THƯỢNG TƯỚNG PHẠM NGỌC MẬU: VỊ TƯỚNG CỦA TRÍ TUỆ VÀ LÒNG KIÊN TRUNG
Người Việt Nam vốn có truyền thống ghi nhớ công ơn những người đã cống hiến, hy sinh vì sự nghiệp dựng nước và giữ nước. Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử quân đội ta, Thượng tướng Phạm Ngọc Mậu – một lão thành cách mạng trung kiên, một vị tướng xuất sắc của Quân đội nhân dân Việt Nam, người con ưu tú của quê hương Thái Bình – là một tấm gương sáng về tài năng và đức độ, gắn liền với những chiến công hiển hách từ thời kháng chiến chống Pháp đến cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca về sự kiên trung, trí tuệ và cống hiến không mệt mỏi cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
Cuộc đời của Thượng tướng Phạm Ngọc Mậu (tên khai sinh là Phạm Ngọc Quyết) bắt đầu tại xã Thượng Hiền, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình. Sớm giác ngộ cách mạng, ông tham gia các phong trào yêu nước từ năm 1938 và được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương năm 1939. Những năm tháng hoạt động cách mạng ban đầu đã thử thách ý chí kiên cường của ông. Năm 1940, thực dân Pháp bắt giữ và kết án ông 10 năm tù khổ sai. Ông đã trải qua nhiều nhà lao khắc nghiệt như Hỏa Lò, Sơn La. Mặc dù bị giam cầm, nhưng ngọn lửa yêu nước không hề nguội lạnh. Đến tháng 3 năm 1945, lợi dụng thời cơ Nhật đảo chính Pháp, ông đã trốn thoát và nhanh chóng bắt liên lạc với Tỉnh ủy Sơn Tây, tham gia công tác, chuẩn bị cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám.
Sau thắng lợi năm 1945, con đường binh nghiệp của ông chính thức bắt đầu. Ông lần lượt đảm nhiệm các vị trí quan trọng trong quân đội, từ Khu phó Khu 2, Chính ủy Khu 1, tham gia vào công tác xây dựng lực lượng vũ trang non trẻ. Trong cuộc kháng chiến trường kỳ chống Pháp, ông được giao trọng trách quan trọng trong các đơn vị chủ lực. Năm 1951, ông là Phó Chính ủy, rồi Chính ủy Đại đoàn 351, 305. Đây là giai đoạn mà tên tuổi của ông gắn liền với những chiến công vang dội, đặc biệt là trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Với tư cách là Chính ủy Đại đoàn Công pháo 351, ông đã trực tiếp chỉ đạo, tổ chức lực lượng bộ đội thực hiện nhiệm vụ "kéo pháo vào" lịch sử. Chính sự mưu lược và tinh thần động viên chiến sĩ của ông đã biến những "con dốc ông Mậu" thành biểu tượng của ý chí quật cường, góp phần tạo nên thắng lợi chấn động địa cầu.
Sau năm 1954, ông tiếp tục giữ các vị trí then chốt, tham gia xây dựng và củng cố lực lượng quân đội tại miền Bắc. Ông lần lượt là Chủ nhiệm Chính trị, Phó Chính ủy Bộ Tư lệnh Pháo binh, Cục trưởng Cục Cán bộ, Cục trưởng Cục Tổ chức. Bước ngoặt lớn nhất trong sự nghiệp tham mưu của ông là từ năm 1961, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh bổ nhiệm ông giữ chức Phó Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị cho đến khi nghỉ hưu năm 1988. Trong suốt 27 năm ở cương vị này, ông cùng tập thể thủ trưởng Tổng cục Chính trị đã tham mưu cho Quân ủy Trung ương lãnh đạo quân đội vững mạnh về chính trị, tư tưởng và tổ chức, giữ vững sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp của Đảng đối với quân đội. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, ông chỉ đạo công tác đảng, công tác chính trị phát triển toàn diện, tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn, có ý nghĩa quyết định thắng lợi của dân tộc. Ngay cả trong những năm chiến tranh biên giới bảo vệ Tổ quốc, ông vẫn bám sát thực tiễn, tích cực triển khai các biện pháp công tác chính trị trong tác chiến. Trong sự nghiệp Đổi mới, ông luôn kiên trì đấu tranh giữ vững nguyên tắc lãnh đạo của Đảng đối với quân đội, không dao động trước những biến động quốc tế, góp phần làm thất bại chiến lược "diễn biến hòa bình" của các thế lực thù địch.
Cuộc đời Thượng tướng Phạm Ngọc Mậu là minh chứng sống động cho tinh thần "vì nước quên thân", sự cống hiến không ngừng nghỉ của một người cộng sản kiên trung. Từ người chiến sĩ cách mạng trẻ tuổi kiên cường trong nhà tù thực dân, đến vị tướng lĩnh tài ba, nhà tham mưu xuất sắc của Tổng cục Chính trị, ông luôn hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao. Những đóng góp to lớn của Thượng tướng Phạm Ngọc Mậu đã được Đảng và Nhà nước ghi nhận bằng nhiều huân chương cao quý, trong đó có Huân chương Hồ Chí Minh. Di sản về lòng dũng cảm, ý chí sắt đá và tài năng quân sự của ông mãi là bài học sâu sắc cho các thế hệ hôm nay và mai sau về trách nhiệm công dân và người quân nhân cách mạng.



