Thuận An: Khúc Bi Tráng Dưới Chân Thành Trấn Hải
Thuận An: Khúc Bi Tráng Dưới Chân Thành Trấn Hải
Nắng tháng Tám năm 1883 đổ xuống dải đất miền Trung một màu vàng cháy sạm, thứ nắng hanh hao như báo trước một điềm dữ sắp giáng xuống kinh kỳ Huế. Gió biển thổi ngược từ cửa Thuận An mang theo vị mặn mòi của đại dương, nhưng lần này, nó không còn mang lại sự thanh bình cho những làng chài ven biển. Phía chân trời xa tắp, nơi dòng Hương Giang đổ ra biển lớn, những cột khói đen đặc bắt đầu hiện hữu, cắt ngang bầu trời xanh ngắt. Đó là hạm đội của thực dân Pháp dưới quyền chỉ huy của Đô đốc Amédée Courbet, những con "quái vật sắt" đang lừng lững tiến vào, mang theo định mệnh nghiệt ngã cho vương triều Nguyễn.
Kinh thành Huế những ngày ấy đang chìm trong một bầu không khí u uất đến nghẹt thở. Vua Tự Đức vừa băng hà, để lại một ngai vàng chông chênh và một triều đình đang rạn nứt vì những cuộc tranh giành quyền lực. Giữa lúc "nội ưu" chưa dứt, "ngoại hoạn" đã ập đến như một cơn bão táp. Thực dân Pháp, sau khi đánh chiếm Bắc Kỳ, đã quyết định giáng một đòn chí mạng vào tận sào huyệt cuối cùng để buộc triều đình Huế phải đầu hàng vô điều kiện. Cửa biển Thuận An – yết hầu của kinh đô – chính là điểm tử huyệt mà chúng nhắm tới.
Dưới chân thành Trấn Hải, các chiến sĩ vệ binh triều đình và dân binh địa phương đang ráo riết chuẩn bị. Những khẩu thần công bằng đồng cổ kính, vốn là niềm tự hào của các đời vua trước, giờ đây được lau chùi bóng loáng, hướng nòng ra biển. Nhưng có ai biết chăng, trong lòng những người lính cầm gươm giáo ấy là một nỗi lo âu vô hình. Họ sẽ phải đối đầu với những khẩu đại bác hiện đại nhất thế giới thời bấy giờ, những viên đạn trái phá có sức công phá kinh hồn mà họ mới chỉ nghe qua lời kể. Tuy nhiên, trên khuôn mặt sạm nắng của người lính già trấn giữ pháo đài, người ta không thấy sự khiếp nhược, chỉ thấy một ý chí quyết tử hiện rõ trong ánh mắt rực lửa.
Sáng ngày 18 tháng 8, tiếng súng thần công đầu tiên vang lên phá tan bầu không khí tĩnh lặng. Hạm đội Pháp gồm các tàu chiến hiện đại như Bayard, Atalante, và Lutin bắt đầu nã pháo dữ dội vào các phòng tuyến của ta. Tiếng nổ chát chúa rung chuyển cả vùng cửa biển, khói súng mù mịt bao trùm lấy thành Trấn Hải và các đồn lũy dọc hai bên bờ. Đạn pháo của giặc rơi như mưa, cày nát những bờ cát, đánh sập những mảng tường gạch cũ kỹ. Đáp trả lại hỏa lực khủng khiếp ấy, những khẩu thần công của quân ta cũng bắt đầu gầm lên. Dù tầm bắn hạn chế và tốc độ nạp đạn chậm chạp, nhưng mỗi phát súng là một lời khẳng định về chủ quyền, là nhịp đập của trái tim yêu nước đang sục sôi.
Trong khói lửa mịt mù, hình ảnh người lính Việt Nam hiện lên thật lẫm liệt. Họ đứng vững trên thành lũy, bất chấp những mảnh đạn văng tung tóe. Khi các khẩu pháo bị đánh hỏng, họ dùng súng hỏa mai, dùng cung nỏ, và cả những tảng đá lớn để ngăn chặn quân giặc đang tìm cách đổ bộ. Máu đã đổ xuống cát trắng Thuận An, hòa cùng nước biển xanh ngắt. Đã có những khoảnh khắc, quân ta đẩy lùi được các xuồng đổ bộ của quân Pháp, khiến chúng phải rút lui ra xa để tiếp tục nã pháo. Nhưng sự chênh lệch về vũ khí là quá lớn. Những con tàu bọc thép của Pháp như những pháo đài di động, bất khả xâm phạm trước hỏa lực thô sơ của ta.
Đến ngày 20 tháng 8, cuộc tấn công bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Đô đốc Courbet ra lệnh tổng tấn công đổ bộ. Dưới sự yểm trợ tối đa của pháo hạm, quân Pháp tràn lên bờ như một lũ kiến cỏ. Trận giáp lá cà nổ ra ngay trên bãi cát và trong các ngõ ngách của đồn lũy. Tiếng hò reo, tiếng gươm giáo chạm nhau chan chát trộn lẫn với tiếng đạn rít. Những người lính triều đình, dù bụng đói, vai gầy, nhưng khi đối mặt với kẻ thù, họ chiến đấu bằng tất cả sức lực cuối cùng. Nhiều tấm gương hy sinh oanh liệt đã tạc vào sử sách, như những người lính dù bị thương nặng vẫn không rời vị trí, tay vẫn nắm chặt cán gươm cho đến hơi thở cuối cùng.
Thành Trấn Hải dần chìm trong biển lửa. Những bức tường thành kiên cố nhất cũng bắt đầu sụp đổ dưới sức công phá của chất nổ. Trong giờ phút sinh tử ấy, vị chỉ huy trấn thủ Thuận An đã nhìn về phía kinh thành Huế một lần cuối, đôi mắt nhòe đi vì khói súng và nỗi đau mất nước. Ông hiểu rằng, một khi cửa ngõ Thuận An mất đi, kinh thành sẽ không còn gì che chắn. Nhưng ông cũng hiểu rằng, người lính có thể ngã xuống, nhưng chí khí thì không bao giờ chết.
Khi mặt trời lặn sau những rặng núi phía Tây, cũng là lúc tiếng súng tại Thuận An thưa thớt dần. Quân Pháp đã chiếm được hoàn toàn các vị trí chiến lược. Cả vùng cửa biển tan hoang, tiêu điều. Mùi khói khét lẹt và mùi máu tanh nồng nặc trong không khí. Những người lính Việt Nam còn sống sót phải rút lui về phía kinh thành trong nỗi uất hận nghẹn ngào. Trận thua tại Thuận An không chỉ là một thất bại quân sự, mà nó còn là tiếng chuông cáo chung cho sự độc lập của dân tộc dưới thời phong kiến. Chỉ vài ngày sau đó, Hiệp ước Quý Mùi (Hiệp ước Harmand) được ký kết ngay tại kinh đô, chính thức đặt Việt Nam dưới sự bảo hộ của thực dân Pháp.
Nhìn lại trận chiến Thuận An từ lăng kính lịch sử, chúng ta không chỉ thấy nỗi đau của một dân tộc bị xâm lược, mà còn thấy được vẻ đẹp của sự quả cảm. Đó là sự quả cảm của những con người dám đứng lên chống lại định mệnh, dù biết rằng phần thắng là vô vọng. Họ đã chiến đấu không phải vì một ngai vàng đang lung lay, mà vì mảnh đất cha ông đã thấm đẫm mồ hôi và nước mắt. Những người lính Thuận An năm ấy đã viết nên một chương buồn nhưng đầy kiêu hãnh trong cuốn biên niên sử của dân tộc.
Sóng biển Thuận An nghìn năm vẫn vỗ, như tiếng vọng của quá khứ nhắc nhở hậu thế về giá trị của hòa bình và độc lập. Những pháo đài xưa giờ chỉ còn là phế tích rêu phong, nhưng linh hồn của những người đã ngã xuống vẫn lẩn khuất trong từng cơn gió biển, trong từng hạt cát mặn. Họ chính là những tượng đài bất tử trong lòng người dân xứ Huế và toàn thể dân tộc Việt Nam. Trận Thuận An sẽ mãi là một nốt nhạc trầm hùng, nhắc nhở chúng ta rằng: Dẫu trong cảnh nước mất nhà tan, tinh thần Việt Nam vẫn luôn tỏa sáng như ánh bình minh trên biển Đông, không một thế lực nào có thể dập tắt được.



