Bài viết

THƯỢNG TƯỚNG NGUYỄN CHÍ VỊNH: TỪ CẬU BÉ "BINH BÉT" CỦA CHA ĐẾN NHÀ NGOẠI GIAO QUỐC PHÒNG THỜI ĐẠI MỚI

Huế13/10/2026Chi đoàn khu phố 46 - Phường Hiệp Bình (Phường Hiệp Bình)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

KÝ ỨC TUỔI THƠ VÀ CÂU CHUYỆN "BINH BÉT" CỦA ĐẠI TƯỚNG NGUYỄN CHÍ THANH

Dòng máu cách mạng và xuất thân "con nhà tướng"

Nguyễn Chí Vịnh sinh ra trong một gia đình cách mạng đặc biệt. Cha ông là Đại tướng Nguyễn Chí Thanh — vị tướng tài ba xuất chúng của Quân đội Nhân dân Việt Nam, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, người lãnh đạo kiệt xuất trên cả hai mặt trận quân sự và nông nghiệp ("Sóng Duyên Hải, gió Đại Phong"). Tên khai sinh của Đại tướng Nguyễn Chí Thanh vốn là Nguyễn Vịnh.

Năm 1945, tại Đại hội Tân Trào, khi công bố danh sách Ban Chấp hành Trung ương có tên "Nguyễn Chí Thanh", bản thân ông Nguyễn Vịnh lúc đó chưa biết đó là tên do Bác Hồ và Trung ương đặt cho mình. Khi hỏi đồng chí Phạm Văn Đồng, ông mới ngỡ ngàng biết "Nguyễn Chí Thanh chính là mình". Mang tên Nguyễn Chí Thanh trong suốt chặng đường chiến đấu vinh quang, nhưng Đại tướng vẫn luôn yêu quý cái tên "cúng cơm" Nguyễn Vịnh. Vì vậy, khi sinh người con trai út năm 1959, ông đã đặt tên cho con là Nguyễn Chí Vịnh — sự kết hợp thiêng liêng giữa tên cách mạng Nguyễn Chí Thanh và tên khai sinh Nguyễn Vịnh.

Mẹ của ông là bà Nguyễn Thị Cúc, Thiếu tá, y sĩ giàu lòng nhân ái công tác tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Sống giữa khu tập thể quân đội ngõ 91 Lý Nam Đế (Hà Nội) — nơi hội tụ nhiều gia đình tướng lĩnh như Đại tướng Lê Đức Anh, Trung tướng Đồng Sỹ Nguyên — ký ức tuổi thơ của Nguyễn Chí Vịnh đong đầy hình ảnh những người lính Cụ Hồ giản dị, kiên trung và hết lòng vì đất nước.

Ký ức hai miếng dạ đỏ và danh xưng "binh bét"

Trong ký ức của Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh, năm 1967 khi Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đột ngột qua đời, ông mới là cậu bé 8 tuổi. Dù thời gian bên cha không dài, nhưng những ký ức về cha vô cùng sâu sắc, đặc biệt là điệu cười rạng rỡ hết cỡ và danh xưng "binh bét".

Khi Nguyễn Chí Vịnh mới 4 tuổi, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã tự tay thêu lên ve áo con trai hai miếng dạ màu đỏ không có sao, không có gạch. Ba hân hoan gọi chức vụ của cậu con út là “binh bét” và vỗ về dặn dò: “Lớn lên, con đường của con là đi bộ đội”. Danh xưng giản dị ấy đã khắc sâu vào tâm khảm, trở thành ngọn hải đăng định hướng cho cả cuộc đời ông.

“Nay mang trên vai quân hàm Thượng tướng, tôi rất tự hào và biết ơn Đảng, Nhà nước, biết ơn Quân đội. Nhưng niềm tự hào theo suốt cuộc đời tôi, đã ăn vào máu thịt tôi từ thủa ấu thơ chính là chức 'binh bét' mà Ba tôi đặt. Niềm tự hào ấy còn được nhân lên khi tên tôi cũng chính là tên khai sinh của Ba tôi: Nguyễn Vịnh.”

Bài học từ "Vị Đại tướng của Lòng dân" và triết lý Phụng sự

Nguyễn Chí Vịnh luôn ghi nhớ chuyến đi Hưng Yên cùng cha khi còn nhỏ. Nhìn qua cửa kính xe hơi thấy các bà, các mẹ đang lom khom cấy lúa dưới ruộng, Đại tướng Nguyễn Chí Thanh vui vẻ khoe ngày xưa ở quê ông cấy lúa không cần chăng dây mà vẫn thẳng tắp. Thấy mọi người cổ vũ, vị Đại tướng xắn quần xuống ruộng cấy thử. Nhưng chỉ được một lúc, tay cấy vừa chậm, hàng lúa vừa xiên xẹo. Đại tướng đứng lên vươn vai cười lớn: “Đúng là có khoa học kỹ thuật có hơn, tôi chịu thua!”. Từ câu chuyện thực tế ấy, Đại tướng dạy con trai bài học nằm lòng: “Không có ai là ngoài dân hết. Chúng ta đều là dân, mỗi người làm một việc khác nhau”.

Bài học của cha đã trở thành nền tảng tư tưởng xuyên suốt cuộc đời binh nghiệp của Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh. Ông luôn khẳng định bản chất cốt lõi của danh xưng Quân đội Nhân dân Việt Nam và Bộ đội Cụ Hồ:

“Quân đội Việt Nam không thể nói có chuyện đi trấn áp Nhân dân, không thể có chuyện vô cảm trước đau khổ của người dân và không thể có chuyện đứng ngoài khi người dân gặp khó khăn. Trong thời bình, khi thấy tính mạng dân bị đe dọa thì quân đội phải hành động để giúp dân."

Nỗi đau mất mẹ tuổi 21 và bản năng sinh tồn trỗi dậy

Mất cha từ năm 8 tuổi, nỗi đau lớn tiếp theo đổ xuống đầu chàng thanh niên Nguyễn Chí Vịnh vào năm 1979 khi ông mới 21 tuổi: mẹ ông - bà Nguyễn Thị Cúc qua đời sau thời gian lâm bệnh. Ở độ tuổi trẻ trai chưa trải đời, việc chứng kiến người mẹ thân yêu ra đi là một cú sốc ghê gớm.

Tiếng búa đập từng nhát vào quan tài mẹ đã thức tỉnh nhận thức cay đắng của ông: Cha mẹ đã mất hết, nhà cửa phải trả lại cho Nhà nước, sự nghiệp chưa có gì, học hành dang dở. Đứng trước bờ vực buông xuôi, bản năng sinh tồn và dòng máu kiên cường của dòng họ Nguyễn Chí đã trỗi dậy mạnh mẽ. Ông tự xốc lại bản thân, quyết tâm đứng vững trên chính đôi chân mình, rèn luyện nghiêm khắc để trở thành một người lính thực thụ.

TỰ LỰC TRƯỞNG THÀNH — TỪ TRẠM 66 ĐẾN CHIẾN TRƯỜNG CAMPUCHIA

Từ chối đặc cách du học Liên Xô, kiên quyết xung phong ra mặt trận

Trải qua các trường đào tạo thiếu sinh quân Nguyễn Văn Trỗi, THPT Chu Văn An, Việt Đức, Học viện Kỹ thuật Quân sự và d18 Sư đoàn 390 (Quân đoàn 1), tháng 8/1983, Nguyễn Chí Vịnh tốt nghiệp thủ khoa Trường Sĩ quan Kỹ thuật Thông tin và được phong quân hàm Trung úy. Tại đây, ông là cán bộ năng nổ, Đội trưởng đội văn nghệ và vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam ngày 13/7/1983.

Do là con trai của cố Đại tướng Nguyễn Chí Thanh, Bộ Quốc phòng (Bộ trưởng Văn Tiến Dũng) có quyết định đặc cách gửi ông sang Liên Xô đào tạo chỉ huy kỹ thuật tác chiến điện tử. Tuy nhiên, sau một thời gian chuẩn bị, Nguyễn Chí Vịnh nhận thấy trình độ ngoại ngữ và thực tiễn của mình chưa đủ, việc đi Liên Xô lúc này là sự ưu đãi dành cho con cán bộ cấp cao chứ chưa phản ánh đúng năng lực. Với tinh thần tự trọng và tự lực, chàng Trung úy 24 tuổi đã thẳng thắn gặp Bộ trưởng Văn Tiến Dũng xin từ chối suất đi du học để xin ra chiến trường Campuchia đánh giặc.

Cuộc gặp định mệnh với Đại tướng Lê Đức Anh (Sáu Nam) tại Trạm 66

Khi nguyện vọng bị Bộ trưởng từ chối và yêu cầu "về đi học tiếp", Nguyễn Chí Vịnh rất buồn. Trong cuộc trò chuyện thân tình với Đại tá Nguyễn Bá Ngọc (thư ký của Đại tướng Lê Đức Anh), ông Ngọc xúi: “Mày sang Campuchia gặp ông Sáu Nam (Đại tướng Lê Đức Anh) đi. Ông ấy đang ở Trạm 66”.

Lúc bấy giờ, Đại tướng Lê Đức Anh là Tư lệnh chiến trường Campuchia (Mặt trận 719), một vị tướng lừng danh thiên hạ. Việc một Trung úy trẻ mới ra trường xin gặp Tư lệnh chiến trường là điều vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, được Đại tá Ngọc báo cáo "đây là con ông Thanh", Đại tướng Lê Đức Anh đã đồng ý tiếp ngay ngày hôm sau tại căn phòng nhỏ ở Trạm 66 (Hà Nội).

Nhớ lại cuộc gặp định mệnh năm 1983, Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh kể lại ấn tượng ban đầu về người chỉ huy tối cao:

“Vừa nhìn thấy mình, ông ấy cười rất hiền. Rồi nói: 'Vào quân đội là tốt đấy cháu ạ. Công việc thế nào? Mẹ cháu sao rồi?'. Ấn tượng đầu tiên là ông vô cùng hiền hậu, vô cùng gần gũi, tình cảm... Tôi kể năm 1976 đi bộ đội thế nào, đánh nhau thế nào... Ông cười rất khoái, không cáu. Không định kiến như một số người nghe đến tên thằng Vịnh là ghê hết cả người.”

Nghe Vịnh trình bày nguyện vọng không đi Liên Xô mà muốn ra thẳng mặt trận Tây Nam chiến đấu để trui rèn, Đại tướng Lê Đức Anh trầm ngâm suy nghĩ rồi ủng hộ. Ông trực tiếp trao đổi với Bộ trưởng Văn Tiến Dũng: “Tôi sẽ đào tạo cháu nên người và không để cháu hy sinh vô ích ở chiến trường”. Khoảng hai tuần sau, Cục trưởng Cục 2 (Tình báo Quân đội) Phan Bình đạp xe đến gặp Vịnh báo tin: Đại tướng Lê Đức Anh quyết định điều Vịnh về Mặt trận 719 và chọn cho Vịnh một người chỉ huy, người thầy trực tiếp — Thiếu tướng Anh hùng LLVTND Đặng Trần Đức (ông Ba Quốc).

"NGƯỜI THẦY" BA QUỐC VÀ 20 NĂM TRONG NGÀNH TÌNH BÁO QUỐC PHÒNG
"Gáo nước lạnh" thử thách và 20 năm thụ giáo huyền thoại tình báo Ba Quốc

Tháng 8/1984, Trung úy Nguyễn Chí Vịnh có mặt tại Campuchia, bắt đầu chặng đường hơn 20 năm gắn bó với ngành Tình báo Quốc phòng. Dù là con trai Đại tướng, ông không hề nhận được bất kỳ sự ưu ái nào từ người thầy trực tiếp — Thiếu tướng Đặng Trần Đức (Ba Quốc). Ngay lần đầu gặp mặt, nhà tình báo huyền thoại đã dội một "gáo nước lạnh":

“Cậu sung sướng từ bé, còn đây là chuyện sống chết. Cậu xem làm được thì làm, không thì về!”

Sự nghiêm khắc tuyệt đối ấy xuất phát từ bản chất khắc nghiệt của nghề tình báo. Bằng bản lĩnh và sự chân thành, Nguyễn Chí Vịnh đã vượt qua mọi thử thách khắc nghiệt nhất để được ông Ba Quốc tin tưởng tuyệt đối. Ông thụ giáo người thầy Ba Quốc suốt 20 năm liên tục (1984 – 2004), học hỏi từ triết lý sống, nghiệp vụ tình báo tinh vi đến bản lĩnh chính trị vững vàng.

Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh đúc kết những bài học xương máu mà người thầy Ba Quốc truyền dạy:

• Kỷ luật và sự nhập vai tuyệt đối: Người làm tình báo chỉ lộ một chút xíu là mất mạng, kéo theo sự tổn thất của cả hệ thống tổ chức. Phải sống, ăn, ngủ với tư cách cán bộ tình báo 24/7, không có lơ là đời thường.

• Lòng trung thành tuyệt đối: Tình báo không đơn thuần là kỹ năng hay mưu mẹo, mà trước hết là sự trung thành vô điều kiện với Tổ quốc, với Đảng và lý tưởng cách mạng.

• Tư duy diện đối diện với mâu thuẫn: Khi gặp mâu thuẫn hay hiện tượng bất thường, người làm tình báo không gạt đi mà dừng lại phân tích. Khi tìm ra lời giải thích hợp lý cho mâu thuẫn chính là lúc phát hiện ra sự thật chiến lược mới.

Đội quân nhà Phật và những chiến công thầm lặng trên các chiến tuyến

Trong giai đoạn 1984 – 1989 tại Campuchia, Trung úy Nguyễn Chí Vịnh đảm nhiệm vai trò Trợ lý nghiệp vụ Phòng 3 (Đoàn 817, Cục Nghiên cứu Bộ Tổng Tham mưu), trực tiếp làm nhiệm vụ xét hỏi, phản tình báo và chỉ huy Đội đặc nhiệm. Ngành Tình báo Quốc phòng đã cung cấp những thông tin chiến lược vô giá giúp Bộ Chính trị và Bộ Tư lệnh chiến trường đưa ra chủ trương nhân đạo sâu sắc: Quân tình nguyện Việt Nam không đánh tiêu diệt mà phá rã lực lượng Pol Pot, hỗ trợ bạn hồi sinh dân tộc.

Chính thái độ khoan dung tuyệt vời ấy đã khiến Quốc vương và nhân dân Campuchia ngợi ca Quân đội Nhân dân Việt Nam là “Đội quân nhà Phật từ đất Phật xa xôi sang cứu giúp dân tộc Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng”. Trong chiến công chung ấy có sự đóng góp vô cùng thầm lặng nhưng oai hùng của lực lượng tình báo do ông Ba Quốc và Nguyễn Chí Vịnh trực tiếp thực hiện.

Trưởng thành qua các chiến trường khốc liệt, Nguyễn Chí Vịnh tiếp tục ghi dấu ấn sâu sắc qua nhiều chiến dịch tình báo chiến lược đỉnh cao:

• Phụ trách Tổ công tác Biên giới phía Bắc (1990): Trực tiếp thực hiện các nhiệm vụ tình báo bảo vệ biên cương và tham gia phục vụ tiến trình bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Trung Quốc.

• Thâm nhập lực lượng UNTAC (1992): Phụ trách tổ công tác thâm nhập thành công vào Cơ quan Chuyển tiếp Liên Hợp Quốc tại Campuchia (UNTAC), tạo dựng chỗ đứng vững chắc cho tình báo Việt Nam trong giai đoạn chuyển tiếp hòa bình.

• Chỉ huy chiến dịch tình báo Campuchia (1997): Trên cương vị Cục trưởng Cục 12, ông trực tiếp chỉ huy chiến dịch tình báo xuất sắc giúp chính quyền Thủ tướng Hun Sen đập tan âm mưu đảo chính. Đơn vị tình báo này sau đó vinh dự được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND.

• Trưởng đoàn công tác tại Nam Tư (1998): Giữa lúc NATO dội bom can thiệp quân sự, ông dũng cảm dẫn đầu đoàn công tác tình báo đi Nam Tư, tiếp cận cựu Tổng thống Slobodan Milošević để nghiên cứu phương thức tác chiến hiện đại, tham mưu cho Quân đội bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.


Lãnh đạo Tổng cục Tình báo Quốc phòng (2000 – 2009)

Tháng 11/1999, ông được bổ nhiệm giữ chức Phó Tổng cục trưởng Tổng cục II. Đến tháng 6/2000, ông chính thức trở thành Tổng cục trưởng Tổng cục Tình báo Quốc phòng (Tổng cục II, Bộ Quốc phòng) ở tuổi 41. Tháng 2/2002 ông được thăng quân hàm Thiếu tướng, và tháng 12/2004 được thăng Trung tướng.

Trong gần một thập kỷ đứng đầu ngành Tình báo Quân đội (2000 – 2009), Trung tướng Nguyễn Chí Vịnh đã bản lĩnh chèo lái Tổng cục II vượt qua những "sóng gió" dư luận và sự chống phá tinh vi của các thế lực thù địch. Ông đã có công lao to lớn trong việc giữ vững sự tồn tại, củng cố sự đoàn kết và phát triển Tổng cục II thành lực lượng tình báo chiến lược sắc bén, cậy tin của Đảng và Nhà nước. Ông chính là người chỉ đạo thành lập Lực lượng Tình báo Ngoài nước và Tình báo Công nghệ (Cục 15), nâng tầm tình báo Việt Nam đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa.

BẢN LĨNH NHÀ NGOẠI GIAO QUỐC PHÒNG — BẢO VỆ TỔ QUỐC TỪ SỚM, TỪ XA

Bước ngoặt sang mảng Đối ngoại Quốc phòng và Tuyên bố "3 không", "4 không"

Tháng 3/2009, Trung tướng Nguyễn Chí Vịnh được Thủ tướng bổ nhiệm giữ chức Thứ trưởng Bộ Quốc phòng kiêm Tổng cục trưởng Tổng cục II. Từ cuối năm 2009, ông thôi kiêm nhiệm Tổng cục trưởng để toàn tâm phụ trách mảng Đối ngoại Quốc phòng — một lĩnh vực hoàn toàn mới nhưng đầy thách thức trong bối cảnh địa chính trị thế giới biến động phức tạp.

Tháng 1/2011, tại Đại hội XI của Đảng, ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng (đại hội đầu tiên đưa công tác đối ngoại quốc phòng vào Văn kiện). Tháng 12/2013, ông được thăng quân hàm Thượng tướng. Năm 2016, ông tái đắc cử Ủy viên Trung ương Đảng khóa XII và được Bộ Chính trị chỉ định tham gia Thường vụ Quân ủy Trung ương.

Trên cương vị Thứ trưởng Bộ Quốc phòng phụ trách đối ngoại (2009 – 2021), Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh là người đầu tiên công bố công khai chính sách quốc phòng “3 không” của Việt Nam vào năm 2010. Sau đó, ông tích cực tham mưu đưa Cảng Quốc tế Cam Ranh vào hoạt động, cụ thể hóa thành chính sách quốc phòng “4 không” trong Sách trắng Quốc phòng Việt Nam:

• Không liên minh quân sự; Không tham gia bất kỳ khối liên minh quân sự nào với nước ngoài.

• Không đi theo nước này chống nước kia; Giữ vững đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa.

• Không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự; Không cho bất kỳ quốc gia nào đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống lại nước khác.

• Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực; Giải quyết mọi tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.

Nguyên tắc độc lập tự chủ: "Việt Nam không trung lập, Việt Nam độc lập"

Trước sự cạnh tranh gay gắt giữa các cường quốc lớn và những diễn biến phức tạp trên Biển Đông, Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh luôn tỏ rõ bản lĩnh kiên cường, sắc sảo. Ông đã đưa ra những tuyên bố mang tính nguyên tắc đối ngoại bất di bất dịch, khẳng định đập tan mọi đòn ép lôi kéo:

“Không ai và không nước nào có thể bắt Việt Nam phải chọn bên, vì chúng tôi độc lập, tự chủ, giành và giữ độc lập bằng sức của mình. Việt Nam không trung lập, Việt Nam độc lập!”

“Không một ai ở đất nước này có suy nghĩ rời bỏ hoặc nhân nhượng về chủ quyền, đặc biệt là những nhà lãnh đạo. Nếu để mất Biển Đông thì quân đội Việt Nam, các nhà lãnh đạo sẽ có tội với đất nước. Trong quân đội, từ trên xuống dưới, đều coi Biển Đông là sống còn. Chủ quyền lãnh thổ là điều chúng ta tuyệt đối không bao giờ buông tay.”

Sáng kiến đối ngoại đột phá và Biểu tượng "Con cáo bạc khôn ngoan"

Trong 12 năm đảm nhiệm trọng trách Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh đã đưa ngoại giao quốc phòng trở thành một mũi chủ công sắc bén trong thế trận bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa bằng các giải pháp hòa bình:

• Sáng kiến ADMM và ADMM+: Đề xuất kiến tạo Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM) và Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+), khẳng định vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực.

• Giao lưu hữu nghị quốc phòng biên giới: Tham mưu tổ chức thành công Giao lưu hữu nghị quốc phòng biên giới Việt Nam – Trung Quốc cấp Thứ trưởng (3/2014), sau nâng lên cấp Bộ trưởng hằng năm, mở rộng ra các nước láng giềng Lào, Campuchia, xây dựng đường biên giới hòa bình, hữu nghị.

• Lực lượng Mũ nồi xanh Gìn giữ hòa bình LHQ: Trực tiếp chỉ đạo thành lập Cục Gìn giữ Hòa bình Việt Nam, cử các bệnh viện dã cấp 2 và công binh tham gia sứ mệnh Gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc tại Nam Sudan và Cộng hòa Trung Phi, nâng cao vị thế quốc tế của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

• Khắc phục hậu quả chiến tranh & Tẩy độc Dioxin: Thúc đẩy các dự án hợp tác tẩy độc dioxin tại sân bay Đà Nẵng và Biên Hòa, tìm kiếm quân nhân mất tin, biến nỗi đau chiến tranh thành cầu nối "hàn gắn quá khứ, hướng tới tương lai" trong quan hệ Việt – Mỹ.

Chính nhờ sự thâm trầm, trí tuệ, khả năng đàm phán xuất sắc và bản lĩnh vững vàng trên bàn ngoại giao quốc tế, Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh được giới báo chí và ngoại giao phương Tây trân trọng gọi bằng hình ảnh ẩn dụ: “Con cáo bạc khôn ngoan” (Wise Silver Fox) của Hà Nội.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn