THỨ BÁC MANG THEO SUỐT HƠN NỬA THẾ KỶ
“Bác ơi, ngày ấy bác mang theo những gì khi lên đường?”
Câu hỏi của một bạn đoàn viên khiến bác Lê Quang Dũng bật cười.
“Những gì à?”
Bác ngả người ra sau, đưa mắt nhìn chúng tôi rồi nói:
“Có một thứ bác mang theo đến tận bây giờ.”
Chúng tôi tò mò.
Một chiếc ba lô cũ?
Một bức thư?
Một món quà của gia đình?
Hay một vật kỷ niệm nào đó từ những năm tháng quân ngũ?
Bác lắc đầu.
“Không phải đồ vật.”
Bác ngừng một lát rồi nói:
“Là tiếng gọi của quê hương.”
Câu trả lời ấy khiến chúng tôi không ai nói gì.
Một câu chuyện về người lính, hóa ra lại bắt đầu từ một thứ không thể cầm nắm.
Nhưng càng nghe bác kể, chúng tôi càng hiểu: có những hành trang không nằm trong ba lô. Chúng nằm trong trái tim người ra đi.
Bác Lê Quang Dũng sinh năm 1954.
Năm 1974, khi vừa tròn hai mươi tuổi, bác lên đường nhập ngũ.
Hai mươi tuổi.
Chỉ hai chữ ấy thôi cũng đủ khiến chúng tôi suy nghĩ.
Bởi hai mươi tuổi hôm nay là một thế giới khác. Người trẻ có thể đứng trước rất nhiều lựa chọn: học gì, làm gì, đi đâu, theo đuổi ước mơ nào.
Còn chàng trai Lê Quang Dũng của năm 1974 đứng trước một lựa chọn giản dị mà lớn lao hơn:
Khi Tổ quốc cần, mình có lên đường không?
Và bác đã đi.
“Ngày ấy, bác cũng có ước mơ riêng chứ. Thanh niên mà, ai chẳng có. Nhưng đất nước lúc ấy cần mình thì mình đi. Nghĩ đơn giản vậy thôi.”
Bác nói nhẹ nhàng.
Chúng tôi hỏi:
“Bác có sợ không?”
Bác cười:
“Có chứ. Không sợ thì chắc không phải con người.”
Một câu trả lời rất thật.
Không có sự hào nhoáng.
Không có hình ảnh người lính lúc nào cũng mạnh mẽ, không biết sợ.
Bác thừa nhận mình đã từng sợ.
Nhưng rồi bác nói:
“Quan trọng là sợ vẫn đi.”
Tôi nghĩ đó có lẽ là một trong những điều đẹp nhất chúng tôi được nghe trong buổi gặp hôm ấy.
Bởi dũng cảm không phải là không có nỗi sợ.
Dũng cảm là biết phía trước khó khăn nhưng vẫn bước đi.
Ngày lên đường, bác rời quê khi tuổi đời vừa tròn hai mươi.
Bác kể, lúc ấy mọi thứ diễn ra rất nhanh.
Người thân dặn dò.
Bạn bè tiễn đưa.
Những ánh mắt cố giấu nước mắt.
Và rồi đến lúc phải bước đi.
Bác nhớ nhất khoảnh khắc mình quay đầu nhìn lại.
“Lúc ấy bác không biết sau này mình có còn được nhìn thấy quê hương như thế nữa không.”
Bác im lặng.
Rồi nói:
“Nhưng bác nhớ quê lắm.”
Nỗi nhớ quê đi cùng bác qua những năm tháng xa nhà.
Không ồn ào.
Không phải lúc nào cũng được nói thành lời.
Nó chỉ âm thầm xuất hiện trong những lúc rất nhỏ.
Một buổi chiều.
Một bữa cơm.
Một giọng nói.
Một cái tên.
Một ký ức bất chợt.
“Có những lúc chẳng có chuyện gì cả mà tự nhiên nhớ nhà. Nhớ đến mức chỉ muốn được về nhìn thấy con đường trước nhà.”
Bác cười:
“Nhưng nhớ thì nhớ, vẫn phải tiếp tục.”
Chúng tôi hiểu rằng, người lính không chỉ chiến đấu với những gian khổ trước mắt.
Họ còn phải chiến đấu với nỗi nhớ.
Với sự cô đơn.
Với những câu hỏi không biết bao giờ mới có câu trả lời.
Và trên tất cả, là niềm mong mỏi được trở về.
Một bạn đoàn viên hỏi:
“Bác có từng đếm những ngày mình xa quê không?”
Bác suy nghĩ.
“Không.”
“Vì sao ạ?”
“Đếm làm gì. Càng đếm càng nhớ.”
Cả nhóm bật cười.
Bác cũng cười.
Nhưng sau nụ cười ấy là một điều rất sâu.
Có lẽ người lính ngày ấy không sống bằng việc đếm thời gian.
Họ sống bằng niềm tin.
Tin rằng rồi sẽ có ngày chiến tranh kết thúc.
Tin rằng rồi sẽ có ngày được trở về.
Tin rằng quê hương vẫn ở đó.
Và tin rằng những gì mình đang làm có ý nghĩa.
Rồi ngày trở về cũng đến.
Bác bước trên con đường quê.
Mọi thứ vừa quen vừa lạ.
Con đường ấy vẫn là con đường quê.
Nhưng người bước trên đó đã không còn là chàng trai hai mươi tuổi ngày trước.
“Ngày đi, bác còn trẻ lắm. Ngày về thì đã mang theo bao nhiêu năm tháng.”
Bác nói.
Tôi hỏi:
“Lúc ấy bác nghĩ gì?”
Bác trả lời:
“Bác nghĩ mình về nhà rồi.”
Không phải chiến công.
Không phải điều gì lớn lao.
Chỉ là:
Về nhà rồi.
Có lẽ với một người đã đi xa qua những năm tháng dài, đó chính là điều hạnh phúc nhất.
Nhưng câu chuyện của bác không dừng ở ngày trở về.
Bởi chúng tôi nhận ra rằng, dù đã trở về quê hương từ rất lâu, bác vẫn mang theo một thứ từ năm 1974 đến tận hôm nay.
Tiếng gọi của quê hương.
Nó khiến bác nhớ những năm tháng tuổi trẻ.
Nhớ những người đã cùng thế hệ mình đi qua chiến tranh.
Nhớ những người ở hậu phương.
Nhớ những ngày tháng mà cả một thế hệ đã sống và chiến đấu vì một điều lớn hơn bản thân.
Và hơn hết, nó khiến bác luôn trăn trở về thế hệ trẻ hôm nay.
“Bác không mong các cháu phải sống giống thế hệ bác. Mỗi thời mỗi khác. Nhưng thời nào cũng cần người trẻ có trách nhiệm.”
Bác nhìn chúng tôi.
“Đất nước bây giờ không cần các cháu cầm súng như ngày trước. Nhưng cần các cháu học thật, làm thật, sống thật.”
Một bạn hỏi:
“Thế nào là sống có trách nhiệm hả bác?”
Bác cười:
“Bắt đầu từ những việc nhỏ thôi.”
“Đi học có cố gắng không?”
“Có giữ lời hứa không?”
“Có biết thương bố mẹ không?”
“Có làm điều gì tốt cho quê hương không?”
Bác nói:
“Đừng nghĩ yêu nước là chuyện gì xa xôi. Làm tốt việc của mình cũng là yêu nước.”
Câu nói ấy khiến chúng tôi suy nghĩ rất lâu.
Bởi có lẽ bác không muốn chúng tôi chỉ nghe câu chuyện của một người lính rồi xúc động trong vài phút.
Bác muốn chúng tôi biến sự xúc động ấy thành hành động.
Buổi trò chuyện hôm đó kết thúc khi trời đã nhá nhem.
Chúng tôi đứng dậy chào bác.
Một bạn đoàn viên bất chợt hỏi:
“Bác ơi, nếu được chọn một thứ để mang từ năm hai mươi tuổi đến hôm nay, bác sẽ mang theo điều gì?”
Bác cười.
Lần này, bác không cần suy nghĩ lâu.
“Niềm tin.”
“Niềm tin gì ạ?”
“Tin rằng mình sống có ích thì cuộc đời mình không vô nghĩa.”
Bác nói rồi đứng lên.
Bóng bác đổ dài trên con đường quê.
Chúng tôi nhìn theo mà không ai nói gì.
Tôi chợt hiểu câu nói ban đầu của bác.
Thứ bác mang theo suốt hơn nửa thế kỷ không phải là một món đồ.
Không phải một kỷ vật có thể đặt trong tủ kính.
Mà là một niềm tin.
Niềm tin của chàng trai hai mươi tuổi năm 1974 rằng mình phải làm điều có ích cho đất nước.
Niềm tin của người lính trong những năm tháng gian khổ rằng quê hương sẽ có ngày bình yên.
Và hôm nay, đó lại trở thành niềm tin bác gửi vào chúng tôi – những người trẻ đang được sống trong chính nền hòa bình mà thế hệ bác từng mong mỏi.
Bác đã trao lại cho chúng tôi một câu chuyện.
Nhưng sâu hơn câu chuyện ấy là một lời nhắn.
Rằng mỗi thế hệ đều có một cách riêng để trả món nợ với quê hương.
Thế hệ của bác đã trả bằng những năm tháng tuổi trẻ.
Còn thế hệ chúng tôi hôm nay sẽ trả bằng tri thức, bằng lao động, bằng trách nhiệm và bằng cách sống tử tế mỗi ngày.
Chiều hôm ấy, khi bước về trên con đường làng Đằng Cao, tôi chợt nghĩ:
Có những người lính đã trở về sau chiến tranh, nhưng những gì họ mang theo từ tuổi hai mươi thì chưa bao giờ cũ.
Đó là lòng yêu quê hương.
Là trách nhiệm.
Là niềm tin.
Và có lẽ, đó cũng chính là hành trang mà thế hệ chúng tôi cần nhận lấy để tiếp tục bước đi.
Bởi một thế hệ thật sự được tri ân không phải khi câu chuyện của họ được kể thật nhiều, mà khi những giá trị họ gửi lại được thế hệ sau tiếp tục sống và làm cho ngày một đẹp hơn.



