Thủ tướng Phạm Văn Đồng và những cống hiến vĩ đại cho dân tộc
Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng (1906 – 2000) là nhà lãnh đạo kiệt xuất, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh và là vị Thủ tướng giữ cương vị lâu năm nhất trong lịch sử Việt Nam (1955 – 1987). Trong sự nghiệp cách mạng, ông nổi tiếng là một nhà ngoại giao xuất chúng khi trên cương vị Trưởng phái đoàn tại Hội nghị Geneva năm 1954, ông đã bản lĩnh đấu tranh buộc các cường quốc công nhận độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước. Suốt hơn ba thập kỷ đứng đầu Chính phủ, ông đã chèo lái đất nước vượt qua những giai đoạn khốc liệt nhất, từ việc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, dốc lòng chi viện cho tiền tuyến miền Nam kháng chiến chống Mỹ, cho đến nỗ lực tái thiết quê hương từ đống đổ nát sau đại thắng năm 1975. Không chỉ là một chính trị gia lỗi lạc, "Anh Tô" kính yêu còn là một nhà văn hóa lớn, luôn tâm huyết với sự nghiệp giáo dục và là biểu tượng ngời sáng của lối sống giản dị, liêm khiết, để lại di sản vô giá về một nhân cách tài đức vẹn toàn trong lòng mọi thế hệ người dân Việt Nam.
Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng (1906 – 2000), người học trò xuất sắc, người đồng chí thân thiết và gần gũi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, là một trong những nhà lãnh đạo kiệt xuất nhất của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX. Sinh ra tại vùng đất núi ấn sông trà Quảng Ngãi giàu truyền thống yêu nước, ông đã cống hiến trọn vẹn cuộc đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Với hơn 30 năm liên tục đảm nhiệm cương vị người đứng đầu Chính phủ (1955 – 1987), ông là vị Thủ tướng giữ chức vụ lâu năm nhất trong lịch sử nước nhà, chèo lái con thuyền đất nước vượt qua những giai đoạn thử thách cam go và ác liệt nhất của lịch sử.
Tên tuổi của cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng trước hết gắn liền với những mốc son chói lọi của nền ngoại giao cách mạng Việt Nam. Với tư duy chính trị sắc bén, tầm nhìn chiến lược và bản lĩnh kiên cường, ông đã được Đảng và Bác Hồ tin tưởng giao trọng trách Trưởng phái đoàn Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Geneva năm 1954. Giữa vòng vây áp lực từ các cường quốc lớn trên thế giới, bằng nghệ thuật thương lượng khôn khéo, vừa mềm dẻo về phương pháp vừa kiên định về nguyên tắc, ông đã đấu tranh không mệt mỏi để bảo vệ quyền lợi dân tộc, buộc các nước phải công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của ba nước Đông Dương. Đây là bệ phóng quan trọng, mở ra một chương mới cho cuộc đấu tranh trường kỳ của nhân dân ta.
Trong suốt hơn ba thập kỷ trên cương vị Thủ tướng, ông đã cùng Bộ Chính trị và Trung ương Đảng gánh vác trọng trách nặng nề: vừa tổ chức xây dựng, phát triển kinh tế - xã hội ở miền Bắc, vừa dốc toàn lực chi viện cho tiền tuyến miền Nam kháng chiến chống Mỹ cứu nước, và sau đó là nỗ lực tái thiết đất nước từ đống đổ nát sau chiến tranh. Dưới sự điều hành tận tụy và khoa học của ông, Chính phủ đã thực sự trở thành một hậu phương vững chắc, đồng lòng cùng nhân dân vượt qua muôn vàn gian khổ, bom đạn, đói nghèo để đi đến ngày đại thắng mùa Xuân năm 1975.
Không chỉ là một chính trị gia, một nhà ngoại giao lỗi lạc, "Anh Tô" – tên gọi thân thương, trìu mến mà đồng chí và nhân dân dành cho ông – còn là một nhà văn hóa lớn, một biểu tượng ngời sáng của lối sống giản dị, liêm chính và nhân văn. Học theo tấm gương đạo đức của Chủ tịch Hồ Chí Minh, suốt cuộc đời mình, cố Thủ tướng luôn khước từ mọi đặc quyền đặc lợi, sống một cuộc đời thanh bạch, hòa mình vào cuộc sống của quần chúng nhân dân. Ông đặc biệt dành sự quan tâm sâu sắc, tâm huyết cho sự nghiệp giáo dục, nâng cao dân trí và phát triển văn hóa nước nhà với câu nói nổi tiếng coi giáo dục là "quốc sách hàng đầu". Dù đã đi xa, nhưng di sản về một nhà lãnh đạo tài đức vẹn toàn, một nhân cách lớn đầy bao dung và cống hiến trọn đời vì nước vì dân của cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng vẫn mãi là ngọn đuốc soi sáng, là niềm tự hào của các thế hệ hôm nay và mai sau.



