Thượng tướng Đàm Quang Trung – Người chỉ huy trưởng thành từ phong trào cách mạng ở Cao Bằng
Đàm Quang Trung là một trong những tướng lĩnh tiêu biểu của Quân đội nhân dân Việt Nam, trưởng thành từ phong trào cách mạng ở Cao Bằng. Ông tham gia cách mạng từ năm 1937, nhập ngũ năm 1944 và trải qua nhiều cương vị chỉ huy trong Cách mạng Tháng Tám, kháng chiến chống Pháp, kháng chiến chống Mỹ và xây dựng quân đội sau năm 1975. Ông là Tư lệnh kiêm Chính ủy đầu tiên của Quân khu 1 và từng giữ cương vị Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước, Chủ tịch Hội đồng Dân tộc.
Đàm Quang Trung sinh năm 1921 tại xã Sóc Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng, trong một gia đình người Tày. Tên thật của ông là Đàm Ngọc Lưu. Theo tiểu sử của Bộ Quốc phòng, ông tham gia cách mạng từ năm 1937, khi mới 16 tuổi, được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương năm 1939 và nhập ngũ năm 1944. Những năm đầu hoạt động cách mạng, ông trưởng thành trong môi trường đấu tranh ở căn cứ địa Cao Bằng, nơi phong trào cách mạng và lực lượng vũ trang được xây dựng từ sớm.
Trong quá trình xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng, Đàm Quang Trung tham gia các hoạt động quân sự ở vùng Việt Bắc. Tháng 12/1944, khi Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập, ông là một trong những cán bộ tham gia lực lượng vũ trang cách mạng. Đến đầu năm 1945, ông trực tiếp tham gia trận đánh đồn Đồng Mu và một số hoạt động quân sự khác. Tư liệu của Ban Quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh ghi lại rằng trong trận Đồng Mu tháng 2/1945, Đàm Quang Trung trực tiếp dẫn một tổ chiến đấu đột nhập vào đồn trong điều kiện địch chống trả quyết liệt.
Trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Đàm Quang Trung tiếp tục giữ vai trò chỉ huy lực lượng vũ trang. Sau khi giành chính quyền, ông được giao những nhiệm vụ quan trọng trong việc tổ chức lực lượng quân sự cách mạng. Tư liệu của Ban Quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh cho biết trong tháng 8/1945, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh giao nhiệm vụ vào Nam Trung Bộ hoạt động. Trước khi lên đường, ông có cuộc gặp với Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Hà Nội; những lời căn dặn về nhiệm vụ của quân đội và yêu cầu đối với người chỉ huy được ông ghi nhớ trong suốt quá trình hoạt động quân sự sau này.
Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, Đàm Quang Trung lần lượt đảm nhiệm nhiều cương vị chỉ huy ở các chiến trường. Năm 1948, ông được điều vào Liên khu 5 và đến cuối năm giữ chức Phó Tư lệnh Liên khu 5. Năm 1949, khi Trung đoàn 210 được thành lập, ông được giao làm Trung đoàn trưởng. Đây là một trong những trung đoàn chủ lực đầu tiên của Liên khu 5, đảm nhiệm chiến đấu trên địa bàn rộng từ miền Trung đến Tây Nguyên.
Sau năm 1954, Đàm Quang Trung tiếp tục tham gia xây dựng lực lượng vũ trang và đảm nhiệm nhiều chức vụ chỉ huy. Trong kháng chiến chống Mỹ, ông hoạt động trên nhiều chiến trường, trong đó có chiến trường Trị - Thiên. Năm 1968, ông là Tư lệnh Mặt trận H2 tại Khe Sanh. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận trong tháng 7/1968, trên cương vị Tư lệnh Mặt trận H2, ông trực tiếp ra lệnh tiến công điểm cao 689 trong khu vực Khe Sanh.
Đàm Quang Trung cũng đảm nhiệm cương vị Tư lệnh Quân khu 4 trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ. Tư liệu của Ban Quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh cho biết ông là Trưởng đoàn Quân khu 4 ra Hà Nội dự lễ tang Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1969. Đây là một trong những giai đoạn ông gắn bó với việc tổ chức chỉ huy lực lượng vũ trang trên địa bàn Bắc Trung Bộ, một chiến trường có vị trí quan trọng trong cuộc chiến tranh.
Sau khi đất nước thống nhất, Đàm Quang Trung tiếp tục đảm nhiệm các nhiệm vụ quan trọng trong quân đội. Năm 1978, ông trở thành Tư lệnh Quân khu 1 và là Tư lệnh kiêm Chính ủy đầu tiên của quân khu sau khi được thành lập. Trong bối cảnh tình hình biên giới phía Bắc có nhiều diễn biến phức tạp, ông chỉ đạo xây dựng lực lượng và củng cố thế trận quốc phòng trên địa bàn. Ngày 22/4/1978, trên cương vị Tư lệnh Quân khu 1, ông công bố quyết định thành lập Sư đoàn 346, một trong những đơn vị được xây dựng để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ bảo vệ biên giới phía Bắc.
Năm 1984, Đàm Quang Trung được phong quân hàm Thượng tướng. Sau thời gian công tác trong quân đội, ông tham gia hoạt động ở cơ quan nhà nước và giữ cương vị Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước, Chủ tịch Hội đồng Dân tộc. Bộ Quốc phòng xác nhận ông qua đời năm 1995, hưởng thọ 74 tuổi.
Cuộc đời hoạt động của Đàm Quang Trung trải dài qua nhiều giai đoạn quan trọng của lịch sử quân đội Việt Nam: từ phong trào cách mạng ở Cao Bằng, xây dựng lực lượng vũ trang trước Cách mạng Tháng Tám, các chiến trường trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ đến nhiệm vụ xây dựng, bảo vệ đất nước sau năm 1975. Di sản của ông đặc biệt gắn với công tác chỉ huy chiến đấu và xây dựng lực lượng ở nhiều địa bàn chiến lược, đồng thời với vai trò Tư lệnh đầu tiên của Quân khu 1. Hiện nay, Bộ Quốc phòng vẫn giới thiệu ông trong danh sách những tư lệnh tiêu biểu của các quân khu và các hiện vật gắn với ông được lưu giữ tại một số di tích, bảo tàng quân sự.


