Thời kỳ thịnh trị của vua Lê Thánh Tông (1460 – 1497)
Thời kỳ thịnh trị của vua Lê Thánh Tông (1460 – 1497) được đánh giá là giai đoạn phát triển đỉnh cao, toàn diện nhất của chế độ phong kiến Việt Nam, gắn liền với việc ban hành và thực thi Bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật).
Sau khi lên ngôi năm 1460, vua Lê Thánh Tông đã tiến hành cuộc cải cách hành chính sâu rộng và triệt để nhất trong lịch sử phong kiến. Ông xóa bỏ các chức quan trung gian thừa thãi, tập trung quyền lực vào tay hoàng đế và phân chia bộ máy nhà nước thành Lục bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công) hoạt động chuyên trách, hiệu quả. Đất nước được chia thành 13 đạo thừa tuyên với hệ thống quản lý chặt chẽ từ trung ương đến địa phương. Về kinh tế, nhà vua chú trọng khuyến nông, đắp đê, khai hoang, ban hành chính sách "quân điền" chia ruộng đất công cho nhân dân; đồng thời khuyến khích phát triển thủ công nghiệp và thương nghiệp. Về văn hóa - giáo dục, Lê Thánh Tông đặc biệt coi trọng Nho giáo, mở rộng Quốc Tử Giám, tổ chức đều đặn các kỳ thi Hương, thi Hội, thi Đình để tuyển chọn hiền tài, đồng thời khởi xướng việc dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu để tôn vinh trí thức. Dưới sự trị vì của ông, Đại Việt trở thành một cường quốc hùng mạnh bậc nhất Đông Nam Á thời bấy giờ, lãnh thổ được mở rộng và an ninh biên giới luôn được giữ vững.
Đóng góp lập pháp vĩ đại nhất của thời kỳ này chính là Bộ luật Hồng Đức – bộ luật chính thức và hoàn chỉnh nhất của nhà nước Đại Việt thời phong kiến. Bộ luật không chỉ cụ thể hóa tư tưởng "trị quốc bằng pháp luật" của Lê Thánh Tông mà còn chứa đựng nhiều nội dung tiến bộ vượt thời đại. Luật Hồng Đức bảo vệ quyền lợi của nhà nước phong kiến, củng cố trật tự xã hội, khuyến khích phát triển kinh tế, đồng thời đặc biệt chú trọng bảo vệ chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ với những hình phạt nghiêm khắc đối với hành vi xâm phạm hay làm mất đất đai của Tổ quốc. Điểm độc đáo và nhân văn nổi bật của Bộ luật Hồng Đức là việc bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em: phụ nữ có quyền thừa kế tài sản, có quyền ly hôn trong một số trường hợp cụ thể và được bảo vệ nhân phẩm – điều hiếm thấy trong luật pháp phong kiến phương Đông.
Sự kết hợp giữa tư tưởng trị quốc minh trị của Lê Thánh Tông và tính pháp trị tiên tiến của Bộ luật Hồng Đức đã tạo nên một kỷ nguyên "Hồng Đức thịnh trị" rực rỡ, để lại bài học vô giá về tổ chức bộ máy nhà nước, xây dựng pháp luật và phát triển đất nước cho các thế hệ sau.



