Thủy Triều – Từ ấp chiến lược trở thành làng chiến đấu
Tác giả: Nguyễn Ngọc Ánh Lớp: K13G.GDTH Trường Đại học Hải Dương
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng những ký ức về những ngày tháng chiến đấu tại làng Thủy Triều vẫn còn in đậm trong tâm trí những người từng trực tiếp trải qua. Với ông Võ Ngọc Thanh, người từng chiến đấu trong lực lượng vũ trang địa phương, trận đánh tại Thủy Triều tháng 10 năm 1964 là một ký ức đặc biệt sâu sắc. Đó không chỉ là một trận chiến ác liệt mà còn là câu chuyện về tinh thần bám đất, bám làng của quân và dân địa phương.
Ngày nay, Thủy Triều thuộc tổ dân phố Thủy Triều, phường Trà Câu, tỉnh Quảng Ngãi. Vùng đất nằm bên sông Thoa và sông Trà Câu này từng trải qua nhiều năm tháng chiến tranh khốc liệt, nhưng người dân vẫn kiên cường bám trụ quê hương và từng bước xây dựng cuộc sống.
Từ ấp chiến lược đến làng chiến đấu
Năm 1964, ông Võ Ngọc Thanh cùng năm chiến sĩ thuộc Đại đội 219, Huyện đội Đức Phổ, Quảng Ngãi, do ông Ngô Đức Tấn chỉ huy, bí mật vào ấp chiến lược Thủy Triều.
Tại đây, lực lượng bộ đội địa phương phối hợp với du kích tổ chức huấn luyện cho khoảng 10 du kích và củng cố hệ thống giao thông hào, biến những đoạn hào rời rạc thành hệ thống liên hoàn để chủ động đối phó với các cuộc càn quét.
Việc xây dựng thế trận ngay trong làng có ý nghĩa quan trọng. Trong điều kiện lực lượng còn hạn chế và đối phương có ưu thế về phương tiện chiến tranh, việc dựa vào địa hình, công sự và sự che chở của nhân dân giúp lực lượng tại chỗ có thêm điều kiện chiến đấu và bảo vệ làng xóm.
Trận đánh ngày 12 tháng 10 năm 1964
Sáng 12 tháng 10 năm 1964, lực lượng thuộc Liên đoàn Biệt động 37 tiến vào Thủy Triều theo hai hướng. Bộ đội và du kích chờ đối phương tiến vào gần trận địa rồi đồng loạt nổ súng.
Theo hồi ức của ông Võ Ngọc Thanh được báo chí ghi lại, trận đánh diễn ra quyết liệt. Lực lượng tại chỗ sử dụng hỏa lực bộ binh và lựu đạn để chống trả, buộc đối phương phải rút lui và để lại một số vũ khí.
Trong số chiến lợi phẩm, ông Thanh nhớ rõ có hơn chục khẩu AR-15, sau đó được sử dụng để trang bị cho lực lượng du kích địa phương. Ông cũng kể rằng sau trận đánh, số lượng vũ khí thu được rất lớn và phải huy động người dân vận chuyển về Huyện đội. Đây là những con số được ghi nhận từ lời kể của nhân chứng, vì vậy khi sử dụng trong các tài liệu lịch sử chính thức cần tiếp tục đối chiếu với hồ sơ quân sự.
Trận đánh không chỉ có ý nghĩa về mặt quân sự mà còn tạo nên một kinh nghiệm thực tiễn về việc tổ chức lực lượng, tận dụng địa hình và xây dựng ấp chiến lược thành làng chiến đấu. Theo lời kể của ông Thanh, sau trận đánh, ông Ngô Đức Tấn được Quân khu 5 triệu tập để báo cáo kinh nghiệm về cách tổ chức chiến đấu tại Thủy Triều.
Giữa chiến tranh vẫn giữ tình người
Một chi tiết được ông Võ Ngọc Thanh nhớ mãi sau trận đánh là cách ứng xử của người chỉ huy đối với những người bị thương ở phía bên kia.
Theo lời kể của ông, sau trận chiến, ông Ngô Đức Tấn yêu cầu y tá băng bó cho những người bị thương và nhờ người dân đưa họ ra Quốc lộ 1 để được chuyển đi cứu chữa.
Trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt, câu chuyện ấy để lại một dấu ấn đặc biệt trong ký ức của những người từng chứng kiến. Nó cho thấy bên cạnh sự quyết liệt trong chiến đấu, những người lính vẫn có ý thức cứu chữa người bị thương và trân trọng sự sống.
Những ngày tháng bom đạn ác liệt
Sau trận đánh ngày 12 tháng 10, chiến sự tại Thủy Triều chưa chấm dứt. Theo lời kể của các nhân chứng, lực lượng đối phương tiếp tục tổ chức nhiều đợt tiến công, có sự hỗ trợ của hỏa lực.
Thủy Triều trở thành một địa bàn chiến đấu căng thẳng. Bom đạn khiến nhà cửa bị phá hủy, cuộc sống của người dân bị đảo lộn. Người dân phải tìm nơi trú ẩn, đào công sự và tìm mọi cách hỗ trợ bộ đội, du kích.
Bà Võ Thị Hạnh, khi ấy mới 19 tuổi, nhớ lại những ngày chiến sự kéo dài. Bà kể rằng mình cùng gia đình tham gia nấu ăn, vận chuyển cơm nước đến các công sự phục vụ bộ đội. Về sau, bà trực tiếp tham gia lực lượng du kích và cùng người dân bám trụ quê hương cho đến ngày đất nước thống nhất.
Những lời kể của bà cho thấy chiến tranh không chỉ diễn ra trên trận địa. Phía sau những người cầm súng là cả một cộng đồng dân cư cùng góp sức bằng nhiều cách khác nhau: nấu ăn, tải thương, vận chuyển lương thực, chăm sóc thương binh và bảo vệ cơ sở.
Chiến công khơi dậy tinh thần đứng lên của người dân
Trận đánh Thủy Triều trở thành một dấu mốc được người dân địa phương truyền lại qua nhiều thế hệ. Theo các nhân chứng, chiến công ấy góp phần cổ vũ tinh thần đấu tranh của người dân và thanh niên trong vùng.
Đáng chú ý, câu chuyện về ông Nguyễn Dư cho thấy sự chuyển biến của một người từng ở phía bên kia chiến tuyến. Sau khi trở về quê, ông tham gia sửa chữa vũ khí cho du kích rồi trực tiếp cầm súng chiến đấu. Về sau, ông tiếp tục tham gia lực lượng vũ trang cho đến ngày đất nước thống nhất.
Những câu chuyện như vậy phản ánh một thực tế của chiến tranh: sức mạnh của một cuộc đấu tranh không chỉ đến từ những người trực tiếp cầm súng mà còn từ sự tham gia, ủng hộ và đóng góp của đông đảo nhân dân.
Ký ức còn lại với quê hương
Hơn sáu mươi năm đã trôi qua kể từ trận đánh năm 1964. Những giao thông hào, hố bom và trận địa năm xưa nay đã dần được thay thế bằng ruộng đồng, đường làng và những ngôi nhà mới.
Tuy nhiên, ký ức về những năm tháng chiến tranh vẫn được các thế hệ cao niên kể lại cho con cháu. Nhiều nhân chứng như ông Võ Ngọc Thanh, bà Võ Thị Hạnh và những người từng sống, chiến đấu tại Thủy Triều mong muốn câu chuyện về trận đánh năm xưa được lưu giữ để thế hệ sau hiểu hơn về lịch sử quê hương.
Điều đáng quý của những câu chuyện thời chiến không chỉ nằm ở chiến thắng hay những con số về trận đánh. Đó còn là ký ức về những con người bình dị đã sống, chiến đấu và hy sinh trong một hoàn cảnh vô cùng khắc nghiệt. Bộ đội, du kích và nhân dân cùng dựa vào nhau, tạo nên sức mạnh để bảo vệ làng quê.
Thủy Triều hôm nay đã trở lại với cuộc sống thanh bình bên những dòng sông Thoa và Trà Câu. Nhưng trong ký ức của những người từng trải qua chiến tranh, nơi đây vẫn là vùng đất ghi dấu một thời kiên cường bám làng, bám đất và chiến đấu vì quê hương.
Câu chuyện về trận đánh Thủy Triều vì thế cần được lưu giữ một cách trung thực, có căn cứ và tôn trọng lời kể của nhân chứng, để thế hệ hôm nay hiểu đúng hơn về quá khứ và biết trân trọng giá trị của hòa bình.



