THỦ KHOA HUÂN – NGỌN LỬA KHÁNG PHÁP KHÔNG BAO GIỜ TẮT
Nguyễn Hữu Huân, thường được gọi là Thủ Khoa Huân, là nhà giáo, nhà thơ và thủ lĩnh nghĩa quân chống Pháp ở Nam Kỳ thế kỷ XIX. Trải qua ba lần tổ chức khởi nghĩa, nhiều lần bị bắt và từng bị đày sang Cayenne, ông vẫn không khuất phục trước thực dân Pháp. Ông bị hành quyết năm 1875, để lại tấm gương về lòng yêu nước và khí phách kiên cường.
Giữa những năm tháng Nam Kỳ chìm trong khói lửa xâm lăng, Nguyễn Hữu Huân đã chọn đứng về phía quê hương đang bị giày xéo. Từ một nhà giáo, ông trở thành thủ lĩnh nghĩa quân và nhiều lần tổ chức lực lượng chống Pháp. Tuy nhiên, một số chi tiết về năm sinh, khoa cử, số lần khởi nghĩa, thời gian lưu đày và ngày hành quyết của ông hiện vẫn được các nguồn ghi chép không hoàn toàn thống nhất. Vì vậy, bài viết dưới đây phân biệt giữa những dữ kiện tương đối chắc chắn và những điểm còn tranh luận.
Từ mái trường Nho học đến con đường cứu nước
Nguyễn Hữu Huân quê ở làng Tịnh Hà, tổng Thạnh Quơn, huyện Kiến Hưng, phủ Kiến An, tỉnh Định Tường; địa danh này nay thuộc khu vực tỉnh Tiền Giang, không phải tỉnh Đồng Tháp. Một số tài liệu phổ biến ghi ông sinh năm 1830, nhưng cũng có tài liệu ghi năm 1820 hoặc những năm khác. Do tư liệu chưa thống nhất, không nên khẳng định tuyệt đối một năm sinh duy nhất. Cách ghi thận trọng là: ông sinh vào khoảng đầu thế kỷ XIX, thường được ghi là năm 1830.
Từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, ham học và có chí tiến thủ. Nhiều tài liệu và sách giáo khoa gọi ông là Thủ khoa Huân, cho biết ông đỗ đầu kỳ thi Hương tại trường thi Gia Định vào năm 1852, dưới triều vua Tự Đức. Tuy vậy, một số công trình nghiên cứu địa phương và tư liệu thứ cấp có cách ghi khác về năm thi hoặc cấp độ khoa cử. Vì thế, có thể khẳng định tương đối chắc chắn rằng ông từng đỗ đầu một kỳ thi Nho học và từ đó được gọi là Thủ khoa Huân, nhưng cần thận trọng khi trình bày chi tiết về niên khoa nếu không dẫn rõ nguồn gốc.
Sau khi đỗ đạt, ông được bổ nhiệm làm giáo thụ, đảm nhận việc dạy học. Chức vụ này cho thấy ông là một nhà Nho có học vị và từng tham gia bộ máy giáo dục của triều Nguyễn. Không nên đơn giản hóa ông là một “quan lớn”; tư liệu phổ biến chủ yếu nhấn mạnh vai trò nhà giáo của ông trước khi bước vào cuộc kháng chiến.
Khi thực dân Pháp mở rộng cuộc xâm lược Nam Kỳ, Nguyễn Hữu Huân rời bỏ công việc dạy học và tham gia phong trào chống Pháp. Một số tài liệu đặt thời điểm ông bắt đầu hoạt động kháng chiến từ năm 1859, nhưng các mốc cụ thể về việc ông gia nhập hoặc tổ chức lực lượng không phải nguồn nào cũng ghi giống nhau. Có thể nói chắc chắn rằng ông tham gia kháng chiến từ giai đoạn đầu của cuộc xâm lược Nam Kỳ và nhanh chóng trở thành một thủ lĩnh có ảnh hưởng ở vùng Định Tường, Mỹ Tho và các địa bàn lân cận.
Những lần tổ chức kháng chiến
Vì vậy, cụm từ “ba lần khởi nghĩa” nên được hiểu là cách phân kỳ phổ biến trong sử liệu và truyền thống tưởng niệm, không nên xem là một con số tuyệt đối đã được mọi nguồn xác nhận theo cùng một tiêu chí.
Trong những năm đầu, Nguyễn Hữu Huân hoạt động tại vùng Tân An, Mỹ Tho và các địa bàn thuộc Định Tường. Ông từng liên hệ hoặc phối hợp với các lực lượng chống Pháp khác, trong đó có phong trào của Trương Định. Sau khi các căn cứ bị đánh phá, ông tiếp tục tìm cách gây dựng lực lượng và duy trì hoạt động kháng chiến.
Về sau, ông hoạt động ở vùng An Giang và có liên hệ với Võ Duy Dương, thường được gọi là Thiên Hộ Dương. Tuy nhiên, mức độ phối hợp, thời gian cụ thể và vai trò của từng người trong từng chiến dịch được các tài liệu mô tả khác nhau. Do đó, không nên khẳng định quá chi tiết rằng ông luôn trực tiếp chỉ huy chung với Võ Duy Dương trong mọi giai đoạn.
Điểm tương đối thống nhất là Nguyễn Hữu Huân nhiều lần thay đổi địa bàn, tập hợp nghĩa binh và chống lại chính quyền thuộc địa. Hoạt động của ông diễn ra trong điều kiện quân Pháp có ưu thế về vũ khí, tổ chức và khả năng kiểm soát địa bàn. Sau mỗi lần bị đàn áp, ông lại tìm cách khôi phục lực lượng thay vì từ bỏ cuộc đấu tranh.
Bị bắt, kết án và lưu đày
Nguyễn Hữu Huân từng bị quân Pháp bắt và kết án. Nhiều tài liệu ghi rằng ông bị bắt vào năm 1863 hoặc 1864, sau đó bị kết án khổ sai và đày đi Cayenne, thuộc địa của Pháp ở Nam Mỹ. Tuy nhiên, năm bị bắt, mức án cụ thể và thời điểm ông bị đưa đi không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn.
Một số tài liệu phổ biến ghi ông bị kết án mười năm khổ sai vào năm 1864. Cách ghi này thường được lặp lại trong các bài viết giới thiệu về ông, nhưng cần xem là thông tin theo một dòng tư liệu nhất định, không phải dữ kiện đã được mọi công trình kiểm chứng thống nhất.
Thời gian lưu đày cũng có nhiều cách tính. Có nguồn cho rằng ông bị đày khoảng năm năm và được đưa về nước năm 1869. Một số nguồn khác ghi thời gian lưu đày dài hơn hoặc không xác định chính xác năm trở về. Vì vậy, cách trình bày thận trọng là: ông bị đày sang Cayenne trong thập niên 1860 và trở về Việt Nam vào khoảng cuối thập niên này; năm 1869 là mốc thường được nhắc đến nhưng vẫn cần đối chiếu với nguồn gốc cụ thể.
Sau khi trở về, ông bị quản thúc tại khu vực Chợ Lớn theo nhiều tài liệu. Bề ngoài, ông quay lại nghề dạy học, nhưng vẫn giữ liên hệ với những người chống Pháp và tiếp tục chuẩn bị cho hoạt động kháng chiến. Việc ông trở lại tổ chức lực lượng sau thời gian lưu đày là một trong những lý do khiến hình ảnh Thủ khoa Huân gắn liền với ý chí không khuất phục.
Cuộc khởi nghĩa cuối cùng và cái chết
Sau khi trở về nước, Nguyễn Hữu Huân tiếp tục hoạt động ở vùng Mỹ Tho, Tân An và Chợ Gạo. Các tài liệu thường đặt cuộc khởi nghĩa cuối cùng của ông vào khoảng năm 1874–1875. Tuy nhiên, diễn biến cụ thể, địa điểm từng trận đánh và cách xác định ranh giới giữa các “lần khởi nghĩa” vẫn còn khác nhau.
Ông bị bắt vào năm 1875. Nhiều nguồn ghi thời điểm bị bắt là tháng 5, nhưng ngày cụ thể và hoàn cảnh bắt giữ được thuật lại không giống nhau. Một số tài liệu cho rằng ông bị bắt do bị chỉ điểm hoặc do một người từng theo ông dẫn quân đến vây bắt; chi tiết này cần được xem là thông tin theo truyền thống kể chuyện hoặc theo một số nguồn thứ cấp, chưa nên khẳng định như một sự kiện đã được mọi sử liệu xác nhận.
Sau khi bị giải về Mỹ Tho, ông bị chính quyền Pháp tìm cách dụ hàng. Ông không chấp nhận đầu hàng và bị kết án tử hình. Những bài thơ tuyệt mệnh, câu đối và lời trăng trối gắn với tên tuổi ông được lưu truyền rộng rãi, nhưng việc xác định văn bản nào là nguyên tác, văn bản nào được chép lại hoặc dị bản cũng cần đối chiếu với các tuyển tập văn học và sử liệu chuyên khảo.
Về ngày hành quyết, nhiều tài liệu Việt Nam ghi ngày 19 tháng 5 năm 1875. Đây là mốc được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tưởng niệm và giới thiệu về Thủ khoa Huân. Tuy nhiên, nếu không có bản án, hồ sơ hành chính hoặc tư liệu đương thời làm chứng trực tiếp, nên trình bày đây là ngày thường được ghi nhận, thay vì khẳng định tuyệt đối không kèm chú thích nguồn.
Một số tài liệu cho rằng ông bị hành quyết tại quê nhà hoặc tại khu vực Mỹ Tho; địa điểm cụ thể cũng có cách ghi khác nhau. Vì vậy, có thể khẳng định chắc chắn rằng ông bị thực dân Pháp xử tử vào năm 1875, còn ngày và địa điểm chính xác nên được dẫn theo từng nguồn cụ thể.
Dư âm của ngọn lửa không tắt
Nguyễn Hữu Huân được nhớ đến như một nhà giáo, một nhà Nho đỗ đạt, một nhà thơ yêu nước và một thủ lĩnh chống Pháp ở Nam Kỳ. Những điểm cốt lõi về cuộc đời ông tương đối thống nhất: ông có học vị Nho học, từng làm nghề dạy học, tham gia kháng chiến chống Pháp, bị bắt và lưu đày, trở về tiếp tục hoạt động, rồi bị bắt lần cuối và xử tử năm 1875.
Các chi tiết như năm sinh, niên khoa đỗ đạt, số lần khởi nghĩa, thời gian lưu đày, ngày bị bắt và ngày hành quyết cần được trình bày với mức độ thận trọng phù hợp. Đặc biệt, không nên biến cách phân kỳ “ba lần khởi nghĩa” thành một con số tuyệt đối nếu không nói rõ đó là cách gọi phổ biến trong một số nguồn.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Hữu Huân, ta thấy hình ảnh một trí thức đã lựa chọn rời bỏ con đường an toàn để đứng về phía nhân dân. Ông không có trong tay sức mạnh vượt trội để đánh bại một đội quân xâm lược, cũng không tránh khỏi những lần thất bại và tù đày. Nhưng ông có niềm tin rằng quê hương không thể mãi sống dưới ách thống trị của ngoại bang.
Thủ khoa Huân không thể chứng kiến ngày đất nước giành lại độc lập. Nhưng tinh thần chống ngoại xâm, ý chí không khuất phục và sự kiên trì của ông đã trở thành một phần trong truyền thống đấu tranh của dân tộc. Tên tuổi ông nhắc nhở các thế hệ sau rằng lòng yêu nước không chỉ nằm trong lời nói, mà còn thể hiện ở sự lựa chọn, ở lòng can đảm và ở quyết tâm không từ bỏ những điều mình tin là đúng.


