THPT NGUYỄN DU (202)
Trương Định (1820–1864), còn gọi là Trương Công Định, là một võ quan triều Nguyễn và thủ lĩnh nghĩa quân nổi bật trong giai đoạn đầu kháng chiến chống thực dân Pháp ở Nam Kỳ. Ông được biết đến nhiều nhất vì tiếp tục lãnh đạo kháng chiến sau khi triều đình ký Hòa ước Nhâm Tuất (1862), trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của tinh thần chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam.
Sự nghiệp và cuộc kháng chiếnSinh tại vùng nay thuộc tỉnh Quảng Ngãi, Trương Định theo cha vào Gia Định và tham gia khai khẩn đất đai, lập đồn điền ở Gò Công. Khi quân Pháp tấn công Gia Định năm 1859, ông tổ chức lực lượng địa phương, phối hợp với quân triều Nguyễn rồi dần trở thành thủ lĩnh của một lực lượng nghĩa quân đông đảo, có thời điểm lên đến khoảng 6.000 người. Nghĩa quân tiến hành nhiều trận tập kích, đánh vào đồn binh, tuyến vận chuyển và cơ sở hành chính của Pháp ở Nam Kỳ. Quyết định tiếp tục kháng chiếnSau khi triều đình Huế ký Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862 và yêu cầu các lực lượng giải tán, Trương Định không chấp nhận ngừng chiến đấu. Ông tiếp tục chỉ huy nghĩa quân với danh hiệu Bình Tây Đại Nguyên Soái (trong nhiều tài liệu cũng ghi là Bình Tây Sát Tà Đại Tướng), thể hiện quyết tâm duy trì cuộc kháng chiến dù không còn nhận được sự hỗ trợ trực tiếp từ triều đình. Việc ông không tuân lệnh vua đã trở thành chủ đề được nhiều nhà sử học phân tích dưới các góc nhìn khác nhau về lòng trung quân và lòng yêu nước. Qua đời và di sảnNgày 19 tháng 8 năm 1864, sau khi bị phản bội và rơi vào cuộc phục kích của quân Pháp tại khu vực Biên Hòa, Trương Định bị trọng thương. Theo nhiều nguồn sử liệu, ông đã tự vẫn để không bị bắt sống. Sau khi ông mất, con trai là Trương Quyền tiếp tục lãnh đạo lực lượng kháng chiến một thời gian. Tên tuổi Trương Định được đặt cho nhiều đường phố, trường học và công trình công cộng trên cả nước; đền thờ và lăng mộ của ông tại Gò Công hiện là di tích lịch sử quốc gia, phản ánh sự ghi nhận lâu dài đối với vai trò của ông trong lịch sử Việt Nam.



