Thôn Thanh Quýt
Gió thổi từ thượng nguồn dòng Thu Bồn xô những đám mây xám xịt về ngang qua bầu trời thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, mang theo cả cái vị mằn mặn của mồ hôi và mùi ngai ngái của đất cày. Nguyễn Thị Thứ đưa bàn tay chai sần, thô ráp quệt ngang những giọt mồ hôi đang rịn ra trên trán. Ở cái độ tuổi mà nhẽ ra người ta đã bắt đầu được thảnh thơi nhìn ngắm đàn con khôn lớn, mẹ Thứ lại đang bước vào những năm tháng khốc liệt nhất của đời người. Mảnh đất Quảng Nam chưa bao giờ vơi cạn nắng gió, cũng chưa bao giờ thôi quặn mình vì đạn bom. Lịch sử thường gọi giai đoạn ấy bằng một cái tên hào hùng: "Thời hoa lửa". Nhưng với mẹ Thứ, và với hàng vạn bà mẹ Việt Nam khác, thời hoa lửa không chỉ có ánh sáng rực rỡ của lý tưởng, mà còn là ngọn lửa thiêu đốt tâm can, vắt kiệt những giọt nước mắt cuối cùng trong hố mắt đã sâu hoắm vì đợi chờ.
Trong căn nhà ngói ba gian lợp mạng nhện thời gian, mẹ Thứ thường thức dậy từ khi tiếng gà gáy đầu tiên còn chưa kịp xé toạc màn sương mờ ảo của thôn Thanh Quýt. Cuộc đời mẹ là chuỗi những ngày dài quẩn quanh bên bếp lửa, bên cối giã gạo, bên nong tằm, nong kén. Trái tim người mẹ ấy ban đầu cũng chỉ mang những ước vọng vô cùng giản dị, nhỏ bé như bao người phụ nữ thôn quê khác: mong những bữa cơm độn khoai sắn được no bụng, mong những đứa con sinh ra được lành lặn, lớn lên vạm vỡ như cây lim, cây sến giữa rừng. Mẹ có chín người con trai, một người con gái. Chín chàng trai là chín khúc ruột vắt ra từ cơ thể gầy gò của mẹ, lớn lên bằng dòng sữa ngọt ngào và những bát nước chè xanh chát đắng vị đất cày. Mỗi buổi chiều tà, khi nắng quái nhạt dần trên những rặng tre, tiếng gọi nhau í ới của bầy con trai đi làm đồng về từng làm rộn rã cả một khoảng sân đất nện. Tiếng vục nước rửa chân rào rào bên giếng khơi, tiếng đũa bát va vào nhau lách cách, tiếng cười đùa giòn tan của những chàng trai tuổi đôi mươi khỏe mạnh… đó là cả một thế giới yên bình mà mẹ Thứ từng nắm giữ trong lòng bàn tay.
Nhưng rồi, bánh xe lịch sử nghiền nát những giấc mơ bình dị ấy. Giặc tràn đến. Bầu trời Điện Bàn không còn màu xanh trong trẻo mà vẩn đục bởi khói đen và tiếng gầm rít của máy bay, tiếng đại bác vọng về từ những đồn bốt bủa vây. Đám thanh niên trong làng, những mầm sống rực rỡ nhất của đất mẹ, không thể ngồi yên nhìn xóm làng bị xới tung, nhìn những người hàng xóm bị lôi đi trong đêm tối. Thời hoa lửa gọi tên họ. Những đứa con trai của mẹ Thứ bắt đầu những cuộc ra đi.
Mẹ Thứ không cản con, dẫu trái tim mẹ quặn thắt từng cơn. Trong tâm thức của một người phụ nữ nông thôn chân lấm tay bùn, mẹ không nói được những lý luận cao siêu về độc lập, về tự do. Mẹ chỉ biết rằng, giặc đến nhà, đàn bà còn phải đánh, huống hồ những chàng trai đang ở độ tuổi bẻ gãy sừng trâu. Ngày tiễn đứa con trai lớn lên đường, trời Thanh Quýt đổ mưa lất phất. Mẹ lúi húi dưới bếp củi mù mịt khói, rang vội mẻ gạo nếp, giã nhỏ làm ít thính để con mang theo ăn dọc đường. Mẹ không khóc trước mặt con. Bàn tay rạn nứt nẻ của mẹ cẩn thận vuốt lại nếp áo bà ba đã sờn chỉ ở vai cho chàng thanh niên trẻ.
"Đi chân cứng đá mềm nghe con. Ở nhà có mẹ lo," mẹ chỉ nói vỏn vẹn ngần ấy chữ. Nhưng khi bóng lưng vạm vỡ của con vừa khuất sau rặng tre làng, đôi chân mẹ khụy xuống bên bậu cửa, nước mắt trào ra, nóng hổi và mặn chát. Đó là cuộc chia ly đầu tiên, mở màn cho cả một chuỗi dài những đêm thức trắng vắt kiệt sinh lực của người đàn bà nhỏ bé.
Khói lửa chiến tranh lan rộng, cuốn phăng mọi sự yên ả. Ngôi nhà nhỏ của mẹ Thứ ở thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung không chỉ là mái ấm gia đình, mà trở thành một pháo đài ngầm ẩn giấu dưới sự tĩnh lặng vờ vịt. Mẹ Thứ không cầm súng ra chiến trường, nhưng mẹ có một mặt trận của riêng mình ngay dưới mâm cơm, ngay dưới những luống khoai cằn cỗi trong vườn. Đó là những căn hầm bí mật. Ban ngày, mẹ vẫn lom khom cuốc đất, gánh nước, nét mặt thâm trầm, nhẫn nhịn trước những ánh mắt dò xét, những trận càn quét đe dọa của kẻ thù. Nhưng đêm xuống, khi vạn vật chìm vào bóng tối đặc quánh, mẹ lại gồng mình cùng những người bám trụ đào đất, moi hầm. Từng thúng đất đỏ au, ẩm ướt được bí mật chuyển đi, đổ xuống ao hoặc đem rải đều ngoài bãi để xóa dấu vết. Bàn tay mẹ rớm máu, móng tay tứa ra vì đất đá sắc nhọn, nhưng miệng mẹ vẫn cắn chặt, không để vuột ra một tiếng rên la.
Dưới những căn hầm tối tăm và ngột ngạt ấy, mẹ Thứ đã che chở, nuôi giấu hàng trăm lượt cán bộ, chiến sĩ cách mạng. Mẹ biến mình thành một bóng ma lặng lẽ, luồn lách qua những hàng rào kẽm gai, qua những chốt canh gác của địch để chắt chiu từng củ khoai, từng nắm gạo. Có những ngày giặc càn rát quá, xóm làng bị vây ráp tứ bề, gạo trong hũ đã cạn đến đáy. Mẹ nhường phần cơm ít ỏi của mình cho mấy anh em chiến sĩ đang đói lả dưới hầm, còn mình thì ra vườn bứt những đọt rau lang già cỗi, luộc lên nhai trệu trạo cho qua cơn xót ruột. Những lúc giặc đi dạo trên nóc hầm, mũi giày đinh nện cồm cộp ngay trên lớp đất ngụy trang, trái tim mẹ đập thình thịch như muốn vỡ tung lồng ngực. Mẹ ngồi trên miệng hầm, bình thản thái chuối cho lợn ăn, ánh mắt vô hồn nhưng đôi tai căng lên nghe ngóng. Chỉ một chút sơ sẩy, chỉ một tiếng ho của người dưới hầm, cả gia đình mẹ sẽ bị tắm trong biển máu. Nhưng sự can trường của người mẹ ấy đã tạo ra một phép màu, một tấm lá chắn tàng hình chở che cho những hạt giống đỏ của cách mạng sinh sôi ngay giữa lòng địch.
Thế nhưng, sự tàn khốc của cuộc chiến này không dừng lại ở những hiểm nguy rình rập hàng ngày. Lửa đạn chiến trường bắt đầu đòi hỏi những cái giá đắt đỏ bằng máu và nước mắt. Và cái giá mà mẹ Thứ phải trả, là một nỗi đau không có bất kỳ thứ ngôn từ nào trên thế gian này có thể lột tả trọn vẹn.
Lần đầu tiên mẹ nhận được giấy báo tử, bầu trời như sập xuống. Đứa con trai mang theo nụ cười rạng rỡ và gói thính gạo rang của mẹ ngày nào đã nằm lại đâu đó nơi rừng thiêng nước độc, vĩnh viễn không thể quay về. Bầu trời Thanh Quýt hôm ấy xám xịt. Mẹ không gào thét. Mẹ chỉ ngồi bất động bên hiên nhà, đôi mắt trừng trừng nhìn ra khoảng sân trống vắng. Nỗi đau quá lớn khiến những giọt nước mắt không thể chảy ra ngoài, mà trào ngược vào trong, hóa thành những mảnh vỡ sắc lẹm cứa nát buồng gan, lá phổi. Mẹ lầm lũi đi vào góc buồng, lấy ra chiếc áo cũ của con, áp chặt vào khuôn mặt già nua. Mùi mồ hôi thân thuộc vẫn còn vương vấn đâu đây, nhưng da thịt khúc ruột của mẹ thì đã hòa vào cát bụi.
Một người mẹ mất đi một đứa con đã là một bi kịch thấu trời. Nhưng cuộc đời khốc liệt lại giáng xuống đôi vai gầy guộc ấy không chỉ một, mà là mười hai lần tang tóc. Chín người con trai, một người con rể, hai đứa cháu ngoại. Mười hai lần mẹ tiễn những chàng trai vạm vỡ ra đi, là mười hai lần mẹ nhận lại những tờ giấy ố vàng lạnh lẽo ghi dòng chữ "Tổ quốc ghi công". Sự ra đi của họ kéo dài đằng đẵng qua những tháng năm chống Pháp rồi chống Mỹ. Cứ mỗi lần vết thương cũ vừa mới đóng vảy, chưa kịp kéo da non, thì một hung tin mới lại xé toạc tất cả.
Làm sao một con người bằng xương bằng thịt có thể chịu đựng được sức ép của sự mất mát ấy? Mẹ Thứ không hóa điên, cũng không gục ngã. Nỗi đau luyện mẹ thành một bức tượng đồng đen tĩnh tại giữa giông bão. Mỗi lần nghe tin một đứa con ngã xuống, lưng mẹ lại còng thêm một chút, ánh mắt mẹ lại hun hút sâu thêm một tầng sương mờ. Những người con của mẹ đã hiến dâng những "thời hoa" đẹp nhất của cuộc đời cho ngọn "lửa" giải phóng. Họ ngã xuống ở những cao điểm khét lẹt mùi thuốc súng, ngã xuống trong những trận càn chớp nhoáng, ngã xuống khi tuổi đời chỉ mới đôi mươi, đôi chín. Nhưng trong trái tim mẹ Thứ, họ chưa bao giờ chết.
Cái cách mà người mẹ ấy đối diện với sự trống trải tột độ mang một vẻ bi tráng làm xé lòng bất cứ ai chứng kiến. Khi hòa bình lập lại, những tiếng súng cuối cùng đã tắt, những đoàn quân chiến thắng rầm rập trở về. Thôn Thanh Quýt rộn rã tiếng cười đoàn tụ. Mẹ Thứ lụm cụm bước ra ngõ, đứng tựa vào cây rơm, đôi mắt mờ đục mỏi mòn nhìn về phía đầu làng. Những bà mẹ khác ôm chầm lấy con, khóc nức nở trong sung sướng. Còn mẹ Thứ, mẹ đón đợi chín người con trai, nhưng chẳng có một hình bóng quen thuộc nào xuất hiện nơi ngã ba đường đất đỏ. Mẹ thẫn thờ quay vào nhà. Bóng mẹ in trên vách phên tre dột nát, cô độc và bé nhỏ đến nhói lòng.
Từ những ngày hòa bình ấy, trong căn nhà nhỏ vắng lặng tiếng đàn ông, mẹ Thứ bắt đầu một nghi lễ của riêng mình, một nghi lễ vô ngôn nhưng chứa đựng sự đau đớn tột cùng của tình mẫu tử. Mỗi bữa cơm chiều, khi khói bếp bảng lảng bay lên mái ngói, mẹ lúi húi bê mâm cơm đặt lên chiếc phản gỗ. Ngoài bát cơm của mình, mẹ run run xếp thêm chín chiếc bát con, đặt cẩn thận chín đôi đũa tre ngay ngắn vòng quanh mâm. Mẹ xới từng bát cơm đầy ngọn, gắp vào đó một miếng cá kho, một cọng rau luộc, y như cái thời cả gia đình còn quây quần đông đủ.
"Ăn cơm đi các con. Hôm nay mẹ nấu món cá bống kho tiêu mặn mà tụi bây thích đây..." Mẹ thì thầm vào khoảng không tĩnh lặng. Không có tiếng đáp lại. Chỉ có tiếng gió rít qua khe cửa sổ và tiếng mọt nghiến gỗ kẽo kẹt. Mẹ ngồi đó, nhai trệu trạo miếng cơm nhạt thếch, đôi mắt rưng rưng nhìn những chiếc bát vô tri. Mẹ đang sống trong một thế giới của riêng mẹ, nơi những đứa con trai khỏe mạnh vẫn ngày ngày đi làm đồng về, vẫn tranh nhau gắp thức ăn, vẫn cãi vã trêu đùa nhau ồn ã cả một góc nhà. Việc bày chín chiếc bát không phải là sự lú lẫn của tuổi già, mà là sự cự tuyệt một thực tại quá đỗi phũ phàng. Mẹ không cho phép cái chết tước đoạt các con khỏi bữa cơm gia đình. Trong tâm tưởng của mẹ, chúng vẫn đang sống, sinh sôi và tồn tại, chỉ là những đứa trẻ mải chơi chưa kịp về kịp giờ cơm tối.
Thời gian tàn nhẫn bào mòn vạn vật, nhưng dường như lại chùn bước trước sức sống bền bỉ của người Mẹ Việt Nam Anh hùng ấy. Mẹ Nguyễn Thị Thứ sống vắt qua hai thế kỷ, chứng kiến trọn vẹn một trăm lẻ sáu năm thăng trầm của lịch sử dân tộc. Làn da mẹ nhăn nheo, sạm đen lại như vỏ cây lim ngàn năm tuổi trên rừng Trường Sơn. Đôi bàn tay mẹ khô gầy, nổi đầy những đường gân xanh ngoằn ngoèo như rễ cây cắm sâu vào lòng đất mẹ Quảng Nam cằn cỗi. Có người hỏi, điều gì đã giữ mẹ ở lại với thế gian này lâu đến thế, khi mà nỗi đau mẹ gánh vác đã vượt quá ngưỡng chịu đựng của một kiếp người? Có lẽ, mẹ cố sống thật lâu để thay các con nhìn ngắm một đất nước hòa bình. Mẹ sống để gìn giữ những ký ức, để ngọn đèn trên bàn thờ mười một liệt sĩ (chín con trai, một con rể, hai cháu ngoại - nhưng trong trái tim mẹ có mười hai khúc ruột hy sinh) không bao giờ bị lạnh lẽo, tắt lụi.
Hàng năm, cứ đến những ngày tháng Bảy tri ân, dòng người từ khắp mọi miền Tổ quốc lại lặng lẽ tìm về xóm nhỏ Điện Thắng Trung, thị xã Điện Bàn. Họ đến để nắm lấy bàn tay gầy guộc của mẹ, để được khóc trên vai mẹ, để thấu hiểu thế nào là sự hy sinh vĩ đại nhất. Khi bước vào căn nhà ấy, nhìn mâm cơm với chín chiếc bát trống không, không một ai có thể cầm được nước mắt. Những vị tướng lĩnh từng dạn dày sương gió, từng đối mặt với hòn tên mũi đạn không chớp mắt, khi đứng trước mẹ Thứ cũng nghẹn ngào khóc như những đứa trẻ. Mẹ đưa bàn tay run rẩy xoa đầu họ, nụ cười móm mém hiền từ như một vị bồ tát: "Khóc chi mấy đứa. Tụi nó hy sinh cho nước non này, mẹ tự hào lắm. Đứa nào cũng là con của mẹ."
Lịch sử "Thời hoa lửa" thường ghi khắc những chiến công hiển hách, những trận đánh long trời lở đất, những vầng hào quang rực rỡ của tuổi trẻ dâng hiến. Nhưng xen lẫn giữa những ánh lửa rực rỡ ấy, là sự thâm trầm, vĩ đại và bao dung của Đất Mẹ. Nguyễn Thị Thứ chính là hiện thân sinh động nhất, đau đớn nhất, và cũng kiêu hãnh nhất của Đất Mẹ Việt Nam. Mẹ đã lấy thân mình làm hậu phương vững chắc, vắt kiệt dòng máu của mình để truyền nhựa sống cho tiền tuyến. Mười hai cành hoa trắng, mười hai lần ruột gan đứt đoạn, nỗi đau ấy đã tạc nên một tượng đài sừng sững không một bom đạn nào có thể xô đổ, không một lớp bụi thời gian nào có thể xóa nhòa.
Cuối năm 2010, khi những cơn gió bấc bắt đầu tràn về buốt giá, mẹ Nguyễn Thị Thứ thanh thản khép lại đôi mắt mờ đục ở tuổi 106. Nhịp thở của mẹ ngừng lại, nhưng đó không phải là sự kết thúc, mà là một sự hóa thân vĩ đại. Trái tim rệu rã vì đớn đau của mẹ cuối cùng cũng được nghỉ ngơi, để linh hồn mẹ thanh thản bay lên, đoàn tụ cùng những đứa con yêu dấu nơi những tầng mây trắng hiền hòa. Bầu trời Thanh Quýt hôm mẹ đi không có tiếng bom gầm đạn rít, chỉ có tiếng chuông chùa văng vẳng ngân vang tĩnh tại, tiễn đưa một con người đã dùng cả sinh mệnh trăm năm của mình để gánh vác chữ "Đồng bào". Mẹ đã đi xa, nhưng thời hoa lửa bất tử của mẹ và các con sẽ vĩnh viễn hóa thành những dải phù sa đỏ nặng, bồi đắp cho mạch sống của dân tộc này mãi mãi xanh tươi.



