Cựu chiến binh

THƯỢNG TƯỚNG PHÙNG THẾ TÀI – NGƯỜI CẬN VỆ CỦA BÁC HỒ VÀ VỊ TƯỚNG TRÊN MẶT TRẬN BẦU TRỜI

Từ một cậu bé nghèo lưu lạc nơi đất khách, Phùng Thế Tài sớm đến với cách mạng, trở thành người cận vệ đầu tiên của Bác Hồ và trưởng thành qua những năm tháng chiến tranh. Từ chiến trường Việt Bắc, Hà Nội đến Điện Biên Phủ và mặt trận trên không, ông để lại dấu ấn của một vị tướng tài ba, quyết đoán, giàu bản lĩnh và luôn ghi nhớ lời dạy của Bác Hồ.

TP. Hồ Chí Minh08/08/2026Đoàn xã Bảo Lâm 1 (Bảo Lâm 1)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
THƯỢNG TƯỚNG PHÙNG THẾ TÀI – NGƯỜI CẬN VỆ CỦA BÁC HỒ VÀ VỊ TƯỚNG TRÊN MẶT TRẬN BẦU TRỜI

Trong lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam, Thượng tướng Phùng Thế Tài là một trong những vị tướng có cuộc đời đặc biệt. Ông trưởng thành từ những ngày đầu của cách mạng, trực tiếp tham gia hai cuộc kháng chiến, đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng và để lại dấu ấn đậm nét trong quá trình xây dựng, chiến đấu và trưởng thành của quân đội.

Nhưng trước khi trở thành một vị tướng, Phùng Thế Tài từng là một cậu bé nghèo phải lưu lạc sang Vân Nam, Trung Quốc kiếm sống.

Ông tên thật là Phùng Văn Thụ, sinh năm 1920 tại Văn Nhân, Phú Xuyên, Hà Tây, nay thuộc Hà Nội. Năm 13 tuổi, ông sang Vân Nam làm thuê. Tại Côn Minh, ông gặp đồng chí Vũ Anh, người đã giúp đỡ và đưa ông đến với tổ chức cách mạng.

Năm 1936, Phùng Thế Tài tham gia hoạt động cách mạng. Ba năm sau, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương và được cử đi học tại Trường Sĩ quan Hoàng Phố.

Từ một thiếu niên tha hương, Phùng Thế Tài từng bước trở thành người chiến sĩ cách mạng có bản lĩnh, kiến thức quân sự và lòng trung thành đặc biệt với Đảng.

NGƯỜI CẬN VỆ ĐẦU TIÊN CỦA BÁC HỒ

Một trong những dấu ấn đặc biệt nhất trong cuộc đời Phùng Thế Tài là quãng thời gian được làm nhiệm vụ bảo vệ Bác Hồ.

Năm 1940, ông được tổ chức phân công bảo vệ Bác Hồ trong thời gian Người hoạt động tại Côn Minh. Khi ấy, Bác mang bí danh “Trần”.

Công việc bảo vệ Bác đã cho Phùng Thế Tài cơ hội được gần Người, quan sát cách Người làm việc, ứng xử và lãnh đạo cách mạng. Những điều tưởng như giản dị ấy đã trở thành bài học lớn đối với người chiến sĩ trẻ.

Năm 1941, Phùng Thế Tài tiếp tục làm nhiệm vụ bảo vệ Bác trên hành trình trở về Tổ quốc.

Ngày 28-1-1941, sau 30 năm bôn ba tìm đường cứu nước, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam qua cột mốc 108 ở Cao Bằng.

Trong đoàn người đưa Người về nước có người chiến sĩ trẻ Phùng Thế Tài.

Đó là một thời khắc đặc biệt của lịch sử dân tộc. Sau nhiều năm xa quê hương, Bác Hồ đặt chân lên đất nước và bắt đầu trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam trong một giai đoạn quyết định.

Đối với Phùng Thế Tài, nhiệm vụ bảo vệ Bác không chỉ là một nhiệm vụ cách mạng mà còn là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời. Từ những ngày tháng được ở bên Người, ông học được sự giản dị, kỷ luật, tinh thần đồng cam cộng khổ và đặc biệt là cách nhìn nhận con người, công việc bằng trách nhiệm với cách mạng và nhân dân.

Năm 1942, khi làm nhiệm vụ bảo vệ Bác tại Pác Bó, thấy Bác sức khỏe yếu, anh em trong tổ bảo vệ thường dành phần gạo tốt để nấu riêng cho Người.

Bác không đồng ý.

Bác căn dặn:

“Các chú chịu được Bác cũng chịu được. Cách mạng còn nhiều khó khăn càng phải đồng cam cộng khổ.”

Lời dạy ấy theo Phùng Thế Tài trong suốt cuộc đời quân ngũ.

Đó không chỉ là một lời căn dặn về sinh hoạt. Đó là bài học về phẩm chất của người cán bộ cách mạng: phải biết chia sẻ gian khổ với đồng chí, đồng đội và nhân dân.

“ĐỪNG CÓ HỮU DŨNG, VÔ MƯU”

Đầu năm 1945, Phùng Thế Tài xin Bác cho được trực tiếp chiến đấu. Bác đồng ý và giao ông làm Tiểu đội trưởng Tiểu đội Giải phóng quân Thất Khê.

Trước khi lên đường, Bác căn dặn:

“Chú sẵn sàng đi chiến đấu, thế là tốt, nhưng nhớ đừng có ‘hữu dũng, vô mưu’.”

Đó là một lời dạy ngắn gọn nhưng trở thành phương châm chiến đấu của Phùng Thế Tài.

Người lính không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn phải có trí tuệ, biết tính toán, biết tổ chức lực lượng và biết lựa chọn cách đánh phù hợp.

Tháng 8-1945, Phùng Thế Tài cùng quân dân địa phương tham gia giành chính quyền tại Thất Khê. Sau đó, ông được giao nhiều trọng trách tại Lạng Sơn và bước vào một chặng đường dài của đời binh nghiệp.

TỪ VIỆC ĐÁNH ĐỊCH Ở HÀ NỘI ĐẾN NHỮNG CHIẾN CÔNG TRÊN CHIẾN TRƯỜNG

Đầu năm 1947, Phùng Thế Tài được điều về Hà Nội, giữ chức Ủy viên Quân sự trong Ủy ban Hành chính Kháng chiến Hà Nội kiêm Trung đoàn trưởng Trung đoàn 37.

Trên cương vị chỉ huy, ông tổ chức nhiều trận đánh táo bạo, trong đó có trận tập kích thị xã Hà Đông. Đòn đánh khiến quân Pháp bất ngờ và tạo tiếng vang lớn.

Năm 1950, ông được giao làm Chỉ huy trưởng Mặt trận Hà Nội.

Một trong những dấu ấn nổi bật là trận tập kích sân bay Bạch Mai. Lực lượng ta đã phá hủy nhiều máy bay, kho tàng, xăng dầu và vũ khí của quân Pháp, gây chấn động lớn.

Những trận đánh ấy thể hiện rõ phong cách chỉ huy của Phùng Thế Tài: táo bạo, bất ngờ, quyết đoán nhưng luôn dựa trên tính toán và tổ chức chặt chẽ.

Đến năm 1954, trên cương vị Tham mưu trưởng Đại đoàn 320, ông tham gia chỉ huy nhiều hoạt động phối hợp với chiến trường Điện Biên Phủ.

Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 là một dấu mốc lớn của cuộc kháng chiến chống Pháp và cũng là một dấu ấn quan trọng trong hành trình trưởng thành của người chỉ huy Phùng Thế Tài.

NGƯỜI ĐẶT NỀN MÓNG CHO MẶT TRẬN PHÒNG KHÔNG

Sau kháng chiến chống Pháp, Phùng Thế Tài tiếp tục được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong quân đội.

Năm 1961, ông giữ chức Hiệu trưởng Trường Sĩ quan Pháo binh kiêm Tham mưu trưởng Binh chủng Pháo binh.

Trong thời gian này, ông cùng cán bộ, chiến sĩ nghiên cứu cách đánh các phương tiện chiến tranh hiện đại của Mỹ.

Ông nhận thấy cuộc chiến tranh chống Mỹ sẽ đặt ra những yêu cầu hoàn toàn khác. Máy bay Mỹ có ưu thế về kỹ thuật, chiến trường rộng lớn và không quân sẽ trở thành một trong những lực lượng chủ yếu mà quân đội ta phải đối mặt.

Tháng 12-1962, Binh chủng Phòng không được thành lập và Phùng Thế Tài được giao làm Tư lệnh.

Chưa đầy một năm sau, ngày 22-10-1963, Quân chủng Phòng không - Không quân được thành lập trên cơ sở hợp nhất Binh chủng Phòng không và Cục Không quân.

Phùng Thế Tài trở thành Tư lệnh đầu tiên của Quân chủng Phòng không - Không quân.

Đây là một trong những dấu ấn quan trọng nhất trong cuộc đời quân sự của ông.

Từ đây, nhiệm vụ bảo vệ bầu trời miền Bắc được đặt lên một tầm cao mới. Quân đội nhân dân Việt Nam phải xây dựng lực lượng đủ sức đối đầu với một đối phương có ưu thế lớn về không quân và kỹ thuật quân sự.

DẤU ẤN B-52 VÀ LỜI DẶN CỦA BÁC HỒ

Một trong những câu chuyện được nhắc đến nhiều nhất về Phùng Thế Tài là cuộc trao đổi với Bác Hồ về B-52.

Đầu năm 1968, khi Phùng Thế Tài đang là Phó Tổng Tham mưu trưởng, Bác Hồ gọi ông và đồng chí Đặng Tính lên hỏi tình hình.

Điều Bác quan tâm đầu tiên là B-52.

Bác nhận định Mỹ có thể sử dụng B-52 đánh phá Hà Nội và yêu cầu quân đội phải chuẩn bị từ sớm.

Bài học ấy có ý nghĩa đặc biệt: muốn chiến thắng một đối thủ mạnh hơn về vũ khí, phải chuẩn bị từ trước, phải hiểu đối phương và phải tìm ra cách đánh phù hợp.

Trong những năm sau đó, quân đội ta tập trung nghiên cứu cách đánh B-52.

Đến tháng 12-1972, khi Mỹ tiến hành cuộc tập kích đường không chiến lược bằng B-52 vào Hà Nội và một số địa phương miền Bắc, Phùng Thế Tài đang giữ cương vị Phó Tổng Tham mưu trưởng.

Chiều 18-12-1972, trước thời điểm cuộc tập kích bắt đầu, ông trực tiếp theo dõi tình hình từ hầm chỉ huy tác chiến của Bộ Tổng Tham mưu, liên tục yêu cầu các cơ quan nắm chắc đường bay và hoạt động của máy bay Mỹ.

Trong thời khắc căng thẳng, ông vẫn giữ tinh thần lạc quan, động viên cán bộ, chiến sĩ.

Cuộc chiến đấu 12 ngày đêm cuối năm 1972 đã trở thành một trong những chiến công nổi bật của quân và dân miền Bắc. Lực lượng Phòng không - Không quân cùng quân dân Thủ đô đã đánh trả quyết liệt, góp phần làm nên chiến thắng được ghi nhớ trong lịch sử bảo vệ bầu trời Hà Nội.

Với Phùng Thế Tài, đó cũng là sự tiếp nối của một lời dặn mà Bác Hồ đã đặt ra từ nhiều năm trước: phải chuẩn bị để đánh thắng B-52.

MỘT ĐỜI GẮN VỚI LỜI DẠY CỦA BÁC

Điểm nổi bật xuyên suốt cuộc đời Phùng Thế Tài là sự gắn bó với những lời dạy của Bác Hồ.

Từ lời dặn “đồng cam cộng khổ” trong những ngày ở Pác Bó, đến lời nhắc “đừng có hữu dũng, vô mưu” trước khi ra trận, rồi yêu cầu phải chủ động nghiên cứu, chuẩn bị cách đánh B-52, những bài học ấy đã trở thành hành trang của người chiến sĩ trên suốt chặng đường cách mạng.

Từ một cậu bé nghèo lưu lạc nơi đất khách, Phùng Thế Tài đã trở thành người cận vệ của Bác Hồ, người chỉ huy trên nhiều chiến trường, Tư lệnh đầu tiên của Quân chủng Phòng không - Không quân và sau đó là một trong những vị tướng giữ trọng trách cao của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Ông được phong quân hàm Thiếu tướng năm 1974, Trung tướng năm 1980 và Thượng tướng năm 1986, được trao tặng nhiều phần thưởng cao quý của Đảng và Nhà nước.

Nhưng dấu ấn lớn nhất của một vị tướng không chỉ nằm ở quân hàm hay chức vụ.

Đó còn là cách ông sống, chiến đấu và trưởng thành từ nhân dân; là những năm tháng trực tiếp đối mặt với chiến tranh; là khả năng nhìn xa, quyết đoán trong những thời khắc khó khăn; và là sự trung thành với lý tưởng cách mạng đã lựa chọn từ tuổi trẻ.

Thượng tướng Phùng Thế Tài là hình ảnh tiêu biểu của lớp cán bộ quân đội trưởng thành từ những ngày đầu cách mạng – những người từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu, lấy trí tuệ, bản lĩnh và lòng trung thành để bảo vệ Tổ quốc.

Cuộc đời ông cũng là minh chứng cho một điều: một người chiến sĩ có thể bắt đầu từ vị trí rất nhỏ bé, nhưng nếu có lý tưởng, nghị lực, trí tuệ và biết học tập từ thực tiễn thì có thể trưởng thành thành một người chỉ huy lớn.

Và trong hành trình ấy, hình ảnh Bác Hồ – người thầy, người lãnh tụ mà Phùng Thế Tài từng trực tiếp bảo vệ – luôn là dấu ấn đặc biệt, theo ông từ những ngày đầu cách mạng cho đến suốt cuộc đời binh nghiệp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
THƯỢNG TƯỚNG PHÙNG THẾ TÀI – NGƯỜI CẬN VỆ CỦA BÁC HỒ VÀ VỊ TƯỚNG TRÊN MẶT TRẬN BẦU TRỜI | Câu chuyện thời hoa lửa