bất lực.
Ngay trong hoàn cảnh bị giam giữ, ông vẫn tham gia công tác tổ chức. Ông được cử vào Ban Chấp hành Đảng bộ Hà Nội trong tù. Điều ấy cho thấy ngay cả khi bị tước đoạt tự do, ông vẫn tiếp tục tìm cách đóng góp cho phong trào.
Sau đó, Thôi Hữu cùng một số đồng chí tìm cách vượt ngục. Họ chui qua cống ngầm của Hỏa Lò để thoát ra ngoài. Đây là một hành động đầy nguy hiểm, đòi hỏi sự quyết đoán và dũng cảm. Nếu bị phát hiện, hậu quả có thể là cái chết hoặc một bản án nặng nề hơn.
Nhưng ông đã thoát được.
Sau khi vượt ngục, Thôi Hữu trở lại hoạt động cách mạng, được phân công phụ trách phong trào ở vùng ngoại thành phía Tây Hà Nội. Đây là một giai đoạn đặc biệt sôi động trong cuộc đời ông. Ông vừa hoạt động tổ chức, vừa tham gia công tác tuyên truyền, kết nối với các lực lượng văn hóa cứu quốc.
Ông tìm đến những người hoạt động văn hóa, văn nghệ yêu nước để xây dựng lực lượng. Với Thôi Hữu, văn chương không phải là một thế giới tách rời khỏi cuộc sống. Văn chương phải đứng về phía nhân dân, phải phản ánh cuộc đấu tranh và phải góp phần thức tỉnh tinh thần yêu nước.
Từ những năm trước Cách mạng Tháng Tám, những bài viết của Thôi Hữu đã xuất hiện trên các báo chí cách mạng. Ông viết với giọng văn trẻ trung, giàu nhiệt huyết. Những trang viết ấy cho thấy một người cầm bút không đứng ngoài thời cuộc.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công mở ra một chương mới của lịch sử dân tộc. Với Thôi Hữu, đó cũng là thời điểm tài năng báo chí và văn chương của ông có điều kiện phát triển mạnh hơn.
Ông tham gia làm Báo Hồn nước của Đoàn Thanh niên Cứu quốc Hà Nội. Sau đó, ông được tăng cường cho Báo Cờ Giải phóng, cơ quan tuyên truyền, cổ động của Trung ương Đảng. Đây là một tờ báo có vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền đường lối cách mạng trong những ngày đầu chính quyền cách mạng còn non trẻ.
Làm việc cùng những cây bút lớn của nền báo chí cách mạng, Thôi Hữu ngày càng trưởng thành về nghề nghiệp. Ông viết báo, viết bình luận, phóng sự và những bài phản ánh đời sống chính trị, xã hội. Ngòi bút của ông dần hình thành một phong cách riêng: trực diện, giàu sức sống, gần với thực tế và đặc biệt coi trọng con người.
Sau khi Báo Cờ Giải phóng đình bản, Thôi Hữu chuyển sang công tác tại Báo Sự thật. Đây là cơ quan tuyên truyền của Hội Nghiên cứu Chủ nghĩa Mác ở Đông Dương. Trong môi trường báo chí cách mạng, ông tiếp tục được rèn luyện và có điều kiện thể hiện năng lực viết.
Nhưng lịch sử không cho phép ông chỉ đứng bên bàn viết.
Cuối năm 1946, khi thực dân Pháp trở lại xâm lược và cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, Thôi Hữu bước vào một vai trò mới: người chiến sĩ cầm bút trực tiếp đi cùng bộ đội.
Tại Hà Nội, ông tham gia Mặt trận Liên khu I, cùng những chiến sĩ và đồng bào Thủ đô chiến đấu trong những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến. Ông tham gia sáng lập và phụ trách tờ Thủ đô, một tờ báo gắn với cuộc chiến đấu của quân dân Hà Nội.
Đây là thời điểm hình ảnh nhà báo và người lính hòa vào nhau.
Thôi Hữu không chỉ viết về chiến tranh từ những gì nghe kể. Ông sống trong chiến tranh. Ông đi giữa những con phố bị bom đạn tàn phá, gặp những chiến sĩ đang chiến đấu, chứng kiến cuộc sống của nhân dân trong vùng chiến sự và ghi lại tất cả bằng ngòi bút.
Những ngày chiến đấu ở Hà Nội đã giúp ông hiểu rằng báo chí trong chiến tranh không chỉ có nhiệm vụ đưa tin. Nó còn phải động viên tinh thần, phản ánh sự hy sinh và khích lệ niềm tin của quân dân.
Sau đó, Thôi Hữu lên Việt Bắc, nhập ngũ và tham gia Ban biên tập Báo Vệ Quốc quân, tiền thân của Báo Quân đội nhân dân.
Từ đây, cuộc đời ông thực sự gắn bó với những đoàn quân kháng chiến.
Vệ Quốc quân không phải một tòa soạn báo bình thường. Những người làm báo phải đi theo bộ đội, hành quân qua những con đường rừng, sống trong điều kiện thiếu thốn và đến gần những nơi chiến sự diễn ra. Thôi Hữu là một trong những nhà báo như vậy.
Ông đi nhiều chiến trường.
Ông ăn cùng bộ đội.
Ngủ cùng bộ đội.
Hành quân cùng bộ đội.
Và viết về họ từ những điều mình tận mắt chứng kiến.
Những phóng sự như “Đi vào sau địch”, “Tù binh Đường số 4” cho thấy rõ phong cách ấy. Ông không chỉ kể lại chiến sự mà cố gắng đi sâu vào con người, vào tâm lý người lính, vào những gian khổ và cả những nét đẹp của người chiến sĩ.
Trong mắt Thôi Hữu, người lính không phải những nhân vật xa lạ.
Đó là những người anh, người bạn mà ông đã cùng chia sẻ những bữa cơm thiếu thốn, những đêm hành quân, những trận đánh và những phút nghỉ ngơi hiếm hoi.
Chính vì thế, những trang viết của ông có một sức sống riêng.
Ông nhìn thấy ở người lính cả sự gian khổ lẫn niềm vui. Ông viết về những người có thể thiếu gạo, thiếu áo, phải hành quân trong mưa lạnh, nhưng vẫn giữ được nụ cười và niềm tin.
Đối với Thôi Hữu, đó chính là vẻ đẹp của người chiến sĩ cách mạng.
Không chỉ viết phóng sự, ông còn sáng tác thơ.
Những bài thơ của ông mang rõ dấu ấn của một nghệ sĩ đang sống giữa chiến trường. Thơ không tách khỏi hiện thực. Thơ được viết từ những con đường hành quân, những đêm trú quân, những ngôi làng vùng kháng chiến và những người lính mà ông gặp.
“Đi tuần”, “Tam Đảo phá hoại”, “Sau lũy tre xanh”, “Xe trâu”, “Lời cô lái đò”... là những sáng tác ghi lại nhiều nét của cuộc sống kháng chiến.
Nhưng tác phẩm khiến tên tuổi Thôi Hữu được nhớ đến lâu dài nhất là “Lên Cấm Sơn”.
Bài thơ được viết từ trải nghiệm thực tế khi ông đi cùng bộ đội lên Cấm Sơn. Ở đó, ông chứng kiến một cuộc sống vô cùng gian khổ. Đường núi hiểm trở, lương thực thiếu thốn, áo quần rách nát, thời tiết khắc nghiệt. Có những lúc người lính phải tìm quả rừng để ăn cho đỡ đói.
Nhưng điều kỳ lạ là giữa tất cả những gian khổ ấy, tiếng hát vẫn vang lên.
Những người lính vẫn lạc quan.
Những lớp học vẫn được mở giữa vùng rừng núi.
Những người chiến sĩ vẫn mang ánh sáng văn hóa đến những bản làng xa xôi.
Thôi Hữu nhìn thấy trong hiện thực ấy một vẻ đẹp lớn hơn sự gian khổ. Đó là vẻ đẹp của con người biết vượt qua thiếu thốn để sống, chiến đấu và gieo niềm tin.
Bài thơ “Lên Cấm Sơn” vì thế không chỉ kể về một chuyến đi.
Nó là câu chuyện về sức mạnh tinh thần của người lính.
Những câu thơ viết về gạo hết, tiền vơi, quả ổi xanh, những đêm gió bấc và quần áo rách nát đã tái hiện một cách chân thực điều kiện sống của bộ đội thời kỳ đầu kháng chiến. Nhưng phía sau những câu thơ ấy không phải sự bi quan. Trái lại, người đọc cảm nhận được một tinh thần mạnh mẽ, trẻ trung và đầy lạc quan.
Đó cũng chính là quan niệm của Thôi Hữu về thơ.
Ông cho rằng thơ phải xuất phát từ cuộc sống, phải đứng giữa chiến trường, phải có khả năng tác động đến con người. Với ông, thơ không chỉ để ngâm nga mà còn phải góp phần thức tỉnh, động viên và cổ vũ con người đứng lên chiến đấu.
Bởi vậy, thơ và đời sống cách mạng trong sáng tác của Thôi Hữu gần như không thể tách rời.
Ông là nhà thơ bởi ông có tâm hồn nghệ sĩ.
Ông là chiến sĩ bởi ông trực tiếp sống và chiến đấu trong phong trào.
Ông là nhà báo bởi ông luôn muốn ghi lại sự thật của cuộc sống.
Ba con người ấy cùng tồn tại trong một Thôi Hữu.
Năm 1949, tại Hội nghị văn nghệ bộ đội, Thôi Hữu đọc tham luận “Điển hình bộ đội”. Qua bài tham luận, ông thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến việc xây dựng hình tượng người chiến sĩ trong văn học nghệ thuật. Người lính phải được phản ánh từ thực tế, từ cuộc sống, từ những phẩm chất cụ thể chứ không phải bằng những hình ảnh xa rời đời sống.
Điều ấy cũng chính là cách ông đã viết.
Ông không tô vẽ người lính thành những nhân vật không có khuyết điểm.
Ông nhìn thấy họ đói.
Thấy họ rét.
Thấy họ mệt.
Nhưng ông cũng thấy họ cười.
Thấy họ hát.
Thấy họ giúp đỡ đồng bào.
Thấy họ chiến đấu.
Và từ những điều rất bình thường ấy, ông tìm ra vẻ đẹp phi thường của con người kháng chiến.
Những năm cuối đời Thôi Hữu tiếp tục đi nhiều, viết nhiều và gắn bó với bộ đội. Ông trở thành một trong những cây bút tiêu biểu của lớp văn nghệ sĩ mặc áo lính trong những năm đầu cuộc kháng chiến chống Pháp.
Nhưng chiến tranh luôn có những mất mát không thể đoán trước.
Tháng 12 năm 1950, khi cuộc kháng chiến đang bước vào giai đoạn mới, Thôi Hữu đi công tác trên địa bàn Việt Bắc. Ngày 16 tháng 12 năm 1950, máy bay Pháp tấn công và ông hy sinh.
Ông ra đi khi mới 31 tuổi.
Một người thanh niên đã dành gần như toàn bộ tuổi trưởng thành cho cách mạng.
Một nhà báo đang ở thời kỳ sung sức nhất.
Một nhà thơ mà tài năng mới bắt đầu được khẳng định.
Một chiến sĩ đang trực tiếp đi cùng bộ đội.
Tất cả dừng lại đột ngột.
Sự ra đi của Thôi Hữu là một mất mát lớn đối với báo chí, văn học và lực lượng văn nghệ sĩ kháng chiến. Những người từng sống, làm việc và chiến đấu cùng ông thương tiếc một người đồng chí luôn năng nổ, chân thành và hết lòng với công việc.
Nhưng điều kỳ lạ của văn chương là con người có thể ra đi mà tiếng nói vẫn còn ở lại.
Thôi Hữu cũng vậy.
Sau khi ông hy sinh, những bài thơ, bài báo và phóng sự của ông tiếp tục được đọc. Đặc biệt, “Lên Cấm Sơn” trở thành tác phẩm được nhiều thế hệ yêu thích. Nó giúp người đọc hôm nay hình dung phần nào cuộc sống của những người lính trong những năm đầu kháng chiến: thiếu thốn nhưng không khuất phục, gian khổ nhưng không mất niềm tin, ở nơi rừng núi xa xôi nhưng vẫn mang theo ánh sáng của văn hóa và lý tưởng.
Hơn ba mươi năm sau ngày ông mất, tập “Thơ văn Thôi Hữu” mới được xuất bản. Di sản của ông không lớn về số lượng. Ông không có hàng chục tập thơ, hàng nghìn bài báo hay một sự nghiệp văn chương kéo dài nhiều thập kỷ.
Nhưng đôi khi giá trị của một người cầm bút không nằm ở số lượng tác phẩm.
Một đời viết ngắn vẫn có thể để lại dấu ấn lâu dài nếu những gì được viết ra bắt nguồn từ một cuộc đời chân thật.
Thôi Hữu là như vậy.
Ông viết những gì mình sống.
Ông viết về những con người mình gặp.
Ông viết về những gian khổ mình trải qua.
Ông viết về những người lính mà ông yêu quý.
Và ông viết bằng tâm thế của một người đang ở trong cuộc chiến chứ không phải một người đứng ngoài nhìn vào.
Chính vì thế, những trang viết của ông mang một sức nặng đặc biệt.
Nếu nhìn lại cuộc đời Thôi Hữu từ những năm tháng đầu tiên, có thể thấy một hành trình rất rõ ràng. Từ một thanh niên yêu thích văn chương, ông đến với cách mạng. Từ người hoạt động quần chúng, ông trở thành cán bộ. Từ người làm công tác binh vận, ông trở thành nhà báo. Từ nhà báo, ông trở thành người lính. Và từ người lính, ông trở thành một nhà thơ để lại dấu ấn trong nền văn học kháng chiến.
Tất cả những vai trò ấy không tách rời nhau.
Chúng hòa vào một con người.
Ở Thôi Hữu, cách mạng không phải một đề tài để viết.
Cách mạng là cuộc sống.
Chiến tranh không phải một câu chuyện để kể.
Chiến tranh là nơi ông đang sống.
Người lính không phải nhân vật trong sách.
Người lính là đồng đội của ông.
Bởi vậy, những chiến công của Thôi Hữu không thể đo bằng số trận đánh hay số quân địch bị tiêu diệt. Chiến công của ông nằm trên một mặt trận khác: mặt trận tư tưởng, báo chí, văn hóa và tinh thần. Ông góp phần làm cho tiếng nói của cuộc kháng chiến đến với cán bộ, chiến sĩ và nhân dân; góp phần phản ánh những phẩm chất cao đẹp của người lính; góp phần lưu giữ những khoảnh khắc của một thời kỳ lịch sử bằng ngôn ngữ báo chí và thi ca.
Ông đã dùng cây bút để chiến đấu.
Và khi cần thiết, ông không ngần ngại bước ra khỏi bàn viết để trực tiếp đi vào chiến trường.
Đó chính là hình ảnh đẹp nhất về người nghệ sĩ – chiến sĩ Thôi Hữu.
Một con người sống rất ngắn nhưng sống trọn vẹn với thời đại của mình.
Một con người không tìm kiếm sự an toàn khi đất nước cần những người dấn thân.
Một người đã từng chui qua cống ngầm Hỏa Lò để trở lại với cách mạng, từng đi qua những con đường chiến khu, từng ngủ giữa rừng, từng chia sẻ những thiếu thốn với bộ đội và cuối cùng hy sinh trên đường công tác.
Ba mươi mốt tuổi đời là quá ngắn đối với một nhà thơ.
Nhưng ba mươi mốt năm ấy đã đủ để Thôi Hữu để lại một dấu ấn riêng trong lịch sử báo chí và văn học cách mạng Việt Nam.
Ngày nay, khi đọc lại “Lên Cấm Sơn”, người đọc không chỉ gặp những câu thơ về núi rừng, người lính và cuộc kháng chiến. Đằng sau những câu chữ ấy còn có bóng dáng của chính người viết: một chiến sĩ trẻ đi giữa gian khổ, nhìn thấy ở đồng đội sức mạnh của niềm tin và muốn dùng thơ ca để lưu giữ vẻ đẹp ấy.
Có lẽ vì vậy mà dù đã nhiều thập kỷ trôi qua, tên tuổi Thôi Hữu vẫn được nhắc đến.
Không phải bởi ông có một sự nghiệp thật dài.
Mà bởi ông đã sống một cuộc đời thật sâu với cách mạng, với nhân dân, với bộ đội và với văn chương.
Ông ra đi khi đất nước vẫn còn chiến tranh, khi thắng lợi cuối cùng còn ở phía trước. Ông không được nhìn thấy ngày hòa bình, không được chứng kiến ngày đất nước thống nhất, cũng không được biết rằng những bài thơ mình viết giữa rừng núi Việt Bắc sẽ còn được đọc qua nhiều thế hệ.
Nhưng lịch sử đã giữ lại tên ông.
Những trang báo ông viết vẫn còn đó.
Những phóng sự về người lính vẫn còn đó.
Và đặc biệt, những câu thơ “Lên Cấm Sơn” vẫn còn vang lên như tiếng vọng từ một thời gian khổ mà hào hùng.
Thôi Hữu đã sống và chiến đấu trong một thế hệ mà ranh giới giữa nhà báo, nhà thơ và người lính nhiều khi không còn rõ ràng. Người cầm bút cũng có thể là người chiến đấu; người viết báo cũng có thể hành quân giữa chiến trường; người làm thơ cũng có thể hy sinh trên đường công tác.
Đó chính là vẻ đẹp của một thế hệ văn nghệ sĩ cách mạng.
Và trong thế hệ ấy, Thôi Hữu là một hình ảnh đặc biệt: một người chiến sĩ cầm bút, một nhà báo đi giữa chiến trường, một nhà thơ viết từ chính những gian khổ của cuộc kháng chiến và một liệt sĩ đã hiến dâng tuổi trẻ cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
Cuộc đời ông khép lại vào tháng 12 năm 1950, nhưng câu chuyện về người chiến sĩ – nhà thơ ấy vẫn còn tiếp tục. Nó nhắc những thế hệ sau rằng văn chương đẹp nhất khi được viết bằng trải nghiệm chân thật, rằng ngòi bút có thể trở thành một vũ khí tinh thần mạnh mẽ, và rằng phía sau những tác phẩm còn có một con người đã sống, đã chiến đấu và đã hy sinh cho những điều mình tin tưởng.
Thôi Hữu đã đi qua cuộc đời rất nhanh.
Nhưng những gì ông để lại không mất đi.
Trong tiếng bước chân của những đoàn quân năm xưa, trong những cánh rừng Việt Bắc, trong những trang báo kháng chiến và trong những câu thơ viết về người lính, vẫn còn hình bóng của một người thanh niên Thanh Hóa đã chọn con đường cách mạng, chọn cây bút làm vũ khí và cuối cùng chọn hy sinh khi Tổ quốc vẫn còn trong những năm tháng chiến đấu gian lao.
Đó là câu chuyện về Thôi Hữu – người chiến sĩ, nhà báo, nhà thơ và liệt sĩ của một thời đại không thể nào quên.



