Bài viết

Thu Bồn và hành trình đưa Bài ca chim Chơ-rao từ chiến trường ra miền Bắc

Giữa những năm tháng kháng chiến chống Mỹ gian khổ, nhà thơ Thu Bồn đã sáng tác trường ca Bài ca chim Chơ-rao tại chiến trường Tây Nguyên. Tác phẩm được viết trong hoàn cảnh thiếu thốn, gắn liền với cuộc sống của đồng bào các dân tộc và những người chiến sĩ cách mạng. Sau nhiều gian nan, bản trường ca đã đến được miền Bắc, trở thành tiếng nói mạnh mẽ về tinh thần chiến đấu, tình đồng đội và niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.

Lào Cai22/10/2026Đoàn phường Tân Thuận (Phường Tân Thuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, có biết bao người cầm súng chiến đấu để bảo vệ độc lập, tự do của Tổ quốc. Bên cạnh những người lính trực tiếp đối mặt với quân thù, còn có những chiến sĩ cầm bút, dùng ngòi bút làm vũ khí tinh thần để cổ vũ đồng bào và đồng đội. Nhà thơ Thu Bồn là một người như thế. Tên thật là Hà Đức Trọng, ông tham gia cách mạng từ khi còn rất trẻ, từng có mặt tại nhiều chiến trường ác liệt, đặc biệt là Tây Nguyên và Khu V. Trong cuộc đời hoạt động cách mạng của mình, ông đã để lại nhiều tác phẩm có giá trị, trong đó nổi bật là trường ca Bài ca chim Chơ-rao. Câu chuyện về quá trình sáng tác và hành trình của tác phẩm này không chỉ cho thấy nghị lực của một người chiến sĩ – nhà thơ mà còn thể hiện sức mạnh của văn học trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

Vào khoảng năm 1961–1962, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ ở miền Nam ngày càng diễn ra quyết liệt, Thu Bồn được điều động lên hoạt động tại khu vực Plây Me, thuộc chiến trường Tây Nguyên. Đây là vùng đất có núi rừng hùng vĩ, những buôn làng của đồng bào dân tộc thiểu số và những con người kiên cường đang ngày đêm góp sức cho cách mạng. Cuộc sống nơi chiến trường vô cùng thiếu thốn. Những người chiến sĩ phải đối mặt với hiểm nguy, sự truy lùng của quân địch và những khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, giữa hoàn cảnh ấy, tình yêu quê hương, đất nước và niềm tin vào cuộc kháng chiến vẫn luôn hiện diện trong trái tim họ.

Thu Bồn không chỉ là một người lính mà còn là một nhà thơ luôn quan sát cuộc sống bằng trái tim nhạy cảm. Trong những ngày hoạt động tại Tây Nguyên, ông có dịp sống gần gũi với đồng bào dân tộc Ja-rai ở làng Đêpa Pơlếch, thuộc khu vực tỉnh Gia Lai ngày nay. Tại đây, ông chứng kiến cuộc sống của người dân giữa đại ngàn, cảm nhận tinh thần đoàn kết và sự bền bỉ của những con người đang cùng cách mạng vượt qua gian khổ.

Một hình ảnh để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí nhà thơ là những đàn chim chơ-rao quần tụ giữa núi rừng. Tiếng chim vang vọng trong không gian bao la, gợi lên cảm giác gắn bó, đoàn kết và sức sống mãnh liệt. Bên cạnh đó, âm thanh của tiếng đàn đing-nam trong các buôn làng cũng góp phần khơi dậy cảm hứng sáng tác trong ông. Những hình ảnh bình dị ấy hòa quyện với hiện thực chiến đấu của đồng bào Tây Nguyên, trở thành nguồn cảm hứng để Thu Bồn suy ngẫm về sức mạnh của tình đồng đội và tinh thần bất khuất của con người Việt Nam.

Từ những trải nghiệm thực tế ấy, Thu Bồn bắt đầu sáng tác trường ca Bài ca chim Chơ-rao. Không có điều kiện làm việc đầy đủ như những nhà văn trong thời bình, ông viết bằng bút mực trên những trang vở học trò giữa hoàn cảnh chiến trường còn nhiều thiếu thốn. Ban đêm, ánh sáng phục vụ việc viết lách cũng là một trở ngại. Theo những tư liệu kể lại về quá trình sáng tác, cô gái Ja-rai tên Hơ Tó đã giúp ông bằng cách cầm đuốc lồ ô để ông có ánh sáng viết bài.

Hình ảnh người nhà thơ ngồi viết giữa núi rừng Tây Nguyên trong ánh đuốc đơn sơ đã thể hiện phần nào sự gian khổ của hoạt động sáng tác thời chiến. Chung quanh ông là cuộc sống còn nhiều hiểm nguy, nhưng trên những trang giấy, một câu chuyện lớn về con người và cuộc chiến đấu của nhân dân đang dần hình thành. Thu Bồn không sáng tác chỉ để ghi lại cảnh sắc thiên nhiên hay bày tỏ cảm xúc cá nhân. Ông muốn tái hiện cuộc đấu tranh của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên, khắc họa tình bạn chiến đấu giữa những con người khác dân tộc nhưng cùng chung lý tưởng giải phóng quê hương.

Trong trường ca, hai nhân vật Hùng và Y Rin là những hình tượng tiêu biểu cho tình đồng đội giữa người Kinh và người dân tộc thiểu số. Họ cùng chiến đấu, cùng đối mặt với hiểm nguy và thể hiện lòng trung thành với cách mạng. Câu chuyện về cuộc đấu tranh và sự hy sinh của những người chiến sĩ được thể hiện bằng giọng thơ hào hùng, giàu cảm xúc, làm nổi bật phẩm chất kiên cường của con người trong chiến tranh.

Qua hình tượng những con người ấy, Thu Bồn đã cho thấy rằng sức mạnh của cách mạng không chỉ bắt nguồn từ lòng căm thù quân xâm lược mà còn được nuôi dưỡng bởi tình đoàn kết, tình yêu quê hương và niềm tin vào tương lai. Sự gắn bó giữa những người chiến sĩ thuộc các dân tộc khác nhau chính là biểu hiện sinh động của tinh thần đại đoàn kết dân tộc Việt Nam. Trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt, thông điệp ấy càng có ý nghĩa quan trọng, góp phần khẳng định rằng nhân dân Việt Nam luôn sát cánh bên nhau trong cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước.

Đến năm 1963, trường ca Bài ca chim Chơ-rao được hoàn thành. Tuy nhiên, hoàn thành tác phẩm mới chỉ là một chặng đường trong hành trình đưa tiếng nói của chiến trường đến với bạn đọc. Trong điều kiện chiến tranh, việc chuyển tài liệu và tác phẩm văn học từ miền Nam ra miền Bắc vô cùng khó khăn. Đường đi xa xôi, hiểm trở, các chuyến công tác luôn tiềm ẩn nguy cơ bị quân địch phát hiện. Một bản thảo được đưa ra khỏi vùng chiến sự an toàn đã là điều đáng quý, bởi phía sau nó là công sức sáng tạo và tâm huyết của người viết.

Trong một chuyến công tác đến khu vực biên giới Việt – Lào trên địa bàn Kon Tum, Thu Bồn đã gửi bản trường ca cho nhà thơ Thanh Hải, nhờ mang ra miền Bắc. Bản thảo sau đó được chuyển đi trong điều kiện chiến tranh gian khổ. Đối với Thu Bồn, tác phẩm không đơn thuần là kết quả lao động nghệ thuật mà còn chứa đựng những điều ông đã chứng kiến, cảm nhận và suy ngẫm trong những ngày sống giữa đồng bào, đồng đội tại chiến trường Tây Nguyên.

Thế nhưng, sau khi gửi bản thảo đi, Thu Bồn không nhận được tin tức rõ ràng về tác phẩm trong một thời gian dài. Ông lo lắng vì không biết bản trường ca đã đến nơi an toàn hay chưa, có được người đọc biết đến hay không. Giữa hoàn cảnh chiến tranh, sự gián đoạn thông tin là điều thường xuyên xảy ra. Bản thảo quý giá ấy dường như đã mất hút giữa những chặng đường xa xôi của cuộc kháng chiến.

Mãi đến năm 1965, một niềm vui bất ngờ đã đến với nhà thơ. Trong một lần gặp đơn vị dân chính từ miền Bắc vào miền Nam tại một binh trạm ở khu vực biên giới Gia Lai – Campuchia, Thu Bồn gặp đoàn có nhà thơ Lê Anh Xuân và nhạc sĩ Đinh Phong. Trong đoàn còn có một người cháu họ của ông. Khi biết người đang có mặt trước mình chính là tác giả Thu Bồn, những văn nghệ sĩ trong đoàn đã lấy từ ba lô ra một tờ báo Văn nghệ có in trường ca Bài ca chim Chơ-rao để tặng ông.

Đó là một cuộc gặp gỡ đặc biệt, bởi sau thời gian dài thấp thỏm chờ đợi, Thu Bồn cuối cùng cũng biết tác phẩm của mình đã đến được với bạn đọc. Bản trường ca từng được viết giữa núi rừng thiếu thốn nay đã xuất hiện trên một tờ báo ở miền Bắc. Niềm vui ấy không chỉ thuộc về riêng nhà thơ mà còn là niềm vui của những người đang chiến đấu, sáng tác và hoạt động văn hóa trên khắp các chiến trường. Những trải nghiệm, tình cảm và câu chuyện về con người Tây Nguyên mà ông gửi gắm trong tác phẩm đã vượt qua khoảng cách địa lý, đến với đông đảo độc giả cả nước.

Trước đó, vào cuối năm 1964, Bài ca chim Chơ-rao đã được giới thiệu rộng rãi trên báo Văn nghệ. Tác phẩm nhanh chóng thu hút sự chú ý của giới văn học bởi nội dung giàu tính sử thi, tái hiện cuộc chiến đấu của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên và khẳng định sức mạnh của tình đoàn kết. Năm 1965, trường ca được trao Giải thưởng Văn học Nguyễn Đình Chiểu, ghi nhận những đóng góp nổi bật của Thu Bồn đối với nền văn học cách mạng.

Thành công của Bài ca chim Chơ-rao cho thấy văn học có thể trở thành một nguồn sức mạnh tinh thần quan trọng trong chiến tranh. Những trang thơ không trực tiếp thay thế tiếng súng trên chiến trường, nhưng có khả năng khơi dậy lòng yêu nước, cổ vũ ý chí chiến đấu và giúp con người thêm tin tưởng vào thắng lợi. Bằng việc khắc họa những người chiến sĩ kiên cường, những con người sẵn sàng hy sinh vì quê hương và tình đoàn kết giữa các dân tộc, Thu Bồn đã góp phần phản ánh chân thực tinh thần của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Đóng góp của ông đối với lịch sử đất nước không chỉ nằm ở việc trực tiếp tham gia kháng chiến mà còn ở khả năng lưu giữ hình ảnh con người Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh bằng văn chương. Ông đã đưa cuộc sống chiến đấu của đồng bào Tây Nguyên đến gần hơn với bạn đọc, góp phần làm phong phú nền văn học cách mạng Việt Nam và khẳng định vai trò của người nghệ sĩ trên mặt trận văn hóa, tư tưởng. Qua tác phẩm, những hy sinh, tình đồng đội và tinh thần bất khuất của nhân dân không bị lãng quên mà tiếp tục được các thế hệ sau biết đến, trân trọng.

Câu chuyện về Thu Bồn và hành trình của Bài ca chim Chơ-rao đã để lại trong em nhiều suy nghĩ sâu sắc. Em hiểu rằng lòng yêu nước có thể được thể hiện bằng nhiều cách khác nhau: có người cầm súng chiến đấu, có người làm công tác phục vụ cách mạng, cũng có người dùng ngòi bút để phản ánh hiện thực và cổ vũ tinh thần nhân dân. Dù đảm nhận nhiệm vụ nào, điều quan trọng vẫn là sự tận tụy, lòng dũng cảm và ý thức trách nhiệm đối với đất nước. Thu Bồn đã sống và sáng tác trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn nhưng vẫn kiên trì hoàn thành tác phẩm, góp phần làm nên những trang sử bằng thơ của dân tộc.

Ngày nay, khi được sống trong hòa bình, chúng ta càng cần biết trân trọng những giá trị mà các thế hệ đi trước đã đánh đổi bằng tuổi trẻ, mồ hôi và xương máu. Câu chuyện của nhà thơ Thu Bồn nhắc nhở em phải có trách nhiệm với bản thân, chăm chỉ học tập, nuôi dưỡng tình yêu quê hương và biết sử dụng khả năng của mình để đóng góp cho cộng đồng. Những trang thơ được viết giữa đại ngàn năm ấy không chỉ là dấu ấn của một thời chiến đấu gian khổ mà còn là minh chứng cho sức sống bền bỉ của tinh thần Việt Nam. Đó cũng chính là giá trị lâu dài mà Thu Bồn đã để lại cho nền văn học và lịch sử dân tộc.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn