Thủ tướng Phạm Văn Đồng: Nhà ngoại giao và người đứng đầu Chính phủ qua nhiều thập niên
Phạm Văn Đồng (1906–2000) là một trong những cộng sự gần gũi nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh, người dẫn đầu đoàn đại biểu Việt Nam tại Hội nghị Genève 1954 và giữ chức Thủ tướng trong hơn hai thập niên.
1. Mở đầu
Nhắc đến Thủ tướng Phạm Văn Đồng là nhắc đến một nhà lãnh đạo gắn bó suốt cuộc đời với sự nghiệp cách mạng. Ông là học trò của Nguyễn Ái Quốc, tham gia Chính phủ ngay từ ngày nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, rồi trở thành người đứng đầu Chính phủ trong nhiều năm. Tên tuổi ông được nhắc tới cùng các cuộc đàm phán quan trọng, đặc biệt là Hội nghị Genève năm 1954.
2. Xuất thân và con đường đến với cách mạng
Phạm Văn Đồng sinh ngày 1/3/1906 tại huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi, trong một gia đình có truyền thống học vấn. Ông được học hành đầy đủ và sớm tham gia các phong trào yêu nước của học sinh, thanh niên.
Năm 1926, ông sang Quảng Châu (Trung Quốc), tham gia tổ chức Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí hội dưới sự dìu dắt của Nguyễn Ái Quốc. Sau khi trở về nước hoạt động, ông bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo từ thập niên 1930. Đây là thời gian thử thách khắc nghiệt, nhưng cũng là nơi rèn luyện bản lĩnh của nhiều chiến sĩ cách mạng. Ra tù vào giữa thập niên 1930, ông tiếp tục hoạt động và viết báo.
3. Tham gia Chính phủ và cuộc kháng chiến chống Pháp
Năm 1940, ông gặp lại Nguyễn Ái Quốc ở Trung Quốc và cùng các đồng chí về nước chuẩn bị cho cao trào cách mạng, tham gia Việt Minh. Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Tài chính trong Chính phủ lâm thời, đảm nhận nhiệm vụ gầy dựng ngân sách trong những ngày đầu khó khăn của chính quyền mới.
Năm 1946, ông dẫn đầu đoàn đại biểu Việt Nam sang Pháp dự Hội nghị Fontainebleau, nỗ lực tìm giải pháp hòa bình trước khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Trong những năm kháng chiến, ông đảm nhận nhiều trọng trách trong Chính phủ và Đảng, đồng hành cùng Chủ tịch Hồ Chí Minh.
4. Nhà ngoại giao tại Hội nghị Genève 1954
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, Hiệp định Genève được đàm phán từ tháng 4 đến tháng 7/1954. Phạm Văn Đồng dẫn đầu đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đối mặt với nhiều cường quốc và những thỏa hiệp khó khăn. Hiệp định được ký kết, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương và công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, đồng thời chia cắt quyết định tạm thời ranh giới quân sự tại vĩ tuyến 17 chờ tổng tuyển cử.
Sự kiên trì, linh hoạt trong đàm phán của ông được nhiều người đánh giá cao. Ông được xem là một trong những nhà ngoại giao tiêu biểu của Việt Nam hiện đại, và giữ chức Bộ trưởng Bộ Ngoại giao trong những năm đầu sau Genève.
5. Thủ tướng Chính phủ trong hai mươi năm
Năm 1955, ông được bầu làm Thủ tướng Chính phủ, và giữ chức vụ này trong suốt thời kỳ xây dựng miền Bắc và kháng chiến chống Mỹ. Trong giai đoạn này, ông chỉ đạo công việc của Chính phủ trên nhiều lĩnh vực: khôi phục kinh tế sau chiến tranh, xây dựng hệ thống giáo dục, y tế, đồng thời huy động sức người, sức của cho chiến trường miền Nam.
Sau khi đất nước thống nhất, ông tiếp tục là Thủ tướng Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1976), rồi giữ chức Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng từ năm 1981 đến khi nghỉ hưu năm 1987. Đây là giai đoạn đất nước phải đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế sau chiến tranh.
6. Quan tâm đến văn hóa và giáo dục
Bên cạnh vai trò chính trị, Phạm Văn Đồng còn được biết đến là một người có hiểu biết sâu rộng về văn hóa, văn học và giáo dục. Ông viết và nói nhiều về giá trị của tiếng Việt, về vai trò của người thầy giáo và về nghệ thuật, đồng thời quan tâm đến việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ. Ông cũng viết nhiều về Chủ tịch Hồ Chí Minh, với những bài viết, bài nói chuyện được tập hợp thành sách.
7. Phong cách sống và phẩm chất
Những người từng làm việc với ông thường nhắc đến một phong cách giản dị, điềm đạm, chậm rãi và có chiều sâu. Ông ít khi nói lớn tiếng, nhưng lời nói thường có trọng lượng. Đây cũng là phong cách được nhiều người liên tưởng tới một ông giáo, một nhà ngoại giao nhiều hơn là một người chính trị ồn ào.
8. Ra đi và di sản
Sau khi nghỉ hưu, ông làm cố vấn của Ban Chấp hành Trung ương Đảng và tiếp tục đóng góp ý kiến trong những năm đầu của công cuộc Đổi mới. Ông qua đời ngày 29/4/2000 tại Hà Nội, thọ 94 tuổi.
Di sản của ông gồm ba phần chính:
Sự nghiệp ngoại giao, với dấu ấn lớn nhất là Hội nghị Genève 1954.
Vai trò điều hành Chính phủ trong hơn hai thập niên, qua nhiều giai đoạn của đất nước.
Các bài viết, bài nói về văn hóa, giáo dục và về Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Như với nhiều nhân vật lịch sử lớn, các nhà nghiên cứu và dư luận có những đánh giá khác nhau về một số quyết định trong sự nghiệp của ông. Bài viết này trình bày theo cách nhìn phổ biến trong sử học Việt Nam.
9. Kết luận
Cuộc đời Phạm Văn Đồng là hình ảnh của một người trí thức dấn thân vào cách mạng, đi từ nhà tù Côn Đảo đến bàn đàm phán quốc tế và ghế Thủ tướng. Với thế hệ trẻ, ông để lại bài học về sự bền bỉ, tinh thần học hỏi và bản lĩnh ngoại giao vì lợi ích của đất nước.



