“THƯ PHẢI VỀ TỚI TAY NHỮNG NGƯỜI ĐANG SỐNG” – LỜI NHẮN CỦA BA NGƯỜI LÍNH Ở LẠI GIỮA RỪNG SÂU

“THƯ PHẢI VỀ TỚI TAY NHỮNG NGƯỜI ĐANG SỐNG” – LỜI NHẮN CỦA BA NGƯỜI LÍNH Ở LẠI GIỮA RỪNG SÂU
Có những lá thư được viết để gửi cho một người thân yêu, có những lá thư được viết trong nỗi nhớ quê nhà, nhưng cũng có những lá thư vượt khỏi tình cảm riêng tư của một con người để trở thành lời nhắn gửi cho cả một thế hệ. Bức thư của ba chiến sĩ Lê Hoàng Vũ, Nguyễn Chí và Trần Viết Dũng là một lá thư như thế. Được viết trong những ngày cuối cùng của cuộc đời, giữa rừng sâu, khi cái chết đã ở rất gần, những người lính trẻ không biết lá thư có thể đến được tay ai, càng không biết bao giờ đất nước mới đi đến ngày hòa bình. Nhưng các anh vẫn viết, vẫn gửi lại những dòng chữ cuối cùng với một niềm tin giản dị mà lớn lao: “Thư phải về tới tay những người đang sống.” Hơn nửa thế kỷ đã đi qua, lá thư ấy cuối cùng đã trở về với cuộc đời và hôm nay, khi đọc từng dòng chữ của các anh, chúng ta không chỉ đọc một câu chuyện của chiến tranh mà còn nghe thấy tiếng gọi của Tổ quốc vọng về từ một thời hoa lửa.
Năm 1966, sau những trận chiến khốc liệt trên chiến trường miền Nam, Tiểu đội 1, Trung đội Ký Con được giao nhiệm vụ nghi binh, đánh lạc hướng địch để bảo vệ lực lượng phía sau. Trong cuộc chiến đấu đầy gian khổ ấy, những người lính đã phải đối mặt với bom đạn, đói khát, thương tích và sự truy lùng của quân địch. Những người đồng đội lần lượt ngã xuống. Cuối cùng, Lê Hoàng Vũ, Nguyễn Chí và Trần Viết Dũng dìu nhau vào giữa cánh rừng nguyên sinh ở thượng nguồn sông Đồng Nai. Ba con người, ba quê hương, ba cuộc đời còn rất trẻ nhưng cùng chung một con đường đã chọn: con đường chiến đấu vì độc lập, tự do của đất nước.
Có lẽ trong những giờ phút ấy, các anh hiểu rằng mình khó có thể trở về. Nhưng điều khiến chúng ta xúc động đến nghẹn lòng là trước ranh giới giữa sự sống và cái chết, điều các anh nghĩ đến không phải là sự sợ hãi của riêng mình. Các anh nghĩ đến đồng đội, nghĩ đến những người đang sống, nghĩ đến ngày đất nước được hòa bình. Khi sức lực đã cạn dần, các anh vẫn cố gắng viết lại những lời cuối cùng. Người này viết khi còn đủ sức, người kia tiếp tục khi người trước đã không còn. Lần lượt Lê Hoàng Vũ rồi Nguyễn Chí ra đi, Trần Viết Dũng ở lại viết những dòng cuối cùng. Bức thư được bọc cẩn thận trong ni-lông, buộc vào đầu võng, như thể các anh vẫn tin rằng một ngày nào đó sẽ có người tìm thấy và đưa nó trở về.
“Thư phải về tới tay những người đang sống.”
Chỉ một câu nói thôi mà chứa đựng biết bao điều. Các anh biết mình có thể không còn nhìn thấy ngày hòa bình, nhưng các anh tin rằng sẽ có những người khác tiếp tục sống, tiếp tục xây dựng đất nước và tiếp tục đi trên con đường mà những người lính đã dùng cả tuổi trẻ, máu xương và sinh mạng để mở ra. Bởi vậy, bức thư không đơn thuần là lời trăn trối của ba người sắp hy sinh. Đó là một lời gửi gắm cho tương lai, là nhịp cầu nối giữa những người đã nằm xuống và những người may mắn được sống trong hòa bình.
Điều khiến tôi xúc động nhất khi đọc câu chuyện ấy là các anh đã viết thư trong hoàn cảnh mà bất cứ lời nói nào cũng có thể trở thành lời cuối cùng của cuộc đời. Nếu khi ấy các anh viết về nỗi đau của mình, chúng ta có thể hiểu. Nếu các anh viết những lời thương nhớ gửi về gia đình, chúng ta cũng không bất ngờ. Nhưng trong những giờ phút cuối cùng, các anh vẫn hướng suy nghĩ của mình về đất nước, về những người đang sống và về tương lai. Đó là vẻ đẹp sâu sắc của người lính Việt Nam: yêu nước không phải là một lời nói lớn lao, mà là khi đứng trước cái chết vẫn nghĩ đến sự sống của quê hương; hy sinh không phải để được nhớ tên, mà để những người đến sau được sống một cuộc đời bình yên hơn.
Bức thư ấy cũng khiến chúng ta hiểu rằng, phía sau hai chữ “độc lập” và “hòa bình” mà thế hệ hôm nay vẫn thường nhắc đến là biết bao số phận đã gửi lại tuổi thanh xuân của mình. Các anh đã ra đi khi còn rất trẻ, mang theo những ước mơ riêng chưa kịp thực hiện, những người thân chưa kịp gặp lại, những ngày tháng bình yên chưa kịp hưởng. Các anh không được nhìn thấy những con đường rộng mở, những ngôi trường đầy tiếng trẻ thơ, những mái nhà sáng đèn, những bữa cơm gia đình đủ đầy mà chúng ta đang có. Những điều tưởng như bình thường đối với chúng ta hôm nay đã từng là một ước mơ rất xa xôi đối với những người lính năm ấy.
Mười tám năm sau ngày các anh nằm lại giữa rừng sâu, năm 1984, hài cốt của ba chiến sĩ được tìm thấy. Bức thư năm nào vẫn ở đó. Tôi cứ nghĩ mãi về khoảnh khắc người ta tìm thấy những dòng chữ ấy. Giữa rừng xanh đã bao mùa lá đổi thay, thời gian có thể phủ lên mọi thứ một lớp bụi, nhưng những lời các anh gửi lại vẫn còn nguyên ý nghĩa. Ba người lính đã không thể tự mình trở về, nhưng bức thư của các anh đã trở về. Nó vượt qua bom đạn, vượt qua những năm tháng dài đằng đẵng, vượt qua cả sự sống và cái chết để tìm đến thế hệ hôm nay.
Và chúng ta chính là “những người đang sống” mà các anh từng gửi gắm.
Đọc bức thư ấy trong thời bình, chúng ta càng thấm thía giá trị của hai chữ Tổ quốc. Yêu nước hôm nay không nhất thiết phải bắt đầu từ những điều lớn lao. Đó có thể là biết trân trọng lịch sử, biết cúi đầu trước những người đã hy sinh, biết giữ gìn những gì cha ông đã đánh đổi bằng máu xương, sống có trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và đất nước. Đối với thế hệ trẻ, yêu nước còn là học tập nghiêm túc, rèn luyện bản lĩnh, sống tử tế, không thờ ơ trước những vấn đề của xã hội và biết biến lòng biết ơn thành hành động cụ thể. Bởi nếu những người đã hy sinh trao lại cho chúng ta một đất nước hòa bình, thì trách nhiệm của chúng ta là làm cho đất nước ấy ngày một tốt đẹp hơn.
Các anh đã không yêu cầu thế hệ mai sau phải nhớ mình bằng những lời ca tụng. Các anh chỉ mong những người đang sống hiểu được giá trị của sự hy sinh và sống xứng đáng với những gì đã được đánh đổi. Vì thế, trước bức thư ấy, lòng biết ơn không thể chỉ dừng lại ở một phút xúc động. Biết ơn phải trở thành một lời hứa. Lời hứa rằng chúng ta sẽ không lãng quên những người đã nằm xuống; sẽ không xem hòa bình là điều vốn có; sẽ biết quý trọng từng ngày được sống, được học tập, được yêu thương và được tự do lựa chọn tương lai của mình.
Là thế hệ trẻ được sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa, chúng tôi may mắn không phải cầm súng ra trận như các anh. Nhưng chúng tôi hiểu rằng mình vẫn có một cuộc chiến của thời đại hôm nay: cuộc chiến với sự vô cảm, với lối sống ích kỷ, với sự dễ dãi và những cám dỗ khiến con người quên mất trách nhiệm với cộng đồng và Tổ quốc. Chúng tôi sẽ học tập bằng tất cả khả năng của mình, sống bằng lòng tự trọng, nuôi dưỡng khát vọng cống hiến và biết đứng về những điều đúng đắn. Chúng tôi sẽ kể lại câu chuyện của các anh để những thế hệ sau vẫn biết rằng đã từng có những người lính trẻ, trong giờ phút cuối cùng của cuộc đời, vẫn nghĩ đến những người chưa từng gặp mặt.
Lê Hoàng Vũ, Nguyễn Chí và Trần Viết Dũng đã gửi bức thư của mình cho những người đang sống. Và hôm nay, chúng tôi xin được gửi lại các anh một lời hứa của thế hệ trẻ.
Chúng tôi hứa sẽ sống xứng đáng với hòa bình mà các anh đã đánh đổi bằng tuổi xuân. Hứa sẽ học tập, lao động và cống hiến bằng tất cả trách nhiệm của mình. Hứa sẽ không để lịch sử trở thành những trang sách lạnh lùng, bởi phía sau mỗi con số, mỗi trận đánh, mỗi cái tên là một cuộc đời đã từng yêu thương, mơ ước và chiến đấu. Hứa sẽ gìn giữ lòng yêu nước không chỉ trong những ngày kỷ niệm, mà trong từng việc làm bình dị của cuộc sống hôm nay.
Và hơn hết, chúng tôi hứa sẽ không quên.
Không quên những người đã nằm lại giữa rừng sâu. Không quên những lá thư được viết bằng những giọt sức lực cuối cùng. Không quên rằng để chúng tôi có thể bình yên bước vào ngày mai, đã có những người mãi mãi dừng lại ở tuổi thanh xuân.
Hơn nửa thế kỷ sau, bức thư ấy vẫn tìm được đường trở về với những người đang sống. Nhưng có lẽ, điều quan trọng nhất không phải là chúng ta đã đọc được những dòng chữ của các anh, mà là sau khi đọc, chúng ta sẽ sống như thế nào.
Bởi bức thư của ba người lính đã đến được tay chúng ta.
Và giờ đây, đến lượt chúng ta trả lời.


