Cựu chiến binh

TIẾNG CHÀY GIÃ GẠO DƯỚI MÁI NHÀ SÀN

CỰU CHIẾN BINH: HÀ VĂN MUN (Sinh năm: 1954 | Dân tộc: Thái | Nhập ngũ: 2/1975; Xuất ngũ: 2/1978 | Chức vụ trong QĐ: Tiểu đội trưởng - a.t | Cấp bậc: Trung sĩ - H2)

Thanh Hóa30/09/2026Xã Quan Sơn (Xã Quan Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tháng 2 năm 1978, sau ba năm khoác áo lính, Hà Văn Mun trở về Bản Bách. Ngày trở về của người lính không còn tiếng hành quân, không còn những chuyến xe xuyên qua chiến trường hay những ca gác kéo dài trong đêm. Trước mắt ông là mái nhà sàn thân thuộc, là những nương rẫy, con đường bản và cuộc sống bình dị của quê hương.

Bộ quân phục năm nào đã bạc màu theo năm tháng. Nhưng phía sau màu vải cũ ấy là một hành trang quý giá: sức chịu đựng được tôi luyện qua chiến trường, tính kỷ luật của người lính và sự nhẫn nại trước khó khăn.

Trở về quê, Hà Văn Mun bắt tay ngay vào lao động sản xuất. Từ công việc làm nương, chăm sóc ruộng rẫy đến những công việc thường ngày trong gia đình, ông đều làm bằng sự cần cù của một người từng trải qua gian khó. Những gì học được trong quân ngũ được ông chuyển hóa thành một cách sống giản dị: làm việc phải kiên trì, gặp khó khăn không lùi bước và đã bắt tay vào việc thì phải cố gắng làm đến nơi đến chốn.

Cuộc sống nơi bản làng sau chiến tranh còn nhiều thiếu thốn. Người dân phải dựa vào đôi bàn tay của mình để dựng lại cuộc sống. Những người lính trở về cũng hòa mình vào công cuộc lao động ấy. Hà Văn Mun không đứng ngoài. Ông cùng bà con làm nương, vun đất, gieo trồng và chăm lo cuộc sống gia đình.

Có những buổi chiều, khi ánh nắng cuối ngày rơi xuống mái nhà sàn, âm thanh quen thuộc của bản làng lại vang lên. Tiếng chày giã gạo đều đều giữa không gian yên bình gợi nhớ về những ngày tháng trước khi ông lên đường. Sau những năm tháng xa quê, âm thanh ấy đối với ông có một ý nghĩa đặc biệt. Nó là âm thanh của cuộc sống, của gia đình, của một quê hương đã đón người lính trở về.

Thời gian trôi đi, mái tóc người lính năm nào dần bạc. Những nương rẫy đã trải qua bao mùa lúa, những đứa trẻ trong bản ngày ấy cũng lần lượt trưởng thành. Hà Văn Mun vẫn gắn bó với quê hương bằng một cuộc sống bình dị và chân thành.

Năm 1992, ông tham gia Hội Cựu chiến binh. Từ đây, những ký ức về những năm tháng quân ngũ lại có thêm một nơi để được sẻ chia. Gặp những người đồng đội cùng thế hệ, ông có thể nhắc lại những câu chuyện của một thời đã xa. Nhưng ông không chỉ nói về chiến trường. Điều ông quan tâm hơn là làm thế nào để những người từng khoác áo lính tiếp tục giữ gìn phẩm chất của mình trong cuộc sống hôm nay.

Ở tuổi xế chiều, Hà Văn Mun trở thành người ông trong gia đình. Những bài học mà ông truyền lại cho con cháu không phải là những điều cao xa. Ông dạy các cháu biết sống tự trọng, biết giữ lời, biết trung thực trong công việc và biết yêu thương những người xung quanh.

Ông thường nhắc con cháu rằng cuộc sống có thể thay đổi, con người có thể đi nhiều nơi, nhưng tình cảm với gia đình và quê hương thì không nên quên. Là người từng đi qua chiến tranh, ông càng hiểu giá trị của những ngày tháng bình yên. Một bữa cơm đủ đầy, một mái nhà yên ấm, tiếng trẻ con cười đùa hay tiếng chày giã gạo vang lên trong bản – những điều bình thường ấy từng có lúc là niềm mong ước của người lính giữa chiến trường.

Bởi vậy, ông trân trọng cuộc sống hiện tại.

Nhìn lại chặng đường từ ngày nhập ngũ tháng 2 năm 1975 đến ngày trở về tháng 2 năm 1978, Hà Văn Mun đã đi qua những năm tháng đặc biệt của đất nước. Ông từng mang gạo vượt qua những chặng đường chiến trường, từng ăn vội bát cơm nếp trước giờ làm nhiệm vụ, từng đứng gác bảo vệ kho tàng trong những ngày đầu sau thống nhất. Rồi ông trở về với nương rẫy, với mái nhà sàn và cuộc sống bình dị nơi Bản Bách.

Không có những ánh hào quang rực rỡ, cuộc đời người lính ấy được viết bằng những điều rất đỗi giản dị. Một đôi vai từng mang bao gạo giữa chiến trường, sau này lại gánh những bó củi, những mùa nông sản về nhà. Một người từng đứng gác trong đêm, sau này lặng lẽ đứng bên mái nhà sàn nhìn con cháu trưởng thành.

Và giữa những âm thanh quen thuộc của Bản Bách, tiếng chày giã gạo vẫn vang lên đều đặn. Với Hà Văn Mun, đó không chỉ là âm thanh của lao động. Đó là âm thanh của quê hương, của cuộc sống thanh bình và cũng là lời nhắc nhở rằng sau bao nhiêu năm tháng đi qua, điều quý giá nhất mà người lính mong muốn cuối cùng vẫn là được trở về, được sống bình yên giữa những người thân yêu trên mảnh đất quê nhà.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
TIẾNG CHÀY GIÃ GẠO DƯỚI MÁI NHÀ SÀN | Câu chuyện thời hoa lửa