THƯỢNG TƯỚNG ĐÀM QUANG TRUNG – NGƯỜI TƯỚNG TỪ NÚI RỪNG CAO BẰNG ĐẾN MẶT TRẬN QUẢNG TRỊ
Câu chuyện về những năm tháng ở Mặt trận B5 – nơi người tướng miền biên viễn đối mặt với một trong những chiến trường khốc liệt nhất

Năm 1966.
Chiến tranh bước vào một giai đoạn mới và ác liệt hơn.
Từ những dãy núi phía Bắc đến miền Trung, những tuyến đường chiến lược ngày đêm nối hậu phương với tiền tuyến. Ở phía nam Quân khu 4, Mặt trận B5 – khu vực Trị - Thiên, Đường 9 trở thành một trong những hướng chiến lược đặc biệt quan trọng.
Trong thời điểm ấy, một người con của Cao Bằng được giao nhiệm vụ vào chiến trường.
Đó là Đàm Quang Trung.
Người từng tham gia cách mạng từ năm 1937, từng bị thực dân Pháp bắt giam, từng trưởng thành từ những đội quân đầu tiên của cách mạng và sau này trải qua nhiều cương vị chỉ huy quan trọng.
Nhưng ở Mặt trận B5, ông không còn là người chỉ huy chiến đấu ở vùng núi quê hương.
Trước mặt ông là một chiến trường hoàn toàn khác.
Quảng Trị.
Một vùng đất nơi mỗi con đường, mỗi quả đồi đều có thể trở thành chiến trường.
NGƯỜI CON CAO BẰNG ĐẾN VỚI MẶT TRẬN B5
Đàm Quang Trung sinh năm 1921 tại Cao Bằng, dân tộc Tày.
Ông tham gia hoạt động cách mạng khi mới 16 tuổi, gia nhập Đảng năm 1939. Sau thời gian bị thực dân Pháp bắt giam, ông tiếp tục hoạt động cách mạng và từng bước trưởng thành trong quân đội.
Từ một cán bộ hoạt động ở vùng biên giới, ông trở thành người chỉ huy nhiều đơn vị lớn.
Đến năm 1966, ông được giao làm Tư lệnh Bộ Tư lệnh tiền phương của Bộ Quốc phòng tại Mặt trận B5.
Nhiệm vụ ấy đặt ông trước một thử thách lớn.
Mặt trận B5 nằm ở nơi cuộc chiến tranh đang diễn biến rất quyết liệt.
Đường sá khó khăn.
Địa hình phức tạp.
Thời tiết khắc nghiệt.
Trong khi đó, đối phương tập trung lực lượng mạnh để kiểm soát các tuyến giao thông và khu vực chiến lược.
Đàm Quang Trung hiểu rằng:
đây không phải chiến trường của những trận đánh đơn lẻ.
Đây là cuộc đấu trí lâu dài.
ĐƯỜNG 9 - NAM LÀO VÀ NHỮNG NĂM THÁNG KHỐC LIỆT
Những năm ở chiến trường B5 đã rèn luyện thêm bản lĩnh của Đàm Quang Trung.
Ông phải tổ chức lực lượng trong điều kiện chiến trường luôn biến động.
Một mặt phải giữ những địa bàn quan trọng.
Mặt khác phải bảo đảm khả năng cơ động.
Quan trọng hơn, phải phối hợp nhiều lực lượng trong một chiến trường trải dài từ vùng núi đến đồng bằng ven biển.
Với người chỉ huy, chiến trường không chỉ nằm ở nơi tiếng súng vang lên.
Chiến trường còn nằm trên bản đồ.
Nằm trên những tuyến đường vận tải.
Nằm trong từng kế hoạch bảo đảm lực lượng.
Và nằm trong khả năng dự đoán bước đi tiếp theo của đối phương.
Đó chính là công việc mà Đàm Quang Trung phải đối diện từng ngày.
MỘT NGƯỜI TƯỚNG KHÔNG CHỈ NHÌN VÀO MỘT TRẬN ĐÁNH
Có một điều đặc biệt trong cuộc đời binh nghiệp của Đàm Quang Trung:
Ông trưởng thành qua rất nhiều chiến trường khác nhau.
Từ những ngày đầu của cách mạng.
Đến Việt Bắc.
Rồi Tây Bắc.
Và sau đó là chiến trường miền Trung.
Mỗi chiến trường cho ông một bài học.
Nhưng Quảng Trị lại cho ông một bài học khác:
chiến tranh hiện đại đòi hỏi người chỉ huy phải biết nhìn toàn bộ chiến trường như một chỉnh thể.
Một quả đồi có thể quan trọng.
Một tuyến đường có thể quan trọng.
Nhưng điều quyết định là những vị trí ấy liên kết với nhau như thế nào.
Vì vậy, người chỉ huy không thể chỉ nhìn vào việc “đánh được bao nhiêu”.
Mà phải nhìn xa hơn:
sau trận đánh này, thế trận sẽ thay đổi như thế nào?
Đó là tư duy của một người làm chỉ huy chiến dịch.
NHỮNG ĐÊM Ở SỞ CHỈ HUY
Có lẽ hình ảnh ít được nhắc đến nhất trong những câu chuyện về các vị tướng thời chiến lại là những đêm dài bên bản đồ.
Không có tiếng hô xung trận.
Không có những khoảnh khắc hào nhoáng.
Chỉ có những báo cáo từ các hướng.
Những con số.
Những đường đánh dấu trên bản đồ.
Và những quyết định phải được đưa ra.
Đàm Quang Trung phải cùng Bộ Tư lệnh đánh giá từng diễn biến.
Một đơn vị gặp khó khăn.
Một hướng cần củng cố.
Một tuyến vận chuyển phải bảo đảm.
Một trận đánh cần được tính toán kỹ hơn.
Đằng sau mỗi quyết định là những người lính đang ở ngoài chiến trường.
Vì thế, đối với người chỉ huy, một mệnh lệnh không bao giờ chỉ là một dòng chữ trên giấy.
Nó mang theo trách nhiệm đối với cả một đơn vị và những con người đang chiến đấu.
TỪ QUẢNG TRỊ ĐẾN NHỮNG CHẶNG ĐƯỜNG CUỐI CỦA CHIẾN TRANH
Sau những năm tháng ở Mặt trận B5, Đàm Quang Trung tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách.
Ông từng giữ cương vị Tư lệnh kiêm Chính ủy, Bí thư Khu ủy Quân khu 4, sau đó trở thành Tư lệnh Quân khu 1 trong nhiều năm.
Đến năm 1984, ông được phong quân hàm Thượng tướng.
Hai năm sau, tại Đại hội VI của Đảng, ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương và được Trung ương cử vào Ban Bí thư.
Năm 1987, người tướng từng nhiều năm ở chiến trường trở thành Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước kiêm Chủ tịch Hội đồng Dân tộc.
Một hành trình rất dài.
Từ người thanh niên dân tộc Tày ở Cao Bằng năm 1937 đến một vị tướng, một nhà lãnh đạo của đất nước.
ĐIỀU CÒN LẠI SAU NHỮNG NĂM THÁNG CHIẾN TRANH
Nếu chỉ nhìn vào những chức vụ của Đàm Quang Trung, chúng ta sẽ thấy một bảng thành tích dài.
Nhưng phía sau những dòng tiểu sử ấy là một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng những năm tháng tuổi trẻ.
Ông bắt đầu hoạt động cách mạng khi mới 16 tuổi.
Những năm tháng sau đó gần như gắn liền với chiến trường và quân đội.
Từ một thanh niên miền núi Cao Bằng, ông trở thành người chỉ huy trên những chiến trường cách quê hương hàng trăm cây số.
Đó là một hành trình không thể tách rời khỏi lịch sử của Quân đội nhân dân Việt Nam trong những năm chiến tranh.



