Thời Kì Khởi Nghĩa Hai Bà Trưng
Thời hoa lửa của Hai Bà Trưng (năm 40–43 SCN) là khúc ca thanh xuân rực rỡ và bi hùng nhất trong bình minh lịch sử Việt Nam, mở đầu cho truyền thống chống ngoại xâm của dân tộc. Ngọn lửa hờn đút từ căm hờn: Mùa xuân năm 40 SCN, trước sự bạo ngược của nhà Đông Hán và cái chết của chồng (Thi Sách), Bà Trưng Trắc cùng em gái Trưng Nhị đã phất cờ khởi nghĩa tại sông Hát. Cơn lốc rực rỡ của phái đẹp: Dưới sự dẫn dắt của Hai Bà và dàn nữ tướng anh thư (Lê Chân, Thánh Thiên, Bát Nàn...), quân khởi nghĩa quét sạch giặc Hán, thu hồi 65 thành trì, khiến Thái thú Tô Định phải cắt tóc cạo râu tháo chạy. Trưng Vương tự chủ: Trưng Trắc lên làm vương, xác lập nền độc lập tự chủ ngắn ngủi nhưng chói lọi, đập tan ách thống trị hơn một thế kỷ của phương Bắc. Khí tiết bất tử: Năm 43 SCN, trước sức ép mãnh liệt của Mã Viện, Hai Bà đã gieo mình xuống sông Hát để giữ trọn khí tiết chứ nhất quyết không rơi vào tay giặc. Chỉ kéo dài vẹn toàn trong 3 năm, nhưng "thời hoa lửa" Mê Linh đã tạc nên biểu tượng quật cường của người phụ nữ Việt, thắp lên ngọn lửa tự do không bao giờ tắt cho muôn đời sau.

"Thời hoa lửa" – cụm từ thường làm ta liên tưởng đến những năm tháng thanh xuân sục sôi của thế hệ trẻ trong kháng chiến chống Mỹ. Thế nhưng, quay ngược dòng lịch sử về gần 2.000 năm trước, dân tộc ta cũng từng có một "thời hoa lửa" rực rỡ và bi hùng như thế: Thời kỳ khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40–43 SCN).
Đó là giai đoạn mà ngọn lửa yêu nước và chí khí anh hùng của người phụ nữ Việt đã bùng cháy rực rỡ nhất, xé tan đêm đen của hơn một thế kỷ bắc thuộc đầu tiên.
Mồi Lửa Từ Phẫn Uất Và Trả Thù Nhà, Nợ Nước
Vào những năm đầu CN, dưới sự cai trị bạo ngược và tham lam của Thái thú Tô Định nhà Đông Hán, nhân tinh thần Nhân dân ta rơi vào cảnh lầm than, bế tắc. Nho giáo và tư tưởng phong kiến phương Bắc khi ấy chưa thể đè bẹp được tinh thần tự chủ của người Việt cổ.
Trưng Trắc và Trưng Nhị – hai chị em sinh ra trong gia đình Lạc tướng vùng Mê Linh – không chỉ sở hữu vẻ đẹp kiêu hãnh của đất trời Phong Châu mà còn mang trong mình dòng máu võ nghệ, chí lớn phi thường.
Khi Thi Sách (chồng bà Trưng Trắc) bị Tô Định tàn sát hòng đè bẹp ý chí phản kháng, kẻ thù đã nhầm. Cái chết của Thi Sách không làm người thiếu phụ gục ngã, mà như một giọt dầu tràn ly, châm bùng lên ngọn lửa căm hờn:
"Một xin rửa sạch nước thù,
Hai xin đem lại nghiệp cũ họ Hùng.
Ba kẻo hại chữ đồng lòng,
Bốn xin vẹn toàn nghị ngượng sau sau."
(Thiên Nam ngữ lục)
Mùa xuân năm 40 SCN, trên dòng sông Hát (Phúc Thọ, Hà Nội ngày nay), lời thề phất cờ khởi nghĩa vang vọng khắp đất trời. Ngọn lửa khởi nghĩa vừa nhóm lên đã lập tức bùng cháy thành một cơn lốc.
"Thời hoa lửa" ấy lạ kỳ và đẹp đẽ bởi nó khoác lên mình hình ảnh của những nữ tướng. Lần đầu tiên trong lịch sử, dưới trướng hai vị Nữ vương là cả một thế hệ anh thư dũng cảm: Lê Chân, Thánh Thiên, Bát Nàn, Nàng Tía, Nàng Bình...
Chỉ trong một thời gian ngắn, quân khởi nghĩa như vỡ bờ:
Đập tan các sào huyệt: Lần lượt hạ gục các quận Luy Lâu, Cổ Loa, Mê Linh.
Tô Định tháo chạy: Vị thái thú hãm tài phải cắt tóc, cạo râu, cải trang chui rúc trốn về Tàu.
Thu hồi 65 thành trì: Giải phóng toàn bộ lãnh thổ Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam, Hợp Phố.Trưng Trắc lên làm vương, xưng là Trưng Vương, lập ra một chính quyền tự chủ. Đó là khoảng thời gian độc lập ngắn ngủi nhưng tỏa sáng như một vì sao đêm, chứng minh rằng người Việt hoàn toàn có thể tự làm chủ vận mệnh của mình.
Không có "thời hoa lửa" nào mà không đổi bằng máu và nước mắt. Năm 42 SCN, nhà Hán sai Phục波 Tướng quân Mã Viện – một lão tướng lão luyện và tàn nhẫn – đem quân sang xâm lược.
Dù thế trận chênh lệch, dù phải đối đầu với cỗ máy chiến tranh tàn bạo nhất thời bấy giờ, Hai Bà Trưng và các nữ tướng vẫn chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Trận Cấm Khê lịch sử (năm 43 SCN) đã ghi dấu sự hy sinh oanh liệt: Hai Bà đã gieo mình xuống dòng sông Hát để giữ trọn khí tiết, nhất quyết không rơi vào tay giặc.
Một cái chết bất tử. Ngọn lửa không bị dập tắt, nó chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác – từ những đống lửa chiến trường thành ngọn lửa ngầm chôn sâu trong lòng đất mẹ, nuôi dưỡng ý chí quật cường cho muôn đời sau.
Thời hoa lửa của Hai Bà Trưng không dài, chỉ vẹn vẹn trong 3 năm ngắn ngủi, nhưng nó đã định hình nên Bản sắc và Khí魄 Việt:
Mở đầu cho truyền thống chống ngoại xâm của dân tộc.
Khẳng định vị thế, lòng quả cảm của người phụ nữ Việt Nam.
Để lại bài học: Một dân tộc dù nhỏ bé, nhưng khi đã đoàn kết và đứng lên vì tự do, thì không một xiềng xóa nào có thể khóa chặt.
Gần 2.000 năm đã trôi qua, ngọn lửa Mê Linh năm ấy vẫn như đang cháy – thắp sáng niềm tự hào trong từng dòng máu Việt hôm nay.



