Anh hùng Lực lượng vũ trang

THƯỢNG TƯỚNG CHU VĂN TẤN: "NGƯỜI ANH CẢ" CỦA LỰC LƯỢNG DU KÍCH QUÂN VIỆT NAM

Lê Văn Quản

TP. Hồ Chí Minh12/08/2026phường Thủy Nguyên (phường Thủy Nguyên)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

I. THÂN THẾ VÀ TUỔI TRẺ

Thượng tướng Chu Văn Tấn (bí danh Tân Hồng) sinh năm 1909 hoặc 1910 tại xã Phú Thượng, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Ông là người dân tộc Nùng, xuất thân trong một gia đình thổ hào địa phương có học vấn, có uy tín và tầm ảnh hưởng lớn tại vùng núi rừng Thái Nguyên.

Thời trẻ, nhờ được học hành chu đáo, ông từng làm thầy giáo tiểu học tại Bắc Hà. Sau đó, ông làm cai quản lính dõng (châu đoàn) cho chính quyền thực dân Pháp tại địa phương. Ở vị trí này, với tinh thần tự trị mạnh mẽ và tấm lòng thương dân, ông thường xuyên đấu tranh với những quan chức thực dân Pháp để đòi giảm sưu thuế và chống áp bức cho nhân dân. Nhờ những hoạt động đấu tranh chính trực này, ông đã gây dựng được uy tín sâu rộng trong đồng bào các dân tộc thiểu số và sớm lọt vào tầm chú ý của những người chiến sĩ Cộng sản đang tìm cách xây dựng cơ sở cách mạng vùng biên giới.

II. QUÁ TRÌNH HOẠT ĐỘNG CÁCH MẠNG (1934 – 1945)

1. Giác ngộ cách mạng và Khởi nghĩa Bắc Sơn

  • Năm 1934: Chu Văn Tấn chính thức gia nhập hàng ngũ những người cộng sản. Dưới sự hướng dẫn của tổ chức Đảng, ông bí mật xây dựng các đội tự vệ bán vũ trang đầu tiên tại vùng Tràng Xá, Võ Nhai.

  • Năm 1936: Ông chính thức gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương với bí danh Tân Hồng.

  • Tên tuổi của ông gắn liền với phong trào khởi nghĩa Bắc Sơn oai hùng:

    • Sự kiện đèo Tam Canh (22/09/1940): Khi quân phát xít Nhật bất ngờ tấn công Lạng Sơn, quân Pháp đồn trú tại đây hoảng loạn tháo chạy qua châu Bắc Sơn. Nhận thấy thời cơ cách mạng đã chín muồi, Chu Văn Tấn đã mưu trí chỉ huy các đội tự vệ địa phương tổ chức đón lõng, tấn công và tước vũ khí của tàn quân Pháp tại đèo Tam Canh để tự vũ trang cho lực lượng của mình.

  • Khởi nghĩa Bắc Sơn (27/09/1940): Ông trực tiếp chỉ huy lực lượng vũ trang cách mạng tấn công đồn Mỏ Nhài, giải phóng hoàn toàn huyện lỵ Bắc Sơn, mở đầu cho làn sóng khởi nghĩa vũ trang oai hùng trong lịch sử cách mạng nước nhà.

  • Tháng 02/1941: Chu Văn Tấn được bầu làm Xứ ủy viên Bắc Kỳ, chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng và phát triển đội du kích Bắc Sơn.

  • 2. Danh xưng "Hùm xám Bắc Sơn" và Cứu quốc quân Trong những năm tiếp sau đó, Chu Văn Tấn chỉ huy lực lượng Cứu quốc quân đánh du kích rộng khắp tại vùng Tràng Xá, phát triển lực lượng về hướng Đại Từ. Đội quân du kích dưới sự lãnh đạo của ông đã cướp được nhiều vũ khí của thực dân Pháp và liên tục làm cho các đơn vị quân đội Pháp khiếp sợ khi nghe danh. Binh lính Pháp thời bấy giờ đã đặt cho ông biệt danh đầy kính sợ là "Hùm xám Bắc Sơn".

    Trong giai đoạn bị thực dân Pháp khủng bố khốc liệt tại căn cứ Bắc Sơn - Võ Nhai, Chu Văn Tấn cùng ban lãnh đạo đã thực hiện chiến thuật cổ "hóa chỉnh vi linh" (lúc tập trung, lúc phân tán lực lượng linh hoạt) để bảo toàn lực lượng. Ông dẫn một số chiến sĩ Cứu quốc quân rút sang vùng Hạ Đống, Long Châu (Trung Quốc). Tại đây, dựa vào các cơ sở quần chúng tin cậy do đồng chí Hoàng Văn Thụ gây dựng, đội du kích đã cùng ăn, cùng ở, cùng lao động với đồng bào địa phương. Chu Văn Tấn đã móc nối, nhận được sự giúp đỡ của các nhà cách mạng Việt Nam hoạt động lâu năm tại Trung Quốc như Bùi Ngọc Thành, Hồ Đức Thành, Hà Khai Lạc cũng như những người dân Trung Quốc có cảm tình với cách mạng Việt Nam. Tại Lũng Ỷ (Xuân Sơn, Hạ Đống), ông tích cực tổ chức huấn luyện chính trị và quân sự, củng cố kỷ luật thép và nâng cao sức chiến đấu cho Cứu quốc quân.

    III. BỘ TRƯỞNG QUỐC PHÒNG ĐẦU TIÊN VÀ KHÁNG CHIẾN CHỐNG PHÁP (1945 – 1954)

    • Tháng 08/1945: Đại hội Quốc dân Tân Trào đã bầu ra Ủy ban Giải phóng dân tộc Việt Nam (tức Chính phủ lâm thời) do lãnh tụ Hồ Chí Minh đứng đầu, trong đó Chu Văn Tấn vinh dự là một trong 15 thành viên Ủy ban.

  • Tháng 09/1945 – 02/03/1946: Nhờ uy tín cách mạng và tài năng tổ chức quân sự xuất sắc, ông chính thức được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Dù thời gian tại vị ngắn ngủi, ông đã đóng vai trò bản lề trong việc đặt nền móng quản lý nhà nước về mặt quân sự cho chính quyền cách mạng non trẻ.

  • Ngày 20/01/1948: Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 111 phong quân hàm Thiếu tướng cho Chu Văn Tấn cùng các tướng lĩnh đầu tiên của quân đội.

  • Từ năm 1949 đến năm 1954, trong giai đoạn ác liệt của cuộc kháng chiến chống Pháp, ông đảm nhận nhiều trọng trách quân sự và hành chính tối cao tại chiến khu Việt Bắc:

    • Khu trưởng kiêm Bí thư Khu ủy Liên khu Việt Bắc.

  • Chánh án Tòa án Quân sự Liên khu Việt Bắc.

  • Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến Hành chính Liên khu Việt Bắc.

  • IV. KIẾN THIẾT VIỆT BẮC VÀ CÁC CHỨC VỤ CAO CẤP THỜI BÌNH (1954 – 1981)

    Sau khi hòa bình lập lại năm 1954, Chu Văn Tấn tiếp tục là thủ lĩnh quân sự và hành chính tối cao tại vùng đất chiến khu cách mạng lịch sử này:

    • 1954 – 1956: Tư lệnh kiêm Chính ủy, Bí thư Quân khu ủy Liên khu Việt Bắc.

  • 1957 – 1975: Chính ủy kiêm Bí thư Khu ủy Quân khu Việt Bắc, đồng thời giữ chức Chủ tịch Ủy ban Hành chính Khu tự trị Việt Bắc.

  • Năm 1958 (hoặc tháng 08/1959): Ông được phong quân hàm Thượng tướng (thăng vượt cấp từ Thiếu tướng), trở thành một trong hai vị Thượng tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.

  • Với tầm nhìn sâu rộng và sự thấu hiểu sâu sắc đồng bào các dân tộc thiểu số tại Việt Bắc, ông đã để lại những dấu ấn kiến thiết vĩ đại mang tính biểu tượng:

    • Phát triển giao thông: Ông trực tiếp phát động phong trào thanh niên tình nguyện của 6 tỉnh Việt Bắc tham gia lao động, mở ra con đường huyết mạch vùng cực Bắc: Hà Giang – Đồng Văn – Mèo Vạc (Con đường Hạnh Phúc).

  • Thu phục Vua Mèo: Chu Văn Tấn đã dùng uy tín và sự chân thành của mình để thuyết phục và kết nghĩa anh em với "Vua Mèo" Vương Chí Sình, đưa toàn bộ vùng Đồng Văn và đồng bào Mông đi theo cách mạng.

  • Phát triển văn hóa - giáo dục: Ông là người chỉ đạo và chủ trì xây dựng Đài phát thanh Việt Bắc (phát bằng các thứ tiếng: Kinh, Tày, Nùng, Dao, H'Mông); chủ trì xây dựng bộ chữ Tày, Nùng; đồng thời xây dựng hệ thống trường trung học, cao đẳng, đại học và các trường dân tộc nội trú vùng cao.

  • Bên cạnh vai trò thủ lĩnh Việt Bắc, ông còn nắm giữ những cương vị lãnh đạo cao cấp của Đảng và Nhà nước:

    • Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam các khóa I (từ 08/1945), II và III (giai đoạn 1945 – 1976).

  • Đại biểu Quốc hội liên tục từ khóa II đến khóa VI (1960 – 1976).

  • Phó Chủ tịch Quốc hội nước Việt Nam thống nhất từ khóa III đến khóa VI (1964 – 1981).

  • Ủy viên Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

  • V. MỐI QUAN HỆ VỚI CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH VÀ ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP

    Chu Văn Tấn có khoảng 30 năm gắn bó mật thiết và đầy tin tưởng với Chủ tịch Hồ Chí Minh.

    "Người anh cả của lực lượng du kích quân Việt Nam"

    Đây là danh hiệu cao quý và vô cùng thân thương mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trực tiếp tôn vinh ông trong Đại hội Anh hùng Chiến sĩ thi đua ngày 01/01/1967 tại Phủ Chủ tịch.

    Năm 1967, khi đạo diễn điện ảnh người Pháp Gerald Guillaume thực hiện bộ phim tài liệu về Chủ tịch Hồ Chí Minh và ngỏ ý muốn làm thêm một bộ phim về một nhà lãnh đạo khác "rất Việt Nam", chính Bác Hồ đã giới thiệu:

    "Vậy thì ông nên làm về chân dung con 'Hùm xám Bắc Sơn' đi!... Đó là người gây dựng nên Lực lượng vũ trang Việt Nam."

    Đạo diễn Gerald Guillaume sau khi làm phim tại Việt Bắc đã phải thốt lên kinh ngạc: "Ông Chu Văn Tấn là một con người vĩ đại theo đúng nghĩa của từ này!"

    Đối với Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Chu Văn Tấn là người đồng chí sát cánh từ những ngày đầu gian khổ. Nhận xét về ông, Đại tướng Võ Nguyên Giáp khẳng định:

    "Đồng chí tuyệt đối trung thành với Bác Hồ, Đảng Cộng sản Đông Dương trước kia và Đảng Lao động Việt Nam sau này."

    Khi được Thượng tướng Đàm Quang Trung hỏi về Chu Văn Tấn, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã trả lời chân tình:

    "Tôi với anh Chu Văn Tấn đã biết nhau từ lâu. Đồng chí Chu Văn Tấn có công lớn với cách mạng Việt Nam, không có tội gì. Nếu có tội thì là tội tuyệt đối trung thành với Đảng Cộng sản Đông Dương trước kia và Đảng Lao động Việt Nam, với Bác Hồ và tội hay nói thẳng."

    VI. CUỐI ĐỜI VÀ SỰ TÔN VINH

    • Ngày 22/05/1984: Thượng tướng Chu Văn Tấn qua đời tại Hà Nội sau một đời cống hiến trọn vẹn cho Tổ quốc. Thi hài của ông cùng phu nhân được đưa về an táng song song tại sườn đồi quê nhà Phú Thượng, huyện Võ Nhai.

  • Ngày 21/06/2011: Ban Thường vụ Tỉnh ủy Thái Nguyên đã ban hành quyết định chính thức công nhận Thượng tướng Chu Văn Tấn là Lão thành cách mạng.

  • Các danh hiệu & Huân chương cao quý:

    • Huân chương Độc lập hạng Nhất

  • Huân chương Quân công hạng Ba

  • Huân chương Chiến thắng hạng Nhất

  • Huân chương Kháng chiến hạng Nhất

  • Bằng tuyên dương công trạng toàn quốc (năm 1948)

  • VII. CÁC NGUỒN TÀI LIỆU TRUY XẤT

    1. Chu Văn Tấn | Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương: Khóa I (từ 8/1945), II, III — Cổng thông tin điện tử Đại hội Đảng - Thông tấn xã Việt Nam.

  • Chu Văn Tấn - "Người anh cả của lực lượng du kích quân Việt Nam" — Tạp chí điện tử VietTimes - Hội Truyền thông số Việt Nam.

  • Chút nhớ về hậu duệ một vị tướng tài — Báo điện tử Tiền Phong - Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

  • Kỷ niệm Cứu quốc quân — Hồi ký của Thượng tướng Chu Văn Tấn (Nhà xuất bản Quân đội nhân dân, 1971).

  • Đồng chí Chu Văn Tấn với du kích Bắc Sơn — Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Lạng Sơn.

  • Bộ Quốc phòng nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam các thời kỳ — Trung tâm Thông tin Khoa học quân sự / Bộ Quốc phòng.

  • Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn